Mục tiêu chuyển đổi năng lượng của Ấn Độ tại Nam Á
1. Mở đầu
Nam Á là khu vực có nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất thế giới cùng nguồn vốn nhân lực dồi dào, cả hai yếu tố này đều là nền tảng cho những tiến bộ kinh tế đáng chú ý. Tuy nhiên, sự tăng trưởng kinh tế vẫn phụ thuộc vào các nhiên liệu hóa thạch như than đá, dầu mỏ và khí thiên nhiên, những nguồn nhiên liệu tiếp tục đóng vai trò chủ đạo trong sản xuất điện năng. Theo một bài viết trên blog của Ủy ban Kinh tế và Xã hội khu vực Châu Á - Thái Bình Dương của Liên Hợp Quốc (ESCAP), vào năm 2023, các quốc gia Nam Á phụ thuộc đáng kể vào nhiên liệu hóa thạch, trong đó than đá chiếm khoảng 67% tổng các nguồn năng lượng.
Nhu cầu năng lượng có tính bất định cao, chịu tác động bởi sự gia tăng thu nhập nhanh chóng, quá trình đô thị hóa, công nghiệp hóa, khả năng tiếp cận năng lượng, biến đổi khí hậu và những thay đổi về công nghệ. Hơn thế nữa, các sự kiện quốc tế như đại dịch, xung đột Nga - Ukraine và xung đột Iran - Israel đã đôi lần bộc lộ rõ sự dễ bị tổn thương của thế giới đang phát triển trước các rủi ro về an ninh năng lượng. Mặc dù vậy, Nam Á cũng sở hữu tiềm năng lớn chưa được khai thác về các nguồn năng lượng tái tạo, bao gồm thủy điện, sinh khối, năng lượng mặt trời và năng lượng gió. Những nguồn năng lượng tái tạo này mang ý nghĩa quyết định trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế, đáp ứng nhu cầu năng lượng ngày càng tăng và mở rộng các dịch vụ năng lượng hiện đại ngay cả ở những khu vực miền núi hẻo lánh.
Kể từ sau Thỏa thuận Paris, tính cấp bách của cuộc khủng hoảng môi trường đã thúc đẩy các quốc gia Nam Á cam kết phi cacbon hóa nền kinh tế thông qua việc thiết lập các Đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDCs). Quá trình chuyển đổi sang năng lượng sạch đóng vai trò then chốt trong việc hạn chế phát thải và củng cố an ninh năng lượng khu vực. Trong bối cảnh đó, mục tiêu NDC giai đoạn 2031-2035 của Ấn Độ đánh dấu một cột mốc quan trọng trên hành trình hướng tới một tương lai ít cacbon và có khả năng chống chịu với biến đổi khí hậu. Sau khi đạt được một số mục tiêu ban đầu vào năm 2015, Ấn Độ đã cập nhật bản NDC vào năm 2022, thiết lập mục tiêu nâng mức giảm cường độ phát thải tính trên GDP từ 33-35% lên 45% vào năm 2030 (so với mức của năm 2005). Vào ngày 25 tháng 3 năm 2026, Ấn Độ tiếp tục công bố sẽ giảm 47% cường độ phát thải tính trên GDP so với mức năm 2005 vào năm 2035. Tính đến ngày 28 tháng 2 năm 2026, công suất lắp đặt điện từ các nguồn phi hóa thạch của Ấn Độ chiếm 52,57% tổng công suất lắp đặt, minh chứng cho việc hoàn thành một trong những mục tiêu đề ra sớm hơn 5 năm so với mốc thời gian cam kết.
Bài báo này được chia làm hai phần chính. Phần I làm rõ cơ chế của tình thế tiến thoái lưỡng nan về năng lượng, và Phần II thảo luận về mục tiêu của Ấn Độ trong việc chuyển đổi từ các nguồn năng lượng không tái tạo sang năng lượng tái tạo.
