Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh

Trung tâm Nghiên cứu Ấn Độ

banner-vi banner-vi

Góp ý dự thảo văn kiện đại hội XIV của Đảng: Nội dung quốc phòng, an ninh và đối ngoại trong dự thảo văn kiện Đại hội XIV của Đảng

Góp ý dự thảo văn kiện đại hội XIV của Đảng: Nội dung quốc phòng, an ninh và đối ngoại trong dự thảo văn kiện Đại hội XIV của Đảng

09:00 05-12-2025 Trung tâm Nghiên cứu Ấn Độ

Dự thảo Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam được xây dựng trong một bối cảnh lịch sử đặc biệt, đánh dấu chặng giữa của Chiến lược Phát triển Kinh tế - Xã hội (KT-XH) 10 năm 2021-2030. Giai đoạn 5 năm vừa qua (2021-2025) đã chứng kiến một thế giới với những biến động mang tính cấu trúc sâu sắc và khó lường: đại dịch COVID-19 gây ra khủng hoảng y tế và kinh tế toàn cầu, xung đột địa chính trị tại Ukraine làm trầm trọng thêm chia rẽ quốc tế, cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung tiếp tục gia tăng cường độ, cùng với đó là sự gia tăng tần suất và mức độ nghiêm trọng của các thảm họa thiên nhiên (điển hình là cơn bão lịch sử năm 2024 tại Biển Đông gây thiệt hại ước tính 80 nghìn tỷ đồng). Trong bối cảnh "thách thức chồng thách thức" đó, việc duy trì một môi trường hòa bình, ổn định không chỉ là điều kiện tiên quyết mà còn là thành tựu có ý nghĩa sống còn đối với sự phát triển của đất nước. Do vậy, các nội dung về Quốc phòng - An ninh (QP-AN) và Đối ngoại trong Dự thảo Văn kiện không đơn thuần là nhiệm vụ bảo vệ truyền thống, mà đã được nâng tầm thành "trụ cột chiến lược" và "mũi nhọn đột phá" nhằm kiến tạo "thế và lực" mới, bảo đảm nền tảng vững chắc cho sự phồn vinh bền vững của đất nước. Bài phân tích này, từ góc nhìn học thuật và trên tinh thần trung thành, xây dựng với Đảng, nhằm mổ xẻ sâu sắc những đánh giá trong Dự thảo và đề xuất các kiến nghị bổ sung để hoàn thiện văn kiện, giúp định hình tầm nhìn chiến lược vững vàng cho giai đoạn phát triển tiếp theo.

Dự thảo Văn kiện đã thể hiện một cách nhìn biện chứng, toàn diện và sâu sắc về hai lĩnh vực then chốt này, không tách rời mà hòa quyện chặt chẽ với nhiệm vụ phát triển KT-XH.

1.1. Về Quốc phòng - An ninh: Nền tảng vững chắc cho sự ổn định và phát triển

Dự thảo khẳng định nhất quán quan điểm "QP-AN là nhiệm vụ trọng yếu, thường xuyên", là nền tảng bảo đảm cho mọi thành tựu phát triển. Các đánh giá cho thấy sự chuyển biến tích cực từ nhận thức đến hành động:

Về thế và lực: Thế trận quốc phòng toàn dân và an ninh nhân dân tiếp tục được củng cố, gắn kết chặt chẽ hơn với thế trận phát triển KT-XH. Tiềm lực QP-AN được tăng cường, đặc biệt trên các địa bàn chiến lược, trọng yếu về an ninh quốc gia.
Về xây dựng lực lượng: Công tác xây dựng Quân đội nhân dân, Công an nhân dân "cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, từng bước hiện đại" đạt nhiều kết quả quan trọng. Trọng tâm là nâng cao chất lượng tổng hợp, sức mạnh chiến đấu, đáp ứng yêu cầu bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới.
Về chủ động phòng ngừa: Đây là điểm nhấn quan trọng. Dự thảo ghi nhận việc "chủ động phát hiện, dự báo, xử lý kịp thời các tình huống, không để bị động, bất ngờ". Điều này phản ánh tư duy chiến lược chủ động, đi trước, ngăn ngừa nguy cơ từ sớm, từ xa.
Về an ninh phi truyền thống: Dự thảo đã bao quát và đánh giá đúng mức tầm quan trọng của việc bảo vệ an ninh trên các lĩnh vực mới như an ninh kinh tế, an ninh mạng, an ninh thông tin, an ninh môi trường, an ninh nguồn nước. Điều này cho thấy sự thích ứng nhanh nhạy của Đảng trước những thách thức an ninh đa chiều của thời đại.
Về đóng góp quốc tế: Việc tham gia hoạt động gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc không chỉ là nghĩa vụ quốc tế cao cả mà còn khẳng định vị thế, nâng cao hình ảnh và năng lực của lực lượng vũ trang Việt Nam.

