Chương trình Lãnh đạo Việt Nam 2026: Những Rạn nứt, Cú sốc và Xoay chuyển nhanh chóng
Tác giả: David O. Dapice[1]
I. Phần giới thiệu
Kể từ năm 2008, Bộ Ngoại giao Việt Nam đã hợp tác với Đại học Harvard (đến năm 2024) và nay là Đại học Columbia cùng tổ chức sáng kiến đối thoại chính sách cấp cao, dựa trên nghiên cứu dành cho các nhà hoạch định chính sách hàng đầu của Việt Nam.[2] Chương trình Lãnh đạo Việt Nam (VLP; trước đây là Chương trình Lãnh đạo Điều hành Việt Nam) tập trung vào các vấn đề và thách thức quan trọng nhất đối với sự phát triển liên tục của Việt Nam. Năm nay là một trong những năm đầy biến động trên nhiều phương diện. Tổng Bí thư kiêm Chủ tịch nước Tô Lâm đã ủng hộ bốn nghị quyết nhằm tinh giản bộ máy chính phủ, thúc đẩy vai trò và sự năng động của khu vực tư nhân, đồng thời theo dõi các diễn ngôn chính trị và xã hội. Ưu tiên hàng đầu là sự phát triển nhanh chóng của công nghệ. Sự bùng nổ trí tuệ nhân tạo (AI) đang làm thay đổi bối cảnh cạnh tranh, với việc Mỹ và Trung Quốc dẫn đầu trong khi các quốc gia khác đang chạy đua để bắt kịp. Ứng phó của Việt Nam trước thách thức này có thể quyết định quỹ đạo tăng trưởng kinh tế trong tương lai. Hiện tại, Việt Nam đang tụt hậu xa so với các nước láng giềng như Malaysia về AI.
Vấn đề càng trở nên phức tạp hơn đối với Việt Nam khi hai đối tác kinh tế quan trọng nhất của nước này - Hoa Kỳ và Trung Quốc - đang phá vỡ những điều kiện đã tạo thuận lợi cho quá trình chuyển đổi của Việt Nam trong ba thập kỷ qua. Nhiệm kỳ thứ hai của Tổng thống Trump đã tạo ra sự bất ổn đáng kể trong quan hệ thương mại với hầu hết các quốc gia. Chiến tranh vùng Vịnh đang ảnh hưởng đến giá cả và nguồn cung nhiên liệu, phân bón và các nguyên liệu đầu vào quan trọng khác. Sự thay đổi trong chính sách của Hoa Kỳ đang gây ra điều mà Thủ tướng Canada Mark Carney gọi là một “sự đứt gãy” trong hệ thống toàn cầu. Sự đứt gãy này đang khiến các đồng minh và bạn bè truyền thống của Hoa Kỳ, cùng với những nước khác, phải xem xét nhiều phương án thay thế khác nhau để tránh phụ thuộc quá mức vào chính sách thất thường của Hoa Kỳ. Trong khi đó, Trung Quốc, quốc gia đã đầu tư quá mức vào năng lực công nghiệp với các khoản trợ cấp lớn hơn nhiều so với các nước khác, đang tràn ngập thị trường xuất khẩu toàn cầu và đặt ra thách thức đối với sự phát triển công nghiệp của cả các nền kinh tế giàu có và mới nổi[3]. Trung Quốc đang thống trị ngành sản xuất các sản phẩm công nghệ thấp, trung bình và cao.
Sự kết hợp những diễn biến này rất khó quản lý hoặc lập kế hoạch. Tổng Bí thư kiêm Chủ tịch Tô Lâm đã thừa nhận những phức tạp này trong bài phát biểu quan trọng gần đây tại Đối thoại Shangri-La ở Singapore, trong đó ông khẳng định rằng khu vực châu Á - Thái Bình Dương đang đối mặt với ba cuộc khủng hoảng có liên quan mật thiết với nhau: đối với trật tự quốc tế, mô hình phát triển và lòng tin chiến lược[4]. Vậy đâu là phản ứng hợp lý để đẩy nhanh hoặc thậm chí duy trì sự phát triển khi mà nhiều thứ đang thay đổi? Đây chính là vấn đề mà chương trình VLP phải giải quyết.
