Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh

Trung tâm Nghiên cứu Ấn Độ

banner-vi banner-vi

Ấn Độ và bước đi thận trọng trong lộ trình khí hậu 2035

Ấn Độ và bước đi thận trọng trong lộ trình khí hậu 2035

Việc Ấn Độ công bố các cam kết khí hậu mới cho năm 2035 cho thấy New Delhi tiếp tục theo đuổi một chiến lược chuyển đổi năng lượng theo lộ trình, thay vì một cú nhảy đột phá. Các mục tiêu mới như giảm 47% cường độ phát thải GDP, nâng tỷ trọng công suất điện phi hóa thạch lên 60%, và mở rộng bể hấp thụ carbon từ rừng lên 3,5 - 4 tỷ tấn CO2 tương đương, phản ánh sự tiến bộ có thật, nhưng cũng bộc lộ tính thận trọng quen thuộc trong chính sách khí hậu của nền kinh tế lớn thứ ba châu Á.

09:00 26-03-2026 Trung tâm Nghiên cứu Ấn Độ

Việc nội các Ấn Độ phê duyệt bộ mục tiêu khí hậu cho năm 2035 là một sự kiện đáng chú ý không chỉ trong nội bộ chính sách môi trường của nước này mà còn đối với cấu trúc quản trị khí hậu toàn cầu. Theo tinh thần của Thỏa thuận Paris 2015, các quốc gia phải tự xác định đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDCs), song mỗi vòng cam kết mới phải thể hiện mức độ tham vọng cao hơn vòng trước. Trên phương diện này, Ấn Độ đã làm đúng “nhịp” của hệ thống khí hậu đa phương. Tuy nhiên, vấn đề nằm ở chỗ mức tăng tham vọng của New Delhi vẫn khá vừa phải, đặc biệt khi đặt cạnh tốc độ phát triển năng lượng tái tạo và những lợi thế tiềm tàng mà Ấn Độ đang sở hữu.

Cam kết thứ nhất của Ấn Độ là giảm ít nhất 47% cường độ phát thải trên GDP so với mức nền năm 2005 vào năm 2035. Nếu so với mục tiêu 45% cho năm 2030, đây là một bước tiến nhỏ nhưng có ý nghĩa về mặt biểu tượng: Ấn Độ muốn khẳng định rằng tăng trưởng kinh tế và giảm phát thải có thể đi cùng nhau. Việc đến năm 2020 nước này đã giảm được 36% cường độ phát thải so với năm 2005 cho thấy Ấn Độ không khởi đầu từ con số thấp, mà đã tích lũy được những cải thiện đáng kể về hiệu quả năng lượng và cấu trúc sản xuất. Dù vậy, việc đặt thêm chỉ 2 điểm phần trăm trong vòng 5 năm tiếp theo cho thấy quỹ đạo giảm phát thải vẫn được thiết kế theo hướng tiệm tiến, không phải đột biến.

Cam kết thứ hai bảo đảm ít nhất 60% tổng công suất điện đến từ các nguồn phi hóa thạch vào năm 2035, là chỉ dấu quan trọng hơn cả. Bởi lẽ, chuyển dịch năng lượng ở Ấn Độ không còn là một viễn cảnh dài hạn mà đã trở thành thực tại vận hành của hệ thống điện. Mục tiêu 50% cho năm 2030 đã được nước này đạt trước thời hạn; đến tháng 2 năm nay, hơn 52% công suất phát điện đã đến từ các nguồn phi hóa thạch. Điều đó cho thấy Ấn Độ đang đi nhanh hơn lộ trình cam kết ban đầu. Trong bối cảnh ấy, mục tiêu 60% cho năm 2035 bị đánh giá là chưa tương xứng với đà tăng trưởng hiện có. Đây chính là điểm mà nhiều nhà quan sát cho rằng New Delhi đang thể hiện tính an toàn chính trị hơn là táo bạo chiến lược.

