Định vị khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương: Cân bằng chiến lược địa chính trị và khả năng phục hồi chuỗi cung ứng trong quan hệ Ấn Độ - Việt Nam
Giới thiệu
Quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện Tăng cường (ECSP) giữa Ấn Độ và Việt Nam - nâng cấp vào tháng 5 năm 2026 - dựa trên những mối quan tâm chung về địa chính trị và tính bổ trợ lẫn nhau về kinh tế. Việc nâng cấp này giúp làm sâu sắc đáng kể quan hệ hợp tác trong các lĩnh vực quốc phòng, đa dạng hóa chuỗi cung ứng, khoáng sản thiết yếu, cũng như kết nối tài chính và kỹ thuật số. Đồng thời, mối quan hệ cũng tạo sự gắn kết giữa chính sách "Hành động hướng Đông" và mục tiêu "Ấn Độ phát triển vào năm 2047" của Ấn Độ với "Tầm nhìn trở thành quốc gia phát triển vào năm 2045" của Việt Nam.
Trong bối cảnh đó, bài báo lập luận rằng muốn hiểu lý do hai cường quốc tầm trung này đang tăng cường liên minh, điều quan trọng là phải nghiên cứu sự liên kết địa chính trị, hội tụ quốc phòng và bổ sung kinh tế giữa Ấn Độ và Việt Nam. Trước sự thay đổi động lực quyền lực ở khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, bài báo cũng phân tích vai trò của Việt Nam trong sự cân bằng địa chính trị rộng lớn hơn.
Để phân tích luận điểm, bài báo dựa trên các lý thuyết quan hệ quốc tế chính, bao gồm "Chủ nghĩa tân hiện thực", "Chủ nghĩa thể chế tự do" và "Chủ nghĩa kiến tạo", và suy ngẫm về lý do và cách thức Ấn Độ và Việt Nam đang tăng cường mối quan hệ. Bài báo cũng xem xét sự phát triển của quan hệ Ấn Độ - Việt Nam và việc nâng cấp gần đây lên ECSP (Hiệp định Đối tác Kinh tế - Chính sách An ninh Châu Âu). Việc cân bằng địa chính trị của cả hai nước trong bối cảnh chuyển dịch quyền lực ở khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương cũng được nhấn mạnh. Bài báo tiếp tục khám phá các động lực tăng trưởng chính trong các lĩnh vực như sản xuất, chuỗi cung ứng, khoáng sản thiết yếu, di chuyển nguồn nhân lực và sản xuất xe điện. Cuối cùng, bài báo tập trung vào tiềm năng to lớn của du lịch và giao lưu nhân dân để thúc đẩy mối quan hệ chính trị và kinh tế toàn diện giữa hai nước.
Khung lý thuyết
Phân tích Quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện Tăng cường (ECSP) giữa Ấn Độ và Việt Nam, bao gồm quan hệ bền vững giữa hai nước và các khuôn khổ chuỗi cung ứng quan trọng, cần đến cách tiếp cận đa chiều. Bài báo sử dụng khuôn khổ lý thuyết quan hệ quốc tế để phân tích mối quan hệ đối tác này. Sự phát triển của các mối quan hệ đa chiều có thể được đánh giá thông qua lăng kính của ba lý thuyết quốc tế cốt lõi: Chủ nghĩa Tân hiện thực, Chủ nghĩa Thể chế Tự do và Chủ nghĩa Kiến tạo.
Chủ nghĩa tân hiện thực nhấn mạnh bản chất hỗn loạn của hệ thống quốc tế, trong đó các quốc gia tìm cách tối đa hóa an ninh bằng cách cân bằng trước các mối đe dọa ngày càng gia tăng. Các yếu tố chính định hình hành vi của các quốc gia là sự phân bổ quyền lực và nhu cầu cân bằng trước các thế lực bá chủ tiềm tàng. Từ góc nhìn của chủ nghĩa tân hiện thực, quan hệ đối tác Ấn Độ - Việt Nam là ví dụ điển hình cho sự cân bằng bên ngoài, đặc biệt là trong phản ứng trước các tuyên bố chủ quyền lãnh thổ của Trung Quốc ở Biển Đông và sự quyết đoán ngày càng tăng của nước này ở khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Cả hai nước đều ưu tiên các chính sách đối ngoại độc lập trong khi tăng cường năng lực quốc phòng. Việt Nam tìm cách tăng cường sự hiện diện chiến lược bằng cách đa dạng hóa các lựa chọn ngoại giao thông qua quan hệ đối tác với một cường quốc châu Á đang trỗi dậy, chẳng hạn như Ấn Độ. Ngược lại, Ấn Độ sử dụng mối quan hệ quốc phòng và hàng hải ngày càng sâu sắc với Việt Nam như đòn bẩy địa chiến lược để thể hiện sức mạnh trước sự trỗi dậy của một Trung Quốc quyết đoán và sự dịch chuyển cán cân quyền lực ở khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.
