Góp ý dự thảo văn kiện đại hội XIV của Đảng: Phối hợp Chiến lược Quốc phòng - An ninh - Đối ngoại: Nền tảng bảo vệ tổ quốc
Bài viết góp ý về vấn đề cơ chế phối hợp hiệu quả giữa quốc phòng, an ninh và đối ngoại trong xử lý các tình huống chiến lược, góp phần hiện thực hóa tư duy “bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa” trong bối cảnh quốc tế đầy biến động.
Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược và các thách thức an ninh đan xen ngày càng phức tạp, việc bảo vệ Tổ quốc đã vượt ra khỏi khuôn khổ phòng thủ quân sự thuần túy, đòi hỏi một cách tiếp cận tổng hợp, toàn diện. Như chỉ đạo của cố Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng, việc “kết hợp chặt chẽ giữa quốc phòng, an ninh và đối ngoại” là quy luật, yêu cầu và bài học kinh nghiệm lớn của cách mạng Việt Nam. Để hiện thực hóa tư duy chiến lược “bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa; giữ nước từ khi nước chưa nguy” đặt ra trong Văn kiện Đại hội XIII, việc kiện toàn và thể chế hóa một cơ chế phối hợp hiệu lực, hiệu quả giữa ba trụ cột này trở thành nhiệm vụ cấp thiết, cần được nhấn mạnh và làm sâu sắc thêm trong Dự thảo Văn kiện Đại hội XIV.
Thực tiễn cho thấy, mặc dù sự phối hợp giữa các lực lượng thời gian qua đã đạt được những kết quả quan trọng, vẫn tồn tại những hạn chế như cơ chế chia sẻ thông tin chưa thật sự thông suốt, mô hình điều phối liên ngành chưa đủ mạnh, và phản ứng chính sách trong một số tình huống còn độ trễ. Trong bối cảnh các tình huống chiến lược diễn biến nhanh và đa chiều – từ xâm phạm chủ quyền biển đảo, tấn công mạng, sức ép địa chính trị, đến các thách thức an ninh phi truyền thống và an ninh kinh tế – những hạn chế này có thể dẫn đến nguy cơ bị động, bất ngờ. Giải pháp then chốt không nằm ở việc từng ngành gia tăng sức mạnh riêng lẻ, mà ở khả năng tích hợp sức mạnh tổng hợp thông qua một cơ chế phối hợp được thể chế hóa vững chắc. Vì vậy, Dự thảo Văn kiện cần định hướng xây dựng một cơ chế dựa trên bốn trụ cột chính sau:
Thứ nhất, thiết lập Cơ quan Điều phối Chiến lược Liên ngành cấp Trung ương. Cơ quan này, hoạt động dưới sự chỉ đạo trực tiếp của Bộ Chính trị, Ban Bí thư, có nhiệm vụ tham mưu thống nhất về các vấn đề an ninh-quốc phòng-đối ngoại nhạy cảm. Nó phải được trang bị quyền hạn rõ ràng để điều phối thông tin, hoạch định kịch bản và chỉ đạo phối hợp hành động giữa Bộ Quốc phòng, Bộ Công an và Bộ Ngoại giao, cùng các bộ, ngành liên quan, nhằm loại bỏ tình trạng phân mảnh, chồng chéo và bảo đảm một chỉ huy thống nhất trong xử lý khủng hoảng.
Thứ hai, xây dựng Hệ thống Cảnh báo Sớm và Dự báo Chiến lược Liên ngành dựa trên nền tảng công nghệ số. Để chủ động “từ sớm, từ xa”, cần phát triển một hệ thống tích hợp có khả năng thu thập, phân tích dữ liệu lớn (big data) từ nhiều nguồn (tình báo, kinh tế, xã hội, môi trường số), ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để mô phỏng kịch bản và dự báo xu hướng. Hệ thống này phải được kết nối, chia sẻ thông tin một cách có kiểm soát và bảo mật cao giữa ba trụ cột, biến thông tin thành cơ sở khoa học cho các quyết sách kịp thời và chính xác.
Thứ ba, chuẩn hóa Quy trình Phản ứng Nhanh và tăng cường Diễn tập Liên ngành. Cần xây dựng các quy trình chuẩn hóa, với phương án hành động cụ thể cho từng cấp độ đối với các tình huống chiến lược điển hình (khủng hoảng biển, an ninh mạng, bảo hộ công dân quy mô lớn…). Đồng thời, phải thường xuyên tổ chức diễn tập liên ngành không chỉ trên thực địa mà còn trong không gian mạng, bao gồm diễn tập xử lý khủng hoảng thông tin, chiến tranh tâm lý và truyền thông chiến lược. Việc này nhằm rút ngắn tối đa thời gian ra quyết định, nâng cao sự ăn ý và hiệu quả phối hợp trong điều kiện thực tế.
Thứ tư, phát triển Nguồn nhân lực Chiến lược Liên ngành và tăng cường Nghiên cứu Học thuật. Cần đẩy mạnh đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ “kép”, “tam giác”, am hiểu kiến thức tổng hợp về quốc phòng, an ninh và đối ngoại. Song song đó, phải thúc đẩy kết nối giữa các thiết chế nghiên cứu chiến lược, trung tâm học thuật với cơ quan hoạch định chính sách, hình thành mạng lướt tư duy chiến lược quốc gia có khả năng cung cấp luận cứ khoa học và cảnh báo sớm độc lập.
Việc hoàn thiện cơ chế phối hợp này cần gắn kết chặt chẽ với việc đẩy mạnh đối ngoại quốc phòng, ngoại giao an ninh và ngoại giao nhân dân. Tham gia lực lượng gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc, mở rộng hợp tác kỹ thuật-quân sự song phương và đa phương, và tận dụng hiệu quả luật pháp quốc tế chính là những công cụ quan trọng để “hóa giải” nguy cơ, tạo vành đai hợp tác chiến lược, nâng cao vị thế và uy tín quốc gia. Kinh nghiệm từ các quốc gia như Singapore (với mô hình “Nhà nước Phòng thủ Toàn diện”), Israel (cơ chế chia sẻ thông tin thống nhất) hay Nhật Bản (Hội đồng An ninh Quốc gia tập trung) cho thấy, thành công trong xử lý tình huống chiến lược thường thuộc về quốc gia có mô hình điều phối liên ngành hiệu quả chứ không chỉ đơn thuần là sức mạnh quân sự.
Tóm lại, việc đưa vào Dự thảo Văn kiện Đại hội XIV những định hướng cụ thể để kiến tạo một cơ chế phối hợp chiến lược quốc phòng – an ninh – đối ngoại hiện đại, đồng bộ là hết sức cần thiết. Đây chính là chìa khóa để chuyển hóa tư duy “bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa” thành hiện thực sinh động, tạo ra sức mạnh tổng hợp vượt trội, bảo đảm vững chắc môi trường hòa bình, ổn định, phục vụ đắc lực cho sự nghiệp phát triển nhanh và bền vững của đất nước trong giai đoạn chiến lược mới.
- Share
- Copy
- Comment( 0 )
Cùng chuyên mục