Thành công đáng kể của Việt Nam cho đến nay được đánh dấu bằng mức độ đầu tư nước ngoài cao và hội nhập với nền kinh tế toàn cầu. Các lĩnh vực mở cửa cạnh tranh, như hàng không hay viễn thông, đã tăng trưởng nhanh chóng. Các lĩnh vực do nhà nước và độc quyền thống trị lại có hiệu quả kém ấn tượng hơn. Khả năng quản lý khủng hoảng của chính phủ Việt Nam, như việc nhanh chóng mua và đưa vắc-xin vào sử dụng trong đại dịch Covid-19, cho thấy chính sách có thể thay đổi nhanh chóng để đáp ứng với những diễn biến mới. Những thành công như vậy mang lại bài học cho những thách thức hiện tại của Việt Nam. Trên hết, Việt Nam chỉ có thể quản lý và ứng phó bằng những công cụ có thể kiểm soát được.
Một điểm quan trọng, mô tả trong cuốn sách gần đây của Ngân hàng Thế giới, "Nền tảng vững chắc của tăng trưởng", là những vấn đề này đã và đang kìm hãm tăng trưởng của hầu hết các nền kinh tế ASEAN. Các công ty hàng đầu trong khu vực xét về năng suất đang ngày càng tụt hậu so với các công ty hàng đầu của Mỹ và các nước phát triển khác[5]. Giữa sự thống trị của Trung Quốc trong lĩnh vực sản xuất và sự thống trị của Mỹ cùng các nước phát triển khác về trí tuệ nhân tạo và công nghệ số, liệu có còn chỗ cho các quốc gia như Việt Nam tăng trưởng nhanh chóng?
Bài viết bắt đầu bằng phần tóm tắt phân tích những thay đổi trong nền kinh tế Việt Nam và toàn cầu. Sau đó, xem xét năm lĩnh vực chính sách quan trọng, bao gồm trí tuệ nhân tạo (AI), năng lượng, chính sách đối ngoại, nhân tài, đô thị và quản lý kinh tế vĩ mô. Nhìn chung, các quyết định mà chính phủ Việt Nam đưa ra trong các lĩnh vực này sẽ quyết định phần lớn cách thức và tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế Việt Nam.
II. Vậy có điều gì mới?
Nền kinh tế Việt Nam và toàn cầu đang đối mặt với thực tế mới. Tại Việt Nam, nguồn cung lao động mới, đặc biệt là cho các công việc nhà máy cơ bản, đang giảm do lượng lao động dư thừa ở nông thôn và người lao động mới gia nhập thị trường giảm. Điều này có nghĩa là tăng trưởng năng suất, chủ yếu ở khu vực tư nhân, sẽ phải tăng nhanh hơn nhiều để duy trì hoặc thúc đẩy tăng trưởng nhanh chóng. Việc bổ sung thêm vốn cho người lao động sẽ giúp ích phần nào nhưng không thể mang lại tăng trưởng nhanh chóng. Cần có công nghệ tiên tiến hơn, như đã được thừa nhận trong các nghị quyết gần đây của Bộ Chính trị. Điều này có nghĩa là cần có nền giáo dục và đào tạo tốt hơn cho người lao động, và cơ cấu tốt hơn để giúp các doanh nghiệp tư nhân tiếp thu và đầu tư vào công nghệ mới, đồng thời quản lý được lượng hàng xuất khẩu giá rẻ từ Trung Quốc.
Có sự khác biệt quan trọng giữa “đại bàng” hay các doanh nghiệp tư nhân lớn của Việt Nam được coi là những nhà vô địch quốc gia, và “chim sẻ” hay phần lớn các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Các “đại bàng” được cho là phải hoạt động như các tập đoàn chaebol của Hàn Quốc và nhận được sự hỗ trợ của nhà nước. Nhưng ở Hàn Quốc, các doanh nghiệp lớn phải tuân thủ các mục tiêu hiệu quả nghiêm ngặt, bao gồm cả tốc độ tăng trưởng xuất khẩu nhanh chóng. Điều này buộc họ phải đổi mới và hoạt động hiệu quả. Yếu tố này lại thiếu ở Việt Nam. Tương tự, ở Đài Loan - quốc gia có tốc độ tăng trưởng và đổi mới tương đương với Hàn Quốc nhưng dân số ít hơn - các doanh nghiệp vừa và nhỏ trở nên năng động hơn nhờ các nhóm ngành giúp các doanh nghiệp nhỏ thực hiện nghiên cứu và phát triển cũng như nâng cấp công nghệ. Yếu tố này cũng thiếu ở Việt Nam. Nếu không hiểu được cách thức thành công của các quốc gia khác, Việt Nam sẽ giống với các quốc gia ASEAN kém thành công hơn như Thái Lan hay Indonesia.
