Neo giữ khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương: Cân bằng chiến lược địa chính trị và tự cường chuỗi cung ứng trong quan hệ Ấn Độ - Việt Nam
Giới thiệu
Quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện Nâng cao (ECSP) giữa Ấn Độ và Việt Nam, được nâng cấp vào tháng 5 năm 2026, được xây dựng trên nền tảng các mối quan ngại địa chính trị chung và tính bổ trợ lẫn nhau về kinh tế. Việc nâng cấp này làm sâu sắc một cách đáng kể sự hợp tác trong lĩnh vực quốc phòng, đa dạng hóa chuỗi cung ứng, khoáng sản thiết yếu, cũng như kết nối tài chính và kỹ thuật số. Sự kiện này đồng thời tạo ra sự hài hòa và gắn kết giữa chính sách “Hành động hướng Đông” và tầm nhìn “Ấn Độ phát triển vào năm 2047” của Ấn Độ với “Tầm nhìn trở thành quốc gia phát triển vào năm 2045” của Việt Nam.
Trong bối cảnh đó, bài báo lập luận rằng để hiểu được nguyên nhân tại sao hai cường quốc tầm trung này đang thắt chặt các mối quan hệ liên minh, việc nghiên cứu các cơ chế gắn kết địa chính trị, sự hội tụ lợi ích quốc phòng và tính bổ trợ kinh tế giữa Ấn Độ và Việt Nam là vô cùng quan trọng. Xét đến những thay đổi trong tương quan quyền lực tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, nghiên cứu cũng phân tích cách thức Việt Nam định vị bản thân và đóng góp vào cục diện cân bằng địa chính trị rộng lớn này.
Để làm rõ luận điểm trên, bài báo vận dụng các lý thuyết chủ đạo trong quan hệ quốc tế, bao gồm Chủ nghĩa Tân hiện thực, Chủ nghĩa Thể chế Tự do và Chủ nghĩa Kiến tạo, từ đó lý giải nguyên nhân và cách thức Ấn Độ và Việt Nam làm sâu sắc thêm mối quan hệ song phương. Nghiên cứu cũng xem xét tiến trình phát triển của quan hệ Ấn Độ - Việt Nam và cột mốc nâng cấp lên quan hệ ECSP gần đây. Chiến lược cân bằng địa chính trị của cả hai nước trong bối cảnh dịch chuyển quyền lực tại Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương cũng là một điểm nhấn mang tính trọng tâm. Bên cạnh đó, bài báo đi sâu khám phá các động lực tăng trưởng then chốt trong các lĩnh vực như công nghiệp chế tạo, chuỗi cung ứng, khoáng sản thiết yếu, sự dịch chuyển nguồn nhân lực và sản xuất xe điện (EV). Cuối cùng, nghiên cứu tập trung vào tiềm năng to lớn của du lịch và giao lưu nhân dân nhằm thúc đẩy một mối quan hệ chính trị và kinh tế toàn diện giữa hai quốc gia.
Khung Lý thuyết
Việc phân tích mối quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện Nâng cao (ECSP) giữa Ấn Độ và Việt Nam, bao gồm mối quan hệ song phương bền chặt và các khuôn khổ chuỗi cung ứng cốt lõi, đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều. Bài báo vận dụng khung lý thuyết quan hệ quốc tế để phân tích mối quan hệ đối tác này. Tiến trình phát triển của các mối quan hệ đa phương diện này có thể được đánh giá dưới lăng kính của ba lý thuyết quốc tế nền tảng: Chủ nghĩa Tân hiện thực, Chủ nghĩa Thể chế Tự do và Chủ nghĩa Kiến tạo.
Chủ nghĩa Tân hiện thực nhấn mạnh bản chất vô chính phủ của hệ thống quốc tế, nơi các quốc gia tìm cách tối đa hóa an ninh bằng cách thiết lập thế cân bằng nhằm chống lại các mối đe dọa đang gia tăng. Các yếu tố cốt lõi định hình hành vi của quốc gia là sự phân bổ quyền lực và nhu cầu cân bằng chống lại các thế lực bá quyền tiềm tàng. Dưới góc nhìn của Chủ nghĩa Tân hiện thực, mối quan hệ đối tác Ấn Độ - Việt Nam là một minh chứng điển hình cho chiến lược cân bằng bên ngoài, đặc biệt là nhằm ứng phó với các yêu sách chủ quyền của Trung Quốc ở Biển Đông và sự gia tăng ảnh hưởng mang tính lấn át của nước này tại Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Cả hai nước đều ưu tiên theo đuổi các chính sách đối ngoại độc lập, đồng thời tăng cường năng lực quốc phòng. Việt Nam tìm cách nâng cao vị thế chiến lược của mình thông qua việc đa dạng hóa các lựa chọn ngoại giao bằng cách hợp tác với một cường quốc châu Á đang lên như Ấn Độ. Trong khi đó, Ấn Độ sử dụng mối quan hệ quốc phòng và hàng hải ngày càng sâu sắc với Việt Nam như một đòn bẩy địa chiến lược để phô diễn sức mạnh cường quốc, nhằm phản ứng trước sự trỗi dậy quyết đoán của Trung Quốc và sự dịch chuyển cán cân quyền lực ở Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.
