cis_banner_final_en.png
Hệ sinh thái khởi nghiệp của Ấn Độ: Động lực, thách thức và trụ cột hỗ trợ (Phần 1)

15/11/2019


Hệ sinh thái khởi nghiệp của Ấn Độ: Động lực, thách thức và trụ cột hỗ trợ (Phần 1)

Trung tâm Nghiên cứu Ấn Độ, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh, trân trọng giới thiệu báo cáo nghiên cứu “Hệ sinh thái khởi nghiệp của Ấn Độ: Động lực, thách thức và trụ cột hỗ trợ” (The Indian Công ty khởi nghiệp Ecosystem: Drivers, Challenges and Pillars of Support. Nghiên cứu này do TS Sabrina Korreck, nghiên cứu viên cao cấp, Quỹ Nghiên cứu các nhà quan sát (ORF) thực hiện. Báo cáo này do ORF xuất bản tháng 9/2019. Mã số tài liệu: ISBN: 978-93-89094-77-0. Đường liên kết đến tài liệu: https://www.orfonline.org/wp-content/uploads/2019/09/ORF_Occasional_Paper_210_Startups.pdf


Tóm tắt
Trong những năm gần đây, các công ty khởi nghiệp (Startups) đã nhận được sự chú ý ngày càng tăng ở nhiều nơi trên thế giới. Tại Ấn Độ, số lượng các công ty khởi nghiệp đã tăng nhanh và nhận được nhiều sự hỗ trợ hơn trong mọi khía cạnh. Bài viết này phân tích hiện trạng của hệ sinh thái khởi nghiệp Ấn Độ và có ba mục tiêu: nâng cao nhận thức về các động lực tăng trưởng và động cơ của các nhà sáng lập các công ty khởi nghiệp Ấn Độ; xác định những thách thức những công ty khởi nghiệp đang gặp phải; và phác thảo các trụ cột đang hỗ trợ các công ty khởi nghiệp. Báo cáo này sử dụng dữ liệu từ các cuộc phỏng vấn bán cấu trúc với các nhà sáng lập các công ty khởi nghiệp, các nhà đầu tư và đại diện của các tổ chức hỗ trợ. Ngoài ra, báo cáo còn tham khảo các tài liệu liên quan để củng cố những phát hiện mới.
 
Từ khóa: Mạng và Kỹ thuật, Kinh tế và Tăng trưởng, Ấn Độ, Kinh tế Ấn Độ, Kỹ thuật và Truyền thông
 
1. Giới thiệu
Các công ty khởi nghiệp (Startups)
[1] ở Ấn Độ cũng như ở nhiều nơi khác trên thế giới, đã nhận được sự chú ý ngày càng nhiều trong những năm gần đây. Số lượng các công ty khởi nghiệp đang tăng lên và hiện nay các công ty khởi nghiệp đang được công nhận là cỗ máy quan trọng tạo ra tăng trưởng và việc làm. Thông qua đổi mới và áp dụng công nghệ cao trên diện rộng, các công ty khởi nghiệp có thể tạo ra các giải pháp có tác động mạnh mẽ, và do đó đóng vai trò là phương tiện để phát triển và chuyển đổi kinh tế xã hội.
 
Hệ sinh thái khởi nghiệp Ấn Độ đã phát triển năng động trong hai thập kỷ qua. Một số công ty khởi nghiệp được thành lập vào những năm 2000, nhưng hệ sinh thái vẫn chưa trưởng thành vì chỉ có một số rất ít nhà đầu tư năng động và số lượng các tổ chức hỗ trợ khởi nghiệp, như vườn ươm hay gia tốc khởi nghiệp còn bị hạn chế. Một số công ty khởi nghiệp thoát vốn thành công (exit)
[2] vào cuối những năm 2000. Trong vòng 10 năm vừa qua, số lượng các công ty khởi nghiệp tăng nhanh và nhiều sự hỗ trợ đã có hình thành trong mọi khía cạnh của khởi nghiệp. Bangalore đã nổi lên như là trung tâm khởi nghiệp hàng đầu của Ấn Độ, nhưng nhiều công ty khởi nghiệp cũng được sáng lập ở Mumbai và Vùng thủ đô (NCR), cũng như ở một số thành phố nhỏ hơn.[3]
 
Mục đích của nghiên cứu này là nhằm nâng cao nhận thức toàn diện về cả động lực tăng trưởng, cũng như những thách thức mà các công ty khởi nghiệp Ấn Độ phải đối mặt. Hơn nữa, đã có nhiều nghiên cứu điều tra hệ sinh thái khởi nghiệp đã phát triển ra sao trong nhiều năm qua và mô tả các loại hình và vị trí của từng nhóm dịch vụ hỗ trợ khởi nghiệp. Trong khi những nghiên cứu trước đây tập trung vào tìm hiểu các công ty khởi nghiệp định hướng công nghệ, thì nghiên cứu này nhận ra rằng các doanh nghiệp phi công nghệ, doanh nghiệp xã hội và doanh nghiệp quy mô nhỏ cũng đã đưa ra các ý tưởng và giải pháp sáng tạo.
 