Trong nền kinh tế toàn cầu, chính sách thuế quan của Mỹ khá thất thường, bao gồm cả định nghĩa về hàng hóa quá cảnh, đặc biệt là từ Trung Quốc. Ở Trung Quốc, đang tăng trưởng nhanh chóng xuất khẩu được trợ cấp, hạn chế quá trình công nghiệp hóa trong hầu hết các sản phẩm. Việc Trung Quốc sử dụng robot đang bù đắp cho sự suy giảm lực lượng lao động. Trong lĩnh vực công nghệ, sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo (AI) sẽ tạo ra những nền kinh tế mới trong sản xuất cả hàng hóa và dịch vụ, mặc dù tốc độ và phạm vi vẫn chưa chắc chắn. Sau cùng, chiến tranh Iran đe dọa nguồn cung nhiên liệu, phân bón và các nguyên liệu đầu vào quan trọng khác, tiềm ẩn nguy cơ gây ra những hạn chế nghiêm trọng và thiệt hại cho tăng trưởng toàn cầu nếu chiến tranh hoặc các cuộc phong tỏa kéo dài. IMF đã cảnh báo về một kịch bản “nghiêm trọng” tiềm tàng, trong đó tăng trưởng toàn cầu giảm từ 3,4% trong giai đoạn 2024-2025 xuống khoảng 2%, với lạm phát cao hơn nhiều, vào năm 2026. Trong bất kỳ trường hợp nào, sẽ mất nhiều năm để thị trường dầu mỏ, khí đốt và phân bón bình thường hóa do thiệt hại đối với các cơ sở hạ tầng quan trọng như nhà máy lọc dầu.
III. Các chiến lược trí tuệ nhân tạo
Một yếu tố mà Việt Nam có thể kiểm soát là chiến lược hướng tới việc xây dựng năng lực nhân lực và vật chất trong lĩnh vực Trí tuệ Nhân tạo (AI). Hiện nay, Việt Nam đang nỗ lực mạnh mẽ để học theo Trung Quốc và sở hữu, tự mình hoặc thông qua liên doanh, và kiểm soát AI. Ngược lại, Malaysia có những hạn chế về việc sử dụng và chuyển giao dữ liệu, nhưng sẵn sàng hơn trong việc cho phép đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào các trung tâm dữ liệu lớn, thuộc sở hữu hoàn toàn - và có thể cung cấp điện năng cần thiết với chi phí hợp lý. Ở Việt Nam, hầu hết FDI tập trung vào điện toán biên (Edge computing), vốn có công suất và chi phí khiêm tốn hơn nhiều. Theo phân tích thương mại[6], Malaysia bắt đầu năm 2026 với công suất trung tâm dữ liệu 1 gigawatt (GW) và sẽ đạt 2,1 GW vào cuối năm nay. Công suất điện toán đám mây AI của nước này dự kiến sẽ tăng lên hơn 6 GW vào năm 2030 - kế hoạch năng lượng sẽ lên đến 8 GW. Ngược lại, Việt Nam chỉ có kế hoạch đạt 1 GW vào năm 2030[7]. Năng lực vật chất thu hút lao động lành nghề và khuyến khích các kỹ sư và nhà khoa học máy tính địa phương học tập tại những nơi có việc làm. Mặc dù Việt Nam có thể theo đuổi hệ thống hai hướng, cố gắng kết hợp cả hai yếu tố, nhưng gần như chắc chắn sẽ tụt hậu nếu chỉ dựa chủ yếu vào sự lãnh đạo trong nước. Lao động lành nghề, như hiện nay, sẽ đổ về những nơi có nhiều việc làm, phát triển sự nghiệp tốt và mức lương cao hơn. Việt Nam đã thành công nhờ tận dụng FDI cho sự phát triển và dựa vào hội nhập toàn cầu. Việc đảo ngược những chính sách thành công này bằng trí tuệ nhân tạo (AI) là một sai lầm. Thật vậy, nếu không có các trung tâm điện toán đám mây quy mô lớn để lưu trữ và xử lý dữ liệu an toàn, thì hầu hết các hoạt động AI sẽ diễn ra ở các quốc gia khác – đặt các doanh nghiệp Việt Nam vào thế bất lợi.
