Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh

Trung tâm Nghiên cứu Ấn Độ

banner-vi banner-vi

Vai trò đối tác của Việt Nam trong BRICS

Vai trò đối tác của Việt Nam trong BRICS

Trung tâm Nghiên cứu Ấn Độ trân trọng giới thiệu bài viết của Giáo sư Reena Marwah, Đại học Delhi, Ấn Độ về vai trò đối tác của Việt Nam trong BRICS, nhân dịp hội nghị thượng đỉnh BRICS tổ chức tại Ấn Độ.

11:30 08-09-2026 Trung tâm Nghiên cứu Ấn Độ

Khi Brazil hoan nghênh quyết định gia nhập BRICS (Brazil, Nga, Ấn Độ, Trung Quốc, Nam Phi) của Chính phủ Việt Nam vào ngày 13 tháng 6 năm 2025, nước này đã ghi nhận sự phù hợp của quyết định đó với lợi ích của khối.

Chính phủ Brazil tuyên bố: "Việt Nam nổi lên như một nhân tố quan trọng tại Châu Á. Những nỗ lực của Việt Nam nhằm thúc đẩy hợp tác Nam-Nam và phát triển bền vững càng củng cố sự tương đồng về lợi ích với khối này." Được thành lập vào năm 2009 và sau đó mở rộng với sự tham gia của Nam Phi, khối này hiện bao gồm cả Ai Cập, Ethiopia, Indonesia, Iran và Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, tạo nên một đối trọng ngoại giao ngày càng lớn mạnh trước các cường quốc phương Tây truyền thống.

Vị trí địa chiến lược và sự năng động kinh tế bền bỉ khiến Việt Nam trở thành sự bổ sung quan trọng cho BRICS. Từ một quốc gia chịu nhiều tổn thương do chủ nghĩa thực dân và xung đột kéo dài, Việt Nam đã chuyển mình thành nền kinh tế định hướng cải cách, tập trung vào tăng trưởng và xóa đói giảm nghèo; quốc gia này đã vượt qua ngưỡng thu nhập trung bình cao của Ngân hàng Thế giới vào tháng 7 năm 2026, với thu nhập quốc dân tổng hợp (GNI) bình quân đầu người đạt 4.970 USD vào năm 2025.

Bốn mươi năm sau công cuộc Đổi Mới – bước ngoặt chuyển hướng đất nước từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung sang các chính sách định hướng thị trường – Việt Nam đã tích hợp thành công những yếu tố then chốt của các mô hình phát triển, đặc biệt là trọng tâm công nghiệp hóa dựa trên xuất khẩu. Quá trình chuyển đổi này, được thúc đẩy bởi dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) gia tăng và sự dịch chuyển cơ cấu từ nông nghiệp sang sản xuất chế tạo, đã đưa Việt Nam trở thành trung tâm sản xuất thay thế hiệu quả cho Trung Quốc. Hơn nữa, Việt Nam hiện là mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Chi phí nhân công thấp, sự ổn định chính trị và các chính sách ưu đãi sản xuất của Việt Nam đã thu hút làn sóng đầu tư nước ngoài khổng lồ vào các nhà máy sản xuất hàng xuất khẩu. Động lực này càng được đẩy mạnh nhờ vị trí địa lý thuận lợi, gần gũi với các nhà cung ứng tại Châu Á, các hiệp định thương mại toàn cầu quan trọng, cũng như xu hướng đa dạng hóa chuỗi cung ứng ra ngoài Trung Quốc của các tập đoàn đa quốc gia.

Tính đến năm 2026, Việt Nam đã thực hiện đa dạng hóa sâu rộng quan hệ đối ngoại, giao thương với hơn 50 quốc gia và thiết lập quan hệ đối tác chiến lược toàn diện với 14 quốc gia cùng Liên minh Châu Âu. Mạng lưới này đóng vai trò cầu nối giữa các nước phát triển (Global North) và các nước đang phát triển (Global South), bao gồm các cường quốc lớn như Hoa Kỳ, Trung Quốc, Nga, Ấn Độ, Nhật Bản và Hàn Quốc; các cường quốc tầm trung có nền kinh tế phát triển như Úc, Pháp, Vương quốc Anh và New Zealand; và các đối tác chủ chốt trong ASEAN như Malaysia, Indonesia, Singapore và Thái Lan.

