Hậu Hormuz và phép thử địa kinh tế của Ấn Độ
Việc Mỹ và Iran đạt thỏa thuận sơ bộ về chấm dứt khủng hoảng Tây Á mở ra triển vọng ổn định thị trường năng lượng toàn cầu. Tuy nhiên, với Ấn Độ đây vừa là cơ hội thúc đẩy tăng trưởng, vừa là động lực tái cấu trúc chiến lược an ninh năng lượng.
Biên bản ghi nhớ sơ bộ gồm 14 điểm giữa Mỹ và Iran, hướng tới chấm dứt khủng hoảng Tây Á và khôi phục hoạt động hàng hải qua eo biển Hormuz, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong cục diện địa chính trị năng lượng. Nếu lệnh ngừng bắn được duy trì và tuyến vận tải chiến lược này hoạt động bình thường trở lại, thị trường dầu mỏ toàn cầu nhiều khả năng sẽ bước vào giai đoạn ổn định mới với nguồn cung được cải thiện và giá dầu giảm đáng kể. Đối với nền kinh tế nhập khẩu hơn 90% nhu cầu dầu thô như Ấn Độ, đây là một biến số có ý nghĩa quyết định đối với triển vọng tăng trưởng trung và dài hạn.
Trong giai đoạn căng thẳng tại Tây Á, giá dầu nhập khẩu của Ấn Độ tăng lên mức bình quân 114,5 USD/thùng vào tháng 4/2026, trước khi giảm xuống còn 106,2 USD trong tháng 5 và khoảng 86,3 USD vào cuối tháng 6. Diễn biến này không chỉ giúp giảm áp lực lạm phát mà còn cải thiện cán cân thanh toán, giảm chi phí nhập khẩu năng lượng và tạo dư địa cho chính sách tài khóa cũng như tiền tệ.
Tuy nhiên, sự phục hồi của thị trường dầu mỏ không đồng nghĩa với việc các rủi ro chiến lược đã biến mất. Tăng trưởng kinh tế Ấn Độ năm tài khóa 2025–2026 đạt 7,7%, tiếp nối đà phục hồi mạnh mẽ sau đại dịch với khu vực chế tạo, thương mại, vận tải và tài chính đều tăng trưởng trên 10%. Song, triển vọng năm 2026–2027 được dự báo chậm lại còn khoảng 6,6%, không chỉ do những gián đoạn năng lượng trong quý đầu năm mà còn bởi hiện tượng El Niño gây thiếu hụt lượng mưa và nguy cơ suy giảm sản lượng nông nghiệp.
Điều này cho thấy nền kinh tế Ấn Độ đang chịu tác động đồng thời của cú sốc địa chính trị bên ngoài và rủi ro khí hậu trong nước. Sự kết hợp giữa thiếu hụt phân bón, lượng mưa thấp và biến động giá năng lượng có thể ảnh hưởng đến cả vụ mùa nông nghiệp, kéo theo sức ép đối với an ninh lương thực và lạm phát. Vì vậy, ổn định nguồn cung dầu chỉ là điều kiện cần, trong khi năng lực quản trị các cú sốc liên ngành mới là điều kiện đủ để duy trì tăng trưởng bền vững.
Ở góc độ tài khóa, việc giá dầu giảm tạo ra nhiều tín hiệu tích cực. Lạm phát theo chỉ số điều chỉnh GDP được dự báo tăng lên khoảng 5,4%, song cùng với tăng trưởng thực 6,6%, GDP danh nghĩa có thể đạt khoảng 12,4%, cao hơn đáng kể mức dự toán ngân sách. Điều này giúp nguồn thu thuế tăng lên, tạo dư địa bù đắp các khoản giảm thu nếu Chính phủ tiếp tục điều chỉnh thuế tiêu thụ đặc biệt đối với nhiên liệu. Cùng với khoản cổ tức 2690 tỷ Rupee từ Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI), mục tiêu giữ thâm hụt tài khóa quanh mức 4,3% GDP vẫn tương đối khả thi.
Tuy nhiên, bài học lớn nhất từ cuộc khủng hoảng Tây Á không nằm ở biến động ngắn hạn của giá dầu mà ở mức độ dễ tổn thương của cấu trúc an ninh năng lượng của Ấn Độ. Tỷ lệ phụ thuộc vào dầu nhập khẩu đã tăng từ 54,9% cuối thập niên 1990 lên trên 90%, trong khi sản lượng khai thác trong nước giảm liên tục. Dù năng lực lọc hóa dầu đã phát triển mạnh, giúp Ấn Độ trở thành một trung tâm chế biến và xuất khẩu sản phẩm dầu mỏ, nền kinh tế này vẫn phụ thuộc nhiều vào nguồn dầu thô vận chuyển qua eo biển Hormuz.
Về mặt địa chính trị, Hormuz không chỉ là tuyến hàng hải mà còn là "điểm nghẽn chiến lược" của an ninh năng lượng Ấn Độ. Bất kỳ xung đột nào tại Vịnh Ba Tư đều có thể nhanh chóng lan truyền thành cú sốc kinh tế đối với New Delhi. Do đó, việc đa dạng hóa nguồn cung dầu từ Nga, châu Phi, Mỹ Latinh và các khu vực khác, đồng thời mở rộng các tuyến vận tải thay thế, sẽ trở thành ưu tiên chiến lược nhằm giảm phụ thuộc vào một hành lang hàng hải duy nhất.
Ngoài ra, New Delhi cần đẩy nhanh quá trình chuyển đổi năng lượng thông qua việc mở rộng điện hạt nhân, năng lượng tái tạo, nhiên liệu sinh học và xe điện. Việc cường độ sử dụng năng lượng trên mỗi đơn vị GDP liên tục giảm trong những năm gần đây cho thấy nền kinh tế Ấn Độ đang từng bước nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, tạo nền tảng cho tăng trưởng dài hạn với mức tiêu hao nhiên liệu thấp hơn.
Một định hướng quan trọng khác là xây dựng hệ thống dự trữ chiến lược đối với dầu thô, phân bón và các hàng hóa thiết yếu khác. Cuộc khủng hoảng Tây Á cho thấy an ninh năng lượng và an ninh lương thực ngày càng gắn kết chặt chẽ, đòi hỏi cách tiếp cận quản trị chuỗi cung ứng theo hướng tích hợp thay vì xử lý từng lĩnh vực riêng lẻ.
Nhìn tổng thể, triển vọng kinh tế của Ấn Độ trong năm tài khóa 2026–2027 phụ thuộc đáng kể vào giả định rằng hòa bình tại Tây Á sẽ được duy trì. Nếu eo biển Hormuz tiếp tục thông suốt, giá dầu ổn định và chuỗi cung ứng toàn cầu được khôi phục, Ấn Độ sẽ có cơ hội củng cố đà tăng trưởng và cải thiện các cân đối vĩ mô. Ngược lại, nếu xung đột tái bùng phát, những lợi ích trước mắt có thể nhanh chóng bị đảo ngược. Vì vậy, thách thức lớn nhất của New Delhi không chỉ là tận dụng giai đoạn giá dầu thấp, mà còn xây dựng một nền kinh tế có khả năng chống chịu tốt hơn trước các cú sốc địa chính trị trong tương lai.
- Share
- Copy
- Comment( 0 )
Cùng chuyên mục