2. Động lực của tình thế tiến thoái lưỡng nan về năng lượng
Năng lượng là nền tảng của đời sống hằng ngày, và việc đảm bảo an ninh, sản xuất cũng như phân phối năng lượng dưới sự điều tiết của chính phủ đang là một trong những thách thức quan trọng nhất hiện nay. Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) định nghĩa năng lượng tái tạo là năng lượng được tạo ra từ các quá trình tự nhiên liên tục được bồi đắp, chẳng hạn như năng lượng mặt trời, năng lượng gió, sinh khối, địa nhiệt, thủy điện, tài nguyên đại dương, năng lượng thủy triều và sóng biển, nhiên liệu sinh học, cũng như điện năng và hydro được sản xuất từ các nguồn tài nguyên tái tạo nói trên.
Trong một xã hội mà tiêu thụ năng lượng đóng vai trò thiết yếu đối với sự phát triển kinh tế, mở rộng đô thị và tiến bộ công nghệ, năng lượng chính là xương sống cho sự phát triển của quốc gia và năng lực của chính phủ. Đây là nhu cầu thiết yếu hàng ngày đối với phúc lợi xã hội trong quá trình phát triển công nghiệp. Nguồn năng lượng này, đôi khi gắn liền với địa chính trị, đã trở nên phức tạp, đa trung tâm và đầy biến động, trong đó vị trí chiến lược, nguồn cung và quyền kiểm soát trở thành những yếu tố mang tính quyết định. Cách tiếp cận của Ấn Độ đối với biến đổi khí hậu cũng được xây dựng trên cơ sở an ninh năng lượng và phát triển bền vững. Do đó, tình thế tiến thoái lưỡng nan về năng lượng do địa chính trị và biến đổi khí hậu đặt ra đòi hỏi phải cân bằng giữa nhu cầu cấp thiết trong việc loại bỏ dần nhiên liệu hóa thạch đối với những lỗ hổng địa chính trị mới phát sinh từ quá trình chuyển đổi xanh.
2.1 Năng lượng gắn liền với địa chính trị
Năng lượng có mối liên hệ trực tiếp hoặc gián tiếp với địa chính trị. Theo Qin và Gao, rủi ro địa chính trị và an ninh năng lượng có mối quan hệ chặt chẽ với nhau, bởi các điều kiện chính trị, xung đột quân sự và ngoại giao tạo ra sự bất ổn trên thị trường, làm gián đoạn các mạng lưới cung cấp năng lượng. Sự cạnh tranh giữa các cường quốc nhằm tiếp cận các vị trí chiến lược và tài nguyên thiên nhiên là một hiện tượng phổ biến. Các tài liệu nghiên cứu địa chính trị cung cấp bằng chứng phong phú về vai trò của địa lý không gian, chẳng hạn như các điểm nghẽn chiến lược, các khu vực giàu tài nguyên và tính kết nối, tất cả đều là những yếu tố cốt lõi quyết định ai là người nắm giữ quyền lực và ai là kẻ chi phối.
Trong quá khứ, chính quyền thuộc địa Anh tại Ấn Độ (British Raj) từng được biết đến với việc áp dụng chiến lược ngăn chặn tiếp cận đối với các đối thủ của mình, chẳng hạn như người Nga và người Pháp. Trong bối cảnh hiện tại, các ví dụ có thể kể đến bao gồm cuộc xung đột Nga - Ukraine từ năm 2022, vốn đã đẩy giá năng lượng tăng vọt trên khắp châu Âu và làm giá phân bón tăng gấp đôi. Vào năm 2026, việc đóng cửa Eo biển Hormuz đã đẩy giá dầu lên mức trên 100 USD và giá khí đốt vượt 4,60 USD tại Mỹ. Hơn thế nữa, sự gián đoạn tại các điểm nghẽn chiến lược quan trọng trên thế giới đã dẫn đến tình trạng bất ổn địa chính trị. Tất cả những yếu tố này đều nhấn mạnh tính cấp thiết của “sự tự chủ” (trong bối cảnh của Ấn Độ là chiến lược Aatmanirbhar Bharat) đối với sự phát triển và tính bền vững của năng lượng.
