cis_banner_final_en.png
Hệ sinh thái khởi nghiệp của Ấn Độ: Động lực, thách thức và trụ cột hỗ trợ (Phần 2)

15/11/2019


Hệ sinh thái khởi nghiệp của Ấn Độ: Động lực, thách thức và trụ cột hỗ trợ (Phần 2)

Trung tâm Nghiên cứu Ấn Độ, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh, trân trọng giới thiệu báo cáo nghiên cứu “Hệ sinh thái khởi nghiệp của Ấn Độ: Động lực, thách thức và trụ cột hỗ trợ” (The Indian Công ty khởi nghiệp Ecosystem: Drivers, Challenges and Pillars of Support. Nghiên cứu này do TS Sabrina Korreck, nghiên cứu viên cao cấp, Quỹ Nghiên cứu các nhà quan sát (ORF) thực hiện. Báo cáo này do ORF xuất bản tháng 9/2019. Mã số tài liệu: ISBN: 978-93-89094-77-0. Đường liên kết đến tài liệu: https://www.orfonline.org/wp-content/uploads/2019/09/ORF_Occasional_Paper_210_Startups.pdf


3.  Những thách thức
Có những thách thức điển hình mà các công ty khởi nghiệp trên toàn thế giới phải đối mặt. Tuy nhiên, môi trường kinh doanh Ấn Độ có một số trở ngại riêng nhất định cho các doanh nghiệp khởi nghiệp. Những người tham gia trả lời phỏng vấn cho nghiên cứu này mô tả Ấn Độ là môi trường khắc nghiệt cho các công ty khởi nghiệp. Phần này nêu ra năm thách thức chính mà các công ty khởi nghiệp Ấn Độ thường gặp phải.
 
3.1. Xây dựng và mở rộng công ty khởi nghiệp Ấn Độ
Những thách thức mà các công ty khởi nghiệp Ấn Độ phải đối mặt bắt đầu từ các yếu tố rất cơ bản như tuyển dụng nhân sự, quản lý nhóm, giao dịch với khách hàng và phát triển chiến lược tiếp thị. Đặc biệt, nhiều nhà sáng lập công ty khởi nghiệp Ấn Độ thường chỉ có kiến thức kỹ thuật và thiếu kiến thức kinh doanh.
 
Để điều hành một công ty khởi nghiệp, cần một lượng vốn đáng kể. Nhiều công ty mới thành lập, đặc biệt là ở giai đoạn đầu, đã tự cấp vốn thông qua các khoản tiền tiết kiệm của riêng người sáng lập, hoặc huy động vốn từ bạn bè và gia đình. Một số công ty khởi nghiệp có đủ khách hàng trả tiền thường xuyên, họ có thể tự duy trì thông qua doanh thu và lợi nhuận họ tạo ra và có thể tăng trưởng. Do đó, trong khi không phải mọi công ty khởi nghiệp đều cần đầu tư từ bên ngoài, nhiều công ty  trong số đó bắt đầu tìm kiếm các nhà đầu tư khi họ có kế hoạch mở rộng quy mô kinh doanh. Tuy nhiên, việc tìm kiếm nhà đầu tư phù hợp và gây quỹ là rất khó khăn, ngay cả khi công ty khởi nghiệp đã nhận được phản hồi tích cực về sản phẩm và có giành được thị trường.
 
3.2. Sự đa dạng và sự phân chia kỹ thuật số
Nói chung, giữa những người cung cấp giải pháp và những người sẽ sử dụng giải pháp còn có khoảng cách thông tin rất xa. Để xây dựng các sản phẩm thành công, các công ty khởi nghiệp cần thu hẹp khoảng cách này và cần tìm hiểu sâu sắc về khách hàng, đặc biệt là nhu cầu của khách hàng. Điều này đặc biệt khó khăn trong bối cảnh Ấn Độ, vì Ấn Độ là một quốc gia rất đa dạng với rất nhiều nền văn hóa, ngôn ngữ, sắc tộc và tôn giáo. Các nhóm khách hàng Ấn Độ đa dạng như nhau, nên các công ty khởi nghiệp thường bị giới hạn trong phạm vi chỉ hiểu biết về một số nhóm khách hàng ở vài khu vực nhất định, tại những địa bàn họ biết rõ và với những người dân địa phương họ sinh sống và làm việc cùng. Theo nghĩa đó, lợi thế so sánh của các công ty khởi nghiệp thường gắn với các khu vực cụ thể. Do đó, việc xây dựng một công ty khởi nghiệp có khả năng hoạt động trên toàn lãnh thổ Ấn Độ là rất khó khăn, vì các công ty khởi nghiệp không hiểu biết nhiều về khách hàng ở các khu vực khác ngoài địa bàn hoạt động chính của họ.
 