Để có cái nhìn sâu sắc về những vấn đề này, một nghiên cứu định tính đã được thực hiện. Các cuộc phỏng vấn bán cấu trúc đã được thực hiện với các chuyên gia trong hệ sinh thái khởi nghiệp Ấn Độ, bao gồm các nhà sáng lập, nhà đầu tư và đại diện của các tổ chức hỗ trợ (xem Phụ lục để biết thêm chi tiết về phương pháp nghiên cứu, bao gồm danh sách người được phỏng vấn). Một đánh giá tổng quan tài liệu cũng đã được thực hiện để cung cấp thêm thông tin nền liên quan đến khởi nghiệp.
 
Phần còn lại của báo cáo có cấu trúc như sau. Sau phần giới thiệu, phần thứ hai phác thảo các cơ hội chính và động lực tăng trưởng của hệ sinh thái khởi nghiệp Ấn Độ, với những dữ liệu có được từ các cuộc phỏng vấn. Phần thứ ba phác thảo những thách thức đối với các công ty khởi nghiệp ở Ấn Độ. Phần thứ tư mô tả hệ sinh thái đã phát triển như thế nào, và nơi nào đang cung cấp những loại dịch vụ hỗ trợ gì để giúp các công ty khởi nghiệp vượt qua thử thách và nắm bắt cơ hội. Phần kết luận đề xuất một số giải pháp để hỗ trợ các công ty khởi nghiệp Ấn Độ.
 
2.  Các công ty khởi nghiệp ở Ấn Độ: Các cơ hội và động lực tăng trưởng
Các công ty khởi nghiệp không tồn tại trong môi trường chân không mà là một phần của môi trường kinh doanh rộng lớn hơn. Do đó, các động lực tăng trưởng của hệ sinh thái khởi nghiệp Ấn Độ cần được hiểu trong bối cảnh với nhiều yếu tố khác nhau như những cải cách kinh tế trước đây và xu hướng thị trường hiện tại, cũng như tác động của thay đổi công nghệ, và sự thay đổi trong thái độ của Chính phủ, các công ty lớn và xã hội nói chung. Phần này mô tả năm cơ hội chính và động lực tăng trưởng từ dữ liệu thu được trong các cuộc phỏng vấn.
 
2.1. Phạm vi và bản chất của thị trường Ấn Độ
Ấn Độ thường được mô tả như là “hậu thế của các thị trường mới nổi”, vì có tiềm năng thương mại rộng lớn cho các công ty khởi nghiệp. Ở một đất nước có dân số gần 1,3 tỷ người, ngay cả những sản phẩm của thị trường ngách cũng có thể có tiềm năng đáng kể. Trong những năm 1990, các cải cách kinh tế đã đưa Ấn Độ tới một hệ thống kinh tế dựa trên thị trường nhiều hơn. Kể từ sự tự do hóa này, nền kinh tế Ấn Độ nói chung phát triển rất năng động. Tính đến năm 2017, nền kinh tế Ấn Độ có GDP là 2,726 nghìn tỷ USD.
[4] Với mức tăng trưởng GDP là 7% trong năm 2018[5], Ấn Độ là một trong những nền kinh tế lớn phát triển nhanh nhất trên thế giới. Do đó, thị trường Ấn Độ được coi là có khả năng cung cấp nhiều cơ hội cho các công ty khởi nghiệp.
 
Nền kinh tế Ấn Độ tiếp tục phát triển kéo theo thu nhập và sức mua tăng lên đều đặn. Tiêu dùng tăng được thúc đẩy bởi sự tăng trưởng của phân khúc những người có thu nhập trung bình và thu nhập cao. Phân khúc này sẽ tăng từ một trong bốn hộ gia đình ngày nay, lên một trong hai hộ vào năm 2030.
[6] Cùng với đó, cơ cấu dân số là một lợi thế khác. Một nửa dân số đất nước ở độ tuổi dưới 25 và thanh niên có khát vọng vươn lên[7]. Gần 700 triệu người thuộc thế hệ sinh ra từ cuối những năm 1980 đến những năm 2000 có nhiều tham vọng vật chất, có sức mua lớn và biết cách biến những mục tiêu đó thành hiện thực.[8]
 
Ấn Độ rất đa dạng về văn hóa, ngôn ngữ, sắc tộc và tôn giáo. Điều này vừa mang lại lợi ích, vừa là yếu tổ cản trở các công ty khởi nghiệp. Một mặt, các công ty khởi nghiệp chỉ có thể hiểu biết về khách hàng trong một số khu vực nhất định, nơi họ hiểu ngôn ngữ địa phương và người dân địa phương. Điều này khiến các công ty khởi nghiệp khó có thể mở rộng quy mô sản phẩm của mình tới khách hàng trên toàn quốc (xem phần 3.2 để biết thêm chi tiết). Mặt khác, nếu các giải pháp thành công trong việc giải quyết nhu cầu của khách hàng đa dạng ở Ấn Độ, họ có thể dễ dàng mang sản phẩm ra các thị trường ở các khu vực địa lý khác như Châu Phi và Châu Mỹ Latinh, và thậm chí sang cả các nước phát triển. Ngoài ra, nhiều công ty khởi nghiệp Ấn Độ không chỉ xem xét các vấn đề của Ấn Độ, mà còn cung cấp các giải pháp có thể tùy chỉnh cho phù hợp với thị trường nước ngoài. Chẳng hạn, các công ty khởi nghiệp Ấn Độ thường thực hiện giai đoạn chạy thử nghiệm cho các sản phẩm của Mỹ, và phục vụ khách hàng Mỹ, nơi khách hàng có khả năng thanh toán cao hơn nhiều so với ở Ấn Độ.
 