Chủ nghĩa thể chế tự do cho rằng ngay cả trong một hệ thống vô chính phủ, lợi ích tuyệt đối vẫn có thể đạt được bằng cách tăng cường sự tham gia của các thể chế. Theo quan điểm này, các quốc gia hợp tác vì lợi ích chung, được thúc đẩy bởi các chế độ, thể chế quốc tế và sự phụ thuộc kinh tế lẫn nhau. Quan điểm thể chế tự do nhìn nhận ECSP thông qua lăng kính của mạng lưới thể chế và sự phụ thuộc kinh tế lẫn nhau. Cả hai quốc gia không chỉ quan tâm đến việc cân bằng an ninh mà còn cả hội nhập thể chế và quan hệ đối tác kinh tế. Các thỏa thuận song phương nhằm nâng mục tiêu thương mại lên 25 tỷ USD vào năm 2030, liên kết thanh toán kỹ thuật số giữa các ngân hàng trung ương hai nước và hợp tác về các khoáng sản đất hiếm quan trọng đã làm nổi bật những nỗ lực chung của hai bên trong việc xây dựng chuỗi cung ứng bền vững. Sự hợp tác thể chế thông qua Sáng kiến Đại dương Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương (IPOI) nhấn mạnh kiến trúc an ninh chung, "tự do hàng hải" và "trật tự dựa trên luật lệ" ở Biển Đông. Những khuôn khổ này làm giảm chi phí giao dịch và xây dựng lòng tin lâu dài, giúp cả hai nền kinh tế cùng nhau chống chịu trước các mối đe dọa từ bên ngoài.
Chủ nghĩa kiến tạo nhấn mạnh vai trò của các ý tưởng, chuẩn mực, bản sắc và quá trình xã hội hóa chia sẻ trong việc định hình hành vi của nhà nước. Chủ nghĩa này cho rằng lợi ích quốc gia không chỉ được xác định bởi sức mạnh vật chất mà còn được xây dựng về mặt xã hội thông qua tương tác. Theo chủ nghĩa kiến tạo, lịch sử chung, mối liên kết văn minh và tinh thần đoàn kết chống thực dân tạo nên câu chuyện mạnh mẽ về sự tin tưởng và hợp tác lẫn nhau. Chính sách "Hướng Đông" của Ấn Độ và việc Việt Nam gia nhập IPOI tạo nên nền tảng tư tưởng và chuẩn mực cho sự liên kết của hai nước. Cả hai quốc gia đều chia sẻ bản sắc hậu thuộc địa là những xã hội đang phát triển nhanh chóng, đầy khát vọng với tầm nhìn quốc gia bổ sung cho nhau – " Viksit Bharat 2047" của Ấn Độ và "Tầm nhìn Phát triển 2045" của Việt Nam. Cam kết chung đối với quyền tự chủ chiến lược và Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển (UNCLOS) tạo nên nền tảng chuẩn mực vững chắc cho sự hợp tác. Tổng hợp lại, những yếu tố này biến hiệp ước chiến lược và an ninh, trong bối cảnh áp lực địa chính trị biến động, thành mối quan hệ đối tác được xây dựng về mặt xã hội.
Sự phát triển quan hệ Ấn Độ - Việt Nam
Mối liên hệ lịch sử giữa Ấn Độ và Việt Nam đã làm phong phú thêm nền văn học và thần thoại cổ đại của hai nước. Bắt nguồn từ thế kỷ thứ 2 trước Công nguyên, những mối liên hệ này thông qua thương mại có thể được truy ngược lại đến sự thành lập Vương quốc Champa, vương quốc hưng thịnh ở khu vực ngày nay là miền Trung và Nam Việt Nam. Là trung tâm hàng hải quan trọng, nó đã định hình cơ bản cảnh quan địa chính trị của khu vực trong thời cổ đại. Về mặt lịch sử, nó đã đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình văn hóa, thương mại và kết nối giữa Ấn Độ và Việt Nam [1] . Champa đóng vai trò là cầu nối quan trọng cho việc truyền bá các truyền thống xã hội, chính trị và văn hóa của Ấn Độ đến Đông Nam Á và tạo dựng những mối liên hệ lâu dài với tiểu lục địa Ấn Độ.
Những mối quan hệ lâu đời này tiếp tục định hình quan hệ song phương đương đại, tạo nên nền tảng văn minh cho quan hệ đối tác chiến lược giữa Ấn Độ và Việt Nam ngày nay. Vương quốc Hindu Champa và triết học, tôn giáo Phật giáo Ấn Độ cũng hòa quyện liền mạch với hệ thống tín ngưỡng bản địa của Việt Nam. Ấn Độ cũng đã cung cấp “sự hỗ trợ về mặt đạo đức và chính trị quan trọng cho Việt Nam trong cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc chống lại Pháp và Hoa Kỳ”. [2]
Nền tảng của tình bạn được tạo ra bởi Thủ tướng đầu tiên của Ấn Độ, Jawaharlal Nehru, và Chủ tịch Hồ Chí Minh của Việt Nam. Là một nhà lãnh đạo có tầm nhìn, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã chiến đấu chống lại quân đội Mỹ với tinh thần kiên cường và trở thành một cái tên quen thuộc ở Kolkata, Ấn Độ, thông qua khẩu hiệu “Mera Naam Tera Naam, Vietnam–Vietnam” (“Tên tôi và tên các bạn giống nhau, Việt Nam”), tuyên bố tình đoàn kết với nhân dân Việt Nam trong cuộc đấu tranh chống lại chủ nghĩa đế quốc Mỹ [3] .