Chủ nghĩa Thể chế Tự do cho rằng ngay cả trong một hệ thống vô chính phủ, các quốc gia vẫn có thể đạt được các lợi ích tuyệt đối thông qua việc tăng cường gắn kết thể chế. Theo quan điểm này, các quốc gia hợp tác xuất phát từ cơ sở lợi ích chung, được thúc đẩy bởi các cơ chế quốc tế, thể chế và sự phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế. Góc nhìn của chủ nghĩa thể chế tự do xem xét ECSP thông qua lăng kính của các mạng lưới thể chế và sự phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế. Cả hai quốc gia không chỉ quan tâm đến việc cân bằng an ninh mà còn hướng tới sự hội nhập thể chế và quan hệ đối tác kinh tế. Các thỏa thuận song phương nhằm nâng mục tiêu kim ngạch thương mại lên 25 tỷ USD vào năm 2030, kết nối thanh toán kỹ thuật số giữa các ngân hàng trung ương, và hợp tác trong lĩnh vực khoáng sản đất hiếm thiết yếu đã làm nổi bật những nỗ lực chung của hai nước trong việc xây dựng chuỗi cung ứng tự cường. Các hoạt động hợp tác thể chế thông qua Sáng kiến Đại dương Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương (IPOI) nhấn mạnh một cấu trúc an ninh chung, “tự do hàng hải” và một “trật tự dựa trên luật lệ” ở Biển Đông. Những khuôn khổ này giúp giảm thiểu chi phí giao dịch và xây dựng lòng tin lâu dài, giúp nền kinh tế của cả hai nước cùng tăng cường khả năng chống chịu trước các mối đe dọa từ bên ngoài.
Chủ nghĩa Kiến tạo nhấn mạnh vai trò của các ý tưởng, chuẩn mực, bản sắc chung và quá trình xã hội hóa trong việc định hình hành vi của quốc gia. Lý thuyết này cho rằng lợi ích quốc gia không chỉ được quyết định đơn thuần bởi sức mạnh vật chất mà được kiến tạo về mặt xã hội thông qua các quá trình tương tác. Theo Chủ nghĩa Kiến tạo, lịch sử chung, các mối liên kết văn minh và tinh thần đoàn kết chống thực dân đã xây dựng nên một diễn ngôn mạnh mẽ về lòng tin và quan hệ đối tác giữa hai nước. Chính sách “Hành động hướng Đông” của Ấn Độ và sự hội nhập của Việt Nam vào IPOI chính là nền tảng cốt lõi mang tính tư tưởng và chuẩn mực cho sự gắn kết này. Cả hai quốc gia đều chia sẻ bản sắc hậu thuộc địa với tư cách là những xã hội đang phát triển nhanh chóng, giàu khát vọng và sở hữu những tầm nhìn quốc gia mang tính bổ trợ lẫn nhau, bao gồm mục tiêu “Ấn Độ phát triển vào năm 2047” của Ấn Độ và “Tầm nhìn phát triển đến năm 2045” của Việt Nam. Cam kết chung của hai nước đối với quyền tự chủ chiến lược và Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS) đã tạo nên một nền nền tảng chuẩn mực vững chắc cho sự hợp tác. Tổng hòa lại, các yếu tố này biến một hiệp ước chiến lược và an ninh đơn thuần, trước những áp lực địa chính trị biến động, trở thành một mối quan hệ đối tác mang tính cấu trúc xã hội sâu sắc.
Tiến trình phát triển Quan hệ Ấn Độ - Việt Nam
Các mối liên kết lịch sử giữa Ấn Độ và Việt Nam đã làm phong phú thêm kho tàng văn học và thần thoại cổ đại của hai dân tộc. Khởi nguồn từ thế kỷ II TCN, những mối liên hệ thông qua giao thương và thương mại có thể được truy nguyên từ thời kỳ thành lập Vương quốc Champa, quốc gia từng phát triển thịnh vượng tại khu vực thuộc miền Trung và miền Nam Việt Nam ngày nay. Với tư cách là một trung tâm hàng hải then chốt, vương quốc này đã định hình một cách căn bản cục diện địa chính trị của khu vực trong thời kỳ cổ đại. Xét về mặt lịch sử, vương quốc này đóng một vai trò quan trọng trong việc cấu thành nền văn hóa, thương mại và khả năng kết nối giữa Ấn Độ và Việt Nam. Nơi đây từng đóng vai trò là cây cầu nối thiết yếu cho sự lan tỏa các truyền thống xã hội, chính trị và văn hóa của Ấn Độ sang Đông Nam Á, đồng thời thiết lập các mối liên kết bền vững với tiểu lục địa Ấn Độ.
Mối quan hệ kéo dài nhiều thế kỷ này tiếp tục định hình các quan hệ song phương đương đại, tạo nên một nền tảng văn minh cho quan hệ đối tác chiến lược giữa Ấn Độ và Việt Nam ngày nay. Vương quốc Champa theo đạo Hindu cùng với triết học và tôn giáo Phật giáo Ấn Độ cũng đã hòa quyện một cách liền mạch với hệ thống tín ngưỡng bản địa của Việt Nam. Ấn Độ cũng đã dành “sự ủng hộ to lớn về mặt tinh thần và chính trị cho Việt Nam trong công cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc chống lại thực dân Pháp và đế quốc Mỹ”.
