Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh

Trung tâm Nghiên cứu Ấn Độ

banner-vi banner-vi

Quan hệ Ấn – Nhật: Đầu tư tăng tốc giữa những tính toán đa tầng

Quan hệ Ấn – Nhật: Đầu tư tăng tốc giữa những tính toán đa tầng

Dòng vốn đầu tư của Nhật Bản vào Ấn Độ đang tăng mạnh và đã vượt Trung Quốc trong ba năm liên tiếp. Tuy nhiên, đằng sau những con số ấn tượng ấy là một thực tế phức tạp hơn: kinh tế dẫn dắt chiến lược, nhưng lợi ích doanh nghiệp vẫn là động lực chính.

09:00 25-05-2026 Trung tâm Nghiên cứu Ấn Độ

Trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị ngày càng gay gắt tại châu Á, quan hệ Ấn Độ - Nhật Bản thường được nhìn như một hợp tác có ý nghĩa vượt ra ngoài thương mại thuần túy. Việc dòng vốn đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của Nhật Bản vào Ấn Độ liên tục vượt Trung Quốc trong ba năm gần đây dễ khiến người ta nghĩ đến một sự dịch chuyển chiến lược rõ ràng từ Bắc Kinh sang New Delhi. Nhưng nếu quan sát kỹ hơn, có thể thấy đây không hẳn là một cuộc “xoay trục” do nhà nước dẫn dắt, mà trước hết là kết quả của những tính toán rất thực tế từ phía doanh nghiệp Nhật Bản.

Theo số liệu gần đây, dòng vốn ròng của Nhật vào Trung Quốc đã giảm mạnh từ 12,5 tỷ USD năm 2021 xuống còn khoảng 1,7 tỷ USD năm 2025, trong khi đầu tư vào Ấn Độ tăng đều từ 3,7 tỷ USD lên 7,6 tỷ USD trong cùng giai đoạn. Điều này phản ánh sự thay đổi đáng kể trong cấu trúc phân bổ vốn của các tập đoàn Nhật Bản. Tuy nhiên, bản chất của hai dòng đầu tư lại không giống nhau: tại Ấn Độ, vốn Nhật chủ yếu hướng vào thị trường tiêu dùng và hạ tầng; còn ở Trung Quốc, đầu tư thiên về sản xuất. Vì thế, sự dịch chuyển không đơn thuần là “rời Trung Quốc, chọn Ấn Độ”, mà là tái cơ cấu danh mục đầu tư theo lợi ích, rủi ro và cơ hội sinh lời ở từng thị trường.

Trong hai thập niên qua, quan hệ kinh tế Ấn Độ - Nhật Bản đã phát triển khá ổn định. Nhưng sự tăng trưởng này không nên được hiểu một cách giản đơn như kết quả trực tiếp của chính sách đối ngoại. Đúng hơn, nó phản ánh chiến lược đa dạng hóa thị trường của các doanh nghiệp Nhật Bản trong bối cảnh nền kinh tế nội địa đã trưởng thành, lợi suất thấp và cạnh tranh khốc liệt hơn. Các công ty Nhật đang tìm kiếm những thị trường có dư địa tăng trưởng cao, khả năng sinh lời lớn và triển vọng dài hạn tốt hơn. Ấn Độ, với quy mô dân số, nhu cầu tiêu dùng và chương trình cải cách kinh tế mạnh mẽ, rõ ràng là một điểm đến hấp dẫn.

Năm 2025 các doanh nghiệp Nhật Bản đã chi mức kỷ lục để mua cổ phần trong các công ty Ấn Độ. Trong đó, các “megabank” như Sumitomo Mitsui Banking Corporation, Mizuho Securities và MUFG Bank đã hoàn tất các thương vụ lớn với YES BANK, Avendus Capital và Shriram Finance. Những động thái này cho thấy khu vực tài chính Nhật Bản đang đẩy mạnh hiện diện tại một trong những thị trường tăng trưởng nhanh nhất thế giới. Dưới sức ép cạnh tranh từ các đối thủ quốc tế, các ngân hàng lớn của Nhật buộc phải tìm kiếm không gian tăng trưởng mới.

