Ấn Độ và ngưỡng thu nhập trung bình cao
Khi Ấn Độ vươn lên thành một trong những nền kinh tế lớn nhất thế giới, khả năng chuyển sang nhóm thu nhập trung bình cao tùy thuộc vào một chuỗi tương tác giữa quản trị chính trị, độc lập thể chế và quyền của tác nhân kinh tế.
Việc Ấn Độ được công nhận là nền kinh tế đứng thứ tư toàn cầu phản ánh quy mô và quán tính tăng trưởng nội tại, đồng thời đặt ra câu hỏi về tính bền vững, phân phối lợi ích và khả năng tạo việc làm chất lượng trong giai đoạn tới. Sự đa dạng về nền tảng chính trị và kinh tế vùng miền của Ấn Độ khiến con đường phát triển của quốc gia này khác biệt căn bản so với các mô hình tăng trưởng tập trung và phiên chế hơn.
Trước hết, cần tách bạch hai trục phân tích: (i) cấu trúc vĩ mô-kinh tế và mô thức tích lũy, và (ii) nền tảng thể chế-chính trị chịu trách nhiệm điều phối phân phối, bảo vệ quyền tài sản và khuyến khích tích lũy vốn. Ở trục thứ nhất, Ấn Độ đang chuyển dịch theo hướng “tiêu dùng nội địa-dẫn dắt” với một tầng lớp trung lưu đang mở rộng đóng vai trò là động lực nhu cầu thặng dư. Các ước tính về quy mô tầng lớp trung lưu cho thấy tốc độ gia tăng đáng kể trong hai thập niên tới, mở ra dư địa cho tăng trưởng theo chiều rộng nếu việc làm và thu nhập thực tế của nhóm này được củng cố thông qua các kênh tích cực.
Tuy nhiên, so sánh với Trung Quốc cho thấy sự khác biệt hệ quả của mô hình thể chế. Trung Quốc chủ yếu dựa vào đầu tư và xuất khẩu để tạo công ăn việc làm quy mô lớn, trong khi Ấn Độ phát triển trong một khuôn khổ dân chủ mở, nơi quyền tự do kinh tế đi kèm với các giới hạn chính trị và luật pháp. Sự khác biệt này không chỉ là đạo đức luận về chính trị mà còn có hệ quả kinh tế: các cấu trúc quyền lực thân thiện với chế độ chuyên chế có thể cho phép thực thi nhanh các chính sách công nghiệp nhưng đồng thời có thể dẫn tới méo mó phân phối và rủi ro tài chính, điển hình là vấn đề ngân hàng bóng tối và nợ xấu trong một số bối cảnh. Đối với Trung Quốc, các tổ chức quốc tế dự báo tăng trưởng kỷ lục đang hạ nhiệt: IMF ước tính tăng trưởng của Trung Quốc từ 5.0% (2025) xuống 4.5% (2026), ám chỉ những áp lực cấu trúc và nhu cầu chuyển dịch mô hình sang tiêu dùng.
Một điểm then chốt trong phân tích chính sách là vai trò của thể chế độc lập trong khuyến khích đầu tư dài hạn. Phán quyết trọng tài và quyết định tư pháp gần đây liên quan đến các tranh chấp thuế và giải quyết lợi ích quốc tế minh họa rằng sự hiện diện của giới hạn thể chế có thể làm giảm rủi ro chính sách bất ngờ và khuyến khích hình thành vốn quốc gia theo hướng bền vững. Một ví dụ tiêu biểu là phán quyết trọng tài quốc tế liên quan tới các tranh chấp thuế doanh nghiệp, thể hiện tính ràng buộc của luật pháp quốc tế đối với hành vi điều tiết nội địa - yếu tố tăng cường niềm tin đầu tư.
Mặt khác, việc Ấn Độ mở rộng an sinh xã hội và cung cấp dịch vụ công cơ sở, đặc biệt trong bối cảnh rủi ro hệ thống như đại dịch COVID-19, cho thấy một lựa chọn phân phối tương đối thận trọng: ưu tiên hỗ trợ hiện vật và dịch vụ công để tránh tác động lạm phát toàn cầu, đồng thời duy trì ổn định xã hội. Song song đó, các biện pháp pháp luật lao động gần đây, dưới hình thức hệ thống mã lao động tập trung hóa và đơn giản hóa, tạo khung pháp lý nhằm cân bằng lợi ích giữa người lao động và nhà tuyển dụng, qua đó hy vọng tăng sức hấp thụ việc làm chính thức và bảo đảm an toàn xã hội cho lực lượng lao động đang chuyển dịch.
Từ góc độ chính sách công, ba khuyến nghị chiến lược nổi lên: (1) củng cố độc lập thể chế và minh bạch pháp luật để giảm rủi ro chính sách và khuyến khích tích lũy vốn dài hạn; (2) tập trung đầu tư vào giáo dục cơ bản và kỹ năng nghề nhằm kết nối tăng trưởng tiêu dùng với khả năng cung ứng lao động có năng suất; (3) sử dụng không gian liên bang để thí điểm chính sách kích thích công nghiệp quy mô vừa, đồng thời lan tỏa mô hình thành công từ cấp bang lên cấp liên bang thông qua kênh tài trợ có điều kiện. Những can thiệp này yêu cầu liên minh chính trị - kỹ thuật giữa nhà nước, xã hội dân sự và khu vực tư nhân để vượt qua rào cản lợi ích ngắn hạn.
Nói chung, hành trình từ một nền kinh tế “lớn về quy mô” đến một xã hội “thịnh vượng và phổ quát” đòi hỏi Ấn Độ phải quản lý mối tương quan giữa dân chủ đại diện, độc lập thể chế và quyền lợi của tác nhân kinh tế. Nếu chính sách công hướng tới tạo dựng nền tảng thể chế đáng tin cậy cùng với đầu tư nhân lực và cơ sở hạ tầng xã hội, thì khả năng tận dụng động lực tiêu dùng nội địa để đạt trạng thái thu nhập trung bình cao là hoàn toàn khả thi, nhưng đó là một cuộc chạy marathon thể chế chứ không phải một cự ly nước rút.
- Share
- Copy
- Comment( 0 )
Cùng chuyên mục