Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh

Trung tâm Nghiên cứu Ấn Độ

banner-vi banner-vi

Áp lực thuế quan và sự tái định hình quan hệ kinh tế Ấn Độ - Mỹ

Áp lực thuế quan và sự tái định hình quan hệ kinh tế Ấn Độ - Mỹ

Những diễn biến gần đây trong quan hệ thương mại Ấn Độ - Mỹ, khi các biện pháp thuế đối kháng, cam kết mua hàng quy mô lớn và những thay đổi chính sách nội địa về năng lượng hạt nhân đã đan xen, tạo ra cả cơ hội và thách thức cho chiến lược phát triển kinh tế của New Delhi.

10:00 04-02-2026 Trung tâm Nghiên cứu Ấn Độ

Trong vài tháng qua, quan hệ thương mại giữa Ấn Độ và Mỹ chứng kiến một chuỗi biến động mang tính lịch sử: từ các cáo buộc “vua thuế quan” (tariff king) nhắm vào chính sách bảo hộ của Ấn Độ, đến vòng áp thuế nối tiếp của Washington, rồi tới thông báo về một thỏa thuận trong đó thuế suất áp lên hàng Ấn Độ được hạ về mức 18% và xuất hiện các tuyên bố về cam kết mua lượng lớn hàng hóa từ Mỹ. Những động thái này cần được đọc trong bối cảnh hai chính sách song song: Mỹ sử dụng sức ép thuế như một công cụ đối ngoại để mở cửa thị trường và thay đổi hành vi đối tác; còn Ấn Độ, vừa muốn thu hút đầu tư, vừa phải bảo vệ cấu trúc sản xuất nội địa và an ninh năng lượng cho hơn một tỷ dân. Việc Washington ban hành những mức thuế nhập khẩu cao vào tháng 4/2025, sau đó tạm hoãn và điều chỉnh trong quá trình đàm phán, đã đẩy New Delhi vào lựa chọn chiến lược: chấp nhận một số nhượng bộ để giảm chi phí xuất khẩu sang thị trường Mỹ, hay kiên trì chính sách công nghiệp nhằm duy trì ổn định xã hội và an sinh cho nông dân, người lao động trong nước.

Thực tế đàm phán cho thấy, các nhượng bộ của Ấn Độ không chỉ dừng ở mức điều chỉnh biểu thuế. New Delhi đã từng bước giảm thuế nhập khẩu một số mặt hàng nhạy cảm, đồng thời thúc đẩy các thỏa thuận năng lượng có thời hạn với các nhà cung cấp nước ngoài; điển hình là hợp đồng nhập khẩu khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) có cấu trúc dài hạn với nhà cung cấp Mỹ, một dấu hiệu cho thấy Ấn Độ chủ động đa dạng hóa nguồn cung năng lượng để tạo đòn bẩy trong đàm phán. Bên cạnh đó, việc Quốc hội Ấn Độ thông qua khuôn khổ pháp lý mới cho năng lượng hạt nhân, cho phép mở rộng sự tham gia có kiểm soát của khu vực tư nhân vào chuỗi giá trị hạt nhân dân dụng, là một bước thay đổi thể chế quan trọng nhằm tăng tính linh hoạt của chính sách năng lượng và nâng cao khả năng hợp tác quốc tế trong lĩnh vực công nghệ then chốt. Những thay đổi thể chế và hợp đồng năng lượng này vừa là phản ứng trước sức ép bên ngoài, vừa là chiến lược nội tại để củng cố an ninh năng lượng lâu dài.

Tuy nhiên, giữa tuyên bố chính trị ở cấp thượng tầng và khả năng thực thi trên thực tế tồn tại khoảng cách đáng kể. Những thông tin về cam kết mua 500 tỷ USD hàng hóa của Mỹ, hay việc New Delhi “đồng ý” ngừng mua dầu Nga, cần được phân biệt giữa thông báo chính trị mang tính ngoại giao và các hợp đồng thương mại có tính pháp lý, tài chính và kỹ thuật phải trải qua nhiều bước cụ thể để hiện thực hóa. Việc thay đổi dòng chảy dầu mỏ phụ thuộc vào nhiều yếu tố: chất lượng dầu, chi phí vận chuyển, cơ sở hạ tầng lọc hóa dầu, cũng như cân bằng chi phí - lợi ích cho các nhà lọc dầu Ấn Độ. Trong khi đó, thị trường toàn cầu về dầu và khí vẫn biến động mạnh và các nguồn thay thế (Mỹ, Venezuela, vùng Vịnh) không thể ngay lập tức bù đắp hoàn toàn cho khối lượng và các đặc tính kỹ thuật của dầu Nga được bán với mức chiết khấu đáng kể. Do đó, bất kỳ thỏa thuận chính trị lớn nào cũng sẽ chịu giới hạn thực tiễn khi chuyển hoá thành luồng thương mại mới.

Việc Mỹ vũ khí hóa công cụ thuế quan để đạt mục tiêu chính trị, kể cả khi lý giải là nhằm ổn định khu vực hoặc ngăn xung đột, đặt ra câu hỏi về tính hiệu quả chiến lược và chi phí kinh tế của các bên. Ấn Độ, đối mặt với áp lực bên ngoài, có khuynh hướng phản ứng bằng cách đa dạng hoá đối tác thương mại, đẩy mạnh ký kết các hiệp định với Liên minh châu Âu, Vương quốc Anh và các đối tác châu Á khác, đồng thời điều chỉnh chính sách thuế để giảm ngay lập tức tổn thương cho một số ngành xuất khẩu chủ chốt. Kết quả có thể là một chính sách ngoại thương “đa tuyến” hơn của New Delhi, vừa tận dụng cơ hội từ thị trường Mỹ khi thuế giảm, vừa bảo toàn khả năng điều chỉnh chính sách trong nước để bảo vệ việc làm và an sinh xã hội cho các nhóm dễ tổn thương. Đây là một lộ trình phức hợp đòi hỏi năng lực đàm phán sắc bén và thể chế quản trị kinh tế linh hoạt.

Nói chung, chuỗi diễn biến từ cáo buộc “tariff king” tới thỏa thuận giảm thuế ở mức 18% phản ánh sức mạnh và giới hạn của công cụ thuế trong ngoại giao kinh tế hiện tại. Với New Delhi, bài toán là cân bằng giữa lợi ích ngắn hạn từ mở cửa và lợi ích dài hạn của chủ quyền chính sách công nghiệp - nông nghiệp - năng lượng. Để chuyển các cam kết chính trị thành lợi ích kinh tế thực tế, Ấn Độ cần các bước đi mang tính kỹ thuật: phân tích tác động theo ngành, cơ chế thực thi hợp đồng năng lượng và cơ chế bảo vệ các ngành công nghiệp dễ tổn thương. Đối với các nhà quan sát và nhà hoạch định chính sách, giai đoạn tới là thử thách về cách quản lý chuyển tiếp: vừa khai thác cơ hội hội nhập sâu hơn với thị trường Mỹ, vừa giữ được không gian chính sách để theo đuổi mục tiêu phát triển bền vững và đa dạng hoá an ninh năng lượng.

 

Viết bình luận

Bình luận

Cùng chuyên mục