Nền tảng hữu nghị giữa hai quốc gia được đặt nền móng bởi vị Thủ tướng đầu tiên của Ấn Độ, Jawaharlal Nehru, và Chủ tịch nước Việt Nam, Hồ Chí Minh. Là một nhà lãnh đạo có tầm nhìn xa trông rộng, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã lãnh đạo cuộc kháng chiến chống lại quân đội Hoa Kỳ với một tinh thần kiên cường bất khuất và tên tuổi của Người đã trở nên quen thuộc với mọi gia đình tại Kolkata, Ấn Độ, thông qua khẩu hiệu “Mera Naam Tera Naam, Vietnam - Vietnam” (“Tên tôi, tên bạn, đều là Việt Nam - Việt Nam”), khẩu hiệu tuyên bố tinh thần đoàn kết của nhân dân Ấn Độ với nhân dân Việt Nam trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước.
Quan hệ song phương đã được nâng cấp lên tầm “Đối tác Chiến lược” vào năm 2007 và thành “Đối tác Chiến lược Toàn diện” (CSP) vào năm 2016. Một thập kỷ thực hiện mối quan hệ CSP này (2016-2026) cùng với 54 năm thiết lập quan hệ ngoại giao (1972-2026) đã dẫn đến việc nâng cấp quan hệ hai nước lên thành “Đối tác Chiến lược Toàn diện Nâng cao” (ECSP) vào năm 2026.
Ấn Độ và Việt Nam được ghi nhận là nằm trong số những nền kinh tế có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất thế giới. Cả hai quốc gia đều đạt được mức tăng trưởng kinh tế bền vững và đa dạng hóa thương mại trong ba thập kỷ qua. Công cuộc “Đổi mới” của Việt Nam vào cuối những năm 1980 và “Chính sách Kinh tế Mới” năm 1991 của Ấn Độ, đều tập trung vào tự do hóa, tư nhân hóa và toàn cầu hóa, đánh dấu các quỹ đạo tăng trưởng song song của hai nước. Hai quốc gia đã cùng nhau theo đuổi các chiến lược tăng trưởng hướng về xuất khẩu, dựa trên cơ chế thị trường, đồng thời nỗ lực làm sâu sắc thêm sự hội nhập của mình vào các chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu. Xét từ lịch sử chính trị về cải cách và tính chất bổ trợ lẫn nhau, hai nước đã vươn lên trở thành các nền kinh tế năng động, hội nhập toàn cầu và khu vực.
Về chính sách đối ngoại và ngoại giao, cả Ấn Độ và Việt Nam đều đã điều chỉnh chiến lược của mình kể từ cuối thế kỷ XX. Các cải cách kinh tế đã dẫn đến sự đa dạng hóa và can dự đa phương sâu rộng hơn ở Việt Nam. Nền ngoại giao của Ấn Độ trong kỷ nguyên hậu Chiến tranh Lạnh đã phát triển từ chủ nghĩa không liên kết cổ điển sang cách tiếp cận đa liên kết, nhấn mạnh quyền tự chủ chiến lược trong một trật tự dựa trên luật lệ. Cả hai nước đều đạt được sự hội tụ về tầm nhìn chiến lược hướng tới cục diện đa cực và các mối quan hệ đối tác đa dạng hóa trong một thế giới phức tạp và phụ thuộc lẫn nhau.
Là hai nền kinh tế đang phát triển của Nam Bán cầu, Ấn Độ và Việt Nam đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giải quyết các thách thức chung liên quan đến luật pháp quốc tế và đảm bảo tiếng nói cũng như quyền lợi của các nước đang phát triển. Lãnh đạo của cả hai quốc gia cũng đồng ý phối hợp chặt chẽ trên các diễn đàn khu vực và quốc tế nhằm “thúc đẩy hòa bình, ổn định và phát triển”.
Trong chuyến thăm gần đây, Chủ tịch nước Tô Lâm đã gọi Ấn Độ là một “trung tâm tăng trưởng và đổi mới sáng tạo của thế giới”, đồng thời thảo luận về việc kết nối “các tầm nhìn chiến lược và chiến lược phát triển của cả hai nước nhằm ứng phó hiệu quả hơn với những biến động trong tình hình thế giới hiện nay”. Khi cả hai quốc gia cùng hướng tới mục tiêu trở thành “các nước phát triển”, Việt Nam vào năm 2045 và Ấn Độ vào năm 2047, hai nước cùng chia sẻ chung một tầm nhìn về sự tăng trưởng và thịnh vượng chung. Việc trích dẫn lời của Thủ tướng Modi là hoàn toàn phù hợp: “Cùng nhau, chúng ta sẽ tiến bước, cùng phát triển và cùng chiến thắng”, câu nói phản ánh tầm nhìn nền tảng cho sự phát triển chung.
