Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh

Trung tâm Nghiên cứu Ấn Độ

banner-vi banner-vi

An ninh năng lượng Ấn Độ trước khủng hoảng Hormuz: Từ phụ thuộc Trung Đông đến chiến lược dự trữ dài hạn

An ninh năng lượng Ấn Độ trước khủng hoảng Hormuz: Từ phụ thuộc Trung Đông đến chiến lược dự trữ dài hạn

Với 90% dầu thô, 60% LPG và 50% LNG nhập khẩu, Ấn Độ đang đối mặt bài toán an ninh năng lượng nghiêm trọng khi cuộc chiến Israel - Mỹ - Iran làm gián đoạn eo biển Hormuz - tuyến đường huyết mạch cung cấp 48,7% dầu thô, 68,4% LNG và hơn 91% LPG. Dù đã xây dựng kho dự trữ chiến lược, Ấn Độ vẫn chưa đạt chuẩn 90 ngày của thế giới, đòi hỏi phải đẩy nhanh đa dạng hóa nguồn cung và tăng cường dự trữ để tránh cú sốc kéo dài.

04:00 11-03-2026 Trung tâm Nghiên cứu Ấn Độ

Cuộc chiến Israel - Mỹ - Iran hiện nay không chỉ là vấn đề giá cả mà còn là bài kiểm tra thực tế cho chiến lược an ninh năng lượng của nền kinh tế Ấn Độ. Sự phụ thuộc nặng nề vào nhập khẩu đã được phơi bày rõ nét qua dữ liệu 2025: Ấn Độ nhập khẩu khoảng 90% nhu cầu dầu thô, 60% LPG và 50% LNG. Trong đó, theo báo cáo của Global Trade Research Initiative (GTRI), Tây Á vẫn là nguồn cung chủ lực với tỷ lệ 48,7% dầu thô, 68,4% LNG và hơn 91% LPG. Việc eo biển Hormuz nơi vận chuyển gần 20% dầu thô toàn cầu bị chặn khiến chuỗi cung ứng toàn cầu rung chuyển.

Dù chính phủ Ấn Độ khẳng định đang “ổn thoả” với nguồn cung hiện tại, thực tế cho thấy rủi ro vẫn tồn tại ở mức cao. Theo dữ liệu chính thức, Ấn Độ hiện có 25 ngày dự trữ dầu thô thương mại, cộng thêm 25 ngày cho xăng và diesel, trong khi kho nấu ăn (LPG) đủ dùng 25-30 ngày và LNG chỉ khoảng 10 ngày. Kho dự trữ chiến lược dầu thô giai đoạn 1 tại Visakhapatnam, Mangaluru và Padur có tổng dung lượng 5,33 triệu tấn (khoảng 40 triệu thùng), tương đương 9-10 ngày nhu cầu quốc gia, và hiện đã lấp đầy 80%. Đây là bước tiến so với thập kỷ trước, nhưng vẫn thấp hơn nhiều so với chuẩn 90 ngày mà Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) khuyến nghị.

Điều đáng ghi nhận là Ấn Độ đã phản ứng nhanh chóng bằng cách tăng mua dầu thô Nga để bù đắp thiếu hụt tạm thời. Dữ liệu theo dõi hàng hóa cho thấy gần 100 triệu thùng dầu thô thương mại (bao gồm hàng đang trên đường) sẵn sàng tiếp cận, đủ cung ứng cho 40-45 ngày nếu Hormuz bị gián đoạn hoàn toàn. LPG cũng được củng cố nhờ hai kho ngầm chiến lược tại Visakhapatnam và Mangaluru (tổng 140.000 tấn), vừa được HPCL Mangalore đưa vào vận hành tháng 9/2025, tạo “neo” chiến lược hai bờ Đông-Tây.