Quan hệ song phương đã được nâng cấp lên 'Quan hệ đối tác chiến lược' năm 2007 và lên 'Quan hệ đối tác chiến lược toàn diện' (CSP) năm 2016 [4] . Một thập kỷ của CSP này (2016-2026) và 54 năm quan hệ ngoại giao (1972-2026) đã dẫn đến việc nâng cấp quan hệ lên 'Quan hệ đối tác chiến lược toàn diện tăng cường' (ECSP) năm 2026.
Ấn Độ và Việt Nam được đánh giá là hai nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất thế giới. Cả hai quốc gia đều đạt được tăng trưởng kinh tế bền vững và đa dạng hóa thương mại trong ba thập kỷ qua. Cải cách "Đổi Mới" của Việt Nam vào cuối những năm 1980 và "Chính sách Kinh tế Mới" năm 1991 của Ấn Độ, đều tập trung vào tự do hóa, tư nhân hóa và toàn cầu hóa, đánh dấu những quỹ đạo tăng trưởng song song của cả hai nước. Hai quốc gia đã cùng nhau theo đuổi chiến lược tăng trưởng theo định hướng thị trường, xuất khẩu và tìm cách hội nhập sâu hơn vào chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu. Với lịch sử chính trị cải cách và sự bổ sung lẫn nhau, hai nước nổi lên như những nền kinh tế năng động, hội nhập toàn cầu trong khu vực.
Trong chính sách đối ngoại và ngoại giao, cả Ấn Độ và Việt Nam đều đã tái định hình chiến lược của mình kể từ cuối thế kỷ XX. Cải cách kinh tế đã dẫn đến sự đa dạng hóa và tăng cường hợp tác đa phương tại Việt Nam. Chính sách ngoại giao của Ấn Độ trong thời kỳ hậu Chiến tranh Lạnh đã phát triển từ chính sách không liên kết cổ điển sang chính sách đa liên kết, nhấn mạnh quyền tự chủ chiến lược trong một trật tự dựa trên luật lệ. Cả hai nước đều hướng đến tầm nhìn chiến lược về đa cực và các mối quan hệ đối tác đa dạng trong một thế giới phức tạp và phụ thuộc lẫn nhau.
Là hai nền kinh tế đang phát triển của khu vực Nam bán cầu, Ấn Độ và Việt Nam đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giải quyết các thách thức chung liên quan đến luật pháp quốc tế và đảm bảo tiếng nói cũng như quyền lợi của các nước đang phát triển. Lãnh đạo hai nước cũng nhất trí hợp tác chặt chẽ trên các diễn đàn khu vực và quốc tế để "thúc đẩy hòa bình, ổn định và phát triển".
Trong chuyến thăm gần đây, Chủ tịch Tô Lâm đã gọi Ấn Độ là “trung tâm tăng trưởng và đổi mới trên thế giới” và thảo luận về việc liên kết “tầm nhìn chiến lược và chiến lược phát triển của cả hai nước để giải quyết tốt hơn tình trạng hỗn loạn trên thế giới hiện nay” [5] . Khi cả hai nước cùng hướng tới mục tiêu trở thành “các nước phát triển” - Việt Nam vào năm 2045 và Ấn Độ vào năm 2047 – hai bên cùng chia sẻ tầm nhìn về tăng trưởng và thịnh vượng chung. Thật phù hợp khi trích dẫn lời của Thủ tướng Modi, “Cùng nhau, chúng ta sẽ bước đi, phát triển và chiến thắng”, phản ánh tầm nhìn nền tảng cho sự phát triển tập thể [6] .
Hướng tới quan hệ đối tác chiến lược toàn diện tăng cường
Ấn Độ và Việt Nam chính thức nâng cấp quan hệ song phương lên 'Quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện Tăng cường' (ECSP) trong chuyến thăm cấp nhà nước của Chủ tịch nước Việt Nam, Ngài Tô Lâm tới Ấn Độ [7] . Việc nâng cấp đánh dấu kỷ niệm 10 năm 'Quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện' ký kết năm 2016, làm sâu sắc thêm hợp tác song phương. Hai nước đã thể chế hóa quan hệ đối tác đa phương trong khu vực, dựa trên hợp tác quốc phòng và an ninh, chuyển đổi kinh tế và xanh, và sự liên kết chiến lược và khu vực.
Với Ấn Độ, Việt Nam là yếu tố cần thiết trong "Chính sách hướng Đông" và là đối tác quan trọng trong "Tầm nhìn Mahasagar". Là một phần của ECSP, Việt Nam đã tuyên bố ý định tham gia "Sáng kiến Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương" (IPOI) của Ấn Độ. Việc Việt Nam hội nhập vào IPOI sẽ là cột mốc chiến lược để mở rộng tầm ảnh hưởng của Ấn Độ trong cấu trúc khu vực và cho phép Việt Nam theo đuổi sự cân bằng địa chính trị.
Tổng cộng, Ấn Độ và Việt Nam đã ký kết mười ba thỏa thuận trong chuyến thăm Ấn Độ vào tháng 5 năm 2026 của Ngài Tô Lâm, Chủ tịch nước Việt Nam. Các thỏa thuận này bao gồm nhiều vấn đề, từ quốc phòng và an ninh hàng hải; văn hóa và du lịch; khoáng sản quan trọng và công nghệ số; y tế và dược phẩm; thương mại, đầu tư và quản lý đô thị và quan hệ đối tác phát triển [8] .