2.2 Năng lượng gắn liền với biến đổi khí hậu
Trong bối cảnh thứ hai, chúng ta không thể bỏ qua cuộc tranh luận ngày càng gia tăng về tiêu thụ năng lượng và biến đổi khí hậu trên các diễn đàn học thuật và hoạch định chính sách. Điều này là do quá trình sản xuất và tiêu thụ năng lượng chịu trách nhiệm cho “75% lượng phát thải khí nhà kính, biến nó thành động lực chính của biến đổi khí hậu”. Saini và các cộng sự đã chứng minh thêm rằng biến đổi khí hậu chủ yếu bị thúc đẩy bởi phát thải cacbon và nạn phá rừng, từ đó dẫn đến những vấn đề môi trường mà chúng ta đang phải đối mặt hiện nay. Trong bối cảnh này, khu vực Nam Á được coi là khu vực dễ bị tổn thương trước các tác động của biến đổi khí hậu, với những trận lũ lụt nghiêm trọng, hạn hán, lốc xoáy và các đợt nắng nóng khắc nghiệt đang đe dọa triển vọng tăng trưởng, sự phát triển cơ sở hạ tầng và sinh kế của người dân. Theo Ngân hàng Thế giới, trong báo cáo “Lộ trình Khí hậu Nam Á”, khu vực này đang đối mặt với những rủi ro khí hậu trầm trọng, trong khi dân số tại đây phụ thuộc nặng nề vào nền nông nghiệp dựa vào gió mùa cùng với quá trình đô thị hóa nhanh chóng.
Báo cáo của Cục Khí tượng Ấn Độ (IMD) chỉ ra rằng trong những năm gần đây, điều kiện thời tiết mang đặc trưng là các đợt mưa lớn và gió giật mạnh. Các thành phố lớn của Ấn Độ như Delhi, Mumbai, Bengaluru và Chennai đang phải đối mặt với nguy cơ ngập lụt đô thị ngày càng tăng do sự thay đổi của các kiểu hình khí hậu, đô thị hóa thiếu quy hoạch và hệ thống thoát nước không đáp ứng đủ nhu cầu. Một trong những báo cáo của Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA) về “Dữ liệu Hạt nhân” đã nhấn mạnh rằng tình trạng băng tan ở dãy Himalaya đang ảnh hưởng tiêu cực đến an ninh nguồn nước, lương thực và năng lượng.
Các đợt nắng nóng tái diễn là một mối lo ngại khác, khi Ấn Độ, Pakistan và Bangladesh phải hứng chịu mức nhiệt độ từ 40-50 độ C. Gần đây, IMD đã phát đi cảnh báo mức độ cam cho tình trạng nắng nóng tại Delhi. Lộ trình Phát thải ròng bằng “0” của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) đã vạch ra một quỹ đạo hướng tới phát thải ròng bằng “0” vào giữa thế kỷ cho ngành năng lượng toàn cầu, nhằm hoàn thành mục tiêu của Thỏa thuận Paris về việc giới hạn mức tăng nhiệt độ toàn cầu ở 1,5°C. Là một quốc gia tham gia ký kết thỏa thuận, Ấn Độ đã thúc đẩy các nỗ lực phi cacbon hóa thông qua các Đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDCs), tài chính khí hậu, các khuôn khổ quy định về trái phiếu xanh, đồng thời mở rộng quy mô sản xuất điện từ nguồn năng lượng phi hóa thạch nhằm giảm cường độ phát thải cacbon của quốc gia này.
Các mục tiêu chuyển đổi Năng lượng của Ấn Độ
Quá trình chuyển đổi năng lượng của Ấn Độ bắt đầu từ những năm 1970 nhằm ứng phó với cuộc khủng hoảng dầu mỏ toàn cầu và dẫn đến dấu mốc quan trọng là việc thành lập “Cục các nguồn Năng lượng Phi truyền thống” (DNES) vào năm 1982. Năm 1992, DNES được đổi tên thành “Bộ các nguồn Năng lượng Phi truyền thống”. Vào tháng 10 năm 2006, cơ quan này một lần nữa được đổi tên thành “Bộ Năng lượng Mới và Năng lượng Tái tạo”. Trọng tâm chính yếu được đặt vào “an ninh năng lượng”, với sự chú trọng ngày càng tăng vào tỷ trọng điện sạch, tính sẵn có và khả năng tiếp cận, khả năng chi trả, cũng như tính công bằng.