2.2. Thay đổi công nghệ kỹ thuật
Xã hội Ấn Độ có nhu cầu rất lớn đối với các giải pháp sáng tạo, đặc biệt là những giải pháp giúp xóa đói giảm nghèo và mang lại lợi ích cho số đông người. Với quy mô của Ấn Độ và các hạn chế trong nguồn lực của đất nước này, các giải pháp tác động nhanh, chi phí thấp là bắt buộc. Các công ty khởi nghiệp công nghệ đóng một vai trò quan trọng trong việc đưa ra các giải pháp như vậy, do có tiềm năng mở rộng và tăng trưởng theo cấp số nhân.
 
Trong vài thập kỷ qua, những thay đổi công nghệ đã giúp giảm chi phí xây dựng các sản phẩm kỹ thuật số và cho phép các công ty hiểu rõ hơn về thị trường tiêu dùng. Trước đây, các công ty phải thiết lập cơ sở hạ tầng vật chất để tương tác với khách hàng, trong đó ngụ ý rằng, chi phí bỏ ra để thu lợi nhuận từ việc bán hàng rất cao, dẫn tới việc các công ty nhỏ không cạnh tranh được với các công ty lớn trong cùng lĩnh vực. Khi Ấn Độ cải thiện kết nối kỹ thuật số, các rào cản tiếp cận thị trường đã được giảm xuống. Mức độ sử dụng Internet băng rộng đang tăng nhanh. Dự báo số lượng thuê bao hữu tuyến sẽ tăng 44% trong bốn năm liên tiếp kể từ sau năm 2018.
[9] Số người dùng Internet ở Ấn Độ là 483 triệu người trong năm 2018, và dự kiến sẽ đạt 666,4 triệu vào năm 2025.[10] Ngoài ra, sáng kiến “Digital Saksharta Abhiyaan” của Chính phủ Ấn Độ đã bắt đầu quảng bá kiến thức kỹ thuật số và giúp mọi người hiểu biết hơn về thế giới kỹ thuật số.[11]
 
Các công ty khởi nghiệp có tồn tại được hay không phụ thuộc vào khả năng tiếp cận thị trường cũng như khả năng tìm kiếm và thu phí từ khách hàng. Thiết lập danh tính (cơ sở dữ liệu thông tin cá nhân) của khách hàng là công việc sống còn trong thương mại; vì các phương tiện để xác minh danh tính, hỗ trợ cho thanh toán kỹ thuật số đã trở nên phổ biến rộng rãi hơn bao giờ hết trong những năm gần đây, dựa vào đó, các công ty khởi nghiệp có thể phục vụ các nhóm khách hàng mới.
[12]
 
Hệ thống nhận diện cá nhân (ID) sinh trắc học Aadhaar, được Chính phủ Ấn Độ triển khai từ năm 2009. Mỗi người dân Ấn Độ nhận được một số nhận dạng duy nhất. Việc này tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các công ty khi xác nhận thông tin về khách hàng của họ. Các nhiệm kỳ tiếp theo của Chính phủ Ấn Độ cũng đã tích cực thúc đẩy việc mở tài khoản ngân hàng và mở rộng thanh toán kỹ thuật số để phát triển tài chính bao trùm.
[13] Do đó, phần lớn dân số Ấn Độ hiện nay có thể thực hiện thanh toán kỹ thuật số, cũng như nhận trợ cấp và hỗ trợ của chính phủ, và do đó trở thành một phần của nền kinh tế chính thức. Hơn nữa, Aadhaar và các hệ thống thanh toán là một phần của dự án “India Stack”, với mục tiêu trở thành một cơ sở hạ tầng xã hội mới, có chức năng “giúp Ấn Độ trở thành nền kinh tế kỹ thuật số trong Thế kỷ XXI”.[14] Phát triển tài chính bao trùm cho tất cả mọi người, cũng như việc tiêu hủy bớt tiền giấy mệnh giá cao trong năm 2016, đã dẫn đến sự bùng nổ của các công ty khởi nghiệp tài chính công nghệ fintech[15], là lĩnh vực được tài trợ vốn nhiều nhất trong năm 2018.[16]
 
2.3. Củng cố quyết tâm chính trị và sự hỗ trợ của Chính phủ
Thủ tướng Narendra Modi lên nắm quyền từ năm 2014. Chính phủ của ông Modi đã đưa chuyển đổi kỹ thuật số vào trung tâm của các kế hoạch. Chính quyền Trung ương, cũng như Chính quyền ở một số tỉnh, ngày càng khẳng định các công ty khởi nghiệp chính là động lực quan trọng cho tăng trưởng kinh tế. Hơn nữa, các công ty khởi nghiệp dự kiến sẽ tạo thêm việc làm mới, và thu hẹp tỷ lệ thất nghiệp cao của Ấn Độ. Các công ty khởi nghiệp tạo ra 2,64% tổng số việc làm mới được tạo ra ở Ấn Độ trong năm 2018; và dự kiến những công ty này sẽ tạo ra từ 200.000 đến 250.000 việc làm trong năm 2019.
[17]
 