Ngoài ra, còn thiếu sự kết nối giữa người sáng lập công ty khởi nghiệp và khách hàng, những đối tượng mà người sáng lập nhắm đến khi xây dựng sản phẩm. Hầu hết các nhà sáng lập khởi nghiệp đều được thừa hưởng nền giáo dục tốt và xuất thân từ những gia đình khá giả ở các đô thị lớn. Trong khi đó, gần 70% dân số Ấn Độ sống ở khu vực nông thôn,
[1] khách hàng của thị trường đại chúng thường là những người có thu nhập thấp ở nông thôn. Do môi trường sống khác nhau, các công ty khởi nghiệp thường không đủ hiểu biết về khách hàng và nhu cầu của họ.
 
3.3. Đưa sản phẩm ra thị trường và mức độ sẵn sàng chi trả thấp
Một thách thức nữa đối với các công ty mới thành lập là đưa sản phẩm của họ ra thị trường vì thị trường Ấn Độ dường như khó thâm nhập. Lý do là bối cảnh cạnh tranh: Thông thường, thị trường đã có nhiều công ty đang hoạt động cùng lĩnh vực và có nhiều công ty sao chép mô hình hoạt động. Lý do thứ hai là các công ty khởi nghiệp ở vào thế bất lợi so với các công ty lớn. Một mặt, điều này xuất phát từ thực tế là những công ty lớn mới có khả năng đối phó với các thủ tục hành chính quan liêu giấy tờ. Mặt khác, mua sắm công vẫn còn bị coi là yếu kém và chính phủ thường ký hợp đồng với các công ty đã hoạt động ổn định. Tuy nhiên, nếu các công ty khởi nghiệp được sự hỗ trợ của các công ty lớn (ví dụ, thông qua việc hợp tác giữa các công ty lớn và các công ty khởi nghiệp để triển khai các sáng kiến đổi mới rộng mở của các công ty khởi nghiệp), các công ty khởi nghiệp có thể dễ dàng nắm bắt thị trường hơn. Lý do thứ ba là cần mất nhiều thời gian và nỗ lực mới có thể tiếp xúc và giữ chân khách hàng. Thuyết phục khách hàng Ấn Độ là hết sức khó khăn, khó khăn nhất là các công ty khởi nghiệp phát triển các sản phẩm sáng tạo và phục vụ cho các phân khúc thị trường mới.
 
Hơn nữa, các công ty khởi nghiệp rất khó làm cho khách hàng sẵn sàng trả tiền cho các sản phẩm và dịch vụ của họ. Mặc dù thu nhập ngày càng tăng, khách hàng Ấn Độ vẫn rất nhạy cảm về giá và không sẵn sàng trả tiền cho các sản phẩm và dịch vụ. Khách hàng thường chờ giảm giá, hoặc mua phiên bản rẻ hơn của Trung Quốc. Do đó, các công ty khởi nghiệp phải tìm các giải pháp giá cả phải chăng, đôi khi phải chọn giải pháp giảm chất lượng. Vì lý do này, nhiều doanh nghiệp lựa chọn phát triển về số lượng, với lợi nhuận cận biên. Đối với những doanh nghiệp khởi nghiệp không tính phí khách hàng thông qua phương tiện thanh toán kỹ thuật số, việc thu thập và đảm bảo thanh toán kịp thời cũng là một vấn đề rắc rối khác.
 
3.4. Tuyển dụng nhân viên có đủ bằng cấp
Đối với những người tìm kiếm việc làm, công việc làm thuê cho các công ty khởi nghiệp không phải là một lựa chọn nghề nghiệp hấp dẫn, vì lý do các doanh nghiệp khởi nghiệp có đặc trưng là nhiều rủi ro và dễ có thể thất bại. Thay vào đó, phần lớn những người tìm việc thích làm việc cho các tập đoàn lớn, hứa hẹn việc làm ổn định hơn. Ngoài ra, các công ty khởi nghiệp hiếm khi có thể cạnh tranh về danh tiếng và cơ cấu lương thưởng mà các công ty lớn có thể mời chào. Nhiều nhân viên của các công ty khởi nghiệp đã chuyển ra lập công ty riêng sau một vài năm. Thay đổi công việc theo hướng ngược lại xảy ra ít có khả năng, bởi vì nhiều người đã quen với việc hưởng những lợi ích từ việc làm công cho các công ty lớn.
 
Một lý do thứ hai là nhiều người xin việc không đủ kỹ năng. Các công ty khởi nghiệp nhận thấy có độ chênh lớn giữa kiến thức được dạy cho sinh viên trong nhà trường và kiến thức cần thiết cho công việc, đặc biệt là trong các lĩnh vực mà công nghệ thay đổi với tốc độ nhanh. Vì người mới tốt nghiệp có rất ít nhận thức về nhu cầu của ngành, nên các doanh nghiệp thường không dễ dàng tuyển dụng người mới tốt nghiệp ngay từ đầu. Hậu quả là khi tuyển nhân viên mới, các công ty khởi nghiệp phải đầu tư một lượng thời gian và chi phí đáng kể để đào tạo lại.
 
Yếu tố thứ ba là một số lượng đáng kể chuyên gia có trình độ cao ra nước ngoài để tìm việc làm. Trái ngược với nhiều trung tâm khởi nghiệp khác trên toàn cầu, các công ty khởi nghiệp Ấn Độ vẫn chưa thu hút được nhân tài quốc tế. Thủ tục hành chính nặng nề và yêu cầu khó khăn trong việc cấp thị thực khiến cho việc thuê nhân viên nước ngoài đến Ấn Độ trở nên khó khăn. Người nước ngoài bị thu hút nhiều hơn ở những nơi như Singapore, nơi mức sống cao hơn.
 