Nhằm đáp ứng sự tham gia chủ động của Ấn Độ trong vấn đề “biến đổi khí hậu”, các chính sách như Kế hoạch Hành động Quốc gia về Biến đổi Khí hậu (NAPCC) đã được ban hành vào năm 2008. NAPCC đã xác định tám sứ mệnh cốt lõi, bao gồm Sứ mệnh Năng lượng Mặt trời Quốc gia, nhằm hỗ trợ nỗ lực thúc đẩy quá trình chuyển đổi năng lượng của Ấn Độ. Năm 2015, Ấn Độ trở thành quốc gia sáng lập kiêm nước chủ nhà của Liên minh Năng lượng Mặt trời Quốc tế (ISA) để thúc đẩy năng lượng mặt trời như một giải pháp bền vững cho vấn đề “tiếp cận năng lượng” và giảm nhẹ “biến đổi khí hậu”. Đây cũng là thời điểm Ấn Độ thể hiện ý định ký kết Thỏa thuận Paris, minh chứng cho một cách tiếp cận chủ động đối với quản trị khí hậu.
Nhu cầu năng lượng của Ấn Độ dự kiến sẽ tăng từ 2 đến 2,5 lần vào năm 2047 để đáp ứng các ưu tiên phát triển ngày càng cao. Nhu cầu năng lượng của quốc gia này ở mức 1074 Mtoe vào năm 2023 và dự kiến sẽ tăng lên 1921 Mtoe vào năm 2040. Việc đạt được mục tiêu Phát thải ròng bằng “0” vào năm 2070 đòi hỏi một quá trình chuyển đổi có trật tự với tỷ trọng lớn hơn của các nhiên liệu phi hóa thạch và nâng cao hiệu quả năng lượng. Bước tiến trong quá trình chuyển đổi năng lượng của Ấn Độ được phản ánh qua công suất điện mặt trời đạt 90,76 GW, trong khi công suất điện gió ở mức 47,36 GW. Bảng 1 cho thấy Ấn Độ đã vượt qua cột mốc 250 GW về công suất lắp đặt điện phi hóa thạch vào tháng 8 năm 2025, mức bổ sung công suất năng lượng tái tạo cao nhất từ trước đến nay trong một năm đơn lẻ. Điều này chỉ ra rằng tương lai ít cacbon, các chính sách mạnh mẽ, sự đổi mới sáng tạo và hành động kịp thời của Ấn Độ sẽ là chìa khóa cho quá trình chuyển đổi năng lượng của toàn khu vực Nam Á.
3.1 Phát thải ròng bằng “0” năm 2070
Mục tiêu an ninh năng lượng dài hạn của Ấn Độ đồng nhất với mục tiêu phát thải ròng bằng “0” (Net Zero). Tại Hội nghị thượng đỉnh về biến đổi khí hậu của Liên Hợp Quốc lần thứ 26 (COP26) vào tháng 11 năm 2021, Ấn Độ đã công bố mục tiêu đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2070. Phù hợp với Khoản 19, Điều 4 của Thỏa thuận Paris, Chiến lược phát triển phát thải thấp dài hạn của Ấn Độ đã được trình lên Công ước khung của Liên Hợp Quốc về Biến đổi Khí hậu (UNFCCC), tái khẳng định mục tiêu đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2070. Chiến lược phát triển phát thải thấp dài hạn của Ấn Độ dựa trên các nguyên tắc về tính công bằng và công lý khí hậu, cũng như nguyên tắc “Trách nhiệm chung nhưng có khác biệt và khả năng tương ứng” (CBDR-RC).
Nhiều sáng kiến đã được triển khai nhằm hướng tới mục tiêu này. “Bộ Môi trường, Rừng và Biến đổi Khí hậu đã khởi động Chương trình Không khí Sạch Quốc gia (NCAP) vào tháng 1 năm 2019 nhằm cải thiện chất lượng không khí tại 131 thành phố thuộc 24 bang và vùng lãnh thổ liên bang thông qua sự tham gia của tất cả các bên liên quan”. Đến giai đoạn 2025-2026, chương trình đã giảm thành công nồng độ bụi mịn PM10 lên tới 40% hoặc đạt tiêu chuẩn quốc gia về chất lượng không khí xung quanh đối với PM10. Nhiều cổng thông tin giám sát đã được vận hành và các biện pháp đã được áp dụng nhằm nâng cao chất lượng dữ liệu. Ví dụ, cổng PRANA được sử dụng để theo dõi việc thực thi NCAP, và theo Đánh giá không khí sạch Swach Vayu Survekshan 2022, các báo cáo tự đánh giá của các thành phố thuộc NCAP được tiến hành thẩm định. “Giải pháp thay thế bền vững hướng tới giao thông giá rẻ” (SATAT) là một sáng kiến đáng chú ý khác nhằm xây dựng các nhà máy sản xuất khí sinh học nén (CBG) và phân phối ra thị trường để sử dụng làm nhiên liệu cho động cơ xe.