Ít người ở Việt Nam nhận thức được đất nước mình đang tụt hậu đến mức nào trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo (AI). Trong các báo cáo nghiên cứu gần đây và đánh giá năng lực AI của ASEAN, Việt Nam đôi khi thậm chí còn không được nhắc đến. Malaysia là quốc gia dẫn đầu về tăng trưởng trong ASEAN, khi đã thu hút được lượng lớn đầu tư vào trung tâm điện toán đám mây AI và đào tạo hoặc thu hút nhân tài AI cho ngày càng nhiều công ty[8]. Ngay cả Indonesia cũng đã thu hút được khoản đầu tư 1,7 tỷ đô la Mỹ (200 megawatt) vào trung tâm điện toán đám mây từ Microsoft, khai trương vào năm ngoái. Những khoản đầu tư này đặt ra thách thức cho Việt Nam. Malaysia, với thu nhập bình quân đầu người cao hơn nhiều, trả lương cho các chuyên gia AI cao gấp đôi so với Việt Nam, và Singapore trả lương cao gấp đôi so với Malaysia. Đối với các chuyên gia có trình độ cao với kỹ năng khan hiếm, điều này dẫn đến tình trạng chảy máu chất xám từ các quốc gia có ít việc làm hơn hoặc lương thấp hơn.
Về ứng dụng AI, việc sử dụng ngày càng nhiều các tác nhân AI hoạt động như những trợ lý được đào tạo để thực hiện các nhiệm vụ phức tạp đòi hỏi nhiều tài nguyên tính toán hơn (gấp 100 lần)[9] so với các truy vấn cơ bản kiểu Chat GPT. Điều này làm tăng nhu cầu về năng lực tính toán. Các công ty cần tác nhân AI sẽ được hưởng lợi từ các trung tâm điện toán đám mây siêu quy mô trong nước. Các trung tâm điện toán biên sẽ không còn là một sự thay thế thỏa đáng.
Tuy nhiên, việc so sánh nội bộ ASEAN trở nên không đáng kể so với năng lực của Trung Quốc hay Mỹ. Vào giữa năm 2025, Mỹ có 54 GW công suất trung tâm dữ liệu, trong khi Trung Quốc có 32 GW[10]. Cả hai chiếm 70% tổng công suất toàn cầu. (Châu Âu, bao gồm cả Anh, có 15 GW, và Nhật Bản cùng Hàn Quốc có tổng cộng 6,6 GW.). Chiến lược AI phù hợp với một quốc gia hàng đầu là điều không thực tế đối với bất kỳ quốc gia nào khác. Trong một lĩnh vực phát triển nhanh chóng, nơi hàng trăm tỷ đô la được đầu tư mỗi năm vào việc cải tiến không ngừng các chip, việc tự mình thực hiện, ngay cả dưới hình thức liên doanh, khó có thể thành công. Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), từ cả các công ty Trung Quốc và Mỹ, là cách duy nhất để tiếp cận một lượng lớn năng lực và công nghệ tiên tiến.