Hướng tới Quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện Nâng cao
Ấn Độ và Việt Nam đã chính thức nâng cấp quan hệ song phương lên mức “Đối tác Chiến lược Toàn diện Nâng cao” (ECSP) trong khuôn khổ chuyến thăm cấp Nhà nước tới Ấn Độ của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Việt Nam Tô Lâm. Sự kiện nâng cấp này đánh dấu kỷ niệm 10 năm thiết lập “Quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện” được ký kết vào năm 2016, qua đó làm sâu sắc thêm sự hợp tác song phương. Cả hai quốc gia đã thiết lập cơ chế vững chắc cho một mối quan hệ đối tác đa phương diện trong khu vực, lấy nền tảng cốt lõi là hợp tác an ninh - quốc phòng, chuyển đổi kinh tế và chuyển đổi xanh, cùng với sự gắn kết về mặt chiến lược và khu vực.
Đối với Ấn Độ, Việt Nam là một mắt xích quan trọng trong Chính sách “Hành động hướng Đông” và là một đối tác quan trọng trong “Tầm nhìn MAHASAGAR”. Trong khuôn khổ ECSP, Việt Nam đã tuyên bố ý định tham gia “Sáng kiến Đại dương Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương” (IPOI) của Ấn Độ. Việc Việt Nam hội nhập vào IPOI sẽ là một cột mốc chiến lược giúp mở rộng dấu ấn ảnh hưởng của Ấn Độ trong cấu trúc khu vực, đồng thời tạo điều kiện để Việt Nam thúc đẩy chiến lược cân bằng địa chính trị.
Nhìn chung, Ấn Độ và Việt Nam đã ký kết 13 thỏa thuận trong chuyến thăm Ấn Độ vào tháng 5 năm 2026 của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm. Các thỏa thuận này bao trùm một phạm vi rộng lớn các lĩnh vực, bao gồm an ninh quốc phòng và hàng hải; văn hóa và du lịch; khoáng sản thiết yếu và công nghệ số; y tế và dược phẩm; thương mại và đầu tư; cùng với quan hệ đối tác về phát triển và quản lý đô thị.
Cả hai quốc gia đều đặt mục tiêu đưa kim ngạch thương mại song phương đạt 25 tỷ USD vào năm 2030, so với mức thương mại hai chiều hiện tại vào khoảng 16 tỷ USD. Mặc dù các mặt hàng truyền thống vẫn chiếm ưu thế trong cơ cấu thương mại giữa Ấn Độ và Việt Nam, nhưng các khoản đầu tư vào những lĩnh vực công nghệ mới, bao gồm kinh tế số, công nghệ và đổi mới sáng tạo, khoáng sản thiết yếu, năng lượng tái tạo và năng lượng xanh, chất bán dẫn, dược phẩm, chăm sóc sức khỏe, công nghệ vũ trụ, an ninh mạng, kinh tế biển và công nghệ hàng hải đang ngày càng trở thành những động lực quan trọng thúc đẩy sự tăng trưởng thương mại song phương giữa hai nước.
Việc tăng cường trong cả “các lĩnh vực hợp tác quốc phòng truyền thống và mới nổi cùng với hoạt động mua sắm hệ thống quốc phòng” giữa Ấn Độ và Việt Nam là trọng tâm chính trong tuyên bố chung do hai nhà lãnh đạo đưa ra. Sự hợp tác trong lĩnh vực “hải dương học, bao gồm các mảng như hệ thống quan trắc đại dương, quản lý dữ liệu, dự báo và dịch vụ đại dương, phát triển năng lực chuyên môn và nghiên cứu khoa học hàng hải” cũng được đặc biệt nhấn mạnh.
Các công nghệ số và công nghệ trọng yếu mới nổi cũng là những chủ đề xuyên suốt trong tuyên bố chung giữa hai nước. Văn kiện này tập trung vào việc “tạo điều kiện thúc đẩy hợp tác và quan hệ đối tác sâu rộng hơn trong các lĩnh vực công nghệ trọng yếu và mới nổi như Hạ tầng công cộng kỹ thuật số, mạng 6G, Trí tuệ nhân tạo, công nghệ vũ trụ và hạt nhân, khoa học biển, công nghệ sinh học, dược phẩm, vật liệu tiên tiến và khoáng sản thiết yếu. Hợp tác sẽ tập trung vào các sáng kiến thiết thực như nghiên cứu chung, thành lập các trung tâm Nghiên cứu và Phát triển, và phát triển sản phẩm trên cơ sở đôi bên cùng có lợi.” Thuộc khuôn khổ sáng kiến này, “Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam” đã nhất trí thúc đẩy đổi mới tài chính và thanh toán kỹ thuật số. Hai bên đã quyết định kết nối các nền tảng thanh toán của mỗi nước thông qua mã QR đối với các giao dịch bán lẻ nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động du lịch và kinh doanh của cả hai bên.
Ấn Độ và Việt Nam đang thắt chặt các mối quan hệ y tế song phương nhằm hiện đại hóa cơ sở hạ tầng chăm sóc sức khỏe. Khuôn khổ hợp tác giữa hai nước bao trùm quá trình chuyển đổi số trong y tế, việc tích hợp trí tuệ nhân tạo vào y học và mở rộng nghiên cứu về y học cổ truyền. Cả hai quốc gia đã ký kết biên bản ghi nhớ hợp tác du lịch và nhất trí “thúc đẩy du lịch hai chiều bền vững, bao gồm du lịch văn hóa và di sản, du lịch y tế và chăm sóc sức khỏe”. Hai bên cũng cam kết tăng cường kết nối hàng không và hợp tác logistics thông qua việc mở rộng các đường bay thẳng.