Tuy nhiên, LNG vẫn là điểm yếu lớn nhất. Ấn Độ có 8 terminal nhập khẩu LNG nhưng chưa có kho dự trữ chiến lược chính thức. Các chuyên gia đang đề xuất giải pháp tạm thời: dành 10% dung lượng bồn chứa tại các terminal làm đệm đỡ do chính phủ gọi vốn khi cần, kèm cơ chế thu hồi chi phí. Khi hoàn tất (dự kiến cuối thập kỷ), dung lượng SPR sẽ tăng lên 11,83 triệu tấn, nâng thời gian dự trữ từ 9-10 ngày lên gần 20 ngày (tùy mức tiêu thụ).

Về dài hạn, Ấn Độ cần chuyển từ “chiến lược LNG” sang “kiến trúc LNG” toàn diện. Đầu tiên là đa dạng hóa nguồn cung, hiện Qatar vẫn chiếm tỷ trọng lớn qua hợp đồng dài hạn 7,5-8,5 triệu tấn/năm của Petronet, dù đã bổ sung nguồn Mỹ qua GAIL. Thứ hai là đầu tư cổ phần vào tài sản khai thác với các cứ điểm tại Yamal (20%), Arctic LNG 2 (20%), Qatar NFE (5%) hay APLNG Australia (25%). Những cổ phần thiểu số này mang lại linh hoạt cực lớn khi thị trường căng thẳng. Thứ ba là củng cố hệ thống giao dịch và vận tải, mở rộng bàn giao dịch phòng ngừa JKM/TTF/Henry Hub và xây dựng đội tàu LNG thuê thời hạn. Thứ tư là chính thức hóa quy định buffer 10% LNG và khoan luyện giao thức gọi vốn. Thứ năm là hoàn tất SPR-II và lập kế hoạch SPR-III để tiến gần chuẩn 90 ngày IEA. Riêng LPG cần thêm kho ngầm thứ ba và nâng cấp cảng VLGC, tập trung Bắc Ấn và Đông Bắc.

Đặc biệt, như ông Ajay Srivastava, nhà sáng lập GTRI, nhấn mạnh cần ký hợp đồng dài hạn dầu thô với Nga. Trước đây Nga từng chiếm 35% nhập khẩu dầu thô Ấn Độ; nếu duy trì mức đó, áp lực hiện nay sẽ giảm đáng kể. Mỹ dù tăng nhập khẩu 82% lên 9,8 tỷ USD năm 2025 nhưng bản thân cũng thiếu hụt dư cung. Tây Phi và Mỹ Latinh lại tốn kém vận tải và thời gian dài hơn. Hợp đồng Nga sẽ mang lại khối lượng ổn định, giá dự báo được và buffer mạnh mẽ trước biến động toàn cầu.

Các khuyến nghị cụ thể đối với LNG có thể gồm bắt buộc các terminal xây thêm 10% dung lượng lưu trữ và hỗ trợ tài chính cho 3-4 bcm kho ngầm khí đốt do GAIL, ONGC, OIL dẫn dắt. Với LPG, cần chính sách phát triển kho ngầm chiến lược riêng cho khu vực Bắc và Đông Bắc. So sánh với Nhật Bản và Trung Quốc, Ấn Độ có thể học hỏi mô hình ba tầng: dự trữ quốc gia + bắt buộc tư nhân + dự trữ chung tại nguồn nước ngoài.

Tóm lại, khủng hoảng Hormuz là lời cảnh tỉnh kịp thời. Ấn Độ đã xây dựng được “độ sâu” an ninh năng lượng đáng kể nhờ SPR giai đoạn 1, kho LPG ngầm và đa dạng hóa mua Nga. Nhưng để trở thành cường quốc kinh tế thực sự, New Delhi cần đẩy nhanh SPR-II, chính thức hóa buffer LNG, ký hợp đồng dài hạn Nga, đầu tư cổ phần quốc tế và xây dựng kiến trúc giao dịch mạnh mẽ. Chỉ khi đạt gần chuẩn 90 ngày dự trữ và đa dạng hóa nguồn cung thực chất, Ấn Độ mới thực sự “thoải mái” trước mọi cú sốc địa chính trị. Đây không chỉ là bài toán năng lượng, mà còn là yếu tố quyết định tốc độ tăng trưởng và vị thế địa chính trị của Ấn Độ trong thập kỷ tới.

Viết bình luận

Bình luận

Cùng chuyên mục