Chính phủ Modi đã có nhiều nỗ lực để hỗ trợ các công ty khởi nghiệp. Sáng kiến hàng đầu, “Công ty khởi nghiệp Ấn Độ”, được Thủ tướng Modi khởi xướng năm 2016, “để xây dựng một hệ sinh thái mạnh mẽ, có lợi cho sự phát triển của các doanh nghiệp khởi nghiệp, nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững và tạo ra cơ hội việc làm quy mô lớn”.
[18] Trong số các gói hỗ trợ Công ty khởi nghiệps có quỹ 100 tỷ INR để hỗ trợ tài chính cho các cơ sở vườn ươm khởi nghiệp, thành lập phòng thí nghiệm, áp dụng các gọi lợi ích về thuế, và đơn giản hóa quy trình xác nhận thủ tục thành lập doanh nghiệp.[19] Cho đến tháng 9/2019, 14036 công ty khởi nghiệp đã được công nhận theo định nghĩa của Vụ Chính sách và Xúc tiến Công nghiệp (DIPP); 660 doanh nghiệp khởi nghiệp đã nhận được hỗ trợ kinh doanh; và 132 doanh nghiệp khởi nghiệp đã được cấp vốn tài trợ.[20] Một số người tham gia trả lời phỏng vấn trong nghiên cứu này bày tỏ sự nghi ngờ về việc liệu các doanh nghiệp khởi nghiệp Ấn Độ có thực sự gây ảnh hưởng hay không. Tuy nhiên, họ đều cho rằng chương trình hỗ trợ khởi nghiệp là một bước đi đúng đắn về tổng thể.
 
2.4. Các công ty tìm cách tham gia vào quá trình đổi mới rộng mở
Trong một môi trường kinh doanh ngày càng nhiều bất ngờ và đang thay đổi nhanh chóng, các công ty lớn phải đối mặt với áp lực phải đổi mới nhanh hơn bao giờ hết. Áp lực có hai mặt. Thứ nhất là, đổi mới dần dần để phát triển doanh nghiệp hiện tại. Thứ hai là, hiểu được những thay đổi đang diễn ra trong ngành và điều chỉnh các quy định cho những đổi mới triệt để hơn. Điều thứ hai khó thực hiện hơn và nhiều công ty lớn nhận ra rằng họ không thể đơn giản dựa vào kiến thức được tạo ra trong nội bộ và tự mình xây dựng mọi thứ. Vì mô hình “đổi mới khép kín” này đã không còn phù hợp, nhiều công ty chuyển sang hướng tiếp cận đổi mới rộng mở.
[21]
 
Do đó, các công ty ở Ấn Độ đang ngày càng tiếp cận với các công ty khởi nghiệp để gia tăng tính sáng tạo của chính họ. Họ tham gia trao đổi và hợp tác chiến lược với các công ty khởi nghiệp, đồng thời hỗ trợ các công ty khởi nghiệp bằng nhiều nguồn lực cụ thể.
[22] Sự hợp tác này mang lại lợi ích cho cả đôi bên.[23] Nếu như vài năm trước đây, các nhà quản lý doanh nghiệp còn chưa bị thuyết phục bởi lợi ích của việc hợp tác với các công ty khởi nghiệp, thì nay đã có một sự thay đổi rõ rệt trong thái độ, và nhiều công ty được mới được thành lập hôm nay đã nhận thức rõ lợi thế cạnh tranh của các công ty khởi nghiệp, đặc biệt là về tốc độ phát triển và nhiệt huyết của những nhà kinh doanh khởi nghiệp.
 
2.5. Thay đổi nhận thức kinh doanh
Những người sẵn sàng chấp nhận rủi ro là những người có khả năng hiện thực hóa những ý tưởng táo bạo và biết tận dụng cơ hội. Hầu hết các nhà sáng lập của các công ty khởi nghiệp ở Ấn Độ có động lực nội tại mạnh mẽ, và có nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng, họ có niềm đam mê, sự tò mò, và sự hài lòng của họ là kết quả của việc họ giải quyết vấn đề và khao khát tạo ra sự khác biệt trong xã hội. Nhiều nhà sáng lập các công ty khởi nghiệp Ấn Độ trước đây đã làm việc trong môi trường doanh nghiệp, nhưng mặc dù họ có công việc ổn định với mức lương cao và nhiều đặc quyền khác, họ vẫn coi những công việc đó là hạn chế sự sáng tạo của họ. Việc thiếu sự đồng nhất với văn hóa doanh nghiệp thường thúc đẩy họ tự tạo ra thứ gì đó của riêng mình, điều này cho phép họ khẳng định giá trị của bản thân và kiểm soát hướng đi riêng.
 