Nhằm xây dựng các mối liên kết về mặt thể chế và một khuôn khổ chính thức tạo điều kiện cho các siêu đô thị lớn nhất của Ấn Độ và Việt Nam hợp tác với nhau, “một bản ghi nhớ về việc thiết lập quan hệ hữu nghị và hợp tác giữa Hội đồng Thành phố Brihanmumbai (BMC) tại Mumbai và Ủy ban Nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh tại Việt Nam đã được ký kết.” Là một trụ cột then chốt trong hợp tác song phương và làm sâu sắc thêm mối quan hệ giao lưu nhân dân, tuyên bố chung tập trung vào việc “tăng cường các hoạt động trao đổi sinh viên, giảng viên và nghiên cứu sinh giữa các trường đại học và các viện nghiên cứu của hai nước”. Hai nước cũng đã ký kết một bản ghi nhớ về công tác “tư liệu hóa, bảo tồn, số hóa và phổ biến trực tuyến các bản thảo cổ người Chăm có nguồn gốc từ Ấn Độ hiện đang được lưu giữ tại Việt Nam”.
Cân bằng Chiến lược giữa Ấn Độ và Việt Nam
Ấn Độ và Việt Nam đã chính thức nâng cấp quan hệ song phương lên mức “Đối tác Chiến lược Toàn diện Nâng cao” (ECSP). Một nội dung cốt lõi của khuôn khổ được nâng cấp này là việc thiết lập thế cân bằng địa chiến lược nhằm đối phó với sự lấn lướt ngày càng gia tăng của Trung Quốc trên Biển Đông. Điều này hoàn toàn phù hợp với sự kết hợp giữa vị trí tiền tiêu trên biển của Việt Nam với “chính sách Hành động hướng Đông” của Ấn Độ cùng những tham vọng rộng lớn hơn của nước này tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.
Việt Nam có chung đường biên giới trên đất liền nhạy cảm với Trung Quốc và đang phải đối mặt với các tranh chấp hàng hải phức tạp. Việt Nam hiện duy trì thế cân bằng trước những áp lực nói trên thông qua việc bồi đắp các mối quan hệ chính trị và quốc phòng sâu rộng với các cường quốc. Trong nỗ lực này, Ấn Độ là một đối tác đóng vai trò quan trọng giúp Việt Nam duy trì quyền tự chủ chiến lược. Về phía Ấn Độ, một nước Việt Nam vững mạnh là một đối tác thân thiện tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, giúp ngăn chặn sự thống trị đơn phương ở Đông Nam Á và đảm bảo an ninh cho các tuyến đường giao thông huyết mạch trên biển, nơi một phần đáng kể lưu lượng thương mại toàn cầu của Ấn Độ đi qua.
Cả hai quốc gia đều đề xuất một khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương “tự do, rộng mở và dựa trên luật lệ”, đồng thời tuân thủ nghiêm ngặt “Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển” (UNCLOS) cũng như quyền tự do hàng hải. Việt Nam đã tham gia “Sáng kiến Đại dương Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương” (IPOI) của Ấn Độ. Sự liên kết này phản ánh sự hội tụ về mặt chiến lược và tạo điều kiện hợp tác chặt chẽ với cấu trúc hàng hải khu vực của Ấn Độ mà không trực tiếp hình thành một liên minh chống Trung Quốc chính thức.
Quốc phòng tiếp tục là nền tảng quan trọng trong quan hệ đối tác giữa Ấn Độ và Việt Nam. Hai quốc gia đã thiết lập một cơ chế Đối thoại Quốc phòng Chiến lược 2+2 mới và đang tập trung vào khả năng phối hợp hải quân, các chuyến thăm cảng biển, mua sắm trang thiết bị quốc phòng, nâng cao năng lực và hợp tác sản xuất công nghệ. Cả hai nước đều đang nỗ lực tăng cường các hoạt động mua sắm quốc phòng. Quá trình này bao gồm các cuộc đàm phán ở giai đoạn nâng cao về việc Ấn Độ xuất khẩu khí tài quân sự sang Việt Nam, điển hình như tên lửa hành trình siêu thanh BrahMos, vũ khí mà Việt Nam đang tìm kiếm nhằm củng cố thế trận phòng thủ bờ biển trên Biển Đông.
Trong bối cảnh xuất hiện các báo cáo cho thấy Việt Nam đang hoàn tất thỏa thuận mua tên lửa BrahMos với Ấn Độ, một sự dịch chuyển đáng kể đang diễn ra trong cục diện địa chính trị của khu vực. Mặc dù Việt Nam vẫn duy trì các mối quan hệ kinh tế bền chặt với Trung Quốc, song Việt Nam cũng đang ngày càng nỗ lực đa dạng hóa các mối quan hệ đối tác chiến lược và quốc phòng với Ấn Độ. Sự chuẩn bị sẵn sàng về mặt quốc phòng của Việt Nam phản ánh thực trạng về thế độc tôn ngày càng tăng và các mưu đồ bá quyền của Trung Quốc trên Biển Đông cũng như sự bành trướng trên biển của nước này, hệ quả dẫn tới sự biến đổi trong cán cân quyền lực tại khu vực. Hơn nữa, thông qua việc mở rộng các thỏa thuận liên quan đến tên lửa BrahMos ở Đông Nam Á (Việt Nam là quốc gia thứ ba sau Philippines và Indonesia), Ấn Độ đang gia tăng tầm ảnh hưởng của mình và nổi lên như một “nhà cung cấp an ninh ròng”, qua đó làm đối trọng với vị thế bá quyền của Trung Quốc trong khu vực.