3.5. Môi trường pháp lý phức tạp
Chính phủ Ấn Độ đã đưa ra các chính sách nhằm tạo điều kiện đơn giản hơn cho việc kinh doanh của các công ty khởi nghiệp. Tuy nhiên, hành lang pháp lý hiện nay vẫn tồn tại nhiều trở ngại cho các công ty khởi nghiệp, gây ra tình trạng kém hiệu quả và khó lường trước. Thật vậy, Ngân hàng Thế giới xếp Ấn Độ đứng thứ 77 trong số 190 quốc gia trong bảng xếp hạng Chỉ số Kinh doanh thuận lợi. Ấn Độ đứng thứ 137 trên 190 quốc gia trong bảng xếp hạng Chỉ số Tạo dựng doanh ngiệp của Ngân hàng Thế giới.
[2]
 
Các công ty khởi nghiệp ở Ấn Độ thường cảm thấy bị trói buộc bởi nhiều thủ tục hành chính, bệnh quan liêu, và thiếu nhiều tiêu chuẩn cơ bản. Họ không có đủ khả năng để tìm kiếm thông tin và không biết rõ quy trình, thủ tục sẽ kéo dài bao lâu. Ngoài ra, các quy định có thể đột ngột thay đổi hoặc các công ty khởi nghiệp nhận được thông báo về các quy định một cách ngẫu nhiên. Kết quả là, các công ty khởi nghiệp phải tìm cách giải quyết công việc trong sự bực tức, lãng phí thời gian quý báu, hoặc thậm chí phải chuyển hướng mô hình kinh doanh của họ.
 
Thách thức tiếp theo liên quan đến các thủ tục pháp lý trong việc hợp nhất và đăng ký hoạt động, cũng như đăng ký đóng cửa, của doanh nghiệp khởi nghiệp. Mặc dù chính phủ đã tuyên bố ý định đẩy nhanh thủ tục thành lập doanh nghiệp, nhưng quá trình này thường được mô tả là rất lâu dài và tốn kém. Quá trình này đòi hỏi nhiều sự phê duyệt, tạo ra những rào cản khó vượt qua. Sau khi hoàn tất các thủ tục pháp lý, các doanh nghiệp còn cần đăng ký chính thức là một công ty khởi nghiệp để đủ điều kiện hưởng các ưu đãi về thuế và các lợi ích khác. Chính phủ Ấn Độ đề ra nhiều tiêu chí liên quan đến các công ty khởi nghiệp, nhưng rất ít các công ty đáp ứng đủ các tiêu chí này. Sau đó, một số tiêu chí đã được hạ xuống, nhưng các công ty khởi nghiệp dường như vẫn gặp khó khăn khi xin giấy chứng nhận đăng ký. Một số công ty khởi nghiệp thất bại, nhưng thủ tục xin đóng cửa doanh nghiệp được mô tả là khó khăn hơn nhiều so với thủ tục đăng ký thành lập doanh nghiệp.
 
Chính sách thuế và cách thức triển khai chính sách thuế đang bị đánh giá là không thân thiện cho các công ty khởi nghiệp. Điều này, một mặt, áp dụng cho Thuế hàng hóa và dịch vụ (GST), bắt đầu có hiệu lực từ tháng 7/2017. Vẫn còn thiếu những hướng dẫn rõ ràng về cách thức triển khai đánh thuế và mặt hàng nào sẽ bị đánh thuế. Các công ty khởi nghiệp phải nộp thuế định kỳ thường xuyên, ngay cả khi họ chưa có doanh thu. Hơn nữa, nếu khách hàng trả tiền chậm (điều này rất phổ biến), các công ty khởi nghiệp sẽ gặp nguy cơ bị siết chặt thanh khoản. Các công ty khởi nghiệp không nộp thuế đúng hạn có nguy cơ cao phải trả tiền phạt. Mặt khác, có nhiều ý kiến phê bình nhắm vào chính sách “Thiên thần Thuế”, được áp dụng từ năm 2012 với mục đích ngăn chặn hoạt động rửa tiền.
[3] (Sau khi tác giả kết thúc phỏng vấn cho nghiên cứu này, vào tháng 8/2019, Chính phủ Ấn Độ đã tuyên bố rằng, các doanh nghiệp đăng ký với Cục Xúc tiến Công nghiệp và Thương mại Nội địa của Ấn Độ sẽ không còn phải chịu thuế.[4]
 
4.  Thực trạng hệ sinh thái khởi nghiệp của Ấn Độ
Ngoài các doanh nghiệp, hệ sinh thái khởi nghiệp bao gồm nhiều bên liên quan khác nhau, như các tổ chức vườn ươm khởi nghiệp, các tổ chức thúc đẩy tăng tốc phát triển quy mô công ty khởi nghiệp,các nhà đầu tư, nhà cung cấp dịch vụ, tổ chức giáo dục và nghiên cứu, cùng các công ty lớn. Phần này mô tả hệ sinh thái khởi nghiệp của Ấn Độ đã phát triển như thế nào, và hiện có những loại hình hỗ trợ như thế nào cho các công ty khởi  nghiệp.
 