Hơn nữa, xã hội đã có sự thay đổi đáng chú ý trong nhận thức. Những câu chuyện thành công về những lần thoát vốn thành công đáng chú ý và những công ty kỳ lân
[24] đầu tiên của Ấn Độ đã nhận được nhiều sự chú ý của truyền thông. Sau đó, một số nhà sáng lập đã trở thành “anh hùng khởi nghiệp” của Ấn Độ, đóng góp vào việc xây dựng hình ảnh “sang trọng” và “hấp dẫn” của doanh nghiệp khởi nghiệp. Mặc dù xã hội vẫn còn một số suy nghĩ cho rằng những công ty khởi nghiệp phát triển khá bốc đồng, nhưng xã hội ngày càng chấp nhận khởi nghiệp như một nghề nghiệp.
 
3.  Những thách thức
Có những thách thức điển hình mà các công ty khởi nghiệp trên toàn thế giới phải đối mặt. Tuy nhiên, môi trường kinh doanh Ấn Độ có một số trở ngại riêng nhất định cho các doanh nghiệp khởi nghiệp. Những người tham gia trả lời phỏng vấn cho nghiên cứu này mô tả Ấn Độ là môi trường khắc nghiệt cho các công ty khởi nghiệp. Phần này nêu ra năm thách thức chính mà các công ty khởi nghiệp Ấn Độ thường gặp phải.
 
3.1. Xây dựng và mở rộng công ty khởi nghiệp Ấn Độ
Những thách thức mà các công ty khởi nghiệp Ấn Độ phải đối mặt bắt đầu từ các yếu tố rất cơ bản như tuyển dụng nhân sự, quản lý nhóm, giao dịch với khách hàng và phát triển chiến lược tiếp thị. Đặc biệt, nhiều nhà sáng lập công ty khởi nghiệp Ấn Độ thường chỉ có kiến thức kỹ thuật và thiếu kiến thức kinh doanh.
 
Để điều hành một công ty khởi nghiệp, cần một lượng vốn đáng kể. Nhiều công ty mới thành lập, đặc biệt là ở giai đoạn đầu, đã tự cấp vốn thông qua các khoản tiền tiết kiệm của riêng người sáng lập, hoặc huy động vốn từ bạn bè và gia đình. Một số công ty khởi nghiệp có đủ khách hàng trả tiền thường xuyên, họ có thể tự duy trì thông qua doanh thu và lợi nhuận họ tạo ra và có thể tăng trưởng. Do đó, trong khi không phải mọi công ty khởi nghiệp đều cần đầu tư từ bên ngoài, nhiều công ty  trong số đó bắt đầu tìm kiếm các nhà đầu tư khi họ có kế hoạch mở rộng quy mô kinh doanh. Tuy nhiên, việc tìm kiếm nhà đầu tư phù hợp và gây quỹ là rất khó khăn, ngay cả khi công ty khởi nghiệp đã nhận được phản hồi tích cực về sản phẩm và có giành được thị trường.
 
3.2. Sự đa dạng và sự phân chia kỹ thuật số
Nói chung, giữa những người cung cấp giải pháp và những người sẽ sử dụng giải pháp còn có khoảng cách thông tin rất xa. Để xây dựng các sản phẩm thành công, các công ty khởi nghiệp cần thu hẹp khoảng cách này và cần tìm hiểu sâu sắc về khách hàng, đặc biệt là nhu cầu của khách hàng. Điều này đặc biệt khó khăn trong bối cảnh Ấn Độ, vì Ấn Độ là một quốc gia rất đa dạng với rất nhiều nền văn hóa, ngôn ngữ, sắc tộc và tôn giáo. Các nhóm khách hàng Ấn Độ đa dạng như nhau, nên các công ty khởi nghiệp thường bị giới hạn trong phạm vi chỉ hiểu biết về một số nhóm khách hàng ở vài khu vực nhất định, tại những địa bàn họ biết rõ và với những người dân địa phương họ sinh sống và làm việc cùng. Theo nghĩa đó, lợi thế so sánh của các công ty khởi nghiệp thường gắn với các khu vực cụ thể. Do đó, việc xây dựng một công ty khởi nghiệp có khả năng hoạt động trên toàn lãnh thổ Ấn Độ là rất khó khăn, vì các công ty khởi nghiệp không hiểu biết nhiều về khách hàng ở các khu vực khác ngoài địa bàn hoạt động chính của họ.
 
Ngoài ra, còn thiếu sự kết nối giữa người sáng lập công ty khởi nghiệp và khách hàng, những đối tượng mà người sáng lập nhắm đến khi xây dựng sản phẩm. Hầu hết các nhà sáng lập khởi nghiệp đều được thừa hưởng nền giáo dục tốt và xuất thân từ những gia đình khá giả ở các đô thị lớn. Trong khi đó, gần 70% dân số Ấn Độ sống ở khu vực nông thôn,
[25] khách hàng của thị trường đại chúng thường là những người có thu nhập thấp ở nông thôn. Do môi trường sống khác nhau, các công ty khởi nghiệp thường không đủ hiểu biết về khách hàng và nhu cầu của họ.
 