Các động lực kinh tế then chốt và mục tiêu phát triển ngành
Ấn Độ và Việt Nam đang đẩy nhanh tiến trình hội nhập kinh tế trong khuôn khổ quan hệ “Đối tác Chiến lược Toàn diện Nâng cao” (ECSP), hướng tới mục tiêu “nâng mức kim ngạch thương mại song phương lên 25 tỷ USD vào năm 2030”. Bên cạnh lĩnh vực quốc phòng, hai quốc gia đặt mục tiêu xây dựng các chuỗi cung ứng tự cường, tăng cường đầu tư song phương và thắt chặt hợp tác trong nền kinh tế số.
Công nghiệp chế tạo và chuỗi cung ứng: Ấn Độ và Việt Nam đang nhanh chóng hội nhập chuỗi cung ứng và sản xuất của mình nhằm hình thành một lựa chọn thay thế “Trung Quốc cộng một” mạnh mẽ trong khu vực. Hệ sinh thái sản xuất của hai nước mang tính bổ trợ lẫn nhau rất cao thay vì cạnh tranh. Ấn Độ, với sự hỗ trợ từ các chương trình lớn của chính phủ như Chương trình khuyến khích liên kết sản xuất (PLI), đang thu hút nguồn đầu tư toàn cầu đáng kể vào các lĩnh vực sản xuất điện tử, dược phẩm và ô tô. Trong khi đó, Việt Nam đang tích cực đa dạng hóa các nguồn cung ứng sản xuất và gia tăng nhập khẩu các yếu tố đầu vào công nghiệp (như sắt, thép và phụ tùng ô tô) từ Ấn Độ để phục vụ nhu cầu xuất khẩu của mình. Ấn Độ cũng kỳ vọng sẽ được hưởng lợi từ các khu chế xuất đạt hiệu suất cao của Việt Nam nhằm thúc đẩy chiến dịch “Make in India” của riêng mình. Cả hai quốc gia đang định vị bản thân thành các trung tâm bổ trợ cho các doanh nghiệp Mỹ và châu Âu trong quá trình tái cơ cấu chuỗi cung ứng toàn cầu nhằm giảm sự phụ thuộc vào Trung Quốc.
Đất hiếm và khoáng sản thiết yếu: Ấn Độ và Việt Nam đang tập trung vào lĩnh vực đất hiếm và khoáng sản thiết yếu nhằm bảo đảm an ninh cho các chuỗi cung ứng và giảm thiểu sự phụ thuộc vào các thị trường mang tính độc quyền. Mối quan hệ đối tác này kết hợp trữ lượng đất hiếm khổng lồ của Việt Nam với nhu cầu đang tăng vọt cùng năng lực chế biến ngày càng mở rộng của Ấn Độ. “Thông qua các sáng kiến mới trong lĩnh vực khoáng sản thiết yếu, đất hiếm và hợp tác năng lượng, chúng tôi sẽ đảm bảo an ninh kinh tế và tính tự cường của chuỗi cung ứng cho cả hai bên.”
Chính phủ Việt Nam đã xác định “ngành công nghiệp khai khoáng, bao gồm cả phân khúc khoáng sản đất hiếm, là một ưu tiên phát triển, đồng thời đã áp dụng các biện pháp nhằm thu hút đầu tư nước ngoài, chẳng hạn như các ưu đãi về thuế, đơn giản hóa quy trình cấp giấy phép khai thác, và thành lập các khu công nghiệp chuyên biệt dành cho hoạt động khai thác và chế biến.” Mối quan hệ đối tác chiến lược giữa Ấn Độ và Việt Nam về các nguyên tố đất hiếm biến Việt Nam trở thành một đối tác cốt lõi đáp ứng các nhu cầu ngày càng tăng về công nghiệp và công nghệ xanh của Ấn Độ. Các nguyên tố đất hiếm cũng đóng vai trò quyết định trong việc đạt được “sự tự lực và an ninh lâu dài của quốc gia, do hoạt động sản xuất sản phẩm trên khắp các ngành công nghiệp như quốc phòng, hàng không vũ trụ, điện tử, thiết bị điện, bao gồm cả năng lượng tái tạo, phụ thuộc rất lớn vào các nguyên tố đất hiếm.”