3.2 Các lộ trình năng lượng sạch
Ấn Độ dự định củng cố hệ thống năng lượng của mình thông qua cải cách chính sách, mở rộng cơ sở hạ tầng và triển khai một loạt lộ trình năng lượng sạch hơn. Điều này bao gồm các chính sách xanh như Sứ mệnh Hydro Xanh Quốc gia, Đề án điện mặt trời mái nhà PM Surya Ghar, Muft Bijli Yojana, cùng các Quy định về Chứng nhận Tín chỉ Carbon, nhằm mục đích thu hút đầu tư, rút ngắn tiến độ dự án và đảm bảo nguồn cung năng lượng ổn định. Do đó, quá trình chuyển đổi năng lượng sạch và các lộ trình phát thải thấp đóng vai trò trung tâm trong việc cân bằng giữa an ninh năng lượng, tăng trưởng kinh tế và các mục tiêu khí hậu. Than đá vẫn là nguồn năng lượng chủ đạo trên toàn thế giới, và Ấn Độ là quốc gia tiêu thụ lớn thứ hai.
Chaturvedi nhấn mạnh thêm rằng sản xuất điện từ than phải đạt đỉnh vào năm 2040 và sau đó sụt giảm 99% trong khoảng thời gian từ năm 2040 đến năm 2060. Báo cáo “Chuyển đổi Năng lượng của Ấn Độ” chỉ ra rằng chi phí nhiệt điện than cao hơn đang giúp năng lượng tái tạo gia tăng sức cạnh tranh. Do sinh kế của người dân và nguồn thu ngân sách phụ thuộc vào hoạt động khai thác than ở các bang như Jharkhand, Chhattisgarh và Odisha, chính phủ cần hỗ trợ đào tạo lại nghề cho người lao động sang các ngành công nghiệp thay thế nhằm đảm bảo một quá trình chuyển đổi công bằng.
3.3 Thương mại thủy điện
Thủy điện tại Nam Á đóng vai trò quan trọng trong việc đáp ứng nhu cầu năng lượng ngày càng tăng của khu vực. Khu vực này có đặc trưng là hệ thống sông ngòi đa dạng, và việc khai thác tiềm năng phát triển thủy điện có thể giúp đáp ứng nhu cầu năng lượng đang gia tăng, đồng thời giảm bớt sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Trước đây, hoạt động thương mại năng lượng ở Nam Á chỉ giới hạn giữa Ấn Độ và Bhutan, Ấn Độ và Nepal, hoặc Ấn Độ và Bangladesh. Vào đầu những năm 1960 hoặc 1970, thủy điện chiếm tỷ trọng tương đối cao trong tổng nhu cầu điện năng của Nam Á. Năm 1980, tỷ trọng thủy điện của Ấn Độ đạt 30%, nhưng đã giảm xuống còn 13% vào năm 1990. Tại Nepal, thủy điện đã trở thành nguồn sản xuất điện chính kể từ năm 1990.
Timilsina khẳng định rằng thủy điện có lợi thế tuyệt đối, cùng với lợi thế so sánh phát sinh từ đặc điểm phụ tải theo tháng hoặc theo mùa của các quốc gia. Chẳng hạn, nhu cầu điện năng cao hơn trong giai đoạn từ tháng 6 đến tháng 10 tại Bangladesh và từ tháng 8 đến tháng 10 tại Ấn Độ. Từ tháng 4 đến tháng 7, đường cong phụ tải của Ấn Độ cho thấy nhu cầu điện giảm, trong khi nhu cầu của Bangladesh lại tăng, gợi mở khả năng Ấn Độ có thể cung cấp điện cho Bangladesh trong khoảng thời gian này.
