Ấn Độ và hai cú sốc kinh tế từ cuộc khủng hoảng Tây Á
Cuộc leo thang xung đột ở Tây Á đang đe dọa một “cú đòn kép” đối với nền kinh tế Ấn Độ: gián đoạn nguồn cung dầu-khí đẩy giá năng lượng tăng mạnh và ảnh hưởng lên sinh kế hàng triệu lao động Ấn Độ tại các nước thuộc Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh (GCC), làm suy yếu nguồn kiều hối then chốt cho cán cân vĩ mô.
Cuộc khủng hoảng hiện tại ở Tây Á đã biến các tuyến hàng hải như Strait of Hormuz thành điểm nghẽn chiến lược, làm gia tăng rủi ro đối với dòng chảy dầu và khí đốt toàn cầu. Hậu quả tức thì là đợt tăng giá dầu thô và gián đoạn xuất khẩu khí hóa lỏng (LNG), khi một số nhà sản xuất lớn như Qatar đã tạm dừng hoạt động thanh hóa khí và khai báo force majeure, làm giảm nguồn cung LNG toàn cầu.
Phản ứng thị trường đã nhanh chóng phản ánh tâm lý rủi ro: giá Brent tăng vọt và dao động ở mức cao hơn so với trước khủng hoảng, tác động trực tiếp tới hoá đơn nhập khẩu năng lượng của Ấn Độ, nước tiêu thụ dầu lớn thứ ba thế giới nhưng phụ thuộc sâu vào nhập khẩu (gần 89% nhu cầu thô). Một cú sốc về giá mỗi 10 USD tăng thêm trên mỗi thùng có thể làm gia tăng chi phí nhập khẩu của Ấn Độ khoảng 13–14 tỷ USD mỗi năm, tạo áp lực kép lên lạm phát và cán cân thanh toán.
Ở chiều cung, điểm nghẽn Hormuz khiến gần một nửa lượng dầu thô nhập khẩu của Ấn Độ cùng phần lớn nguồn LNG phải vận chuyển qua vùng này; hệ quả là nguy cơ gián đoạn cơ học có thể kéo dài và gây tắc nghẽn thương mại năng lượng trong ngắn hạn. Tính dễ bị tổn thương này càng đáng chú ý khi dự trữ chiến lược của Ấn Độ được báo cáo chỉ đủ cho khoảng 74 ngày khiến khả năng chịu đựng cú sốc nguồn cung của quốc gia bị hạn chế.
Mặt khác, kênh thu ngoại tệ từ kiều hối đang đứng trước rủi ro suy giảm. Khoảng 9,37 triệu công dân Ấn Độ làm việc tại các nước GCC đóng góp một tỷ lệ lớn trong tổng kiều hối: năm tài khóa 2024 - 2025, kiều hối đạt xấp xỉ 135,4 tỷ USD, trong đó các nước vùng Vịnh chiếm khoảng 38% tổng lượng này. Nếu hoạt động kinh tế tại GCC suy giảm do chiến tranh lan rộng, các dòng kiều hối có thể co lại nhanh chóng, làm thu hẹp nguồn ngoại tệ.
Tổ hợp các tác động này sẽ tạo ra một vòng xoáy làm rộng thâm hụt tài khoản vãng lai (CAD), khiến đồng nội tệ mất giá và làm tăng rủi ro nợ nước ngoài. Về chính sách tiền tệ và tài khóa, Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) sẽ phải cân bằng giữa kiểm soát lạm phát và duy trì tăng trưởng, trong khi Chính phủ phải tìm nguồn bù đắp ngoại tệ và ổn định giá cả trong nước. (xem các báo động về tăng chi phí nhập khẩu và áp lực lạm phát ở trên).
Về chiến lược ứng phó, Ấn Độ cần hành động đa chiều. Trước hết là tăng cường dự trữ chiến lược, đa dạng hóa nguồn cung (tăng nhập khẩu từ các nước không qua Hormuz, tái xem xét cơ chế mua bán với Nga và các nhà cung cấp thay thế), đồng thời thúc đẩy các biện pháp ngắn hạn giảm tác động giá - trợ cấp chọn lọc, bảo vệ xã hội cho nhóm nghèo dễ bị tổn thương, và các công cụ tài chính để ổn định cán cân thanh toán. Thứ hai, đẩy mạnh chuyển dịch dài hạn sang năng lượng tái tạo, hiệu quả năng lượng và xúc tiến tinh gọn cơ cấu tiêu thụ nhiên liệu để giảm độ lệ thuộc vào nhiên liệu hoá thạch. Thứ ba, bảo hộ lao động di cư cần được củng cố: cơ chế hỗ trợ công dân Ấn Độ tại GCC, quỹ bảo trợ tạm thời cho lao động hồi hương và chính sách hợp tác với nước chủ nhà để bảo đảm công ăn việc làm khi khủng hoảng xảy ra.
Về ngoại giao, chính sách cân bằng của New Delhi giữa quan hệ sâu rộng với các nước Tây Á đặc biệt là mối quan hệ an ninh với Israel và gia tăng quan hệ với Mỹ và lợi ích kinh tế then chốt tại GCC sẽ bị thử thách. Ấn Độ cần duy trì khả năng trung gian, bảo vệ lợi ích kinh tế lâu dài của mình ở vùng Vịnh đồng thời tránh bị cuốn vào các liên minh phá vỡ nguồn cung năng lượng.
- Share
- Copy
- Comment( 0 )
Cùng chuyên mục