3.3. Đưa sản phẩm ra thị trường và mức độ sẵn sàng chi trả thấp
Một thách thức nữa đối với các công ty mới thành lập là đưa sản phẩm của họ ra thị trường vì thị trường Ấn Độ dường như khó thâm nhập. Lý do là bối cảnh cạnh tranh: Thông thường, thị trường đã có nhiều công ty đang hoạt động cùng lĩnh vực và có nhiều công ty sao chép mô hình hoạt động. Lý do thứ hai là các công ty khởi nghiệp ở vào thế bất lợi so với các công ty lớn. Một mặt, điều này xuất phát từ thực tế là những công ty lớn mới có khả năng đối phó với các thủ tục hành chính quan liêu giấy tờ. Mặt khác, mua sắm công vẫn còn bị coi là yếu kém và chính phủ thường ký hợp đồng với các công ty đã hoạt động ổn định. Tuy nhiên, nếu các công ty khởi nghiệp được sự hỗ trợ của các công ty lớn (ví dụ, thông qua việc hợp tác giữa các công ty lớn và các công ty khởi nghiệp để triển khai các sáng kiến ​​đổi mới rộng mở của các công ty khởi nghiệp), các công ty khởi nghiệp có thể dễ dàng nắm bắt thị trường hơn. Lý do thứ ba là cần mất nhiều thời gian và nỗ lực mới có thể tiếp xúc và giữ chân khách hàng. Thuyết phục khách hàng Ấn Độ là hết sức khó khăn, khó khăn nhất là các công ty khởi nghiệp phát triển các sản phẩm sáng tạo và phục vụ cho các phân khúc thị trường mới.
 
Hơn nữa, các công ty khởi nghiệp rất khó làm cho khách hàng sẵn sàng trả tiền cho các sản phẩm và dịch vụ của họ. Mặc dù thu nhập ngày càng tăng, khách hàng Ấn Độ vẫn rất nhạy cảm về giá và không sẵn sàng trả tiền cho các sản phẩm và dịch vụ. Khách hàng thường chờ giảm giá, hoặc mua phiên bản rẻ hơn của Trung Quốc. Do đó, các công ty khởi nghiệp phải tìm các giải pháp giá cả phải chăng, đôi khi phải chọn giải pháp giảm chất lượng. Vì lý do này, nhiều doanh nghiệp lựa chọn phát triển về số lượng, với lợi nhuận cận biên. Đối với những doanh nghiệp khởi nghiệp không tính phí khách hàng thông qua phương tiện thanh toán kỹ thuật số, việc thu thập và đảm bảo thanh toán kịp thời cũng là một vấn đề rắc rối khác.
 
3.4. Tuyển dụng nhân viên có đủ bằng cấp
Đối với những người tìm kiếm việc làm, công việc làm thuê cho các công ty khởi nghiệp không phải là một lựa chọn nghề nghiệp hấp dẫn, vì lý do các doanh nghiệp khởi nghiệp có đặc trưng là nhiều rủi ro và dễ có thể thất bại. Thay vào đó, phần lớn những người tìm việc thích làm việc cho các tập đoàn lớn, hứa hẹn việc làm ổn định hơn. Ngoài ra, các công ty khởi nghiệp hiếm khi có thể cạnh tranh về danh tiếng và cơ cấu lương thưởng mà các công ty lớn có thể mời chào. Nhiều nhân viên của các công ty khởi nghiệp đã chuyển ra lập công ty riêng sau một vài năm. Thay đổi công việc theo hướng ngược lại xảy ra ít có khả năng, bởi vì nhiều người đã quen với việc hưởng những lợi ích từ việc làm công cho các công ty lớn.
 
Một lý do thứ hai là nhiều người xin việc không đủ kỹ năng. Các công ty khởi nghiệp nhận thấy có độ chênh lớn giữa kiến thức được dạy cho sinh viên trong nhà trường và kiến thức cần thiết cho công việc, đặc biệt là trong các lĩnh vực mà công nghệ thay đổi với tốc độ nhanh. Vì người mới tốt nghiệp có rất ít nhận thức về nhu cầu của ngành, nên các doanh nghiệp thường không dễ dàng tuyển dụng người mới tốt nghiệp ngay từ đầu. Hậu quả là khi tuyển nhân viên mới, các công ty khởi nghiệp phải đầu tư một lượng thời gian và chi phí đáng kể để đào tạo lại.
 
Yếu tố thứ ba là một số lượng đáng kể chuyên gia có trình độ cao ra nước ngoài để tìm việc làm. Trái ngược với nhiều trung tâm khởi nghiệp khác trên toàn cầu, các công ty khởi nghiệp Ấn Độ vẫn chưa thu hút được nhân tài quốc tế. Thủ tục hành chính nặng nề và yêu cầu khó khăn trong việc cấp thị thực khiến cho việc thuê nhân viên nước ngoài đến Ấn Độ trở nên khó khăn. Người nước ngoài bị thu hút nhiều hơn ở những nơi như Singapore, nơi mức sống cao hơn.
 