IV. Kế hoạch mở rộng năng lượng
Việt Nam có kế hoạch xây dựng các nhà máy điện hạt nhân, thường mất 5-8 năm để hoàn thành. Trước đây, Việt Nam từng dự định sử dụng khí tự nhiên hóa lỏng (LNG), nhưng giá khí đốt tăng vọt do cuộc chiến ở Ukraine và hiện nay là chiến tranh Iran đang khiến nhiều công ty điện lực xem xét lại việc mở rộng dựa trên nguồn cung nhiên liệu không ổn định. (Thêm vào đó, các mỏ khí đốt ngoài khơi đang cạn kiệt.) Dù thế nào đi nữa, các tổ máy phát điện khí chu trình hỗn hợp đang bị tồn đọng đơn đặt hàng trong nhiều năm. Đối với Việt Nam, giờ chỉ còn lại than đá và năng lượng tái tạo, vì các địa điểm thủy điện lớn đã được khai thác triệt để. Việt Nam có nhiều nhà máy nhiệt điện than và có thể muốn tiếp tục vận hành chúng nếu nhu cầu điện tăng nhanh, nhưng có thể không muốn xây dựng nhiều hoặc bất kỳ nhà máy mới nào. Trong khi đó, chi phí năng lượng mặt trời và gió tiếp tục giảm, và nếu giấy phép về đất đai và đường truyền tải không phải là trở ngại, việc lắp đặt có thể được thực hiện trong vòng một năm. Tất nhiên, cần có hệ thống lưu trữ nhưng chi phí pin đang giảm nhanh chóng, cũng như thời gian lưu trữ hiệu quả về mặt kinh tế, từ vài giờ lên đến một ngày hoặc hơn. Một lưới điện thông minh hơn với hệ thống truyền tải tốt hơn sẽ cho phép năng lượng tái tạo và thủy điện cân bằng lẫn nhau, tăng thêm tính ổn định. Giá toàn cầu của các giải pháp sản xuất điện khác nhau tính đến đầu năm 2026 được thể hiện trong Hình 1 bên dưới:
Hình 1: Chi phí điện năng bình quân toàn cầu, giai đoạn 2020-2026

Nguồn: https://solarbytes.info/americas/bloombergnef-levelized-cost-electricity-2026-report-global-11150600
Bloomberg ghi nhận giá điện mặt trời có hệ thống lưu trữ đã giảm xuống còn 5,7 cent/kWh cho 87 GW được lắp đặt tại các địa điểm có chi phí thấp, và chi phí tiếp tục giảm. Tuy nhiên, Việt Nam không phải là địa điểm có chi phí thấp. Việt Nam yêu cầu hợp đồng bằng đồng Việt Nam, điều này đẩy lãi suất lên tới 10% đối với các khoản vay ngắn hạn, trái ngược với mức 5-6% đối với các khoản vay dài hạn bằng đô la Mỹ. Việc cắt giảm sản lượng không chắc chắn (không sử dụng sản lượng hiện có) và phí truyền tải cao đã phá hủy các khoản đầu tư mới vào năng lượng tái tạo. Các nhà máy điện than và khí đốt mới có chi phí khoảng 8 cent/kWh, và khí đốt hiện nay đắt hơn do chiến tranh Iran. Với chi phí cạnh tranh và thời gian đầu tư ngắn cho năng lượng tái tạo có hệ thống lưu trữ, không có gì ngạc nhiên khi vào năm 2025, toàn bộ tăng trưởng sản lượng điện toàn cầu đều đến từ năng lượng tái tạo hoặc không phát thải carbon, trong khi sản lượng nhiên liệu hóa thạch giảm nhẹ[11]. Việt Nam có vị thế tốt hơn nhiều quốc gia khác để tận dụng những xu hướng thay đổi về chi phí và sản lượng này, nhưng cần phải cơ cấu lại các hợp đồng với các nhà đầu tư giống như các địa điểm có chi phí thấp khác. Hoặc, nước này có thể cho phép ký kết hợp đồng dễ dàng hơn giữa các nhà sản xuất điện mặt trời hoặc điện gió với các trung tâm dữ liệu hoặc các nhà sản xuất khác. Với tư cách là một công ty độc quyền, EVN cần được điều tiết. Phí truyền tải điện cần phản ánh chi phí và biên lợi nhuận thông thường. Bằng cách ký kết các hợp đồng tương đương với các nhà máy nhiệt điện than và cung cấp dịch vụ truyền tải với giá cả hợp lý, Việt Nam có thể vay vốn với lãi suất thấp cho các dự án dài hạn và đạt được mức giá năng lượng toàn cầu[12]. Các nhà đầu tư nước ngoài, như SK, có công nghệ và vốn để đầu tư. Họ cần những điều kiện hợp lý, tương đương với các nhà máy nhiệt điện, để giảm thiểu rủi ro và cam kết đầu tư.