4.1. Sự phát triển của hệ sinh thái khởi nghiệp Ấn Độ
Hệ sinh thái khởi nghiệp Ấn Độ đã phát triển đáng kể trong hai thập kỷ qua. Nhiều công ty đã tham gia hệ sinh thái này và họ cung cấp các dạng thức hỗ trợ đa dạng cho các công ty khởi nghiệp. Do đó, hệ sinh thái đã phát triển đáng kể và hiện đang trong quá trình trưởng thành.
 
Các công ty khởi nghiệp đã xuất hiện trong giai đoạn Nền Kinh tế Mới vào cuối thập niên 1990, kết thúc bằng sự bùng nổ của bong bóng dot-com. Vào thời điểm đó, tỷ lệ người sử dụng băng thông rộng còn rất thấp, kết nối Internet còn yếu và các hệ thống hỗ trợ hầu như không có. Trong thập kỷ tiếp theo, tình hình thay đổi chậm chạp, và nhiều công ty khởi nghiệp tham gia vào thị trường. Một vài công ty trong số đó hoạt động tốt, và một số công ty kêu gọi góp vốn thành công. Một bước ngoặt diễn ra trong năm 2009 khi công ty khởi nghiệp thương mại điện tử Flipkart, có trụ sở tại Bangalore, nhận được khoản đầu tư lớn. Trong những năm tiếp theo, số lượng các công ty khởi nghiệp cũng như các tổ chức vườn ươm khởi nghiệp, các doanh nghiệp hỗ trợ tăng trưởng quy mô công ty khởi nghiệp và các tổ chức hỗ trợ khác tăng lên nhanh chóng. Trong giai đoạn 2013-2018, khoảng 7200 đến 7700 công ty khởi nghiệp công nghệ đã hình thành, tương đương với tăng trưởng tổng thể ở mức 12-15%.
[5] Công ty Kỳ lân đầu tiên của Ấn Độ là InMobi, một công ty khởi nghiệp công nghệ quảng cáo có trụ sở tại Bangalore.[6] Kể từ đó, con số này đã tăng lên 19 công ty Kỳ lân, được liệt kê trong hình 1.[7] Công ty Truyền thông One97 có giá trị 10 tỷ USD, là công ty mẹ của hệ thống thanh toán Paytm và nền tảng thương mại điện tử Paytm Mall, hiện đang là Công ty khởi nghiệp có giá trị cao nhất của Ấn Độ.[8]

Đồng thời, tiếp cận vốn nước ngoài tăng lên đáng kể. Các quỹ lớn được thành lập ở Ấn Độ và vốn nước ngoài đến từ các nhà đầu tư ở Mỹ, Singapore, Trung Quốc, Nhật Bản và Trung Đông. Trong thời kỳ bùng nổ tài trợ ban đầu, dòng vốn đã đổ về các công ty khởi nghiệp nơi mới chỉ có ý tưởng, dẫn đến tổn thất tài chính rất lớn. Sau đó, một số quỹ đóng cửa và thị trường chỉ còn lại các công ty có khả năng hoạt động thực chất, cách tiếp cận các quỹ đầu tư trở nên có tính toán kỹ càng hơn. Trong những năm gần đây, tình hình bắt đầu cải thiện trở lại. Ngoài ra, các chương trình của chính phủ và chương trình thể hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) cũng đang tác động đến bối cảnh đầu tư.
 
Thế hệ doanh nhân khởi nghiệp đầu tiên của Ấn Độ mắc nhiều sai lầm trong kinh doanh, nhưng họ mang lại nhiều bài học kinh nghiệm và nhiều kiến thức phục vụ cho hệ sinh thái khởi nghiệp. Một số người sáng lập các công ty khởi nghiệp cuối cùng đã thành công và truyền cảm hứng cho nhiều doanh nhân khác làm theo cách kinh doanh khởi nghiệp. Hơn nữa, theo thời gian, ý thức cộng đồng đã nảy sinh giữa những người trong hệ sinh thái khởi nghiệp. Nhìn chung, hệ sinh thái Ấn Độ hiện đã đạt đến một kích thước nhất định và sự hỗ trợ đã tăng lên đáng kể trong tất cả các khía cạnh.

