Góp ý dự thảo văn kiện đại hội XIV của Đảng: Nhiệm vụ chiến lược trong kỷ nguyên chuyển đổi số và biến động địa chiến lược toàn cầu
Mở đầu
Trong bối cảnh cấu trúc hệ thống quốc tế đang trải qua những chuyển đổi mang tính cấu trúc, việc củng cố quốc phòng và an ninh quốc gia trở thành vấn đề chiến lược trọng yếu, quyết định đến sự tồn vong và phát triển của quốc gia. Phân tích tình hình thế giới hiện nay cho thấy sự gia tăng của các thách thức an ninh đa chiều, từ tranh chấp lãnh thổ và cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc, đến các mối đe dọa phi truyền thống như an ninh mạng, biến đổi khí hậu và khủng hoảng y tế toàn cầu. Trước bối cảnh này, Dự thảo Văn kiện Đại hội XIV của Đảng đã định hướng chiến lược cho việc tăng cường quốc phòng - an ninh, đặt ra yêu cầu cần có những phân tích chuyên sâu và các giải pháp tổng thể, đột phá để xây dựng nền quốc phòng toàn dân hiện đại trong kỷ nguyên chuyển đổi số.
Quá trình hoạch định chính sách theo nguyên tắc dân chủ được thể hiện qua việc tổ chức lấy ý kiến rộng rãi đối với Dự thảo Báo cáo chính trị, phản ánh nguyên tắc "dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra, dân giám sát, dân thụ hưởng". Trên cơ sở tổng hợp ý kiến từ giới học giả, chuyên gia và người dân, nhận diện được mối quan tâm sâu sắc về tính bền vững của an ninh quốc gia trong bối cảnh biến động địa chính trị và tác động của Cách mạng Công nghiệp 4.0. Các đóng góp chuyên môn nhấn mạnh yêu cầu xây dựng một học thuyết an ninh toàn diện, tích hợp các yếu tố truyền thống và phi truyền thống, trong đó quốc phòng và an ninh được xác định là nền tảng cho phát triển bền vững.
Nội dung
Dự thảo Văn kiện Đại hội XIV thể hiện sự phát triển trong tư duy chiến lược về quốc phòng, an ninh so với Đại hội XIII, thể hiện qua bốn điểm mới then chốt:
Thứ nhất, mở rộng phạm vi bảo vệ an ninh quốc gia từ "bảo vệ an ninh Tổ quốc" sang "bảo đảm cao nhất lợi ích quốc gia - dân tộc". Dự thảo xác định rõ các đối tượng cần bảo vệ không chỉ là lãnh thổ mà còn bao gồm: Đảng, Nhà nước, Nhân dân, chế độ xã hội chủ nghĩa; thành quả cách mạng; sự nghiệp đổi mới; nền văn hóa; uy tín và vị thế quốc tế của đất nước. Đặc biệt, khái niệm an ninh được mở rộng sang các lĩnh vực mới: an ninh con người, an ninh kinh tế, an ninh mạng - những thách thức nổi bật trong kỷ nguyên số.
Thứ hai, phát triển tư duy chiến lược qua việc bổ sung khái niệm "thế trận lòng dân" bên cạnh thế trận quốc phòng toàn dân và thế trận an ninh nhân dân. Dự thảo nhấn mạnh việc "tăng cường tiềm lực, sức mạnh tổng hợp quốc gia" làm nền tảng cho quốc phòng, an ninh, đồng thời xác định rõ hai nhiệm vụ chiến lược: xây dựng và bảo vệ Tổ quốc phải được thực hiện hiệu quả đồng bộ. Điểm mới quan trọng là yêu cầu "nâng cao năng lực, hiệu lực, hiệu quả thực thi pháp luật bảo vệ chủ quyền quốc gia" như một nhiệm vụ trọng tâm, phản ánh sự hiểu biết sâu sắc về cách thức bảo vệ chủ quyền trong thế giới hiện đại.
Thứ ba, nâng tầm hiện đại hóa quân đội và công an từ "từng bước hiện đại, một số quân chủng tiến thẳng lên hiện đại" (ĐH XIII) sang yêu cầu xây dựng "Quân đội nhân dân, Công an nhân dân cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại, tuyệt đối trung thành với Tổ quốc, với Đảng, Nhà nước và Nhân dân" (ĐH XIV). Dự thảo xác định rõ phương châm tổ chức bộ máy Công an: "Bộ tinh, tỉnh toàn diện, xã vững mạnh, bám cơ sở" và nhấn mạnh việc xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao cho lực lượng vũ trang trong bối cảnh chuyển đổi số.