Chăm sóc sức khỏe và dược phẩm: Mối quan hệ đối tác trong lĩnh vực y tế và dược phẩm giữa Ấn Độ và Việt Nam đang mở rộng nhanh chóng, được thúc đẩy bởi vị thế nhà cung cấp thuốc generic toàn cầu của Ấn Độ và thị trường dược phẩm nội địa đang tăng trưởng của Việt Nam. Trước bối cảnh đó, Việt Nam đặt mục tiêu gia tăng sự phụ thuộc vào các công ty Ấn Độ đối với các loại thuốc tối ưu về chi phí và hoạt động mua sắm thuốc cho các bệnh viện công. Điều này phản ánh cam kết của Việt Nam trong việc thoát ly khỏi sự phụ thuộc mang tính lịch sử vào một nguồn cung duy nhất, từ đó củng cố vị thế của Ấn Độ như một đối tác đáng tin cậy và có hiệu quả kinh tế cao nhất trong lĩnh vực dược phẩm và trang thiết bị y tế. Hai bên cũng đang hợp tác về y học cổ truyền, chuyển đổi số y tế và các ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.
Sự dịch chuyển nguồn nhân lực: Ấn Độ và Việt Nam đang nhanh chóng làm sâu sắc thêm mối quan hệ song phương, với trọng tâm lớn đặt vào sự dịch chuyển nguồn nhân lực và nâng cao năng lực. Nằm trong khuôn khổ ECSP, cả hai nước đều coi phát triển lực lượng lao động và sự dịch chuyển nguồn nhân lực là những yếu tố then chốt để bảo đảm an ninh chuỗi cung ứng, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và đạt được quyền tự chủ chiến lược trong khu vực. Ấn Độ là một trong những quốc gia xuất khẩu nhân lực y tế lớn nhất toàn cầu, bao gồm các bác sĩ và điều dưỡng, cũng như các nhân sự doanh nghiệp trình độ cao, chuyên gia công nghệ thông tin và cố vấn kỹ thuật. Cả hai nước đã ưu tiên hoạt động chia sẻ tri thức và hội nhập các hệ sinh thái khởi nghiệp thông qua việc xây dựng các mạng lưới doanh nghiệp. Trong bối cảnh bối cảnh công nghệ liên tục chuyển đổi, các chuyên gia công nghệ thông tin giàu kinh nghiệm của Ấn Độ đang chuyển dịch sang và hợp tác với Việt Nam khi quốc gia này phát triển nền kinh tế số và các ngành công nghiệp bán dẫn. Chúng ta có thể nhận thấy các chuyên gia Ấn Độ làm việc tại Việt Nam ngày một thường xuyên hơn với tư cách là quản lý, chuyên gia công nghệ và giám đốc điều hành trong các lĩnh vực như sản xuất, năng lượng tái tạo và phần mềm.
Thị trường tiêu dùng Ấn Độ và sự bùng nổ xe điện: Thị trường tiêu dùng tăng trưởng nhanh chóng của Ấn Độ sở hữu sức hút rất lớn đối với các doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là trong lĩnh vực xe điện (EV). Hãng xe điện khổng lồ của Việt Nam là VinFast coi thị trường Ấn Độ là một ưu tiên hàng đầu, xét đến thị hiếu của người dân địa phương đối với phương thức di chuyển bền vững và có chi phí hợp lý. VinFast đang đầu tư 500 triệu USD để xây dựng một nhà máy sản xuất xe điện tích hợp quy mô lớn tại Thoothukudi, bang Tamil Nadu. Cơ sở này, với khả năng mở rộng quy mô lên tới 150.000 xe mỗi năm, sẽ cho phép VinFast tận dụng hệ sinh thái sản xuất xe điện của chính phủ nước sở tại. Các báo cáo cho biết “VinFast cũng có kế hoạch thiết lập một mạng lưới đại lý trên toàn quốc để xây dựng thương hiệu với cam kết mang đến những chiếc xe tốt, giá tốt và dịch vụ hỗ trợ sau bán hàng vượt trội.” Doanh nghiệp này cũng đang triển khai dịch vụ taxi “xanh và thân thiện với môi trường” tại Vùng Thủ đô Quốc gia Delhi và mở rộng hoạt động sang khu vực Bengaluru và Hyderabad vào cuối năm 2026.
Tăng cường giao lưu nhân dân
Các mối liên kết văn hóa và giao lưu nhân dân tạo nên nền tảng giúp mối quan hệ đối tác chính trị và kinh tế phát triển mạnh mẽ. Về phương diện này, Ấn Độ và Việt Nam đã tập trung vào du lịch như một trụ cột quan trọng cho sự tăng trưởng kinh tế và hội nhập văn hóa. Khuôn khổ ECSP chú trọng vào loại hình du lịch văn hóa, y tế và chăm sóc sức khỏe, từ đó thúc đẩy hơn nữa các cơ hội du lịch bền vững giữa hai quốc gia.
Sự phát triển mạnh mẽ của ngành du lịch cũng đóng vai trò là chất xúc tác cho thương mại. Các hãng hàng không giá rẻ như Vietjet và IndiGo đã nhanh chóng mở rộng mạng lưới đường bay, thúc đẩy trực tiếp hoạt động giao thông hàng không và đẩy nhanh các khoản đầu tư vào ngành dịch vụ lưu trú và lữ hành của các tập đoàn lớn Ấn Độ và Việt Nam. Vượt ra khỏi khuôn khổ của những chuyến nghỉ dưỡng thông thường, Việt Nam cũng đã nổi lên như một trung tâm lớn cho các hội nghị, triển lãm và các đám cưới điểm đến của người Ấn Độ. Điều này dẫn đến làn sóng khách du lịch Ấn Độ tăng mạnh, thúc đẩy sự quen thuộc và thích nghi về mặt xã hội và văn hóa. Ngành dịch vụ lưu trú tại Việt Nam, bao gồm các khách sạn và các đơn vị lữ hành địa phương, đã chủ động thích ứng bằng cách đào tạo nhân viên theo thị hiếu văn hóa Ấn Độ và mở các nhà hàng Ấn Độ chuẩn vị, qua đó nỗ lực thu hẹp khoảng cách văn hóa.