3.5. Môi trường pháp lý phức tạp
Chính phủ Ấn Độ đã đưa ra các chính sách nhằm tạo điều kiện đơn giản hơn cho việc kinh doanh của các công ty khởi nghiệp. Tuy nhiên, hành lang pháp lý hiện nay vẫn tồn tại nhiều trở ngại cho các công ty khởi nghiệp, gây ra tình trạng kém hiệu quả và khó lường trước. Thật vậy, Ngân hàng Thế giới xếp Ấn Độ đứng thứ 77 trong số 190 quốc gia trong bảng xếp hạng Chỉ số Kinh doanh thuận lợi. Ấn Độ đứng thứ 137 trên 190 quốc gia trong bảng xếp hạng Chỉ số Tạo dựng doanh ngiệp của Ngân hàng Thế giới.
[26]
 
Các công ty khởi nghiệp ở Ấn Độ thường cảm thấy bị trói buộc bởi nhiều thủ tục hành chính, bệnh quan liêu, và thiếu nhiều tiêu chuẩn cơ bản. Họ không có đủ khả năng để tìm kiếm thông tin và không biết rõ quy trình, thủ tục sẽ kéo dài bao lâu. Ngoài ra, các quy định có thể đột ngột thay đổi hoặc các công ty khởi nghiệp nhận được thông báo về các quy định một cách ngẫu nhiên. Kết quả là, các công ty khởi nghiệp phải tìm cách giải quyết công việc trong sự bực tức, lãng phí thời gian quý báu, hoặc thậm chí phải chuyển hướng mô hình kinh doanh của họ.
 
Thách thức tiếp theo liên quan đến các thủ tục pháp lý trong việc hợp nhất và đăng ký hoạt động, cũng như đăng ký đóng cửa, của doanh nghiệp khởi nghiệp. Mặc dù chính phủ đã tuyên bố ý định đẩy nhanh thủ tục thành lập doanh nghiệp, nhưng quá trình này thường được mô tả là rất lâu dài và tốn kém. Quá trình này đòi hỏi nhiều sự phê duyệt, tạo ra những rào cản khó vượt qua. Sau khi hoàn tất các thủ tục pháp lý, các doanh nghiệp còn cần đăng ký chính thức là một công ty khởi nghiệp để đủ điều kiện hưởng các ưu đãi về thuế và các lợi ích khác. Chính phủ Ấn Độ đề ra nhiều tiêu chí liên quan đến các công ty khởi nghiệp, nhưng rất ít các công ty đáp ứng đủ các tiêu chí này. Sau đó, một số tiêu chí đã được hạ xuống, nhưng các công ty khởi nghiệp dường như vẫn gặp khó khăn khi xin giấy chứng nhận đăng ký. Một số công ty khởi nghiệp thất bại, nhưng thủ tục xin đóng cửa doanh nghiệp được mô tả là khó khăn hơn nhiều so với thủ tục đăng ký thành lập doanh nghiệp.
 
Chính sách thuế và cách thức triển khai chính sách thuế đang bị đánh giá là không thân thiện cho các công ty khởi nghiệp. Điều này, một mặt, áp dụng cho Thuế hàng hóa và dịch vụ (GST), bắt đầu có hiệu lực từ tháng 7/2017. Vẫn còn thiếu những hướng dẫn rõ ràng về cách thức triển khai đánh thuế và mặt hàng nào sẽ bị đánh thuế. Các công ty khởi nghiệp phải nộp thuế định kỳ thường xuyên, ngay cả khi họ chưa có doanh thu. Hơn nữa, nếu khách hàng trả tiền chậm (điều này rất phổ biến), các công ty khởi nghiệp sẽ gặp nguy cơ bị siết chặt thanh khoản. Các công ty khởi nghiệp không nộp thuế đúng hạn có nguy cơ cao phải trả tiền phạt. Mặt khác, có nhiều ý kiến phê bình nhắm vào chính sách “Thiên thần Thuế”, được áp dụng từ năm 2012 với mục đích ngăn chặn hoạt động rửa tiền.
[27] (Sau khi tác giả kết thúc phỏng vấn cho nghiên cứu này, vào tháng 8/2019, Chính phủ Ấn Độ đã tuyên bố rằng, các doanh nghiệp đăng ký với Cục Xúc tiến Công nghiệp và Thương mại Nội địa của Ấn Độ sẽ không còn phải chịu thuế.[28]

