Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh

Trung tâm Nghiên cứu Ấn Độ

banner-vi banner-vi

Ấn Độ và EU trước cơ hội định hình chuỗi giá trị hydro xanh

Ấn Độ và EU trước cơ hội định hình chuỗi giá trị hydro xanh

Hợp tác hydro xanh giữa Ấn Độ và Liên minh châu Âu (EU) mở ra cơ hội kết hợp lợi thế năng lượng tái tạo với công nghệ tiên tiến, góp phần bảo đảm an ninh năng lượng và thúc đẩy chuyển dịch xanh. Tuy nhiên, chi phí cao, nhu cầu chưa ổn định và khác biệt về quy định vẫn là những rào cản đáng kể.

09:00 19-10-2026 Trung tâm Nghiên cứu Ấn Độ

Hydro xanh đang nổi lên như một giải pháp tiềm năng trong quá trình chuyển đổi năng lượng toàn cầu, đặc biệt đối với những ngành khó giảm phát thải như thép, xi măng, hóa chất và vận tải hạng nặng. Được sản xuất bằng cách điện phân nước sử dụng điện từ các nguồn năng lượng tái tạo, hydro xanh có thể giúp giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, đồng thời hỗ trợ lưu trữ năng lượng và ổn định hệ thống điện. Trong bối cảnh các nền kinh tế tìm cách thực hiện mục tiêu khí hậu mà vẫn bảo đảm an ninh năng lượng, hợp tác giữa Ấn Độ và EU có ý nghĩa vượt ra ngoài lĩnh vực công nghệ, hướng tới xây dựng một chuỗi cung ứng năng lượng sạch xuyên khu vực.

Nền tảng cho hợp tác này được củng cố thông qua Đối tác Năng lượng sạch và Khí hậu Ấn Độ–EU giai đoạn 2025–2028. Hai bên xác định hydro xanh là một lĩnh vực ưu tiên, cùng với điện gió ngoài khơi, hiệu quả năng lượng, kết nối thị trường điện và ngoại giao khí hậu. Trong khuôn khổ đó, Ấn Độ có lợi thế về tiềm năng năng lượng tái tạo và quy mô thị trường, trong khi EU sở hữu năng lực công nghệ, kinh nghiệm phát triển các hệ thống năng lượng sạch và nhu cầu thúc đẩy quá trình khử carbon trong công nghiệp.

Định hướng của hai bên cũng thể hiện qua các mục tiêu phát triển đầy tham vọng. Sứ mệnh Hydro xanh quốc gia của Ấn Độ, được phê duyệt vào tháng 1/2023 với ngân sách 197,44 tỷ rupee, đặt mục tiêu sản xuất 5 triệu tấn hydro xanh mỗi năm vào năm 2030. Chương trình này kỳ vọng thu hút khoảng 8 nghìn tỷ rupee đầu tư và tạo ra 600.000 việc làm. Trong khi đó, EU đặt mục tiêu phát triển năng lực điện phân 40 GW và sản xuất tới 10 triệu tấn hydro tái tạo mỗi năm vào năm 2030. Những mục tiêu này tạo cơ sở để hai bên mở rộng hợp tác về đầu tư, nghiên cứu, sản xuất thiết bị và phát triển thị trường.

Lợi ích chiến lược của quan hệ đối tác nằm ở khả năng kết nối các khâu trong chuỗi giá trị hydro xanh. Ấn Độ không chỉ có thể trở thành trung tâm sản xuất mà còn hướng tới phát triển năng lực chế tạo thiết bị, cung ứng công nghệ và xuất khẩu hydro. EU có thể hỗ trợ thông qua chuyển giao công nghệ, nghiên cứu và phát triển, tài chính xanh và kinh nghiệm xây dựng các tiêu chuẩn thị trường. Sự tham gia của các doanh nghiệp như Siemens Energy, Thyssenkrupp và Ngân hàng Đầu tư châu Âu cho thấy tiềm năng kết nối giữa chính sách công nghiệp, vốn đầu tư và năng lực công nghệ.

Ở phía Ấn Độ, các tập đoàn trong nước cũng đang tìm cách củng cố vị thế trong lĩnh vực này. Reliance New Energy hợp tác với doanh nghiệp Đan Mạch Stiesdal để sản xuất thiết bị điện phân tại Ấn Độ, qua đó hướng tới giảm chi phí và tăng khả năng tự chủ công nghệ. Các dự án sản xuất thiết bị điện phân khác, trong đó có hợp tác giữa doanh nghiệp Tây Ban Nha H2B2 Electrolysis Technologies và GR Promoter Group của Ấn Độ, cho thấy chuỗi cung ứng đang dần hình thành. Nếu được mở rộng, những sáng kiến này có thể giúp Ấn Độ giảm phụ thuộc vào thiết bị nhập khẩu, tạo việc làm có kỹ năng và nâng cao năng lực cạnh tranh trong ngành công nghiệp năng lượng sạch.