Thứ tư, tư duy chủ động ứng phó các thách thức an ninh mới được thể hiện rõ qua việc Dự thảo nhấn mạnh việc "chủ động chuẩn bị nguồn lực quốc gia, nâng cao khả năng huy động đáp ứng yêu cầu trong mọi tình huống quốc phòng, an ninh", sẵn sàng ứng phó với "chiến tranh công nghệ cao" và các thách thức an ninh phi truyền thống. Đây là sự bổ sung quan trọng, phản ánh thực tiễn an ninh trong thế kỷ XXI khi các cuộc xung đột không chỉ diễn ra trên chiến trường truyền thống mà còn trên không gian mạng, kinh tế, tài chính.
Sự phát triển trong tư duy chiến lược này cho thấy Đảng ta đã có bước chuyển mạnh mẽ từ tư duy phòng thủ sang tư duy chủ động, từ an ninh truyền thống sang an ninh toàn diện, từ tập trung vào vũ khí sang tập trung vào con người và công nghệ. Đây là nền tảng quan trọng để xây dựng giải pháp củng cố quốc phòng, an ninh phù hợp với bối cảnh mới.
Bối cảnh an ninh quốc tế và khu vực đang diễn biến hết sức phức tạp, chưa từng có tiền lệ trong lịch sử. Trật tự thế giới sau Chiến tranh Lạnh tiếp tục chuyển dịch mạnh mẽ theo hướng đa cực, đa trung tâm, song không hình thành được một cấu trúc ổn định, bền vững. Cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn ngày càng gay gắt, từ kinh tế, công nghệ đến an ninh, quân sự, tạo ra những phân tuyến quyền lực mới. Xung đột quân sự ở nhiều khu vực, đặc biệt là cuộc xung đột Nga - Ukraine và căng thẳng kéo dài ở Trung Đông với chiến dịch quân sự của Israel ở Gaza đã làm thay đổi căn bản nhận thức về an ninh toàn cầu, khiến chủ nghĩa đa phương truyền thống suy yếu nghiêm trọng.
Tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương, nơi có vị trí chiến lược đặc biệt quan trọng trong chính sách của các nước lớn, tình hình Biển Đông tiếp tục diễn biến phức tạp với thách thức từ các hành động đơn phương, bồi đắp đảo nhân tạo, quân sự hóa các thực thể tranh chấp, vi phạm nghiêm trọng luật pháp quốc tế, đặc biệt là Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS 1982). An ninh mạng, an ninh nguồn nước, an ninh năng lượng, an ninh lương thực đang trở thành những thách thức phi truyền thống có tính chất toàn cầu, đòi hỏi cách tiếp cận toàn diện, đa ngành, đa lĩnh vực.
Đối với Việt Nam, trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng và phát triển mạnh mẽ, những thách thức về quốc phòng, an ninh ngày càng đa dạng, phức tạp. Bên cạnh những nguy cơ truyền thống về xâm phạm chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ, còn xuất hiện những thách thức mới như chiến tranh mạng, chiến tranh thông tin, chiến tranh kinh tế, xung đột tài nguyên. Đặc biệt, trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia đang diễn ra mạnh mẽ, an ninh mạng, an ninh số đang trở thành mặt trận quan trọng hàng đầu, nơi các lực lượng thù địch tập trung thực hiện các hoạt động chống phá, nhằm làm suy yếu sự lãnh đạo của Đảng, quản lý của Nhà nước và khối đại đoàn kết toàn dân tộc.
Dự thảo Văn kiện Đại hội XIV đã nhận thức đầy đủ, sâu sắc về tình hình này khi xác định rõ: "Bảo đảm cao nhất lợi ích quốc gia - dân tộc, kiên quyết, kiên trì bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ của Tổ quốc; bảo vệ Đảng, Nhà nước, Nhân dân, chế độ xã hội chủ nghĩa; bảo vệ thành quả cách mạng, sự nghiệp đổi mới, công nghiệp hóa, hiện đại hóa; bảo vệ nền văn hóa và uy tín, vị thế quốc tế của đất nước; bảo vệ vững chắc an ninh quốc gia, an ninh con người, an ninh kinh tế, an ninh mạng". Đây là sự kế thừa và phát triển sáng tạo tư tưởng Hồ Chí Minh về quốc phòng, an ninh trong điều kiện mới, thể hiện tầm nhìn chiến lược, tư duy biện chứng của Đảng ta trong việc kết hợp hài hòa giữa xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
Tuy nhiên, để hiện thực hóa các mục tiêu này, cần phân tích sâu sắc hơn về những thách thức cụ thể và đề xuất các giải pháp đột phá, toàn diện. Trước hết, cần đánh giá tổng quan tình hình quốc phòng, an ninh trong nhiệm kỳ vừa qua. Trong bối cảnh quốc tế biến động mạnh mẽ, dưới sự lãnh đạo của Đảng, quân đội và công an đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ, giữ vững an ninh chính trị, trật tự an toàn xã hội, bảo vệ vững chắc chủ quyền biên giới, lãnh thổ, lãnh hải. Lực lượng vũ trang nhân dân đã chủ động, tích cực tham gia phòng chống thiên tai, dịch bệnh, hỗ trợ người dân vượt qua khó khăn, thể hiện rõ bản chất "Bộ đội Cụ Hồ", "Công an của dân, do dân, vì dân". Công tác đối ngoại quốc phòng, an ninh được đẩy mạnh, góp phần nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế.