Cả hai quốc gia đều đặt mục tiêu đạt 25 tỷ USD thương mại song phương vào năm 2030, với kim ngạch thương mại hai chiều hiện ở mức khoảng 16 tỷ USD [9] . Trong khi các mặt hàng truyền thống vẫn chiếm ưu thế trong rổ hàng hóa thương mại giữa Ấn Độ và Việt Nam, thì đầu tư vào các lĩnh vực công nghệ mới, bao gồm kinh tế số, công nghệ và đổi mới, khoáng sản quan trọng, năng lượng tái tạo và năng lượng xanh, chất bán dẫn, dược phẩm, chăm sóc sức khỏe, công nghệ vũ trụ, an ninh mạng, kinh tế biển và công nghệ hàng hải, đang ngày càng trở thành động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng thương mại song phương giữa Ấn Độ và Việt Nam.
Việc tăng cường hợp tác trong cả “các lĩnh vực hợp tác quốc phòng truyền thống và mới nổi cũng như mua sắm hệ thống quốc phòng” giữa Ấn Độ và Việt Nam là trọng tâm chính của tuyên bố chung do hai nhà lãnh đạo đưa ra [10] . Hợp tác trong “hải dương học, bao gồm các lĩnh vực như nền tảng quan sát đại dương, quản lý dữ liệu, dự báo và dịch vụ đại dương, xây dựng năng lực và nghiên cứu khoa học hàng hải” cũng được nhấn mạnh [11] .
Công nghệ số và các công nghệ mới nổi quan trọng cũng là những chủ đề chính trong tuyên bố chung giữa hai nước. Tuyên bố tập trung vào việc “tạo điều kiện thuận lợi cho sự hợp tác và quan hệ đối tác lớn hơn trong các lĩnh vực công nghệ quan trọng và mới nổi như Cơ sở hạ tầng công cộng số, 6G, Trí tuệ nhân tạo, công nghệ vũ trụ và hạt nhân, khoa học biển, công nghệ sinh học, dược phẩm, vật liệu tiên tiến và khoáng sản quan trọng. Hợp tác sẽ tập trung vào các sáng kiến thực tiễn như nghiên cứu chung, trung tâm R&D và phát triển sản phẩm mang lại lợi ích chung.” [12] Theo sáng kiến này, “Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam” đã nhất trí thúc đẩy đổi mới tài chính và thanh toán kỹ thuật số. Họ đã quyết định liên kết các nền tảng tương ứng thông qua mã QR để thanh toán bán lẻ nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho du lịch và kinh doanh ở cả hai phía.
Ấn Độ và Việt Nam đang tăng cường quan hệ chăm sóc sức khỏe song phương để hiện đại hóa cơ sở hạ tầng y tế. Khung hợp tác giữa hai nước bao gồm chuyển đổi y tế kỹ thuật số, tích hợp Trí tuệ nhân tạo vào y học và mở rộng nghiên cứu về y học cổ truyền. Hai nước đã ký bản ghi nhớ hợp tác du lịch và nhất trí “thúc đẩy du lịch hai chiều bền vững, bao gồm du lịch văn hóa và di sản, du lịch y tế và chăm sóc sức khỏe”. [13] Họ cũng cam kết tăng cường kết nối hàng không và hợp tác hậu cần bằng cách mở rộng các chuyến bay thẳng.
Để thiết lập các liên kết thể chế và khuôn khổ chính thức cho phép Ấn Độ và các siêu đô thị lớn nhất của Việt Nam hợp tác, “một bản ghi nhớ về việc thiết lập tình hữu nghị và hợp tác giữa Tổng công ty thành phố Brihanmumbai (BMC) ở Mumbai và Ủy ban Nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh ở Việt Nam đã được ký kết.” [14] Là trụ cột chính của hợp tác song phương và làm sâu sắc thêm mối quan hệ giao lưu nhân dân, tuyên bố chung tập trung vào “tăng cường trao đổi sinh viên, giảng viên và nghiên cứu giữa các trường đại học và viện nghiên cứu của hai nước”. Hai nước cũng đã ký bản ghi nhớ về “tài liệu hóa, bảo tồn, số hóa và phổ biến trực tuyến các bản thảo Chăm có nguồn gốc từ Ấn Độ hiện đang được lưu giữ tại Việt Nam”.
Cân bằng chiến lược Ấn Độ-Việt Nam
Ấn Độ và Việt Nam đã chính thức nâng cấp quan hệ song phương lên "Quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện Tăng cường" (ECSP). Một yếu tố cốt lõi của khuôn khổ nâng cấp này là cân bằng địa chiến lược trước sự quyết đoán ngày càng tăng của Trung Quốc ở Biển Đông. Điều này phù hợp với vị thế tiền tuyến trên biển của Việt Nam và chính sách "Hướng Đông" cùng tham vọng rộng lớn hơn của Ấn Độ trong khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.