Bảng 1: Các công ty Kỳ lân của Ấn Độ
Công ty khởi nghiệp Lĩnh vực hoạt động Giá trị (tỉ USD)
2014 InMobi Di động & viễn thông $1
Snapdeal Thương mại điện tử & người tiêu dùng trực tiếp $7
Ola Cabs Giao thông & vận tải $6.2
2015 One97 Communications Công nghệ tài chính $10
2016 Hike Di động & viễn thông $1.4
Shopclues Thương mại điện tử & người tiêu dùng trực tiếp $1.1
2017 BYJU’S Công nghệ giáo dục $5.75
ReNew Power Lĩnh vực khác $2
2018 OYO Rooms Du lịch $4.3
Swiggy Chuỗi cung ứng, dịch vụ cung ứng hậu cần & giao hàng $3.3
Zomato Phần mềm & dịch vụ Internet $2.18
PolicyBazaar Công nghệ tài chính $1
Udaan Chuỗi cung ứng, dịch vụ cung ứng hậu cần & giao hàng $1
BillDesk Công nghệ tài chính $1.8
2019 Delhivery Chuỗi cung ứng, dịch vụ cung ứng hậu cần & giao hàng $1.6
BigBasket Chuỗi cung ứng, dịch vụ cung ứng hậu cần & giao hàng $1
Dream11 Phần mềm & dịch vụ Internet $1
Ola Electric Mobility Giao thông & vận tải $1
Rivigo Chuỗi cung ứng, dịch vụ cung ứng hậu cần & giao hàng $1
Nguồn: CB Insights (2019) 
 
4.2. Hỗ trợ khởi nghiệp theo vùng địa lý
Hầu hết các thành phố lớn của Ấn Độ đều có các dịch vụ hỗ trợ công ty khởi nghiệp. Mỗi thành phố có lịch sử riêng và đặc thù địa phương, và do đó mỗi nơi có hệ sinh thái khởi nghiệp rất độc đáo. Thành phố Bangalore thuộc bang Karnataka là trung tâm khởi nghiệp chính của Ấn Độ. Đây là nơi phát triển nhất về số lượng các công ty khởi nghiệp cũng như các tổ chức hỗ trợ và nhà đầu tư. Cứ bốn công ty khởi nghiệp công nghệ ở Ấn Độ thì một công ty có trụ sở tại Bangalore.
[9] Một trong những lý do biến Bangalore thành trung tâm khởi nghiệp là nơi đây có trụ sở của nhiều trường cao đẳng kỹ thuật và viện hàn lâm nổi tiếng. Thành phố này có sẵn một lực lượng lao động tri thức cao. Nhiều công ty đa quốc gia và trung tâm Nghiên cứu-Phát triển (R & D) của Ấn Độ trong ngành hàng không, vũ trụ, công nghệ sinh học và các ngành công nghệ thông tin cũng mở văn phòng tại Bangalore. Đây là một lợi thế cạnh tranh về vị trí địa lý. Ba trong số bốn nhà tuyển dụng lớn nhất Ấn Độ trong lĩnh vực công nghệ thông tin, bao gồm Infosys, IBM Ấn Độ, và Wipro, có trụ sở tại Bangalore.[10] Thành phố này hấp dẫn nhiều người từ nơi khác tới nhờ vào thái độ cởi mở và nhịp sống đô thị. Ngoài ra, Chính quyền tỉnh Karnataka đã thành lập một cơ quan chuyên trách, để thiết kế và thực hiện các chính sách tiên tiến, tạo ra một môi trường thuận lợi cho các công ty khởi nghiệp.
 
Hoạt động khởi nghiệp cũng đang diễn ra sôi nổi tại thành phố Mumbai thuộc tỉnh  Maharasthra, và Vùng thủ đô quốc gia (NCR), đặc biệt là tại Delhi, Gurgaon và Noida. 21% các công ty khởi nghiệp công nghệ của Ấn Độ có trụ sở tại NCR và 14% tại Mumbai.
[11] Trong một báo cáo gần đây về vùng địa lý của hoạt động khởi nghiệp[12], cả ba thành phố này đều là thành viên của nhóm “Trung tâm khởi nghiệp tinh hoa toàn cầu”, bao gồm nhiều thành phố như Austin, Chicago, San Diego và Seattle ở Mỹ, Berlin, Paris và Stockholm ở châu Âu, Thượng Hải và Singapore ở châu Á và Tel Aviv ở Israel. Xếp trên nhóm này là nhóm sáu “Siêu trung tâm khởi nghiệp”, bao gồm Khu vực Vịnh San Francisco, New York, Bắc Kinh, Los Angeles, Boston và Luân Đôn.
 
Mumbai, thủ đô tài chính của Ấn Độ, là nơi có nhiều công ty khởi nghiệp Công nghệ tài chính. Các công ty khởi nghiệp tại NCR đang hoạt động trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Ở cả hai thành phố, chi phí sinh hoạt cũng như tiền thuê nhà cao hơn đáng kể so với Bangalore, nơi có văn phòng giá rẻ và không gian làm việc chung dễ dàng hơn. Tại NCR, văn hóa và thái độ xã hội được coi là bảo thủ hơn, điều này được phản ánh trong việc xã hội ít chấp nhận những loại hình mới trong kinh doanh. Ngoài ra, và trái ngược với Bangalore và Mumbai, các đối tác mà tác giả phỏng vấn ở Delhi đã nói rằng, sự an toàn, đặc biệt cho nhân viên nữ, là một mối quan ngại, và hạn chế sự linh hoạt của nơi làm việc.
 
