Quan hệ Ấn Độ - Thổ Nhĩ Kỳ: Khi địa chính trị khu vực lấn át lợi ích kinh tế song phương
Quan hệ Ấn Độ - Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy cách các tranh chấp khu vực, đặc biệt là Kashmir và vấn đề Cyprus, có thể lấn át lợi ích kinh tế. Tuy nhiên, sự dịch chuyển vai trò của hai nước đang mở ra một quá trình điều chỉnh mới.
Quan hệ Ấn Độ - Thổ Nhĩ Kỳ là một trường hợp điển hình cho thấy trong quan hệ quốc tế, lợi ích kinh tế song hành không đủ sức bảo đảm ổn định nếu thiếu nền tảng tin cậy chính trị. Dù hai nước đều có quy mô, vị thế và tiềm năng hợp tác đáng kể, quan hệ song phương nhiều lần rơi vào tình trạng gián đoạn bởi các bất đồng liên quan đến Pakistan, Kashmir và những phản ứng mang tính “chiếu lệ” trong xử lý hồ sơ khu vực. Điều này khiến cặp quan hệ Ấn Độ - Thổ Nhĩ Kỳ trở thành một cấu hình đặc biệt đó là hai nước không thiếu lý do để hợp tác, nhưng lại thường bị cuốn vào logic của các tranh chấp bên thứ ba.
Trước hết, cần nhấn mạnh rằng điểm nghẽn lớn nhất trong quan hệ hai nước không nằm ở xung đột lợi ích trực tiếp, mà quan hệ song phương bị định danh và chi phối bởi quan hệ với nước thứ ba. Trong trường hợp này, Pakistan là biến số then chốt. Lập trường của Thổ Nhĩ Kỳ về Jammu và Kashmir thường gần với quan điểm của Islamabad, đồng thời Ankara cũng duy trì hợp tác quốc phòng và chính trị với Pakistan ở mức đáng kể. Từ góc nhìn của New Delhi, điều này không chỉ đơn thuần là bất đồng ngoại giao, mà còn là sự lựa chọn chiến lược của Ankara trong cấu trúc quyền lực Nam Á. Khi một bên xem quan hệ với đối phương như phần kéo dài của hồ sơ Pakistan, mọi nỗ lực xây dựng lòng tin đều trở nên mong manh.
Tính chất này càng cho thấy rõ một nghịch lý của ngoại giao hiện đại rằng lợi ích thương mại gia tăng không tự động chuyển hóa thành độ bền chính trị. Giai đoạn đầu thế kỷ XXI từng chứng kiến sự cải thiện đáng kể trong quan hệ Ấn Độ - Thổ Nhĩ Kỳ, với trao đổi cấp cao thường xuyên, gia tăng thương mại và mở rộng giao lưu nhân dân. Tuy nhiên, khi các biến cố chính trị xuất hiện, đặc biệt từ năm 2019 trở đi, toàn bộ cấu trúc hợp tác ấy bộc lộ giới hạn. Việc Ấn Độ bãi bỏ quy chế đặc biệt của Jammu và Kashmir đã kéo theo phản ứng gay gắt từ Pakistan và sự ủng hộ của Thổ Nhĩ Kỳ dành cho Islamabad. Đến các diễn biến xung đột gần đây, phản ứng của Ankara tiếp tục cho thấy một lựa chọn chính sách thiên về lập trường an ninh hơn là cân bằng lợi ích kinh tế.
Ở đây, chúng ta có thể thấy rằng, thương mại chỉ có thể giảm thiểu căng thẳng khi hai bên đồng thời chấp nhận “phi an ninh hóa” quan hệ song phương. Nếu một bên vẫn sử dụng hồ sơ khu vực để gửi thông điệp chiến lược, thì chính thương mại cũng trở thành nạn nhân của các động lực chính trị. Trên thực tế, trường hợp Ấn Độ - Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy các cơ chế kinh tế, dù tăng trưởng mạnh, vẫn không đủ sức đóng vai trò “tấm khiên” trước khủng hoảng chính trị. Sự đổ vỡ niềm tin sau các biến cố gần đây là minh chứng rõ ràng rằng một quan hệ được đặt trên nền lợi ích kinh tế đơn thuần sẽ dễ tổn thương khi xuất hiện xung đột biểu tượng, bản sắc và địa chiến lược.
