Ấn Độ và thế lưỡng nan hệ sinh thái fintech đúng nghĩa
Ấn Độ sở hữu một trong những hạ tầng tài chính số tiên tiến nhất thế giới, nhưng vẫn chưa tạo ra một fintech tiêu dùng có tầm vóc toàn cầu. Điểm nghẽn ngày càng rõ nằm ở cách tiếp cận quản lý, thay vì công nghệ hay thị trường.
Ấn Độ đang đứng trước một nghịch lý đáng chú ý trong quá trình chuyển đổi số tài chính. Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) đã góp phần xây dựng một hệ sinh thái thanh toán số thuộc loại tiên tiến nhất thế giới, với Unified Payments Interface (UPI), Aadhaar, Account Aggregator và Open Network for Digital Commerce (ONDC). Riêng UPI hiện xử lý khoảng 18 tỷ giao dịch mỗi tháng. Tuy nhiên, đến năm 2026, Ấn Độ vẫn chưa tạo ra một fintech tiêu dùng có quy mô và sức ảnh hưởng tương đương Nubank của Brazil, Revolut của Anh hay Chime của Mỹ.
Điều đáng chú ý là khoảng cách này không xuất phát từ thiếu nhu cầu thị trường, vốn đầu tư hay năng lực công nghệ. Ấn Độ có một thị trường tiêu dùng khổng lồ, lực lượng kỹ sư công nghệ mạnh và một hệ thống nhận diện số có khả năng đưa khách hàng vào hệ thống tài chính với chi phí rất thấp. Vấn đề nằm sâu hơn, ở chính kiến trúc quản lý tài chính.
Tại nhiều thị trường fintech thành công, cơ quan quản lý tạo ra một khoảng không pháp lý nằm giữa doanh nghiệp công nghệ chưa được cấp phép và ngân hàng đầy đủ chức năng. Nubank ban đầu hoạt động như một tổ chức tín dụng phi ngân hàng trước khi trở thành ngân hàng. Revolut mất nhiều năm hoạt động với tư cách tổ chức tiền điện tử trước khi được cấp phép huy động tiền gửi. Chime thậm chí không trực tiếp trở thành ngân hàng mà phát triển dựa trên mô hình ngân hàng như một dịch vụ (banking-as-a-service).
Ấn Độ lại thiếu một "bậc thang giấy phép" tương tự. Các ngân hàng thanh toán được phép nhận tiền gửi nhưng không được cho vay, trong khi các công cụ thanh toán trả trước bị giới hạn về chức năng. Ở phía bên kia là giấy phép ngân hàng đầy đủ với những yêu cầu vốn và tuân thủ rất cao. Khoảng trống ở giữa khiến nhiều fintech buộc phải phụ thuộc vào ngân hàng để cung cấp những sản phẩm tài chính cốt lõi.
Điều này tạo ra một mô hình mà fintech có thể sở hữu trải nghiệm khách hàng, thực hiện KYC, chống gian lận và cung cấp giao diện số, nhưng ngân hàng vẫn kiểm soát dòng tiền, dữ liệu và quan hệ tài chính cốt lõi với khách hàng. Hệ quả là đổi mới chủ yếu diễn ra ở lớp giao diện và trải nghiệm người dùng, thay vì ở chính sản phẩm tài chính.
Cách tiếp cận thận trọng của RBI từng có cơ sở. Sau những cú sốc tài chính toàn cầu, kiểm soát rủi ro tín dụng và bảo vệ hệ thống ngân hàng là ưu tiên hợp lý. Tuy nhiên, khi một mô hình quản lý được thiết kế để kiểm soát những rủi ro chưa được hiểu rõ tiếp tục được áp dụng với những sản phẩm đã có tiền lệ quốc tế, sự thận trọng có thể trở thành lực cản đổi mới.
Sự khác biệt giữa RBI và Securities and Exchange Board of India (SEBI) cho thấy vấn đề không nằm ở năng lực doanh nghiệp Ấn Độ. Groww, Zerodha, Angel One hay Upstox đã phát triển mạnh trong lĩnh vực tài chính số dưới một khuôn khổ quản lý chứng khoán tương đối cởi mở hơn. SEBI cho phép thử nghiệm các mô hình như discount broking, đầu tư vào quỹ tương hỗ trực tiếp, thanh toán IPO qua UPI và các sản phẩm đầu tư theo danh mục. Sự khác biệt về kết quả giữa hai lĩnh vực cho thấy cùng một thị trường, cùng nguồn nhân lực và cùng nguồn vốn, nhưng cách tiếp cận của cơ quan quản lý có thể tạo ra những hệ sinh thái hoàn toàn khác nhau.
Vấn đề còn thể hiện ở dữ liệu và tài sản số. Trong khi Mỹ, Liên minh châu Âu, Singapore và Hong Kong từng bước xây dựng khuôn khổ quản lý stablecoin, Ấn Độ vẫn duy trì cách tiếp cận tương đối hạn chế. Điều này có thể không loại bỏ nhu cầu đối với các công cụ tiền số gắn với đồng USD mà chỉ đẩy một phần hoạt động sang những kênh ngoài hệ thống quản lý trong nước.
Tương tự, sự thiếu thống nhất giữa các quy định về dữ liệu và quy định tài chính có thể hạn chế khả năng xây dựng những sản phẩm dựa trên dữ liệu khách hàng. Khi fintech không thể khai thác dữ liệu ngay cả khi khách hàng đã đồng ý trong những mô hình nhất định, lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp công nghệ bị suy giảm đáng kể.
Vì vậy, bước tiếp theo của Ấn Độ không nhất thiết là xây thêm một UPI khác, mà là xây dựng tầng sản phẩm và doanh nghiệp trên nền hạ tầng số đã có. Một hệ thống giấy phép fintech theo cấp độ, cơ chế sandbox có lộ trình chuyển sang giấy phép chính thức, mở rộng một số hoạt động tín dụng cho NBFC, hài hòa quy định dữ liệu với quy định tài chính và xây dựng khuôn khổ thận trọng cho tiền mã hóa ổn định (stablecoin) có thể tạo ra thay đổi đáng kể.
Ấn Độ đã chứng minh rằng nhà nước có thể tạo ra hạ tầng số công cộng với quy mô chưa từng có. Thách thức của giai đoạn tiếp theo là biến hạ tầng ấy thành nền tảng cho những doanh nghiệp tài chính tiêu dùng có khả năng cạnh tranh toàn cầu. Nếu tiếp tục đặt ngân hàng ở vị trí trung tâm của mọi đổi mới tài chính, Ấn Độ có nguy cơ sở hữu hạ tầng fintech hàng đầu thế giới nhưng lại thiếu những fintech hàng đầu thế giới. Đây không còn chỉ là câu chuyện về quản lý tài chính, mà đang trở thành vấn đề về năng lực cạnh tranh công nghệ và tài chính của Ấn Độ trong thập niên tới.
- Share
- Copy
- Comment( 0 )
Cùng chuyên mục
Kỷ niệm 100 năm ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam
Tin tức 10:33 20-06-2025
10 năm CIS 07:00 26-08-2022