Ấn Độ trước ngưỡng cửa tăng trưởng cao
Trong bối cảnh thế giới tái cơ cấu sau đại dịch và làn sóng đổi mới do AI kích hoạt, Ấn Độ đang ở giai đoạn “Goldilocks”, tức không quá nóng, cũng không quá lạn. Tiến tới vị thế quốc gia thu nhập cao đòi hỏi không chỉ tăng trưởng nhanh mà còn năng lực huy động tài chính dài hạn, thích ứng công nghệ phù hợp và quản trị xã hội đối với sáng tạo mang tính phá vỡ.
Ấn Độ bước vào thập niên tiếp theo trong bối cảnh tăng trưởng toàn cầu phục hồi nhưng có nhiều bất cân xứng: nới lỏng tiền tệ mạnh mẽ toàn cầu năm 2025, dòng vốn dễ biến động, và thị trường tài chính phần nào chạy trước thực tế cơ bản do kỳ vọng về AI. Những chuyển động vĩ mô này đồng thời tạo cơ hội và rủi ro cho Ấn Độ: đồng rupee linh hoạt hơn, cán cân vãng lai được đệm bởi dịch vụ, và hệ thống ngân hàng được củng cố; song tổng sản lượng vẫn còn thấp hơn hơn 3% so với xu hướng tiền đại dịch, đầu tư tư nhân chậm, và các tỷ lệ nợ công vẫn ở mức cao. Việc RBI giảm repo tổng cộng 125 điểm cơ bản xuống 5,25% và các biện pháp thanh khoản đã giúp tạo không gian hỗ trợ, nhưng câu hỏi trung tâm vẫn là ai sẽ tài trợ cho giai đoạn tăng trưởng tiếp theo.
Mục tiêu trở thành nền kinh tế thu nhập cao đòi hỏi duy trì tăng trưởng thực khoảng 8% mỗi năm trong hai thập kỷ, một thách thức không chỉ về tốc độ mà còn về chất lượng: tăng trưởng phải bền vững và tạo nhiều việc làm. Thực tế hiện nay cho thấy hai nghịch lý căn bản. Thứ nhất, Ấn Độ là một nền kinh tế dồi dào lao động, nhưng khuynh hướng tiếp nhận công nghệ lại thường thiên về vốn, điều này làm tăng nguy cơ “tăng trưởng không tạo đủ việc làm”. Thứ hai, mặc dù triển vọng AI rộng lớn, hiệu quả lan tỏa của đổi mới không tự động chuyển thành tăng trưởng bao trùm; theo đó, ba điều kiện tiên quyết dành cho đổi mới sinh lợi là: kiến thức hữu ích (kết hợp hướng dẫn thực tiễn và hiểu biết khoa học), nguồn nhân lực có kỹ năng, và một xã hội cởi mở với thay đổi.
Chiến lược công nghệ của Ấn Độ vì vậy cần dịch chuyển từ việc cố gắng “đua ở biên” sang chính sách triển khai AI thích ứng với cấu trúc nội tại: ứng dụng rộng rãi AI trong nông nghiệp (tối ưu hóa mùa vụ, chuỗi lạnh), logistics (tối ưu vận tải, giảm chi phí giao nhận), y tế (chẩn đoán từ xa, quản lý hồ sơ), và dịch vụ công (tự động hóa quy trình, phân tích dữ liệu cho chính sách). Những lĩnh vực này vừa có quy mô lớn, vừa có khả năng hấp thụ lao động một cách gián tiếp và cải thiện năng suất hàng loạt. Tuy nhiên, nền tảng nghiên cứu quốc gia còn mỏng (chi tiêu R&D ≈ 0,65% GDP; đơn đăng ký bằng sáng chế khoảng 70.000 so với 1,6 triệu của Trung Quốc), do đó cần chính sách tăng cường hệ sinh thái đổi mới như nâng cấp đại học-nghiên cứu, đẩy mạnh kết nối doanh nghiệp-viện trường, và cơ chế khuyến khích chuyển giao công nghệ.
Vấn đề tài trợ là then chốt. Tiết kiệm hộ gia đình đang suy yếu khi vay mua nhà và tiêu dùng gia tăng; doanh nghiệp tiếp tục giảm đòn bẩy thay vì mở rộng công suất. Do đó, cần huy động vốn dài hạn qua nhiều kênh: phát triển thị trường vốn doanh nghiệp, thúc đẩy quỹ hưu trí và bảo hiểm tham gia tài trợ cơ sở hạ tầng, và kênh hóa nguồn lực công-đối-tác theo điều kiện giảm rủi ro cho tư nhân. Đồng thời, cải thiện khung pháp lý, tăng độ dự báo chính sách và minh bạch quy định là điều kiện cần để kích hoạt chu kỳ đầu tư tư nhân bền vững.
Chính sách thị trường lao động và phúc lợi phải đồng hành với quá trình sáng tạo hủy diệt. Những cải cách về bộ luật lao động, cải thiện kỹ năng nghề và hệ thống bảo hiểm thất nghiệp tạm thời sẽ giúp giảm chi phí chuyển đổi cho người lao động mà không làm tắc nghẽn đổi mới. Các cơ chế đào tạo lại và kết nối việc làm địa phương, kết hợp với chính sách công bù trừ, cần được thiết kế để vừa bảo vệ người lao động vừa giữ động lực cạnh tranh cho doanh nghiệp.
Môi trường và bất bình đẳng vùng miền là rủi ro hệ cấu trúc. Ô nhiễm không khí, Ấn Độ là một trong những quốc gia ô nhiễm nhất thế giới, gây chi phí kinh tế đáng kể nhưng chưa trở thành ưu tiên chính trị hàng đầu; cần liên kết sức khỏe môi trường với phúc lợi cử tri để tạo lộ trình chính sách tương tự như quá trình phổ cập điện. Về vùng miền, Bihar là ví dụ điển hình cho cả rào cản và tiềm năng: dân số trẻ, lao động giá rẻ và đất đai màu mỡ là tài sản có thể khai thác nếu chiến lược phát triển đặt công nghệ phù hợp với lao động, phát triển nông nghiệp giá trị cao và dịch vụ địa phương.
Cuối cùng, thành công của Ấn Độ không chỉ là kết quả của đổi mới công nghệ, mà là khả năng đồng bộ hóa tăng trưởng kinh tế, công nghệ và thể chế thị trường lao động. Chính sách phải hướng tới: (i) thích nghi công nghệ với bối cảnh lao động; (ii) huy động tài chính dài hạn cho đầu tư tạo việc làm; (iii) củng cố hệ sinh thái đổi mới nội địa; và (iv) xây dựng cơ chế xã hội bảo đảm cho những người bị ảnh hưởng bởi sáng tạo hủy diệt. Chỉ khi các chính sách này được triển khai đồng bộ, Ấn Độ mới có thể chuyển “khoảng không” giữa phục hồi hiện tại thành thịnh vượng dài hạn, bao trùm và bền vững.
- Share
- Copy
- Comment( 0 )
Cùng chuyên mục