Việt Nam có chung đường biên giới trên bộ nhạy cảm với Trung Quốc và đối mặt với các tranh chấp hàng hải phức tạp. Việt Nam cân bằng những áp lực này bằng cách vun đắp mối quan hệ quốc phòng và chính trị sâu sắc với các cường quốc lớn. Trong nỗ lực này, Ấn Độ là đối tác quan trọng với Việt Nam trong việc duy trì quyền tự chủ chiến lược. Đối với Ấn Độ, một Việt Nam mạnh mẽ là đối tác thân thiện ở khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, ngăn chặn sự thống trị đơn phương ở Đông Nam Á và đảm bảo các tuyến đường biển giao thông quan trọng, nơi vận chuyển một phần đáng kể thương mại toàn cầu của Ấn Độ.
Cả hai quốc gia đều ủng hộ khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương 'tự do, cởi mở và dựa trên luật lệ', với sự tuân thủ nghiêm ngặt Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển (UNCLOS) và quyền tự do hàng hải. Việt Nam đã tham gia Sáng kiến Đại dương Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương (IPOI) của Ấn Độ. Mối liên kết này phản ánh sự hội tụ chiến lược và cho phép hợp tác chặt chẽ với cấu trúc hàng hải khu vực của Ấn Độ mà không trực tiếp thành lập một liên minh chống Trung Quốc chính thức.
Quốc phòng vẫn là nền tảng của mối quan hệ đối tác giữa Ấn Độ và Việt Nam. Hai quốc gia đã thiết lập Đối thoại Quốc phòng Chiến lược 2+2 mới và đang tập trung vào khả năng tương tác hải quân, các chuyến thăm cảng, mua sắm trang thiết bị quốc phòng, xây dựng năng lực và hợp tác sản xuất công nghệ. Cả hai nước đang nỗ lực tăng cường mua sắm quốc phòng. Điều này bao gồm các cuộc đàm phán nâng cao về xuất khẩu quân sự của Ấn Độ sang Việt Nam, chẳng hạn như tên lửa hành trình siêu âm BrahMos, mà Việt Nam đang tìm cách tăng cường khả năng phòng thủ bờ biển ở Biển Đông.
Trong bối cảnh có thông tin cho rằng Việt Nam đang hoàn tất thỏa thuận tên lửa BrahMos với Ấn Độ, đang diễn ra một sự chuyển biến đáng kể trong địa chính trị khu vực. Mặc dù vẫn duy trì quan hệ kinh tế mạnh mẽ với Trung Quốc, nhưng Việt Nam ngày càng tìm cách đa dạng hóa quan hệ đối tác quốc phòng và chiến lược với Ấn Độ. Sự phòng bị của Việt Nam phản ánh tham vọng độc quyền và bá quyền ngày càng tăng của Trung Quốc ở Biển Đông và sự bành trướng trên biển của nước này, dẫn đến sự thay đổi cán cân quyền lực trong khu vực. Hơn nữa, bằng việc mở rộng thỏa thuận BrahMos ở Đông Nam Á (Việt Nam là quốc gia thứ ba sau Philippines và Indonesia), Ấn Độ đang gia tăng ảnh hưởng và nổi lên như một "nhà cung cấp an ninh ròng", đối trọng với bá quyền của Trung Quốc trong khu vực.
Các động lực kinh tế chính và mục tiêu của từng ngành
Ấn Độ và Việt Nam đang đẩy nhanh quá trình hội nhập kinh tế theo khuôn khổ “Quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện Tăng cường”, với mục tiêu “mở rộng kim ngạch thương mại song phương lên 25 tỷ USD năm 2030”. Bên cạnh lĩnh vực quốc phòng, hai quốc gia hướng đến xây dựng chuỗi cung ứng bền vững, tăng cường đầu tư song phương và củng cố hợp tác trong nền kinh tế số.
Sản xuất & Chuỗi cung ứng: Ấn Độ và Việt Nam đang nhanh chóng tích hợp các chuỗi sản xuất và cung ứng để hình thành một lựa chọn thay thế “Trung Quốc cộng một” mạnh mẽ trong khu vực. Hai hệ sinh thái sản xuất này bổ sung cho nhau chứ không cạnh tranh gay gắt. Ấn Độ, được hỗ trợ bởi các chương trình lớn của chính phủ như Chương trình ưu đãi liên kết sản xuất (PLI), đang thu hút đầu tư toàn cầu đáng kể vào các ngành điện tử, dược phẩm và sản xuất ô tô. Việt Nam đang tích cực đa dạng hóa các nguồn sản xuất và tăng cường nhập khẩu nguyên liệu đầu vào công nghiệp (như sắt, thép và phụ tùng ô tô) từ Ấn Độ để hỗ trợ nhu cầu xuất khẩu của mình. Ấn Độ cũng hy vọng được hưởng lợi từ các khu chế độ xuất khẩu hiệu quả cao của Việt Nam để thúc đẩy các sáng kiến “Sản xuất tại Ấn Độ” của riêng mình. Cả hai quốc gia đều đang định vị mình là những trung tâm bổ sung cho các doanh nghiệp Mỹ và châu Âu trong việc tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu của họ, chuyển hướng khỏi Trung Quốc.