Các hệ sinh thái khởi nghiệp cũng đang phát triển ở một số thành phố cấp 1 và cấp 2. Trong báo cáo được đề cập ở trên về các thành phố khởi nghiệp toàn cầu
[13], Chennai, Bangalore, Mumbai và Delhi, được coi là các trung tâm khởi nghiệp toàn cầu đã được thiết lập đầy đủ, trong khi các thành phố Pune, Hyderabad, Ahmedabad, và Kolkata được gọi là trung tâm khởi nghiệp mới. Báo cáo của NASSCOM[14] đề cập thêm đến Kerala, Jaipur, và Chandigarh là các trung tâm khởi nghiệm đang hình thành. Các doanh nhân từ các thành phố này nhận được ít thông tin dự báo hơn, có ít các tổ chức hỗ trợ hơn, và ít cơ hội cho các nhà sáng lập công ty khởi nghiệp có thể gặp gỡ, tương tác và học hỏi lẫn nhau. Vì thế, các hệ sinh thái khởi nghiệp ở các thành phố này không phát triển đầy đủ như ở những thành phố đã được đề cập trước đó. Nhưng chúng ta lạc quan tin rằng, sẽ có sự phát triển tích cực trong những năm tới. Ngoài ra, một số chính quyền cấp tính đã thành lập cơ quan chuyên trách khởi nghiệp, như Kerala đã thành lập “Công ty khởi nghiệp Mission” và Karnataka với “Công ty khởi nghiệp Cell”. Những tỉnh này đã chủ động giới thiệu các sáng kiến hỗ trợ các công ty khởi nghiệp trong giai đoạn đầu. Nhưng ở vùng nông thôn có rất ít các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp khởi nghiệp.
 
4.3. Các nhân tố chủ yếu trong hệ sinh thái khởi nghiệp và những dịch vụ họ cung cấp
Vì có nhiều nhân tố tham gia vào hệ sinh thái khởi nghiệp trong những năm gần đây, nên ngày càng nhiều dịch vụ hỗ trợ cho các công ty khởi nghiệp. Có nhiều loại hình tổ chức hỗ trợ khác nhau, và cung cấp dịch vụ cho nhiều loại hình doanh nghiệp khởi nghiệp khác nhau, tùy theo chức năng, nhiệm vụ của họ và loại hình khởi nghiệp mà họ nhắm tới. Phần này cung cấp một cái nhìn tổng quan về các nhân tố chủ yếu và và loại dịch vụ hỗ trợ họ cung cấp.
 
4.3.1. Chức năng nghiệm vụ và các công ty khởi nghiệp mục tiêu
Nghiên cứu này tập trung tìm hiểu các vườn ươm khởi nghiệp và các dịch vụ hỗ trợ tăng tốc các công ty khởi nghiệp. Cùng với xu hướng chung trên toàn cầu, những loại hình dịch vụ này ngày càng tăng. Năm 2018, có ít nhất 210 vườn ươm và các công ty dịch vụ hỗ trợ tăng tốc khởi nghiệp ở Ấn Độ, tăng 11% so với năm 2017
[15]. Vườn ươm và dịch vụ hỗ trợ tăng tốc khởi nghiệp là các tổ chức hỗ trợ việc thành lập và phát triển các doanh nghiệp mới thông qua việc cung cấp nhiều tài nguyên và dịch vụ khác nhau. Thông thường, các cơ sở vườn ươm khởi nghiệp nhận hỗ trợ những công ty khởi nghiệp không có thời gian cố định và tự cấp vốn, bằng cách thuê các công ty này. Trong khi đó, các công ty dịch vụ hỗ trợ tăng tốc khởi nghiệp thường chấp nhận hỗ trợ cho các công ty khởi nghiệp trong một khoảng thời gian cố định, cho một nhóm người cùng nghiệp đoàn, đôi khi để đổi lấy vốn sở hữu[16]. Các vườn ươm và hỗ trợ doanh nghiệp đều có hai dạng là công ty của công chúng và tư nhân. Trong khi các tổ chức của công chúng thường quan tâm nhiều hơn đến việc tạo ra việc làm và tác động xã hội, thì các tổ chức tư nhân nhấn mạnh đến lợi nhuận, và các cơ sở vườn ươm và hỗ trợ tư nhân có xu hướng tập trung đóng góp cho các mục tiêu chiến lược của tập đoàn mẹ[17].
 
