Ý nghĩa chiến lược chuyến thăm Ấn Độ của Thủ tướng Đức Friedrich Merz
Bài viết phân tích ý nghĩa chuyến thăm Ấn Độ của Thủ tướng Đức Friedrich Merz, đánh giá khả năng hình thành "Ấn Độ - EU" như cấu trúc chiến lược bổ trợ trật tự Á-Âu, và chỉ ra cơ hội, giới hạn cùng hàm ý chính sách cho Ấn Độ và EU.
Chuyến thăm của Thủ tướng Merz, diễn ra trong bối cảnh biến động địa chính trị sâu sắc, nên được đọc như một nỗ lực chủ động chuyển hóa quan hệ song phương thành một trụ cột chiến lược có tính lan tỏa rộng hơn. Các tuyên bố và thỏa thuận giữa Berlin và New Delhi không chỉ dừng ở hợp tác thương mại và công nghiệp, mà còn mở ra đường dẫn mới cho hợp tác an ninh, chuyển giao công nghệ và liên kết chuỗi cung ứng nhằm giảm thiểu phụ thuộc truyền thống. Việc hai bên cam kết tiến tới việc kết thúc đàm phán FTA Ấn Độ - EU và xây dựng lộ trình hợp tác công nghiệp quốc phòng phản ánh tầm nhìn chính trị vượt ra khỏi khuôn khổ song phương thuần túy.
Về mặt quân sự quốc phòng, xu hướng tái trang bị của Đức biến Berlin thành nhân tố quân sự châu Âu có tầm ảnh hưởng mới. Các kế hoạch tăng chi tiêu quốc phòng đáng kể trong thập niên này khiến nước Đức trở thành một trung tâm sản xuất quốc phòng với năng lực công nghiệp lớn - một hiện tượng có thể tạo điều kiện cho hợp tác cùng phát triển, cùng sản xuất với Ấn Độ trong những ngành công nghệ cao và đóng tàu/hạng nặng. Tuy nhiên, sự chuyển dịch này cũng đặt ra câu hỏi về ý chí chính trị lâu dài, quy chế xuất khẩu vũ khí và nhạy cảm lịch sử trong quan hệ giữa châu Âu và các đối tác ngoài khu vực. Những cam kết tăng chi tiêu của Đức, vốn đã được công bố và phân bổ trong ngân sách những năm gần đây, là bằng chứng cho xu hướng này nhưng cũng đồng thời gắn liền với rủi ro chính trị nội bộ và áp lực ngân sách.
Mặt kinh tế, việc thúc đẩy hoàn tất Hiệp định Thương mại Tự do Ấn Độ - EU (FTA) nếu thành hiện thực có thể là nhân tố chuyển đổi: nó sẽ tạo khung pháp lý để liên kết thị trường khổng lồ của Ấn Độ với công nghệ và vốn của châu Âu, giảm bớt sự lệ thuộc vào chuỗi giá trị Trung Quốc và mở ra cơ hội cho liên doanh về năng lượng sạch, khoáng sản chiến lược và cơ sở hạ tầng. Tuy nhiên, tính khả thi và lợi ích phân bổ của FTA còn phụ thuộc vào cách giải quyết các vấn đề nhạy cảm: nông nghiệp, tiêu chuẩn lao động, bảo hộ dữ liệu và biện pháp phòng vệ thương mại. Thời điểm và áp lực chính trị (ví dụ việc các lãnh đạo EU dự lễ Cộng hòa Ấn Độ) tạo động lực nhưng không đảm bảo rằng mọi vấn đề kỹ thuật sẽ được hóa giải triệt để.
Khuồn khổ Ấn Độ - EU được đề xuất trong các cuộc đối thoại gần đây nên được hiểu là một hình học chiến lược bổ sung, không phải sự thay thế cho liên minh hiện có như NATO hay hợp tác Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Ý tưởng cốt lõi là tăng khả năng chống chịu thông qua đa dạng hóa quan hệ: liên kết năng lực công nghiệp và công nghệ châu Âu với quy mô thị trường và nguồn nhân lực của Ấn Độ. Sự bổ trợ này có thể giảm thiểu rủi ro lệ thuộc đơn nguồn và cho phép cả hai bên có không gian chính sách lớn hơn trong ứng xử với các siêu cường. Quan trọng là Ấn Độ - EU cần được cụ thể hóa bằng các thể chế, dự án và cơ chế chia sẻ rủi ro rõ ràng, từ kết nối hạ tầng tới cơ chế phối hợp hải quân ở Ấn Độ Dương.
Tuy nhiên, tồn tại nhiều giới hạn cấu trúc và chính trị. Thứ nhất, chênh lệch lợi ích giữa các thành viên EU (Pháp, Đức, Ba Lan, Ý…) và ưu tiên chiến lược khác nhau của họ có thể cản trở một chính sách châu Âu thống nhất hướng về New Delhi. Thứ hai, Ấn Độ tiếp tục duy trì mối quan hệ quan trọng với Nga và cần giữ khoảng an toàn trong quan hệ với Mỹ; do đó Delhi sẽ theo đuổi chiến lược đa dạng hóa chứ không hoàn toàn chuyển hướng. Cuối cùng, những nhạy cảm lịch sử và quy định xuất khẩu công nghệ quân sự ở châu Âu có thể làm chậm các dự án hợp tác quốc phòng thực chất. Sự khác biệt về chuẩn mực pháp luật, tiêu chuẩn công nghiệp và chính sách công nghiệp cũng là rào cản không nhỏ đối với việc hiện thực hóa liên kết chuỗi giá trị.
Với góc nhìn chính sách, cả hai bên nên ưu tiên ba trụ cột cụ thể: (1) cơ chế thể chế hóa cho hợp tác công nghiệp-quốc phòng (chẳng hạn khung pháp lý về chuyển giao công nghệ có điều kiện); (2) dự án mẫu (flagship projects) trong năng lượng sạch, khoáng sản chiến lược, cơ sở hạ tầng số để tạo niềm tin và lợi ích tức thời; (3) nền tảng đối thoại an ninh khu vực nhằm phối hợp nhận diện và quản trị rủi ro ở Ấn Độ Dương và Âu-Á. Việc này đòi hỏi nỗ lực nhạy bén ở cả chính sách đối ngoại và chính sách công nghiệp bên trong mỗi bên.
Nói tóm lại, chuyến thăm của Thủ tướng Đức Merz cung cấp một cơ hội chiến lược để chuyển hoá quan hệ Đức-Ấn thành một nhân tố cấu trúc trong không gian Ấn Độ - EU. Nhưng để quan hệ Ấn Độ- EU tránh trở thành khẩu hiệu, cần có bước chuyển từ cam kết chính trị sang các cơ chế, dự án và thể chế cụ thể, vốn vừa phải đảm bảo lợi ích tức thời vừa xây dựng lòng tin chiến lược lâu dài giữa các bên.
- Share
- Copy
- Comment( 0 )
Cùng chuyên mục
Tài chính tích hợp ở Ấn Độ: Cơ hội và thách thức
Tư liệu Nghiên cứu Ấn Độ 08:01 15-01-2026
Ấn Độ trước ngưỡng cửa tăng trưởng cao
Tư liệu Nghiên cứu Ấn Độ 02:00 12-01-2026
Hệ thống gia sư trong giáo dục Ấn Độ
Tư liệu Nghiên cứu Ấn Độ 06:00 01-01-2026