Gần đây, đợt truyền tải điện ba bên đầu tiên từ Nepal sang Bangladesh thông qua lưới điện Ấn Độ đã chính thức được khánh thành vào ngày 15 tháng 11 năm 2024, minh chứng cho tiềm năng chia sẻ điện năng trong khu vực. Kể từ ngày 15 tháng 6 năm 2025, Nepal đã bắt đầu xuất khẩu 40 megawatt (MW) điện sang Bangladesh thông qua mạng lưới truyền tải của Ấn Độ, đánh dấu bước chuyển mình vượt ra ngoài khuôn khẩu thương mại điện lực song phương. Hoạt động thương mại điện xuyên biên giới này là một bước phát triển mang tính lịch sử, không chỉ định vị Ấn Độ như một trung tâm mà còn là một bên trung gian hay hành lang trung chuyển cho sự phát triển của toàn khu vực.
3.4 Trái phiếu Xanh
Tài chính khí hậu đóng vai trò quan trọng không kém đối với một quá trình chuyển đổi thuận lợi hướng tới an ninh năng lượng. Trái phiếu xanh là các chứng khoán nợ được phát hành cho các dự án tương thích với khí hậu và được điều chỉnh bởi nguyên tắc Trái phiếu Xanh (GBP). GBP được thiết lập vào năm 2014 dưới sự hướng dẫn của Hiệp hội Thị trường Vốn Quốc tế. Thỏa thuận Paris đã công nhận vai trò của nguồn vốn tư nhân trong quá trình chuyển đổi hướng tới tính bền vững và ủng hộ việc phát triển các thị trường trái phiếu xanh. Theo dữ liệu của Ngân hàng Thế giới trích xuất từ Bloomberg, “21 tỷ USD trái phiếu xanh đã được phát hành tại Ấn Độ, trong đó khu vực tư nhân chiếm tới 84%”.
Năm 2022, “Greenko, một trong những tổ chức phát hành trái phiếu xanh thuộc khu vực tư nhân lớn nhất tại Ấn Độ, đã huy động được 750 triệu USD thông qua việc phát hành trái phiếu xanh trên thị trường quốc tế”. Nguồn vốn từ các trái phiếu này đã được triển khai vào những dự án thuộc khu vực công nhằm giúp giảm cường độ phát thải cacbon của nền kinh tế thông qua năng lượng tái tạo, hiệu quả sử dụng năng lượng và giao thông sạch. Kể từ tháng 4 năm 2024, Ấn Độ đã cho phép các nhà đầu tư nước ngoài đủ điều kiện hoạt động tại Trung tâm Dịch vụ Tài chính Quốc tế đầu tư vào Trái phiếu Xanh Chính phủ. Để thực hiện điều này, các nhà đầu tư nước ngoài phải đăng ký với Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Ấn Độ, qua đó thúc đẩy mạnh mẽ hơn nữa sự tham gia của quốc tế vào tài chính khí hậu của quốc gia này.
3.5 Động lực thúc đẩy xe điện (EV)
Tại Nam Á, Ấn Độ thường được xem là tâm điểm của khu vực. Điều này là do vị trí địa lý và những kết nối văn hóa với các quốc gia lớn hơn, tạo nên cầu nối giữa cả các quốc gia lục địa và quốc gia ven biển. Tuy nhiên, Ấn Độ cũng là một điểm trung chuyển, một điểm đến và là một nguồn cung cho đa số trong thị trường Nam Á, bao gồm cả các lĩnh vực về việc làm và giáo dục. Sự kết nối của Ấn Độ với các quốc gia Nam Á sẽ tạo điều kiện để khu vực này đóng vai trò như một động lực thúc đẩy. Ví dụ, nhờ vào các mục tiêu phát thải ròng bằng “0”, ngành công nghiệp giao thông vận tải đang dần bước vào một kỷ nguyên mới của sản xuất xe điện (EV). Theo Diễn đàn Kinh tế Thế giới, xe điện được kỳ vọng sẽ thay đổi hoàn toàn phương thức tiêu thụ và cung cấp năng lượng. Đến năm 2040, hơn một nửa số ô tô mới được bán ra trên toàn thế giới sẽ là xe điện.