Đất hiếm và khoáng sản quan trọng: Ấn Độ và Việt Nam đang tập trung vào đất hiếm và khoáng sản quan trọng để đảm bảo chuỗi cung ứng và giảm sự phụ thuộc vào các thị trường độc quyền. Quan hệ đối tác này kết hợp trữ lượng đất hiếm khổng lồ của Việt Nam với nhu cầu đang tăng cao và khả năng chế biến đang mở rộng của Ấn Độ. “Thông qua các sáng kiến mới về khoáng sản quan trọng, đất hiếm và hợp tác năng lượng, chúng ta sẽ đảm bảo an ninh kinh tế và khả năng phục hồi chuỗi cung ứng của cả hai bên.” [15]
Chính phủ Việt Nam xác định “ngành công nghiệp khai thác mỏ, bao gồm cả lĩnh vực khoáng sản đất hiếm, là ưu tiên phát triển và đã đưa ra các biện pháp thu hút đầu tư nước ngoài, chẳng hạn như ưu đãi thuế, đơn giản hóa thủ tục cấp phép khai thác mỏ và thành lập các khu công nghiệp chuyên dụng cho khai thác và chế biến.” Quan hệ đối tác chiến lược giữa Ấn Độ và Việt Nam về các nguyên tố đất hiếm khiến Việt Nam trở thành đối tác quan trọng đối với nhu cầu công nghiệp và công nghệ xanh ngày càng tăng của Ấn Độ. Các nguyên tố đất hiếm cũng rất quan trọng để đạt được “sự tự lực và an ninh lâu dài của đất nước, vì việc sản xuất các sản phẩm trong các ngành công nghiệp như quốc phòng, hàng không vũ trụ, điện tử, thiết bị điện, bao gồm cả năng lượng tái tạo, phụ thuộc rất nhiều vào các nguyên tố đất hiếm.” [16]
Y tế & Dược phẩm: Quan hệ đối tác y tế và dược phẩm giữa Ấn Độ và Việt Nam đang nhanh chóng mở rộng, được thúc đẩy bởi vị thế của Ấn Độ là nhà cung cấp thuốc generic toàn cầu và thị trường dược phẩm nội địa đang phát triển của Việt Nam. Trong bối cảnh đó, Việt Nam đặt mục tiêu tăng cường sự phụ thuộc vào các công ty Ấn Độ để mua thuốc giá rẻ và cung cấp dược phẩm cho các bệnh viện công. Điều này phản ánh cam kết của Việt Nam trong việc giảm sự phụ thuộc vào một nguồn cung duy nhất trong quá khứ, củng cố vị thế của Ấn Độ như đối tác đáng tin cậy và tiết kiệm chi phí nhất trong lĩnh vực dược phẩm và thiết bị y tế. Hai bên cũng đang hợp tác trong lĩnh vực y học cổ truyền, chuyển đổi số trong chăm sóc sức khỏe và ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực y tế.
Di chuyển nguồn nhân lực: Ấn Độ và Việt Nam đang nhanh chóng tăng cường mối quan hệ song phương, với trọng tâm chính là di chuyển nguồn nhân lực và xây dựng năng lực. Là một phần của ECSP, cả hai nước đều coi phát triển nguồn nhân lực và di chuyển nguồn nhân lực là yếu tố then chốt để đảm bảo chuỗi cung ứng, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và đạt được quyền tự chủ chiến lược trong khu vực. Ấn Độ là một trong những nước xuất khẩu lớn nhất thế giới về các chuyên gia chăm sóc sức khỏe, bao gồm bác sĩ và y tá, cũng như các nhân viên doanh nghiệp có tay nghề cao, chuyên gia CNTT và cố vấn kỹ thuật. Cả hai nước đều ưu tiên chia sẻ kiến thức và hội nhập hệ sinh thái khởi nghiệp bằng cách xây dựng mạng lưới doanh nghiệp. Trong bối cảnh công nghệ đang phát triển, các chuyên gia CNTT giàu kinh nghiệm của Ấn Độ đang di cư và hợp tác với Việt Nam, khi quốc gia này phát triển nền kinh tế số và ngành công nghiệp bán dẫn. Chúng tôi thường thấy người Ấn Độ làm việc tại Việt Nam với vai trò quản lý, chuyên gia công nghệ và giám đốc điều hành trong các lĩnh vực như sản xuất, năng lượng tái tạo và phần mềm.
Thị trường tiêu dùng Ấn Độ và sự bùng nổ xe điện: Thị trường tiêu dùng đang phát triển nhanh chóng của Ấn Độ rất hấp dẫn đối với các công ty Việt Nam, đặc biệt là trong lĩnh vực xe điện (EV). Tập đoàn xe điện khổng lồ VinFast của Việt Nam coi thị trường Ấn Độ là ưu tiên hàng đầu, do nhu cầu của người dân địa phương về phương tiện di chuyển bền vững và giá cả phải chăng. VinFast đang đầu tư 500 triệu USD để xây dựng một nhà máy sản xuất xe điện tích hợp quy mô lớn tại Thoothukudi, Tamil Nadu. Cơ sở này, có khả năng sản xuất 150.000 xe mỗi năm, sẽ cho phép VinFast tận dụng hệ sinh thái sản xuất xe điện của chính phủ. Có thông tin cho rằng “VinFast cũng có kế hoạch thiết lập mạng lưới đại lý trên toàn quốc để xây dựng thương hiệu với cam kết về xe tốt, giá tốt và dịch vụ hậu mãi xuất sắc.” [17] Công ty cũng đang ra mắt dịch vụ taxi “xanh và thân thiện với môi trường” tại khu vực Delhi-NCR và mở rộng hoạt động sang Bengaluru và Hyderabad vào cuối năm 2026 [18] .