1.2. Về Đối ngoại: Mũi nhọn chiến lược tạo dựng môi trường và tranh thủ nguồn lực

Dự thảo định vị đối ngoại là "mũi nhọn chiến lược", một trong những động lực quan trọng cho phát triển. Các thành tựu được nêu bật một cách thuyết phục:

Kiến tạo môi trường: Công tác đối ngoại đã góp phần then chốt trong việc duy trì môi trường hòa bình, ổn định, tạo điều kiện thuận lợi để tập trung phát triển đất nước. Đây là "thành tựu của những thành tựu", là cơ sở để Việt Nam vượt qua các cú sốc toàn cầu.
Tạo dựng thế trận: Việt Nam đã xây dựng được một thế trận đối ngoại toàn diện, đa phương, đa dạng, với mạng lưới quan hệ đối tác chiến lược và toàn diện ngày càng mở rộng và đi vào chiều sâu (13 đối tác toàn diện, 11 đối tác chiến lược). Quan hệ với các nước láng giềng, các nước lớn, bạn bè truyền thống được củng cố.
Giải quyết các vấn đề biên giới, lãnh thổ: Việc tiếp tục củng cố đường biên giới hòa bình, hữu nghị, hợp tác và phát triển với các nước láng giềng là minh chứng rõ ràng cho đường lối đối ngoại hòa bình, nhất quán của Đảng và Nhà nước.
Đối ngoại nhân dân và đối ngoại Đảng: Các kênh này được đẩy mạnh, góp phần tăng cường hiểu biết, tranh thủ sự ủng hộ của nhân dân thế giới, tạo nền tảng xã hội vững chắc cho quan hệ giữa Việt Nam với các quốc gia.

Để nâng cao tính toàn diện, chiều sâu phân tích và sức thuyết phục của Dự thảo, góp phần định hình một tầm nhìn chiến lược sắc bén và hiện đại, kiến nghị bổ sung, nhấn mạnh bốn điểm trọng tâm sau vào các phần nội dung liên quan. Thứ nhất, cần bổ sung đánh giá cụ thể về hiệu quả bảo vệ chủ quyền trên không gian mạng, khẳng định năng lực phòng thủ, ứng phó đã được xây dựng nhằm bảo vệ an toàn các hệ thống thông tin trọng yếu quốc gia, qua đó củng cố niềm tin vào an ninh số. Thứ hai, cần nhấn mạnh và làm rõ hơn việc phát huy vai trò của nhân dân và chính quyền cơ sở trong xây dựng "thế trận lòng dân" vững chắc trên không gian mạng, coi đây là phương thức then chốt để đấu tranh phản bác thông tin xấu độc và củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Thứ ba, cần làm rõ và định lượng hóa đóng góp trực tiếp của ngoại giao kinh tế vào tăng trưởng và chuyển dịch cơ cấu kinh tế, đặc biệt thông qua việc thu hút FDI chất lượng cao vào các lĩnh vực công nghệ, chế tạo, gắn kết chặt chẽ thành tựu đối ngoại với mục tiêu phát triển vĩ mô. Thứ tư, cần đề xuất một giải pháp tổng thể, liên ngành để khắc phục các điểm yếu chiến lược, bao gồm đẩy mạnh hợp tác quốc tế trong công nghiệp quốc phòng và an ninh mạng, phát triển năng lực tự chủ công nghệ nền tảng, đồng thời xây dựng cơ chế dự báo chiến lược hiện đại dựa trên dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo, nhằm chuyển từ ứng phó sang chủ động tiên liệu và thích ứng trong bối cảnh biến động toàn cầu.

Dự thảo Văn kiện Đại hội XIV, với những nội dung về QP-AN và Đối ngoại, đã phác thảo một bức tranh chiến lược tương đối toàn diện, phản ánh đúng thực tiễn phong phú và đầy thử thách của đất nước sau 5 năm thực hiện Chiến lược 10 năm. Những thành tựu đạt được là minh chứng hùng hồn cho sự lãnh đạo sáng suốt của Đảng, sự quản lý hiệu lực của Nhà nước và sự nỗ lực phi thường của toàn dân, toàn quân. Những hạn chế được chỉ ra một cách thẳng thắn thể hiện tầm nhìn xa, trông rộng và quyết tâm đổi mới mạnh mẽ của Đảng.

Viết bình luận

Bình luận

Cùng chuyên mục