Kế hoạch Sứ mệnh Di chuyển bằng Điện Quốc gia (NEMMP) 2020 đã được Chính phủ Ấn Độ ban hành nhằm thúc đẩy và sản xuất xe điện, hướng tới một tương lai giao thông sạch hơn và xanh hơn. Trước đó, Đề án FAME Ấn Độ (đẩy nhanh áp dụng và sản xuất xe lai và xe điện) đã được triển khai từ năm 2015 đến 2019, nhằm khuyến khích việc áp dụng xe điện và xe lai. Hiện nay, Đề án PM-E DRIVE (Cuộc cách mạng truyền động điện của Chính phủ nhằm cải tiến phương tiện đổi mới), được phê duyệt vào tháng 9 năm 2024 và thực hiện đến tháng 3 năm 2028, tập trung vào việc hạn chế phát thải và giải quyết vấn đề chất lượng không khí đô thị. Bên cạnh các loại xe hai và ba bánh, xe tải điện và xe cứu thương điện, tính đến tháng 7 năm 2025, các đề án này đã hỗ trợ cho 14.028 chiếc xe buýt điện.
Viễn cảnh Ấn Độ trở thành một trung tâm toàn cầu về sản xuất xe điện có thể đáp ứng toàn bộ nhu cầu của thị trường Nam Á. Động thái hướng tới giao thông xanh của Bhutan, cùng với sự kết nối của Nepal với Ấn Độ, và sự góp mặt của Bangladesh, có thể làm hồi sinh những khát vọng của nhóm tiểu vùng BBIN (Bangladesh, Bhutan, Ấn Độ và Nepal), vốn hiện tại chỉ còn ba đối tác (Bangladesh, Ấn Độ và Nepal). Thị trường này còn mở rộng hơn nữa sang Đông Nam Á thông qua BIMSTEC (Sáng kiến Vịnh Bengal về Hợp tác Kỹ thuật và Kinh tế Đa ngành), nơi quá trình chuyển đổi năng lượng của Ấn Độ trong thị trường định hướng sản phẩm có thể đóng vai trò như một mô hình kiểu mẫu cho khu vực. Các dự án kết nối của Ấn Độ, chẳng hạn như Tuyến đường cao tốc Ba bên, cần có các cam kết bảo đảm về môi trường để chắc chắn rằng hệ thống giao thông, cơ sở hạ tầng và năng lượng được sử dụng mang tính bền vững và thân thiện với môi trường, từ đó hỗ trợ các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs). Diễn đàn Kinh tế Thế giới khẳng định rằng một hệ thống giao thông bền vững mang lại sự đa dạng lớn hơn trong cơ cấu nhiên liệu, giảm bớt sự phụ thuộc vào các nguồn gốc nhiên liệu hóa thạch, hạ thấp chi phí sở hữu, và gia tăng tính ổn định giá cả, qua đó thúc đẩy an ninh quốc gia, sự độc lập về năng lượng và một môi trường trong lành hơn.
3.6 Liên minh năng lượng mặt trời quốc tế
Về mặt kỹ thuật, chính sách đối ngoại của Ấn Độ được đặt trong một khuôn khổ thiên về quan hệ đối tác, nhưng Liên minh Năng lượng Mặt trời Quốc tế (ISA) lại là nền tảng duy nhất mà ở đó Ấn Độ kêu gọi việc gia nhập vào một “liên minh”. Tầm nhìn sáng lập của ISA, “Một Thế giới, Một Mặt trời, Một Lưới điện”, đã được Thủ tướng Modi khởi xướng và công bố tại Hội nghị COP21 ở Paris. ISA đã triển khai một số nền tảng để hợp tác vượt ra ngoài khuôn khổ khu vực Nam Á. Ban đầu, liên minh này được thiết kế để phục vụ 121 quốc gia nằm trong vành đai dồi dào ánh nắng giữa Chí tuyến Bắc và Chí tuyến Nam. Mục tiêu biểu tượng của ISA là thu hút 1 nghìn tỷ USD tiền đầu tư và bổ sung thêm 1000 GW công suất điện mặt trời trên khắp các quốc gia thành viên vào năm 2030.