Tăng cường giao lưu nhân dân.
Mối quan hệ văn hóa và giao lưu nhân dân là nền tảng cho sự phát triển mạnh mẽ của quan hệ đối tác chính trị và kinh tế. Trong bối cảnh đó, Ấn Độ và Việt Nam đã tập trung vào du lịch như một trụ cột quan trọng của tăng trưởng kinh tế và hội nhập văn hóa. Chương trình ECSP tập trung vào du lịch văn hóa, du lịch y tế và du lịch chăm sóc sức khỏe, nhằm thúc đẩy hơn nữa các cơ hội du lịch bền vững giữa hai nước.
Ngành du lịch phát triển mạnh mẽ cũng đóng vai trò là chất xúc tác cho thương mại. Các hãng hàng không giá rẻ như Vietjet và IndiGo đã nhanh chóng mở rộng mạng lưới, trực tiếp thúc đẩy du lịch hàng không và đẩy nhanh đầu tư vào ngành khách sạn của các tập đoàn Ấn Độ và Việt Nam. Bên cạnh các kỳ nghỉ ngắn ngày, Việt Nam còn nổi lên như một trung tâm lớn cho các cuộc họp, triển lãm và đám cưới của người Ấn Độ. Điều này đã dẫn đến sự gia tăng lượng khách du lịch Ấn Độ, thúc đẩy sự quen thuộc và thích nghi về văn hóa và xã hội. Ngành khách sạn tại Việt Nam, bao gồm các khách sạn và các công ty du lịch địa phương, đã thích ứng bằng cách đào tạo nhân viên về sở thích văn hóa của người Ấn Độ và mở các nhà hàng Ấn Độ chính thống, qua đó nỗ lực thu hẹp khoảng cách văn hóa.
Các nền tảng mạng xã hội và nội dung của chúng đã khuếch đại danh sách mong muốn du lịch của du khách đối với những điểm đến như bãi biển Đà Nẵng và Phú Quốc, các thành phố cổ kính như Hội An và Huế, và cảnh quan đô thị của Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh. Điều này đã thay đổi nhận thức của người Ấn Độ về Việt Nam, từ một quốc gia bị tàn phá bởi chiến tranh trong quá khứ thành điểm đến sang trọng, sôi động, giàu văn hóa và giá cả phải chăng, một lựa chọn thay thế cho các điểm đến nghỉ dưỡng đắt đỏ ở châu Âu.
Xuất phát từ mối liên hệ văn minh sâu sắc giữa Ấn Độ và Việt Nam, hai nước đã nhất trí hợp tác số hóa các bản thảo Chăm cổ và thúc đẩy nghiên cứu về di sản văn minh và Phật giáo chung. Cam kết làm sâu sắc thêm mối quan hệ học thuật và nghiên cứu thể chế, cả hai nước đã nhất trí tăng cường hợp tác giáo dục và trao đổi học thuật giữa các cơ sở giáo dục của mình. Việc mở rộng giao lưu nhân dân này là một trụ cột chính trong hợp tác chính trị giữa hai nước, dẫn đến sự tin tưởng ngày càng tăng và sự ủng hộ mạnh mẽ của công chúng đối với việc tăng cường liên kết ngoại giao.
Kết luận
Quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện Tăng cường giữa Ấn Độ và Việt Nam là một quan hệ hướng tới tương lai. Đây là một khuôn khổ đầy tham vọng, bắt nguồn từ mối liên kết văn minh và lợi ích địa chính trị chung. Quan hệ song phương được củng cố bởi sự phụ thuộc lẫn nhau trong một trật tự địa chính trị đang thay đổi nhanh chóng. Cả hai nước đều kiên quyết ủng hộ khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương "tự do, cởi mở và dựa trên luật lệ". Hai nước chia sẻ các lợi ích an ninh nhằm cân bằng các mối lo ngại về an ninh khu vực và phản đối bất kỳ sự cưỡng ép nào từ bất kỳ cường quốc bá chủ nào.
Việt Nam vẫn là một trụ cột quan trọng trong chính sách Hướng Đông của Ấn Độ. Quan hệ đối tác này đã được củng cố nhờ việc Việt Nam gia nhập IPOI, phù hợp với quan điểm khu vực của Việt Nam. Trong khuôn khổ ECSP, việc thể chế hóa Đối thoại Quốc phòng 2+2 càng củng cố cam kết đối với một cấu trúc an ninh "dựa trên luật lệ" trong khu vực. Về mặt kinh tế, cả hai nước đã đặt mục tiêu thương mại song phương cao là 25 tỷ USD vào năm 2030. Hai nước cũng đang đa dạng hóa chuỗi cung ứng và tăng cường hệ sinh thái kỹ thuật số thông qua các bản ghi nhớ chiến lược về khoáng sản thiết yếu, kết nối kỹ thuật số, quản trị đô thị và công nghệ tài chính. Nhìn chung, mối quan hệ đối tác này đóng vai trò là hình mẫu cho sự ổn định khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, được củng cố bởi lòng tin và sự tín nhiệm lẫn nhau, đảm bảo khả năng phục hồi kinh tế và an ninh trong lĩnh vực hàng hải.