Về phía Ấn Độ, sự gia tăng hiện diện của các định chế tài chính Nhật Bản có thể mang lại nhiều lợi ích. Nó có thể hỗ trợ quá trình nâng cấp dịch vụ tài chính, tăng chiều sâu tín dụng và góp phần khắc phục khoảng cách lâu nay giữa nhu cầu tín dụng doanh nghiệp, tín dụng bán lẻ và năng lực của hệ thống tài chính. Tuy nhiên, đây cũng là một thị trường có sức hút ngày càng lớn đối với nhiều nhà đầu tư quốc tế khác. Các tên tuổi như Emirates NBD, IHC, Warburg Pincus, ADIA, Blackstone và Bain Capital đều đang mở rộng hiện diện, khiến mức độ cạnh tranh tại Ấn Độ trở nên gay gắt hơn. Điều đó đồng nghĩa với việc Nhật Bản không phải là bên duy nhất nhìn thấy cơ hội tại đây.

Một điểm cần nhấn mạnh là sự không hoàn toàn trùng khớp giữa ưu tiên của chính phủ Nhật Bản và ưu tiên của doanh nghiệp Nhật Bản. Về mặt chiến lược, Nhật Bản xem Ấn Độ là đối tác trung tâm trong tầm nhìn “Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương tự do và rộng mở”. Trong khi đó, doanh nghiệp Nhật lại quan tâm trước hết đến tỷ suất lợi nhuận, độ ổn định chính sách và khả năng thu hồi vốn. Sự gặp nhau giữa nhà nước và thị trường vì thế chỉ là tương đối. Ấn Độ được coi là đối tác quan trọng, nhưng ở mức “đồng hành có điều kiện”, chứ chưa phải một liên minh kinh tế mang tính tuyệt đối hay thay thế hoàn toàn cho các quan hệ khác.

Ở chiều ngược lại, Ấn Độ cũng không đi theo một quỹ đạo đối đầu đơn giản với Trung Quốc. Cuộc gặp giữa Thủ tướng Narendra Modi và Chủ tịch Tập Cận Bình tại Hội nghị thượng đỉnh SCO ở Thiên Tân tháng 8/2025, với tuyên bố hai nước là “đối tác phát triển, không phải đối thủ”, cho thấy New Delhi vẫn theo đuổi thế cân bằng thực dụng. Đến tháng 3/2026, Ấn Độ còn nới lỏng các quy định đối với đầu tư của Trung Quốc trong một số lĩnh vực như thiết bị vốn, điện tử và pin mặt trời. Điều này phản ánh một thực tế rằng Ấn Độ vẫn phụ thuộc đáng kể vào các đầu vào quan trọng từ Trung Quốc, từ đó làm phức tạp hơn tham vọng của New Delhi trong việc tự định vị như một điểm đến đầu tư thay thế Bắc Kinh.

Không thể bỏ qua những mục tiêu đầu tư lớn mà Nhật Bản đã đặt ra cho Ấn Độ trong gần một thập niên qua. Từ cam kết 35 tỷ USD dưới thời Shinzo Abe, đến mục tiêu 42 tỷ USD dưới thời Fumio Kishida, và gần đây là mục tiêu đầu tư tư nhân 10 nghìn tỷ yên trong 10 năm do Shigeru Ishiba công bố, Tokyo đã thể hiện rõ quyết tâm nâng cấp quan hệ với New Delhi. Nhưng sự bền vững của mối quan hệ này không thể chỉ dựa vào động cơ địa chính trị. Quan hệ đầu tư giữa hai nước chỉ có thể tiếp tục mở rộng nếu khu vực tư nhân ở cả hai phía thực sự nhìn thấy lợi ích dài hạn, môi trường kinh doanh thuận lợi và cơ chế phân bổ rủi ro hợp lý.

 

Viết bình luận

Bình luận

Cùng chuyên mục