Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh

Trung tâm Nghiên cứu Ấn Độ

banner-vi banner-vi

Thỏa thuận thương mại Ấn - Mỹ: Cuộc tái cấu trúc chuỗi cung ứng?

Thỏa thuận thương mại Ấn - Mỹ: Cuộc tái cấu trúc chuỗi cung ứng?

Thỏa thuận thương mại công bố đầu tháng 2/2026 mở ra hệ quả kinh tế và địa chính trị đa chiều. Động thái này có thể củng cố liên kết năng lượng và thương mại với Washington, đồng thời đặt ra thách thức về tự chủ chiến lược và khả năng đa phương hóa của New Delhi.

09:00 26-02-2026 Trung tâm Nghiên cứu Ấn Độ

Thông báo bất ngờ của Tổng thống Mỹ Donald Trump sau cuộc điện đàm với Thủ tướng Ấn Độ Narendra Modi, theo đó Ấn Độ cam kết mua hàng hoá Mỹ và ngừng mua dầu Nga - theo cách diễn đạt của phía Mỹ, đã cài đặt lại cán cân quan hệ Ấn - Mỹ ở một quy mô mới.

Về mặt kinh tế trực tiếp, Nhà Trắng mô tả thỏa thuận là một khung nhằm hạ các rào cản thuế quan (từ mức trừng phạt cao trước đó xuống mức 18%) và mở rộng dòng chảy xuất khẩu Mỹ vào thị trường hơn 1,4 tỷ dân. Nếu được hiện thực hóa, điều này sẽ mang lại lợi thế ngắn hạn cho xuất khẩu Ấn Độ và giảm xung đột thương mại từng gia tăng. Tuy nhiên, các điều khoản then chốt, lịch trình thực hiện và cơ chế giám sát vẫn chưa được minh bạch hoàn toàn; do đó cần thận trọng khi đánh giá tác động lâu dài.

Từ góc độ cung cầu năng lượng, phía Mỹ yêu cầu Ấn Độ chuyển từ dầu Nga sang nguồn của Mỹ và có thể là Venezuela là bước đi mang tính địa chính trị rõ rệt nhằm làm suy giảm nguồn thu của Nga và đánh vào năng lực tài trợ cho chiến tranh ở châu Âu. Thực tiễn cho thấy nhập khẩu dầu của Ấn Độ đã giảm tỷ lệ từ Nga so với trước, nhưng để hoàn toàn triệt tiêu nguồn cung này trong ngắn hạn là điều khó khả thi, bởi mối quan hệ lịch sử và hiệu quả chi phí của dầu Nga đối với nhu cầu nội địa và công nghiệp của Ấn Độ. Động thái đó nếu diễn ra sẽ yêu cầu chuyển đổi chuỗi cung ứng năng lượng và đầu tư hạ tầng nhập khẩu lớn.

Về con số “mua 500 tỷ USD” mà phía Mỹ nhấn mạnh, đây là mục tiêu mang tính tham vọng và có phần mang động lực chính trị hơn là nền tảng kinh tế tức thời. Căn cứ vào quy mô trao đổi hiện hành, việc nhân nhanh khối lượng xuất khẩu Mỹ sang Ấn Độ lên một cấp độ như vậy đòi hỏi thời gian, điều kiện thị trường và thay đổi cấu trúc thương mại từ hàng nông sản, công nghệ tới năng lượng và khí hóa lỏng. Nhiều chuyên gia và viện nghiên cứu cảnh báo rằng cam kết nói trên có thể mang tính khuôn khổ chính trị hơn là nghĩa vụ ràng buộc về pháp lý, và sẽ khó đạt được đầy đủ nếu không có lộ trình thực thi cụ thể.

Về hệ quả chiến lược trong tam giác với China, thỏa thuận này có hai mặt: một mặt, nó củng cố liên kết Ấn - Mỹ trong khuôn khổ Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương và tăng tính tương tác giữa các thành viên Quad; mặt khác, nó có thể khiến Bắc Kinh xem Delhi là đồng minh kinh tế-xã hội ngày càng gần với Washington, làm gia tăng tính đối đầu trong các vấn đề an ninh khu vực. Ở cấp độ khu vực, can dự sâu hơn của Mỹ vào chuỗi cung ứng năng lượng và công nghệ Ấn Độ có thể là đòn răn đe hữu hiệu đối với những hành vi cưỡng chế của Trung Quốc, nhưng cũng đồng thời làm tăng giá trị địa chính trị của việc Bắc Kinh tìm kiếm các liên minh thay thế.

Về quan hệ Ấn Độ với Nga và các nước BRICS, nếu Delhi thực sự hạ thấp mức độ hợp tác năng lượng với Moskva, hệ quả là một căng thẳng ngoại giao có thể phát sinh, thúc đẩy Nga hướng sâu hơn về phía Trung Quốc hoặc củng cố liên kết BRICS theo những cấu hình mới. Điều này có thể làm giảm tính đồng thuận trong khối và tạo ra những phân cực mới giữa các quốc gia đang nổi. Ngoài ra, quan hệ Ấn Độ - Liên minh châu Âu (EU), nếu như EVFTA/FTA đi vào thực chất thì có thể là đệm giảm rủi ro cho New Delhi, nhưng không hoàn toàn bù đắp được chi phí chiến lược nếu quan hệ với Nga xấu đi.

Cuối cùng, bản chất của thỏa thuận phản ánh một phương thức ngoại giao mang tính cá nhân hóa, nhanh và mang dấu ấn chính trị: ưu tiên các lợi ích ngắn hạn, thương mại song phương được đặt lên trước các giải pháp đa phương lâu bền. Điều này tạo ra sự không chắc chắn cho trật tự quốc tế: các đối tác nhỏ hơn hoặc các nước Global South có thể cảm thấy bị cô lập, trong khi một cuộc tái cấu trúc chuỗi cung ứng sẽ diễn ra không đồng đều. Đối với New Delhi, bài toán là làm sao khai thác lợi ích kinh tế từ thỏa thuận mà không đánh mất không gian chiến lược để tiếp tục đa phương hóa quan hệ với Moskva, Bắc Kinh và châu Âu.

Thỏa thuận Ấn - Mỹ vừa mở ra cơ hội thương mại và năng lượng, vừa đặt ra bài toán nghiêm túc về chủ quyền chiến lược và cân bằng địa chính trị. Sự thành công hay thất bại của thỏa thuận này sẽ phụ thuộc vào tính minh bạch trong văn bản cuối cùng, cơ chế thực thi, và khả năng của Ấn Độ trong việc duy trì độc lập chiến lược khi đồng thời tăng cường quan hệ với Washington.

Viết bình luận

Bình luận

Cùng chuyên mục