Tóm lại, một đoạn trong bài phát biểu của Thủ tướng Modi thật xứng đáng để trích dẫn, dựa trên lời dạy của Đức Phật: “Nếu bạn thắp đèn cho người khác, nó cũng soi sáng con đường của chính bạn.” Nhấn mạnh nguyên tắc này, ông nói thêm: “Bằng cách hỗ trợ tầm nhìn và mục tiêu của nhau, chúng ta sẽ cùng nhau hiện thực hóa khát vọng trở thành những quốc gia phát triển.”
Tiểu sử tác giả: Giáo sư Sonu Trivedi là Nghiên cứu viên ưu tú tại tổ chức India Foundation. Bà cũng là Giáo sư Khoa học Chính trị tại trường Cao đẳng Zakir Husain Delhi, Đại học Delhi.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
[1] Trivedi, Sonu. (2025). Ấn Độ-Champa: Di sản văn hóa chung ở Đông Nam Á, Tạp chí Khoa học Xã hội Việt Nam , Số 2. trang 26-37.
[2] Chakraborti, T. (2008). Sự hội tụ chiến lược giữa Ấn Độ và Việt Nam trong thế kỷ XXI: “Hướng Đông” như một tham số. Tạp chí Ngoại giao Ấn Độ , 3(4), 39–54.
[3] Trivedi, Sonu. (2025) Di sản của Chủ tịch Hồ Chí Minh và quan hệ Ấn Độ-Việt Nam. Tạp chí Nghiên cứu Á-Phi Việt Nam . Tập 1, Số 1, trang 25-36.
[4] Đại sứ quán Ấn Độ tại Hà Nội (2025). Quan hệ song phương, URL: https://www.indembassyhanoi.gov.in/page/bilateral-relations/
[5] Hindustan Times (2026, ngày 6 tháng 5). Ấn Độ và Việt Nam nâng tầm quan hệ, ký kết 13 thỏa thuận trên nhiều lĩnh vực. URL: https://www.hindustantimes.com/india-news/india-vietnam-elevate-ties-conclude-13-agreements-across-sectors-101778089308070.html
[6] DD News (2026, ngày 6 tháng 5). Ấn Độ và Việt Nam nâng tầm quan hệ; Thủ tướng Modi nhấn mạnh tăng trưởng thương mại, kết nối và hợp tác chiến lược. URL: https://ddnews.gov.in/en/india-vietnam-elevate-ties-pm-modi-highlights-trade-growth-connectivity-and-strategic-cooperation/
[7] Bộ Ngoại giao Ấn Độ. (2026).
[8] Đại sứ quán Ấn Độ tại Hà Nội (2026). Danh sách kết quả: Chuyến thăm cấp nhà nước của Chủ tịch nước Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam tới Ấn Độ . URL: https://www.indembassyhanoi.gov.in/page/list-of-outcomes-state-visit-of-president-of-the-socialist-republic-of-vietnam-to-india-may-05-07-2026/
[9] Bộ Ngoại giao Ấn Độ. (2026).
[10] Bộ Ngoại giao Ấn Độ. (2026).
[11] Bộ Ngoại giao Ấn Độ. (2026).
[12] Bộ Ngoại giao Ấn Độ. (2026).
[13] Bộ Ngoại giao Ấn Độ. (2026).
[14] Bộ Ngoại giao Ấn Độ. (2026).
[15] Narendra Modi. (Ngày 6 tháng 5 năm 2026). Bản dịch tiếng Anh Tuyên bố báo chí của Thủ tướng trong cuộc họp báo chung với Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Việt Nam và Chủ tịch nước Việt Nam. URL: https://www.pib.gov.in/PressReleasePage.aspx?PRID=2258346®=3&lang=2
[16] Ngân hàng EXIM (2020). Ấn Độ đảm bảo nguồn cung nguyên tố đất hiếm. Tài liệu nghiên cứu số 97. URL: https://www.eximbankindia.in/sites/default/files/2025-07/132file.pdf
[17] Vinfast (2024). VinFast của Việt Nam khởi công xây dựng nhà máy xe điện trị giá 4.000 crore rupee tại Tamil Nadu. URL: https://vinfastauto.in/en/press-release/vietnams-vinfast-breaks-ground-for-rs4000-crore-ev-factory-in-tamil-nadu
[18] The Telegraph (22 tháng 5 năm 2026). Việt Nam đặt cược lớn vào thị trường xe điện tại Ấn Độ với kế hoạch cung cấp hàng nghìn xe taxi. URL: https://www.telegraphindia.com/business/vietnams-big-electric-car-bet-on-india-with-plans-for-thousands-of-cabs/cid/2161794#goog_rewarded
Tác giả: Sonu Trivedi – India Foundation
Nguồn: India Foundation
- Share
- Copy
- Comment( 0 )
Cùng chuyên mục
Vai trò đối tác của Việt Nam trong BRICS
Tư liệu Nghiên cứu Ấn Độ 11:30 08-09-2026
Tư liệu Nghiên cứu Ấn Độ 09:00 27-08-2026