Mạng lưới SUNRISE (Mạng lưới nâng cấp điện mặt trời vì tái chế, đổi mới và gắn kết các bên liên quan) kết nối chính phủ, ngành công nghiệp và các nhà đổi mới để làm việc trong các lĩnh vực xử lý rác thải điện mặt trời, tạo việc làm xanh và quản lý tài nguyên bền vững. Các sáng kiến khác, chẳng hạn như chương trình “Một Thế giới, Một Mặt trời, Một Lưới điện”, hướng tới việc thiết lập các mạng lưới kết nối điện mặt trời khu vực theo các trục dọc liên kết Đông Á - Nam Á, Nam Á - Trung Đông, Trung Đông - Châu Âu và Châu Âu - Châu Phi. Đáng chú ý, các bộ trưởng và trưởng đoàn đại biểu từ Các Quốc gia Đảo Nhỏ Đang phát triển (SIDS) đã ký kết một Bản Ghi nhớ (MoU) về hoạt động đấu thầu mua sắm dưới khuôn khổ nền tảng SIDS. Nền tảng này được đồng phát triển bởi ISA và Nhóm Ngân hàng Thế giới nhằm thúc đẩy việc triển khai năng lượng thông qua hoạt động đấu thầu có điều phối, tích hợp kỹ thuật số và nâng cao năng lực nhằm củng cố khả năng chống chịu về năng lượng.
Kết luận
Ấn Độ tiếp tục đóng vai trò dẫn dắt trong quá trình chuyển đổi năng lượng thông qua việc nâng cao an ninh năng lượng, đồng thời bám sát các chương trình nghị sự về phát triển và quản trị khí hậu của quốc gia. Năng lượng có mối liên hệ nội tại với địa chính trị và biến đổi khí hậu, bởi nó gắn liền với các chương trình nghị sự địa chính trị và các mục tiêu phát triển. Ấn Độ là một nhân tố quan trọng trong cả hai lĩnh vực này, khi biết kết hợp lợi thế địa lý với năng lực quản trị chủ động.
Các chính sách như “Láng giềng trên hết”, chính sách kết nối “Hành động Hướng Đông”, hay sáng kiến cảng biển Sagarmala,.., đều đóng vai trò then chốt trong địa chính trị, định hình các mối quan hệ đối tác, các hành lang và sự kết nối phục vụ cho công tác quản trị và chia sẻ năng lượng. Ấn Độ thiết lập các mục tiêu năng lượng sạch của mình thông qua việc tập trung vào công suất sản xuất điện từ nguồn phi hóa thạch. Trọng tâm chính yếu là giảm cường độ phát thải và đạt mức phát thải ròng bằng “0” vào năm 2070.
Động lực thúc đẩy cốt lõi là một quá trình chuyển đổi bao gồm việc mở rộng điện gió và điện mặt trời, phổ cập xe điện (EV) trong giao thông vận tải, và cải thiện hiệu quả năng lượng trên toàn lãnh thổ. Đồng thời, quá trình chuyển đổi năng lượng của Ấn Độ cũng hướng tới việc cân bằng giữa các mục tiêu khí hậu và nhu cầu phát triển. Trong bối cảnh này, than đá vẫn giữ vai trò then chốt trong việc đáp ứng nhu cầu điện năng ngày càng tăng của đất nước, đặc biệt là giữa bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng, song nguồn nhiên liệu này được định hướng sẽ loại bỏ dần trong dài hạn. Cuối cùng, công tác thực thi chính sách của Ấn Độ, với sự hậu thuẫn từ việc duy trì các mối quan hệ đối tác quốc tế, tài chính khí hậu và đổi mới công nghệ, đóng vai trò sống còn đối với các mục tiêu chuyển đổi năng lượng mang tính định hướng tương lai của quốc gia này.
Người dịch: Như Quỳnh
Nguồn: India Foundation
- Share
- Copy
- Comment( 0 )
Cùng chuyên mục
Tư liệu Nghiên cứu Ấn Độ 09:00 27-07-2026
An ninh hàng hải và thiện chí hàng hải của Ấn Độ
Tư liệu Nghiên cứu Ấn Độ 09:47 27-07-2026