Ấn Độ – Nhật Bản trước một nấc thang mới: Từ hữu nghị chiến lược đến liên kết an ninh kinh tế
Chuyến thăm Ấn Độ của Thủ tướng Nhật Bản Sanae Takaichi và Hội nghị Thượng đỉnh lần thứ 16 cho thấy quan hệ Ấn Độ - Nhật Bản đang chuyển từ đối tác chiến lược sang một cấu trúc hợp tác chặt chẽ hơn, trong đó an ninh kinh tế, công nghệ và tái định hình chuỗi cung ứng giữ vai trò trung tâm.
Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược tại Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương ngày càng gay gắt, quan hệ Ấn Độ - Nhật Bản tiếp tục nổi lên như một trong những trụ cột quan trọng nhất của cấu trúc khu vực. Chuyến thăm chính thức đầu tiên của Thủ tướng Sanae Takaichi tới Ấn Độ nhân Hội nghị Thượng đỉnh thường niên lần thứ 16 không chỉ mang ý nghĩa ngoại giao thông thường, mà còn phản ánh xu hướng nâng cấp hợp tác song phương từ mức độ “đối tác chiến lược và toàn cầu đặc biệt” sang một khuôn khổ gắn kết sâu hơn về an ninh kinh tế, công nghiệp và công nghệ.
Cơ sở của quan hệ này vốn đã được xây dựng trên nhiều tầng nấc lịch sử. Đó là nền tảng giao lưu văn hóa lâu dài, sự tương đồng trong cách nhìn về ổn định khu vực, cùng với những lợi ích bổ sung ngày càng rõ giữa hai nền kinh tế lớn ở châu Á. Nếu như trong giai đoạn trước, động lực chính của quan hệ là sự gắn bó cá nhân giữa Thủ tướng Narendra Modi và cố Thủ tướng Abe Shinzo, thì hiện nay hợp tác Ấn Độ - Nhật Bản đang bước sang giai đoạn thể chế hóa mạnh mẽ hơn. Điều này đặc biệt quan trọng vì nó giúp quan hệ song phương ít phụ thuộc vào yếu tố cá nhân, đồng thời tạo ra tính bền vững trước những biến động chính trị trong nước của mỗi bên.
Một trong những chủ đề trung tâm của hội nghị lần này là an ninh kinh tế. Sự thay đổi này không phải ngẫu nhiên. Trong bối cảnh cạnh tranh Mỹ - Trung, xung đột chuỗi cung ứng và rủi ro phụ thuộc quá mức vào một thị trường đơn lẻ ngày càng rõ, cả Ấn Độ và Nhật Bản đều nhận thức rằng an ninh quốc gia ngày nay không thể tách rời an ninh công nghiệp, công nghệ và nguồn cung chiến lược. Do đó, hợp tác về bán dẫn, khoáng sản hiếm, pin, năng lượng sạch và trí tuệ nhân tạo không còn là những lĩnh vực bổ trợ, mà trở thành nội dung cốt lõi trong chiến lược đối ngoại của cả hai nước.
Trong lĩnh vực quốc phòng – an ninh, sự hội tụ lợi ích giữa New Delhi và Tokyo ngày càng rõ nét. Việc Nhật Bản nới lỏng các hạn chế xuất khẩu vũ khí cho những quốc gia có thỏa thuận hợp tác quốc phòng mở ra không gian mới cho hợp tác với Ấn Độ. Hai bên được kỳ vọng tiếp tục thúc đẩy khả năng tương tác giữa lực lượng vũ trang, đồng phát triển trang bị quốc phòng, tăng cường an ninh hàng hải và phối hợp trong các lĩnh vực công nghệ chiến lược. Sự tham gia của Nhật Bản trong khuôn khổ Quad cũng cho thấy hai bên chia sẻ quan điểm về một Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương “tự do, rộng mở và dựa trên luật lệ”, qua đó góp phần cân bằng trước sức mạnh ngày càng gia tăng của Trung Quốc.