Tuy nhiên, triển vọng phát triển hydro xanh vẫn phụ thuộc đáng kể vào khả năng giải quyết bài toán chi phí. Quá trình điện phân đòi hỏi thiết bị chuyên dụng và nguồn điện tái tạo ổn định, trong khi vận chuyển và lưu trữ hydro cần cơ sở hạ tầng riêng. Theo nội dung tài liệu, chi phí sản xuất hydro xanh đã giảm từ khoảng 10–15 USD/kg xuống còn 4–6 USD/kg nhờ tiến bộ công nghệ, quy mô sản xuất và đầu tư vào năng lượng tái tạo. Dù vậy, mức chi phí này vẫn khiến hydro xanh khó cạnh tranh với hydro sản xuất từ nhiên liệu hóa thạch trong nhiều ứng dụng.

Do đó, hợp tác nghiên cứu giữa Ấn Độ và EU cần tập trung vào nâng cao hiệu suất điện phân, phát triển màng trao đổi ion thế hệ mới và cải tiến công nghệ pin nhiên liệu. Việc mở rộng sản xuất thiết bị trong nước, hình thành các cụm công nghiệp hydro và bảo đảm nguồn điện tái tạo giá cạnh tranh cũng có vai trò quan trọng. Nếu chỉ dựa vào trợ cấp và cam kết đầu tư mà không cải thiện hiệu quả kinh tế, thị trường sẽ khó duy trì tăng trưởng sau giai đoạn hỗ trợ ban đầu.

Một trở ngại khác là nhu cầu thị trường chưa phát triển tương xứng với kỳ vọng sản xuất. Các doanh nghiệp công nghiệp phải chịu chi phí đáng kể khi chuyển đổi quy trình sử dụng nhiên liệu và nguyên liệu, trong khi cơ sở hạ tầng cung ứng hydro chưa hoàn thiện. Điều này tạo ra vòng luẩn quẩn: doanh nghiệp ngần ngại đầu tư vì thiếu nguồn cung và khách hàng ổn định, còn nhà sản xuất khó mở rộng quy mô do chưa có thị trường đủ lớn. Hợp tác Ấn Độ–EU vì vậy cần thúc đẩy đồng thời cả năng lực cung ứng lẫn nhu cầu tiêu thụ, nhất là trong các ngành công nghiệp có cường độ phát thải cao.

Hành lang kinh tế Ấn Độ–Trung Đông–châu Âu (IMEC), được công bố tại Hội nghị thượng đỉnh G20 năm 2023, có thể tạo thêm cơ hội kết nối thương mại và logistics. Tuy nhiên, khả năng vận chuyển hydro qua hành lang này vẫn phụ thuộc vào việc xây dựng hạ tầng phù hợp, hiệu quả kinh tế và các thỏa thuận giữa những quốc gia liên quan. Vì vậy, IMEC nên được nhìn nhận như một hướng phát triển tiềm năng, thay vì một giải pháp đã sẵn sàng tháo gỡ mọi hạn chế của thị trường hydro.

Khác biệt về quy định cũng đặt ra thách thức đối với quan hệ đối tác. EU đang phát triển các tiêu chuẩn nghiêm ngặt liên quan đến nguồn gốc năng lượng, phát thải và tính bền vững, trong khi Ấn Độ cần bảo đảm các tiêu chuẩn này không tạo thêm chi phí quá lớn cho doanh nghiệp trong nước. Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon của EU có thể làm gia tăng áp lực đối với hàng hóa xuất khẩu của Ấn Độ nếu quá trình chuyển đổi công nghiệp không theo kịp. Việc hài hòa phương pháp chứng nhận hydro xanh, tiêu chuẩn kỹ thuật và quy định thương mại vì thế có ý nghĩa quyết định đối với khả năng hình thành thị trường chung.

Nhìn chung, hợp tác hydro xanh giữa Ấn Độ và EU phản ánh sự giao thoa giữa mục tiêu khí hậu, chính sách công nghiệp và lợi ích địa kinh tế. Đối với Ấn Độ, đây là cơ hội nâng cao năng lực công nghệ, thu hút đầu tư và củng cố an ninh năng lượng. Đối với EU, hợp tác giúp đa dạng hóa nguồn cung, mở rộng thị trường công nghệ sạch và tăng cường khả năng tiếp cận các chuỗi giá trị mới. Tuy nhiên, thành công sẽ không chỉ được đo bằng công suất sản xuất hay quy mô vốn cam kết, mà còn bằng khả năng giảm chi phí, tạo ra nhu cầu thực chất và xây dựng các quy tắc tương thích. Khi những điều kiện này được đáp ứng, quan hệ đối tác có thể trở thành một động lực quan trọng thúc đẩy chuyển dịch năng lượng và tăng cường liên kết kinh tế giữa hai bên.

 

Viết bình luận

Bình luận

Cùng chuyên mục