Ấn Độ tại Hội nghị thượng đỉnh BRICS 2026

Mặc dù năm 2026 đánh dấu nhiệm kỳ Chủ tịch BRICS lần thứ ba của Ấn Độ kể từ khi khối này được thành lập, nhưng vai trò chủ nhà tại Hội nghị Thượng đỉnh lần thứ 18 này diễn ra trong bối cảnh các cấu trúc địa chính trị, thương mại, công nghệ, năng lượng và chuỗi cung ứng đang có sự tái định hình; những thay đổi này làm suy giảm vị thế thống trị của các thể chế do phương Tây dẫn dắt, đồng thời gia tăng trọng lượng chiến lược của các nền kinh tế mới nổi.

Trên cương vị Chủ tịch, Ấn Độ đang thúc đẩy chương trình nghị sự tập trung vào các chuỗi cung ứng có khả năng chống chịu, cơ sở hạ tầng công cộng kỹ thuật số, thanh toán bằng nội tệ, hợp tác về AI và đổi mới sáng tạo, tài chính khí hậu cũng như cải cách quản trị toàn cầu. Đây là những ưu tiên nhằm tái định vị BRICS thành nền tảng thể hiện vai trò chủ động của các nước thuộc khối phương Nam toàn cầu (Global South), thay vì chỉ đơn thuần là một diễn đàn thay thế. Việc mở rộng thể chế của khối—hiện bao gồm 11 thành viên chính thức và mô hình quốc gia đối tác mới (trong đó có Việt Nam)—càng làm nổi bật vai trò đang phát triển của BRICS như một liên minh đa tốc độ, góp phần định hình các chuẩn mực và nguồn lực trong một trật tự thế giới đang bị phân mảnh.

Đối với Việt Nam, năm 2026 là cột mốc chiến lược quan trọng, kết hợp giữa việc nâng tầm chất lượng quan hệ với Ấn Độ và việc xác lập chỗ đứng thể chế mới trong BRICS. Điều này mang lại những đòn bẩy cụ thể để đa dạng hóa quan hệ đối tác, giảm thiểu rủi ro chuỗi cung ứng và tăng cường tiếng nói của Hà Nội trong các cơ chế quản trị kinh tế và công nghệ mới nổi.

Bối cảnh diễn ra sự kiện này rất đáng chú ý. Sau chuyến thăm cấp nhà nước tới Ấn Độ của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm vào tháng 5 năm 2026, Việt Nam và Ấn Độ đã nâng cấp quan hệ lên mức Đối tác Chiến lược Toàn diện Tăng cường (ECSP), dựa trên các trụ cột: "tầm nhìn chung, sự tương đồng về chiến lược và hợp tác thực chất". Việc nâng cấp quan hệ—được củng cố bởi 13 thỏa thuận hợp tác và mục tiêu thương mại song phương đạt 25 tỷ USD vào năm 2030—cho thấy sự chuyển dịch từ hợp tác trên diện rộng sang hợp tác có trọng tâm, hướng tới kết quả cụ thể trong các lĩnh vực: quốc phòng và an ninh hàng hải, kết nối và logistics, chuyển đổi xanh, cũng như công nghệ. Song song đó, việc Việt Nam trở thành quốc gia đối tác của BRICS tạo thêm kênh thể chế để tiếp cận nguồn vốn phát triển, tăng cường hợp tác Nam-Nam và tham gia vào các vấn đề như khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng, thanh toán bằng nội tệ, cơ sở hạ tầng công cộng kỹ thuật số và thích ứng với biến đổi khí hậu. Những bước đi này bổ trợ cho chính sách ngoại giao lấy ASEAN làm trung tâm cũng như công tác chuẩn bị cho Hội nghị Thượng đỉnh Diễn đàn Hợp tác Kinh tế Châu Á - Thái Bình Dương (APEC) năm 2027 với 21 thành viên mà Việt Nam sẽ đăng cai tổ chức. Hơn nữa, điều này đặt Việt Nam vào lộ trình có định hướng rõ ràng trong các liên minh các nền kinh tế mới nổi.