Các vườn ươm và dịch vụ tăng tốc khởi nghiệp trong khu vực công được liên kết hoặc điều hành bởi các trường đại học, các viện nghiên cứu hoặc hiệp hội ngành nghề, và họ coi mình là tổ chức phi lợi nhuận. Họ nhận được một phần tài trợ từ các cơ quan chính phủ, vì mục đích của nhóm công ty này không chỉ là thúc đẩy sự phát triển của các công ty khởi nghiệp, mà còn là tạo ra các cơ hội việc làm và về lâu dài, họ có khả năng tạo ra tác động đối với xã hội. Hơn nữa, các cơ sở vườn ươm liên kết với các trường đại học hoặc viện nghiên cứu, nhằm mục đích bồi dưỡng tinh thần và tài năng kinh doanh của học viên tại trường, và lấy IP (quyền sở hữu trí tuệ) của các sản phẩm do các dự án nghiên cứu mang lại, để thương mại hóa. Khi nhiều học viên tại các trường kỹ thuật có nhiều ý tưởng muốn thực hiện, các cơ sở vườn ươm này mời chào cơ hội hiện thực hóa ý tưởng. Tương tự, các cơ sở vườn ương và hỗ trợ tăng tốc được điều hành bởi các hiệp hội ngành nghề thường nhắm tới các công ty khởi nghiệp mới hình thành, và hỗ trợ những công ty này tạo ra các khuôn mẫu làm việc, xây dựng bằng chứng và các khái niệm, và  tung ra sản phẩm. Trong khi các cơ sở vườn ươm trong các trường đại học có xu hướng không biết rõ sự phát triển trong thực tiễn ngành nghề, thì các cơ sở vườn ươm tạo do các hiệp hội ngành điều hành thường tập trung vào các công ty khởi nghiệp làm việc trong lĩnh vực sẽ có thể xuất hiện trong ngành mà họ đại diện.
 
Chính phủ Ấn Độ cũng có nhiều sáng kiến đưa ra các chính sách khái niệm hóa để tạo điều kiện thuận lợi cho sự đổi mới trên nhiều lĩnh vực công nghệ. Dù Chính phủ không tự ấp ủ và phát triển các ý tưởng khởi nghiệp, họ chọn cách bồi dưỡng tài năng kinh doanh ở cấp độ xây dựng thể chế. Chính phủ hợp tác với các cơ sở vườn ươm khởi nghiệp của công chúng, cung cấp các gói ưu đãi (ví dụ: hoàn trả chi phí xin cấp bằng sáng chế) hoặc thành lập quỹ ban đầu cho các công ty khởi nghiệp B2G (doanh nghiệp cho chính phủ), và những công ty khởi nghiệp sẽ hoạt động thí điểm ở những phòng ban của các cơ quan thuộc Chính phủ.
 
Các công ty vườn ươm và tăng tốc của tư nhân do các doanh nghiệp lớn mở ra hoặc tồn tại độc lập. Các công ty đã thành lập và phát triển đầy đủ thường khởi xướng thành lập các vườn ươm và dịch vụ tăng tốc như những nền tảng để tham gia vào các công ty khởi nghiệp. Họ có thể tự thành lập doanh nghiệp mới hoặc hợp tác với các bên thứ ba, bên thứ ba có thể được hiểu là nhà cung cấp dịch vụ tăng tốc khởi nghiệp và thay mặt họ quản lý chương trình kinh doanh khởi nghiệp. Tiêu chí lựa chọn chính là sự phù hợp về chiến lược, nghĩa là một công ty lớn sẽ hỗ trợ một công ty khởi nghiệp cụ thể nếu nhận thấy sự phù hợp với những chiến lược và mục tiêu của công ty, và góp phần hiện thực hóa các mục tiêu chiến lược của họ
[18]. Một số công ty khởi nghiệp được chọn có tiềm năng trở thành nhà cung cấp hoặc khách hàng trong tương lai, hoặc có khả năng giúp các doanh nghiệp lớn tạo ra khách hàng tiềm năng, cũng như tăng thu nhập thông qua các mô hình chia sẻ doanh thu. Các công ty vườn ươm và tăng tốc khác có thể được xem là công cụ khám phá tương lai, vì chúng giúp các tập đoàn lớn giám sát và tìm hiểu những gì đang xảy ra trên thị trường và đánh giá các công nghệ mới. Ngược lại, các tổ chức vườn ươm độc lập, được điều hành và tài trợ bởi những doanh nghiệp tư nhân, nhắm đến một nhóm khởi nghiệp đa dạng hơn. Họ chủ yếu nhắm vào các công ty khởi nghiệp công nghệ, tuy rằng họ có thể không hiểu biết về công nghệ. Một số cơ sở ươm tạo độc lập có mô hình kinh doanh lai, tức là dịch vụ vườn ươm của họ thường đi kèm với việc cung cấp không gian làm việc chung, quỹ đầu tư hoặc chương trình đổi mới mở. Ngoài ra còn có các nền tảng hỗ trợ cho các doanh nhân nữ, với nhiệm vụ giúp đỡ những nữ sáng lập viên của các công ty khởi nghiệp đối mặt với những thách thức lớn trong văn hóa kinh doanh ở Ấn Độ hiện vẫn do nam giới thống trị[19].
 
Một tác nhân quan trọng khác trong hệ sinh thái khởi nghiệp là các nhà đầu tư thiên thần. Họ là những cá nhân có giá trị tài sản ròng cao do hưởng lợi nhuận từ phương pháp kinh doanh truyền thống, và đang tìm cách đa dạng hóa danh mục đầu tư sang cả những loại hình kinh doanh mới. Ngoài ra, một số nhà sáng lập và quản lý cấp cao từ thế hệ khởi nghiệp thành công đầu tiên của Ấn Độ đã quay trở lại trở thành nhà đầu tư cho các doanh nghiệp khởi nghiệp thế hệ sau. Một số cá nhân trong số đó sử dụng mạng lưới nhà đầu tư thiên thần để tìm kiếm các công ty khởi nghiệp có triển vọng và sau đó làm trung gian quản lý các mối quan hệ giữa công ty đầu tư và công ty khởi nghiệp. Ngoài ra, nhiều quỹ đầu tư mạo hiểm toàn cầu của Ấn Độ, cũng như của toàn cầu, đã trở nên tích cực trong hệ sinh thái trong những năm gần đây. Các nhà đầu tư thiên thần và đầu tư mạo hiểm hiện nay có xu hướng thích các công ty khởi nghiệp đã hoạt động và có chỗ đứng nhất định trên thị trường.
 