Dù vậy, vẫn còn những hạn chế, bất cập cần khắc phục. Năng lực ứng phó với các thách thức an ninh phi truyền thống, đặc biệt là an ninh mạng còn nhiều hạn chế. Nguồn nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực công nghệ cao phục vụ quốc phòng, an ninh còn thiếu cả về số lượng và chất lượng. Công nghiệp quốc phòng, an ninh tuy có bước phát triển nhưng chưa đáp ứng được yêu cầu tự chủ, tự lực trong điều kiện bị bao vây, trừng phạt. Khả năng kết hợp giữa quốc phòng, an ninh với phát triển kinh tế - xã hội ở một số địa phương còn thiếu chặt chẽ, đồng bộ. Những bất cập này đòi hỏi phải có những giải pháp đột phá, toàn diện trong nhiệm kỳ tới.
Dự thảo Văn kiện Đại hội XIV đã xác định rõ phương hướng: "Tăng cường tiềm lực, sức mạnh tổng hợp quốc gia; xây dựng, củng cố nền quốc phòng toàn dân, thế trận quốc phòng toàn dân và nền an ninh nhân dân, thế trận an ninh nhân dân, gắn với xây dựng thế trận lòng dân, xây dựng khu vực phòng thủ vững chắc". Đây là quan điểm hoàn toàn đúng đắn, kế thừa truyền thống xây dựng nền quốc phòng toàn dân của Đảng và Nhà nước ta. Tuy nhiên, trong bối cảnh mới, cần làm rõ hơn nội hàm của "tiềm lực, sức mạnh tổng hợp quốc gia" và các giải pháp cụ thể để xây dựng nền quốc phòng toàn dân trong kỷ nguyên số.
Thứ nhất, cần xác định rõ việc xây dựng "tiềm lực quốc gia" là nền tảng cốt lõi để bảo đảm an ninh, quốc phòng trong dài hạn. Tiềm lực quốc gia không chỉ là sức mạnh quân sự mà còn bao gồm tiềm lực kinh tế, văn hóa, xã hội, khoa học công nghệ, ngoại giao. Trong đó, tiềm lực kinh tế là then chốt, làm cơ sở cho mọi tiềm lực khác. Một nền kinh tế vững mạnh, tự chủ, có khả năng thích ứng cao sẽ là "pháo đài" bảo vệ đất nước vững chắc nhất trong mọi tình huống. Do đó, việc phát triển kinh tế nhanh và bền vững, cơ cấu lại nền kinh tế theo hướng hiện đại, nâng cao năng suất, chất lượng, hiệu quả và sức cạnh tranh không chỉ là mục tiêu phát triển mà còn là nhiệm vụ quốc phòng, an ninh hàng đầu.
Thực tiễn thế giới cho thấy, những quốc gia có nền kinh tế phát triển, tự chủ cao như Singapore, Thụy Sĩ đều có khả năng bảo đảm an ninh, quốc phòng hiệu quả, bất chấp quy mô nhỏ bé về lãnh thổ và dân số. Bài học từ những quốc gia này cho thấy, việc kết hợp chặt chẽ giữa phát triển kinh tế với quốc phòng, an ninh là chìa khóa để bảo vệ chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ trong bối cảnh toàn cầu hóa sâu rộng. Việt Nam cần học hỏi kinh nghiệm này, xác định rõ các ngành kinh tế trọng điểm có ý nghĩa quốc phòng, an ninh để ưu tiên phát triển.