Nhận định này đặc biệt quan trọng nếu đặt trong bối cảnh Ấn Độ là quốc gia đang phát triển có nhu cầu điện năng gia tăng rất mạnh, đồng thời vẫn phải duy trì an ninh năng lượng, ổn định giá điện và tạo không gian cho công nghiệp hóa. Với một nền kinh tế mà than vẫn đóng vai trò đáng kể trong bảo đảm phụ tải nền, việc nâng tỷ trọng năng lượng sạch không chỉ là câu chuyện công nghệ mà còn là bài toán thể chế, tài chính và phân bổ rủi ro. Nói cách khác, Ấn Độ không đơn thuần lựa chọn giữa than và năng lượng tái tạo; nước này đang phải cân bằng giữa tăng trưởng, việc làm, an sinh năng lượng và cam kết quốc tế.

Cam kết thứ ba liên quan đến bể hấp thụ carbon từ rừng cũng cho thấy tính hai mặt của chiến lược khí hậu Ấn Độ. Mục tiêu nâng mức hấp thụ bổ sung lên 3,5–4 tỷ tấn CO2 tương đương đến năm 2035 là một tham vọng đáng kể, nhất là khi so với mức 2,5–3 tỷ tấn trong cam kết 2030 và thực tế đến năm 2021 đã tạo được 2,3 tỷ tấn. Tuy nhiên, chính sách dựa vào hấp thụ carbon từ rừng luôn có giới hạn: nó phụ thuộc vào chất lượng quản trị đất đai, bảo tồn sinh thái, quyền lợi cộng đồng địa phương và rủi ro biến động môi trường. Do đó, bể hấp thụ carbon chỉ có thể là một trụ cột bổ trợ, chứ không thể thay thế việc cắt giảm phát thải từ hệ thống năng lượng và công nghiệp.

Điều đáng chú ý là bên cạnh ba mục tiêu định lượng, chính phủ Ấn Độ còn nhấn mạnh các hướng đi như hạ tầng thích ứng khí hậu, lối sống bền vững và huy động tài chính khí hậu trong nước lẫn quốc tế. Đây là dấu hiệu cho thấy New Delhi hiểu rất rõ rằng chuyển đổi xanh không thể vận hành chỉ bằng các con số mục tiêu, mà cần một hệ sinh thái chính sách rộng hơn. Từ hạ tầng chống chịu đến nguồn vốn xanh, từ công nghệ đến thay đổi hành vi tiêu dùng, tất cả đều là những mắt xích quyết định chất lượng thực thi của NDC.

Tuy nhiên, xét về mặt chiến lược, bộ NDC 2035 của Ấn Độ vẫn mang tính “quản trị rủi ro” nhiều hơn là “dẫn dắt chuyển đổi”. So sánh với tốc độ thực tế đạt được trong giai đoạn gần đây, mức 60% công suất phi hóa thạch vào năm 2035 có vẻ chưa phản ánh đầy đủ dư địa phát triển của Ấn Độ. Nhận xét của giới chuyên gia năng lượng rằng mục tiêu này chưa theo kịp nhịp chuyển dịch hiện có là hoàn toàn có cơ sở. Dẫu vậy, cũng cần nhìn nhận rằng trong một nền kinh tế quy mô lớn, đa tầng, với nhu cầu phát triển xã hội rất cao, sự thận trọng đôi khi là điều kiện để bảo đảm tính bền vững của chính sách.

Tóm lại, NDC 2035 của Ấn Độ cho thấy một quốc gia đang chuyển mình từ vị thế “người theo sau” sang “người tham gia tích cực” trong quản trị khí hậu toàn cầu. Nhưng đây vẫn là bước đi thận trọng, mang tính gia tăng hơn là bứt phá. Vấn đề cốt lõi trong những năm tới sẽ không chỉ là Ấn Độ đặt ra mục tiêu gì, mà là nước này có biến những mục tiêu ấy thành nền tảng cho một mô hình phát triển ít carbon, có khả năng nhân rộng và đủ sức ảnh hưởng đến trật tự năng lượng đang tái cấu trúc hay không.

 

Viết bình luận

Bình luận

Cùng chuyên mục