Việc thiết lập Quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện Tăng cường (ECSP) với Ấn Độ, cùng với tầm ảnh hưởng khu vực trong ASEAN, vai trò chủ nhà APEC 2027 sắp tới và vị thế quốc gia đối tác của BRICS, đã cộng hưởng giúp mở rộng các lựa chọn chiến lược cho Hà Nội. Các khuôn khổ đan xen này giúp giảm bớt sự phụ thuộc quá mức vào bất kỳ cường quốc đơn lẻ nào thông qua việc đa dạng hóa các đối tác về an ninh, công nghệ và cơ sở hạ tầng trên nhiều nền tảng hợp tác nhóm tiểu đa phương (minilateral) và đa phương. Chúng cũng tạo ra lợi thế đàm phán về chuyển giao công nghệ, các tiêu chuẩn và điều kiện tài chính, cho phép Việt Nam đạt được những thỏa thuận tốt hơn từ cả các đối tác truyền thống lẫn mới nổi. Quan trọng nhất, các khuôn khổ này tạo điều kiện để Hà Nội góp phần định hình—thay vì chỉ đơn thuần thích ứng với—các quy tắc đang thay đổi về thương mại, thanh toán xuyên biên giới và quản trị công nghệ tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, qua đó khẳng định vị thế của Việt Nam trong vai trò định hình luật chơi trong các lĩnh vực then chốt của nghệ thuật quản trị quốc gia về kinh tế và kỹ thuật số.

Hướng phát triển của việt Nam trong vai trò ECSP với Ấn Độ và đối tác của BRICS

Để triển khai hiệu quả Chương trình Đối tác Chiến lược Toàn diện (ECSP) với Ấn Độ, Việt Nam cần ưu tiên các dự án mang lại kết quả sớm trong các lĩnh vực: hợp tác sản xuất quốc phòng, kết nối cảng biển và logistics, năng lượng tái tạo, cũng như hợp tác về kỹ thuật số và trí tuệ nhân tạo (AI). Những kết quả cụ thể trong các lĩnh vực này sẽ chuyển hóa khuôn khổ chính trị đã được nâng cấp thành những thành quả có thể đo lường được, củng cố niềm tin trong nước và quốc tế vào quan hệ đối tác, đồng thời tạo đà cho sự hội nhập sâu rộng hơn trong các ngành công nghiệp có giá trị cao.

Để tận dụng vị thế đối tác của BRICS, Việt Nam cần tích cực tham gia vào các nhóm công tác của khối về thương mại, tài chính và công nghệ. Điều này bao gồm việc tìm kiếm cơ hội tiếp cận các công cụ tài chính phát triển, cơ chế thanh toán bằng nội tệ và các sáng kiến ​​tăng cường khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng—những yếu tố phù hợp với chiến lược công nghiệp của Việt Nam và giúp giảm thiểu rủi ro trước các cú sốc bên ngoài cũng như biến động tiền tệ.

Cuối cùng, Việt Nam cần cân nhắc kỹ lưỡng chiến lược đa phương hóa quan hệ của mình, tận dụng kênh hợp tác Ấn Độ – BRICS để cân bằng giữa các ưu tiên của ASEAN và cục diện quan hệ giữa các cường quốc. Mục tiêu đặt ra là đảm bảo việc đa dạng hóa quan hệ với Ấn Độ, BRICS, ASEAN và các đối tác khác sẽ củng cố—chứ không phải làm phân mảnh—vị thế chiến lược cốt lõi của Việt Nam trong khu vực, qua đó vừa duy trì quyền tự chủ chiến lược, vừa tối đa hóa các lợi ích về kinh tế và an ninh.

Theo đó, trong khi các thành viên, đối tác và cả các bên không phải thành viên đều sẽ xem xét kỹ lưỡng kết quả cuối cùng của Hội nghị Thượng đỉnh BRICS năm 2026—được thể hiện qua Tuyên bố New Delhi—thì các đối tác tiềm năng cũng sẽ đặc biệt chú ý đến những thành quả cụ thể và lợi ích kinh tế mà họ có thể đạt được. Nhiệm vụ trọng tâm đối với Ấn Độ trên cương vị chủ tịch là rất rõ ràng: BRICS cần tránh bị cuốn vào các tranh chấp song phương hay các chương trình nghị sự mang tính cục bộ quốc gia; thay vào đó, khối cần chứng minh khả năng hoạt động như một liên minh vững chắc, gắn kết dựa trên các vấn đề chung, qua đó mang lại một giải pháp thay thế mang tính bổ trợ—chứ không phải đối đầu—so với trật tự toàn cầu hiện hành.

Viết bình luận

Bình luận

Cùng chuyên mục