Thứ hai, trong kỷ nguyên số, khái niệm "thế trận quốc phòng toàn dân" cần được mở rộng và phát triển với nội hàm mới, bao gồm cả "thế trận số quốc gia" và "không gian mạng quốc gia". An ninh mạng đã trở thành mặt trận không kém phần quan trọng so với các mặt trận truyền thống. Sự kiện tấn công mạng vào hệ thống CNTT của nhiều cơ quan nhà nước Việt Nam trong những năm gần đây cho thấy mức độ nghiêm trọng của thách thức này.
Do đó, Dự thảo Văn kiện cần bổ sung rõ ràng về việc thiết lập "hệ thống an ninh mạng quốc gia" với các giải pháp tổng thể, đồng bộ, từ thể chế, nguồn nhân lực đến công nghệ, hợp tác quốc tế. Cần xác định rõ các mục tiêu cụ thể như: xây dựng trung tâm an ninh mạng quốc gia có năng lực ứng phó sự cố cấp quốc gia, đào tạo 10.000 chuyên gia an ninh mạng chất lượng cao đến năm 2030, 100% hệ thống thông tin trọng yếu của Đảng và Nhà nước phải đáp ứng các tiêu chuẩn an ninh mạng quốc tế.
Thứ ba, về xây dựng Quân đội nhân dân và Công an nhân dân cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại, cần làm rõ hơn chiến lược "hiện đại hóa" trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Hiện đại hóa không chỉ là trang bị vũ khí hiện đại mà còn là hiện đại hóa về tổ chức, huấn luyện, học thuyết quân sự, tư duy chiến lược. Việc phát triển trí tuệ nhân tạo, robot, phương tiện không người lái trong quân sự đang thay đổi căn bản bản chất chiến tranh, đòi hỏi phải có tư duy mới trong xây dựng lực lượng vũ trang.
Kinh nghiệm từ các nước tiên tiến như Israel, Hàn Quốc cho thấy, việc kết hợp giữa sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại, giữa nền tảng truyền thống với công nghệ hiện đại là chìa khóa để xây dựng quân đội tinh nhuệ trong điều kiện nguồn lực có hạn. Việt Nam cần xác định rõ các lĩnh vực công nghệ quốc phòng ưu tiên như: công nghệ thông tin quân sự, công nghệ trinh sát, giám sát, công nghệ bảo đảm hậu cần, công nghệ phòng thủ tên lửa. Đồng thời cần xây dựng chiến lược phát triển công nghiệp quốc phòng theo hướng lưỡng dụng, kết hợp dân sự và quân sự, tận dụng thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0.
Thứ tư, về quan hệ giữa quốc phòng, an ninh với đối ngoại, cần làm rõ hơn chiến lược "ngoại giao an ninh" trong bối cảnh cạnh tranh nước lớn gay gắt. Việt Nam đang thực hiện đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ, nhưng trong bối cảnh địa chính trị mới, cần có cách tiếp cận linh hoạt hơn, đặc biệt là trong việc cân bằng quan hệ với các nước lớn. Bài học từ Ukraine cho thấy, việc quá phụ thuộc vào một nước lớn duy nhất trong an ninh - quốc phòng có thể dẫn đến những hệ lụy nghiêm trọng khi xảy ra biến động địa chính trị.
Do đó, cần xây dựng chiến lược đa dạng hóa đối tác an ninh, đa phương hóa hợp tác quốc phòng theo nguyên tắc "không liên minh quân sự, không đứng về phe nào trong xung đột nước lớn". Đồng thời, cần tăng cường vai trò của Việt Nam trong các cơ chế an ninh đa phương ở khu vực như ADMM+, Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng ASEAN mở rộng, Diễn đàn khu vực ASEAN (ARF) để tạo dựng môi trường an ninh khu vực thuận lợi.
Thứ năm, về nguồn nhân lực quốc phòng, an ninh, cần có giải pháp đột phá để thu hút, đào tạo, sử dụng nhân tài. Lực lượng vũ trang Việt Nam đang đối mặt với thách thức lớn về già hóa nhân sự, thiếu hụt nhân lực công nghệ cao trong khi các nước trong khu vực đang tăng cường đầu tư mạnh mẽ cho quân đội hiện đại. Singapore là minh chứng điển hình với chính sách thu hút nhân tài vào quân đội thông qua chế độ đãi ngộ đặc biệt, đào tạo bài bản tại các học viện quân sự hàng đầu thế giới.
Việt Nam cần xây dựng chiến lược nhân lực quốc phòng đến năm 2030, tầm nhìn 2045 với các mục tiêu cụ thể: 100% sĩ quan cấp chiến thuật phải có trình độ ngoại ngữ chuyên ngành, 50% sĩ quan cấp chiến lược phải được đào tạo tại các học viện quân sự quốc tế hàng đầu, xây dựng các trung tâm đào tạo công nghệ quốc phòng quốc gia ngang tầm khu vực.