Các tổ chức hỗ trợ và nhà đầu tư không phải là những đối thủ cạnh tranh, mà là các đối tác bổ sung và liên kết với nhau. Tương tác thường xuyên diễn ra giữa các tác nhân, ví dụ thông qua trao đổi không chính thức, hoặc giới thiệu của các công ty khởi nghiệp. Hơn nữa, các cơ sở vườn ươm độc lập hoặc do công chúng thành lập thường liên kết với các đối tác trong cùng ngành nghề, điều này tạo cơ hội cho các công ty khởi nghiệp trình bày ý tưởng một cách dễ dàng hơn và có thể áp dụng thử nghiệm với các đối tác của công ty.

[1] “70% Indians Live in Rural Areas: Census,” Business Standard, January 20, 2013, https://www.business-standard.com/article/economypolicy/70-indians-live-in-rural-areas-census-111071500171_1.html.
[2] Global Entrepreneurship Monitor, “2018/19 Global Report”, 2019.
[3] “Angels & Demon: Decoding the Tax Row that’s Making Startups Nervous,” Economic Times, February 9, 2019, https://economictimes.indiatimes.com/news/et-explains/angelsdemon-decoding-the-tax-row-thats-making startups-nervous/articleshow/67914626.cms; và Harichandan Arakali, “Startup Founders Cheer Withdrawal of Angel Tax; Say Decision Will Boost Ecosystem,” Forbes India, 26/8/2019 http://www.forbesindia.com/article/special/startup-founders-cheer-withdrawal-of-angel-tax-say-decision-will-boostecosystem/54967/1.
[4] NASSCOM, “Indian Tech Start-up Ecosystem, Approaching Escape Velocity,” 2018.
[5] NASSCOM, “Indian Tech Start-up Ecosystem, Approaching Escape Velocity,” 2018.
[6] N. Balakrishnan, “InMobi: The Journey of India’s First Unicorn,” The Hindu Business Line, 18/3/2019. https://www.thehindubusinessline.com/specials/emerging-entrepreneurs/inmobi-the-journey-of-indias-first-unicorn/article26570570.ece.
[7] “The Global Unicorn Club: Current Private Companies Valued at $1b+,” CB Insights, truy cập 26/8/2019, https://www.cbinsights.com/research-unicorn-companies.
[8] “The Global Unicorn Club: Current Private Companies Valued at $1b+,” CB Insights, truy cập 26/8/2019, https://www.cbinsights.com/research-unicorn-companies.
[9] NASSCOM, “Indian Tech Start-up Ecosystem, Approaching Escape Velocity,” 2018.
[10] “India’s Eight Biggest Employers,” Economic Times, 29/6/2015, https://economictimes.indiatimes.com/nation-world/indias-eight-biggest-employers/wipro/slideshow/47861231.cms.
[11] Richard Florida and Ian Hathaway, “Rise of the Global Startup City: The New Map of Entrepreneurship and Venture Capital,” 2018.
[12] Richard Florida and Ian Hathaway, “Rise of the Global Startup City: The New Map of Entrepreneurship and Venture Capital,” 2018.
[13] NASSCOM, “Indian Tech Start-up Ecosystem, Approaching Escape Velocity,” 2018.
[14] NASSCOM, “Indian Tech Start-up Ecosystem, Approaching Escape Velocity,” 2018.
[15] Piet Hausberg and Sabrina Korreck, “Business Incubators and Accelerators: A Co-citation Analysis-based, Systematic Literature Review,” Journal of Technology Transfer, (2018); Susan Cohen, “What Do Accelerators Do? Insights from Incubators and Angels”, Innovations 8 (2013): 19-25.
[16] Piet Hausberg and Sabrina Korreck, “Business Incubators and Accelerators: A Co-citation Analysis-based, Systematic Literature Review,” Journal of Technology Transfer, (2018).
[17] Sabrina Korreck, “Speedboating Into the Future - How Organizations Use Open Foresight and Business Incubation as Strategic Means to Explore Trends and Promote Innovation” (Dissertation, University of Hamburg, 2018).
[18] Sabrina Korreck, “Speedboating Into the Future - How Organizations Use Open Foresight and Business Incubation as Strategic Means to Explore Trends and Promote Innovation” (Dissertation, University of Hamburg, 2018).
[19] Sabrina Korreck, “Women Entrepreneurs in India: What is Holding Them Back?,” Observer Research Foundation Issue Brief, Forthcoming.

Bình luận của bạn