Yếu tố Trung Quốc, trên thực tế, hiện diện như một biến số không thể tách rời trong toàn bộ tiến trình hội nghị. Với Nhật Bản, sự trỗi dậy của Trung Quốc không chỉ là thách thức địa chính trị mà còn là rủi ro kinh tế - chiến lược. Tình trạng dịch chuyển chuỗi cung ứng khỏi Trung Quốc trong giai đoạn hậu COVID-19, cùng với việc các doanh nghiệp Nhật Bản tìm kiếm điểm đến an toàn hơn trong khu vực, đã thúc đẩy Tokyo xem Ấn Độ như một trung tâm sản xuất và xuất khẩu thay thế đầy tiềm năng. Bởi vậy, chính sách của Thủ tướng Takaichi nhiều khả năng sẽ nhấn mạnh “giảm rủi ro” thay vì “tách rời hoàn toàn”, tức là vừa duy trì tiếp xúc với Trung Quốc, vừa chủ động xây dựng các tuyến cung ứng và đầu tư mới ngoài Trung Quốc.
Ở bình diện kinh tế, hội nghị lần này được kỳ vọng sẽ mang lại bước tiến thực chất trong việc hiện thực hóa cam kết đầu tư 10 nghìn tỷ yen của Nhật Bản đối với Ấn Độ. Điểm đáng chú ý là Tokyo ngày càng nhìn Ấn Độ không chỉ như một thị trường tiêu dùng, mà như một trung tâm sản xuất trong các mạng lưới cung ứng toàn cầu. Sự hiện diện của đoàn doanh nghiệp lớn trong phái đoàn tháp tùng bà Takaichi cho thấy Nhật Bản muốn chuyển các cam kết ngoại giao thành kết quả công nghiệp cụ thể, đặc biệt trong các lĩnh vực như bán dẫn, điện tử, di chuyển sạch, cơ sở hạ tầng đô thị và công nghệ thế hệ mới.
Hợp tác năng lượng cũng là một chiều cạnh quan trọng. Trong bối cảnh bất ổn địa chính trị và đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu, an ninh năng lượng trở thành lợi ích chiến lược chung. Nhật Bản có thể hỗ trợ Ấn Độ trong việc củng cố dự trữ dầu chiến lược, phát triển hạ tầng năng lượng và thúc đẩy chuyển đổi xanh. Điều này không chỉ có ý nghĩa kinh tế mà còn góp phần nâng cao năng lực chống chịu của Ấn Độ trước các cú sốc bên ngoài.
Nhìn rộng hơn, quan hệ Ấn Độ – Nhật Bản đang chuyển từ mô hình “hữu nghị mang tính biểu tượng” sang “liên kết chiến lược có tính vận hành”. Nếu giai đoạn Abe – Modi đặt nền móng bằng tầm nhìn địa chính trị, thì giai đoạn Takaichi – Modi đang hướng đến thực thi các cam kết đã hình thành, đặc biệt trong công nghiệp hóa, công nghệ chiến lược và an ninh kinh tế. Đây là bước phát triển quan trọng, bởi trong một trật tự khu vực ngày càng phân mảnh, những quan hệ song phương có khả năng kết nối lợi ích an ninh với lợi ích phát triển sẽ có sức sống lâu dài hơn cả.
Từ góc độ quan hệ quốc tế, hội nghị thượng đỉnh Ấn Độ - Nhật Bản lần thứ 16 không chỉ là một sự kiện ngoại giao thường niên, mà còn là chỉ dấu cho thấy châu Á đang dần định hình một kiểu hợp tác mới linh hoạt hơn, thực dụng hơn và gắn chặt giữa an ninh với kinh tế. Trong bối cảnh đó, Ấn Độ và Nhật Bản có cơ hội không chỉ củng cố quan hệ song phương, mà còn cùng nhau góp phần định hình một trật tự Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương ổn định, cân bằng và bền vững hơn.
- Share
- Copy
- Comment( 0 )
Cùng chuyên mục