Thứ sáu, về công nghiệp quốc phòng, an ninh, cần thiết kế các cơ chế đột phá để phát triển ngành công nghiệp này trở thành động lực của nền kinh tế số quốc gia. Kinh nghiệm từ Hàn Quốc, Israel cho thấy, công nghiệp quốc phòng phát triển không chỉ phục vụ an ninh quốc gia mà còn là động lực tăng trưởng kinh tế, tạo ra hàng nghìn công ăn việc làm, thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Việt Nam cần xây dựng "khu công nghệ quốc phòng - an ninh" với cơ chế đặc biệt như: miễn thuế cho các doanh nghiệp đầu tư vào nghiên cứu phát triển công nghệ quốc phòng, thiết lập quỹ đầu tư mạo hiểm cho công nghệ quốc phòng, xây dựng hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia cho sản phẩm quốc phòng.
Thứ bảy, về kết hợp kinh tế - quốc phòng, cần xác định rõ các "vùng kinh tế quốc phòng" trọng điểm dọc biên giới, ven biển gắn với phát triển không gian kinh tế biển, kinh tế biên giới. Israel đã thực hiện thành công mô hình này với các "kibbutz biên giới" vừa sản xuất kinh tế, vừa bảo vệ an ninh biên giới. Việt Nam có thể xây dựng các mô hình tương tự tại khu vực biên giới phía Bắc, Tây Nam, khu vực quần đảo Trường Sa, Hoàng Sa, vừa phát triển kinh tế biển bền vững, vừa bảo vệ chủ quyền biển đảo.
Thứ tám, về công tác dân vận trong quốc phòng, an ninh, cần đổi mới mạnh mẽ tư duy tiếp cận theo hướng "an ninh lấy người dân làm trung tâm". Trong bối cảnh chuyển đổi số và biến đổi khí hậu, các thách thức an ninh phi truyền thống ngày càng nổi lên, đe dọa trực tiếp đến đời sống người dân. Do đó, cần xây dựng hệ thống an ninh cộng đồng gắn với phát triển kinh tế - xã hội địa phương, lấy người dân làm trung tâm của mọi hoạt động bảo đảm an ninh.
Cuối cùng, về hội nhập quốc tế về quốc phòng, an ninh, cần xác định rõ chiến lược tham gia tích cực vào các hoạt động gìn giữ hòa bình của Liên hợp quốc, hợp tác xử lý các thách thức an ninh phi truyền thống. Việt Nam đã có những bước đi quan trọng trong lĩnh vực này, song cần làm rõ hơn tầm nhìn đến năm 2030 về việc nâng cao vai trò của Việt Nam trong kiến tạo hòa bình khu vực và thế giới.
Phát triển các giải pháp trên cần dựa trên quan điểm chỉ đạo xuyên suốt là: "Bảo đảm cao nhất lợi ích quốc gia - dân tộc trên cơ sở các nguyên tắc cơ bản của Hiến chương Liên hợp quốc và luật pháp quốc tế". Đây là nguyên tắc vàng giúp Việt Nam giữ vững độc lập, tự chủ trong quan hệ quốc tế, không sa vào bẫy liên minh quân sự, không trở thành con cờ trong trò chơi quyền lực của các nước lớn.
Trong bối cảnh mới, việc xây dựng nền quốc phòng toàn dân cần được tiếp cận toàn diện với tư duy "an ninh tổng thể", kết hợp hữu cơ giữa an ninh truyền thống và an ninh phi truyền thống, giữa sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại. Dự thảo Văn kiện Đại hội XIV đã xác định đúng hướng, nhưng cần bổ sung các giải pháp cụ thể, có tính khả thi cao để biến các mục tiêu thành hiện thực.
Kỷ nguyên vươn mình của dân tộc đang mở ra trước mắt chúng ta với những cơ hội chưa từng có nhưng cũng không ít thách thức. Việc củng cố quốc phòng, an ninh không chỉ là nhiệm vụ trước mắt mà là chiến lược lâu dài để giữ vững thành quả cách mạng, bảo vệ sự nghiệp đổi mới, tạo môi trường hòa bình, ổn định cho phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc. Với tầm nhìn chiến lược, quyết tâm chính trị cao và sự đồng lòng của toàn dân tộc, Việt Nam sẽ xây dựng được nền quốc phòng toàn dân vững mạnh, xứng đáng với truyền thống anh hùng của dân tộc trong thời đại mới./.
- Share
- Copy
- Comment( 0 )
Cùng chuyên mục