Các nền tảng mạng xã hội cùng các bảng tin của các nền tảng này đã làm phong phú thêm danh sách các điểm đến mơ ước của du khách đối với những bãi biển ở Đà Nẵng và Phú Quốc, các thành phố di sản như Hội An và Huế, cùng cảnh quan đô thị của Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh. Điều này đã thay đổi nhận thức của người dân Ấn Độ về Việt Nam, từ một quốc gia từng bị tàn phá bởi chiến tranh trong lịch sử trở thành một điểm đến sang trọng với chi phí hợp lý, giàu bản sắc văn hóa và sôi động - một lựa chọn thay thế cho các kỳ nghỉ đắt đỏ tại châu Âu.
Xét đến những mối liên kết văn minh sâu sắc giữa Ấn Độ và Việt Nam, hai quốc gia đã nhất trí hợp tác số hóa các bản thảo cổ của người Chăm và thúc đẩy nghiên cứu về di sản văn minh và Phật giáo chung của hai nước. Với cam kết làm sâu sắc thêm các mối quan hệ học thuật và nghiên cứu giữa các viện, trường, cả hai nước đã đồng ý tăng cường hợp tác giáo dục và trao đổi học thuật giữa các cơ sở đào tạo của mình. Sự mở rộng của các hoạt động giao lưu nhân dân này đã trở thành một trụ cột lớn cho sự hợp tác chính trị giữa hai nước, dẫn đến lòng tin ngày càng sâu sắc và một nền tảng ủng hộ mạnh mẽ từ công chúng đối với sự gắn kết ngoại giao nâng cao.
Kết luận
Quan hệ “Đối tác Chiến lược Toàn diện Nâng cao” giữa Ấn Độ và Việt Nam mang tầm nhìn hướng tới tương lai. Đây là một khuôn khổ đầy tham vọng, hình thành sâu xa từ các mối liên kết văn minh và lợi ích địa chính trị chung. Quan hệ song phương được củng cố bởi sự phụ thuộc lẫn nhau trong một trật tự địa chính trị đang dịch chuyển nhanh chóng. Cả hai nước đều ủng hộ mạnh mẽ một khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương “tự do, rộng mở và dựa trên luật lệ”. Hai bên cùng chia sẻ các lợi ích an ninh để đối trọng với các mối quan ngại an ninh khu vực và phản đối bất kỳ sự chèn ép, cưỡng ép nào từ bất kỳ thế lực bá quyền nào.
Việt Nam tiếp tục là một điểm tựa cốt lõi trong Chính sách Hành động hướng Đông của Ấn Độ. Mối quan hệ đối tác này đã được củng cố bằng việc Việt Nam gia nhập Sáng kiến Đại dương Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương (IPOI), điều hoàn toàn phù hợp với góc nhìn khu vực của Việt Nam. Dưới khuôn khổ ECSP, việc thể chế hóa cơ chế Đối thoại Quốc phòng 2+2 càng củng cố thêm cam kết đối với một cấu trúc an ninh “dựa trên luật lệ” trong khu vực. Về mặt kinh tế, cả hai nước đã đặt ra mục tiêu kim ngạch thương mại song phương ở mức cao là 25 tỷ USD vào năm 2030. Hai nước cũng đang đa dạng hóa các chuỗi cung ứng và tăng cường hệ sinh thái số thông qua các bản ghi nhớ chiến lược bao trùm các lĩnh vực khoáng sản thiết yếu, kết nối số, quản trị đô thị và công nghệ tài chính. Nhìn chung, mối quan hệ đối tác này đóng vai trò như một hình mẫu cho sự ổn định tại Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, được bồi đắp bởi lòng tin và sự tin cậy lẫn nhau, bảo đảm tính tự cường kinh tế và an ninh trong không gian biển.
Để kết luận, việc trích dẫn một đoạn trong bài phát biểu của Thủ tướng Modi, vốn dựa trên lời dạy của Đức Phật, là vô cùng chính đáng: “Nếu bạn thắp lên một ngọn đèn cho người khác, việc đó cũng sẽ soi sáng con đường của chính bạn.” Nhằm củng cố nguyên lý này, ông nhấn mạnh thêm: “Bằng cách ủng hộ các tầm nhìn và mục tiêu của nhau, chúng ta sẽ cùng nhau hiện thực hóa khát vọng trở thành những quốc gia phát triển.”
Người dịch: Như Quỳnh
Nguồn: India Foundation
- Share
- Copy
- Comment( 0 )
Cùng chuyên mục
Tư liệu Nghiên cứu Ấn Độ 09:00 27-07-2026
An ninh hàng hải và thiện chí hàng hải của Ấn Độ
Tư liệu Nghiên cứu Ấn Độ 09:47 27-07-2026