[1] Trong nghiên cứu này, thuật ngữ “khởi nghiệp” được sử dụng theo định nghĩa của chính phủ Ấn Độ (Dwivingi, AB (2016): Chính phủ cuối cùng đã định nghĩa từ startup. https://yourstory.com/2016/02/government-definition-startup; truy cập ngày: 23/09/2019). Theo đó, các công ty khởi nghiệp được hiểu là các thực thể, đang trong giai đoạn đầu thiết lập hoạt động và hướng tới đổi mới, phát triển, triển khai và thương mại hóa các sản phẩm, quy trình hoặc dịch vụ mới, được thúc đẩy bởi công nghệ hoặc sở hữu trí tuệ.
[2] Khái niệm exit - thoát vốn: Thoát vốn diễn ra khi doanh nhân bán được cổ phần trong công ty khởi nghiệp cho nhà đầu tư hoặc công ty khác.
[3] Inc42, “Indian Tech Startup Funding Report”, 2018.
[4] “GDP (current US$) (annual %),” World Bank, truy cập 26/8/2019, https://data.worldbank.org/indicator/NY.GDP. MKTP.CD? locations=IN.
[5] “GDP growth (annual %),” World Bank, truy cập 26/8/2019, https://data.worldbank.org/indicator/NY.GDP. MKTP .KD.ZG?locations =IN.
[6] World Economic Forum, “Future of Consumption in Fast-growth Consumer Markets: India,”2019
[7] Vidisha Mishra, Terri Chapman, Rakesh Sinha, Suchi Kedia, and Sriram Gutta, “Young India and Work: A Survey of Youth Aspirations,” Observer Research Foundation and World Economic Forum, 2018, https://www.orfonline.org/wp-content/uploads/2018/11/YADigital1.pdf.
[8] World Economic Forum, “Future of Consumption in Fast-growth Consumer Markets: India,”2019.
[9] Devina Sengupta, “Subscriber Base of Broadband to Grow 44%,” Economic Times, 1/1/2018, https://economictimes.indiatimes.com/ tech/internet/subscriber-base-of-broadband-to-grow-44-study/ articleshow/62321272.cms.
[10] “Number of Internet Users in India From 2015 to 2023 (in Millions),” Statista, truy cập 27/8/2019, https://www.statista.com/ statistics/255146/number-of-internet-users-in-india/.
[11] “Pradhan Mantri Gramin Digital Saksharta Abhiyaan”, truy cập 4/9/2019, https://www.pmgdisha.in/about-pmgdisha/
[12]  “Indian Business Prepares to Tap Into Adhaar, A State-Owned Fingerprint-identification System,” Economist, December 24, 2016. https://www.economist.com/business/2016/12/24/indian-business
prepares-to-tap-into-aadhaar-a-state-owned-fingerprint-identification-system.
[13] “India’s Digital Platforms: Stack’em High,” Economist, May 4, 2018, https://www.economist.com/special-report/2018/05/04/indiasdigital-platforms.
[14] Arvind Gupta and Philip Auerswald, “How India is Moving Toward a Digital-first Economy,” Harvard Business Review, November 8, 2017.
[15] Các công ty khởi nghiệp tài chính công nghệ (Fintech startups) hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ cung cấp giải pháp tài chính thông qua kỹ thuật số và công nghệ.
[16] Inc42, “Indian Tech Startup Funding Report”, 2018.
[17] Inc42, “Indian Tech Startup Funding Report”, 2018.
[18] “Startup India,” Government of India, truy cập 17/4/2019, https://www.startupindia.gov.in/.
[19] “#startupindia: The Status Report”, Startup India, truy cập 27/8/2019, https://www.startupindia.gov.in/content/dam/investindia/Templates/public/Status_report_on_Startup_India.pdf.
[20] “#startupindia: The Status Report”, Startup India, truy cập 27/8/2019, https://www.startupindia.gov.in/content/dam/investindia/Templates/public/Status_report_on_Startup_India.pdf.
[21] Thuật ngữ “đổi mới rộng mở” do Henry Chesbrough đưa ra trong ấn phẩm Đổi mới rộng mở: Sự bắt buộc mới để tạo và thu lợi nhuận từ Công nghệ (Boston, MA: Harvard Business School Press, 2003)) để đề cập đến khái niệm rằng các công ty mở rộng quy trình đổi mới và tích hợp kiến thức từ các tác nhân và các nguồn sáng tạo từ bên ngoài.
[22] Tobias Weiblen và Henry Chesbrough, “Engaging with Startups to Enhance Corporate Innovation,” California Management Review 57 (2015): 66-90; Thomas Kohler, “Corporate Accelerators: Building Bridges between Corporations and Startups,” Business Horizons 59 (2016): 347-357.
[23] NASSCOM, “Co-Innovation: Enterprise Startup Collaboration”, 2019.
[24] Công ty kỳ lân (unicorn) là những công ty khởi nghiệp có vốn từ 1 tỉ USD trở lên.
[25] “70% Indians Live in Rural Areas: Census,” Business Standard, January 20, 2013, https://www.business-standard.com/article/economypolicy/70-indians-live-in-rural-areas-census-111071500171_1.html.
[26] Global Entrepreneurship Monitor, “2018/19 Global Report”, 2019.
[27] “Angels & Demon: Decoding the Tax Row that’s Making Startups Nervous,” Economic Times, February 9, 2019, https://economictimes.indiatimes.com/news/et-explains/angelsdemon-decoding-the-tax-row-thats-making startups-nervous/articleshow/67914626.cms; và Harichandan Arakali, “Startup Founders Cheer Withdrawal of Angel Tax; Say Decision Will Boost Ecosystem,” Forbes India, 26/8/2019 http://www.forbesindia.com/article/special/startup-founders-cheer-withdrawal-of-angel-tax-say-decision-will-boostecosystem/54967/1.
[28] NASSCOM, “Indian Tech Start-up Ecosystem, Approaching Escape Velocity,” 2018.


Đọc phần 2 của nghiên cứu này

Đọc phần 3 của nghiên cứu này

Bình luận của bạn