Tuy vậy, không thể kết luận rằng hai nước không còn dư địa để xích lại gần nhau. Trái lại, chính bối cảnh chuyển dịch địa chính trị hiện nay lại tạo ra những động cơ mới cho đối thoại. Thứ nhất, cấu trúc kết nối kinh tế Á–Âu đang tái định hình. Sáng kiến Hành lang Kinh tế Ấn Độ - Trung Đông - Châu Âu (IMEC) và các dự án “hành lang phát triển” khác cho thấy cạnh tranh hạ tầng không chỉ là vấn đề đầu tư, mà còn là cuộc đua về tuyến đường, cảng biển và ảnh hưởng chiến lược. Thổ Nhĩ Kỳ, với vị trí cầu nối giữa châu Á và châu Âu, không thể đứng ngoài những tính toán đó. Nếu được đặt vào một khuôn khổ hợp tác thực chất hơn, Ankara có thể trở thành một mắt xích hữu ích trong mạng lưới kết nối của doanh nghiệp Ấn Độ với thị trường châu Âu.
Thứ hai, môi trường Tây Á biến động đã buộc nhiều quốc gia khu vực phải điều chỉnh ưu tiên. Việc Thổ Nhĩ Kỳ từng bước bình thường hóa quan hệ với Saudi Arabia, UAE hay Ai Cập cho thấy Ankara đã rời xa một phần tư duy đối đầu ý thức hệ trước đây, chuyển sang cách tiếp cận linh hoạt hơn. Điều này có ý nghĩa đối với Ấn Độ, quốc gia có lợi ích sâu rộng tại Tây Á, có cộng đồng kiều dân lớn và cần duy trì thế cân bằng tinh tế giữa nhiều trung tâm quyền lực. Trong một không gian khu vực đang phân mảnh, sự phối hợp tối thiểu giữa các bên trung gian như Thổ Nhĩ Kỳ và Ấn Độ có thể hữu ích cho ổn định rộng hơn.
Vấn đề cốt lõi không phải là liệu hai nước có “thích” nhau hay không, mà là liệu họ có thể xây dựng một cấu trúc quan hệ đủ trưởng thành để tách song phương khỏi các hồ sơ bên ngoài. Đó là thách thức không để Kashmir quyết định toàn bộ quan hệ với Ankara, cũng không để Cyprus định đoạt cách nhìn của New Delhi về Thổ Nhĩ Kỳ. Một sự tái khởi động bền vững vì thế phải dựa trên hai trụ cột: một là thừa nhận khác biệt khu vực mà không biến chúng thành phủ định lẫn nhau; hai là thiết lập những lợi ích chung đủ sâu để vượt qua các cú sốc chính trị ngắn hạn.
Nói cách khác, Ấn Độ và Thổ Nhĩ Kỳ đang đứng trước một cơ hội để tái định vị quan hệ song phương trong một thế giới đa cực, nơi không ai có thể hoàn toàn cô lập khỏi ảnh hưởng của người khác. Cửa sổ này chỉ có thể mở nếu cả hai bên chấp nhận rằng hợp tác chiến lược không thể dựa trên chủ nghĩa thực dụng kinh tế đơn tuyến, mà phải gắn với một tầm nhìn khu vực bao trùm hơn. Nếu không, quan hệ giữa hai nước sẽ tiếp tục lặp lại vòng xoáy quen thuộc: hợp tác có điều kiện, gián đoạn theo chu kỳ, và tiềm năng lớn nhưng ít khi được hiện thực hóa đầy đủ.
- Share
- Copy
- Comment( 0 )
Cùng chuyên mục