V. Hàm ý cho ngành ngoại giao
Mặc dù trong nhiều thập kỷ qua, Việt Nam đã xử lý thành công mối quan hệ với Trung Quốc và Mỹ, nhưng nhiệm vụ này trở nên khó khăn hơn khi mỗi siêu cường đều theo đuổi mạnh mẽ lợi ích riêng, thường theo những cách phớt lờ hoặc thách thức luật pháp quốc tế và/hoặc các nghĩa vụ theo hiệp ước. Trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo (AI), nơi cả Trung Quốc và Mỹ đều là những nguồn cung cấp mô hình và ứng dụng chính, các quốc gia khác có năng lực công nghệ đáng kể cũng đang phải vật lộn với việc duy trì mức độ độc lập nhất định khỏi cả hai cường quốc này. Việt Nam có thể hợp tác với họ vì có những thế mạnh tiềm năng trong lĩnh vực AI, đặc biệt nếu có thể giữ chân những nhân tài giỏi nhất hoặc đào tạo thêm nhiều chuyên gia.
Bài phát biểu của Mark Carney tại Davos đã mô tả sự rạn nứt trong hệ thống toàn cầu thời hậu Thế chiến II. Giải pháp mà ông đề xuất – rằng các “cường quốc tầm trung” nên liên kết với nhau để tạo ra một nhóm có ảnh hưởng, cùng nhau thiết lập và tôn trọng các quy tắc – là điều mà Việt Nam nên hoan nghênh, đặc biệt là về công nghệ và chuỗi cung ứng. Nếu Việt Nam khao khát trở thành một cường quốc tầm trung độc lập, nước này phải quyết định cách thức hợp tác với Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Singapore, Malaysia, Úc, Canada, Anh và EU. Vì Việt Nam nghèo hơn, kém phát triển về công nghệ hơn và kém dân chủ hơn so với các quốc gia khác, nên có lẽ ban đầu Việt Nam sẽ là một thành viên nhỏ hơn trong bất kỳ nhóm nào như vậy. Tuy nhiên, quy mô, tầm ảnh hưởng thương mại, vị thế khu vực và tiềm năng của Việt Nam khiến nước này trở thành một ứng cử viên có khả năng gia nhập. Bài phát biểu của Chủ tịch Tô Lâm tại Singapore đã chỉ ra hướng đi này.
Bằng cách xây dựng chuỗi cung ứng không phụ thuộc vào Trung Quốc, Việt Nam có thể đảm bảo tiếp cận thị trường Mỹ. (Điều này bao gồm việc thay thế hàng nhập khẩu từ Trung Quốc bằng hàng hóa trung gian sản xuất trong nước.) Việt Nam cũng sẽ giảm thiểu nguy cơ bị Trung Quốc trả đũa nếu căng thẳng ở Biển Đông leo thang. Vì Trung Quốc đã thể hiện sự sẵn sàng hạn chế xuất khẩu đất hiếm và giới hạn mua hàng từ các quốc gia mà họ muốn trừng phạt, nên việc phát triển các mối quan hệ thương mại để giảm thiểu rủi ro đó là điều hợp lý. Tất nhiên, Trung Quốc vẫn có thể (ví dụ) sử dụng việc xả nước từ các đập mà họ kiểm soát để gây áp lực lên Việt Nam, nhưng những áp lực đó sẽ dễ quản lý hơn nếu các lĩnh vực khác của nền kinh tế Việt Nam có khả năng phục hồi tốt. Việc kết hợp ngoại giao giữa các chính phủ và các thỏa thuận giữa các công ty sẽ cần một số nỗ lực. Nhưng chiến lược chuỗi cung ứng "cường quốc tầm trung" là một chiến lược có thể giúp giảm bớt áp lực từ chính sách định giá cạnh tranh không lành mạnh của Trung Quốc, đồng thời xây dựng năng lực kỹ thuật.
VI. Hàm ý cho ngành giáo dục và đào tạo
Ưu tiên hàng đầu của Việt Nam nên là nâng cấp các chương trình đại học kỹ thuật số và trí tuệ nhân tạo (AI), bao gồm cả sự hỗ trợ từ các công ty điện toán đám mây/AI và các giáo sư thực tiễn. Ưu tiên thứ hai có thể là cung cấp các chương trình “nâng cao kỹ năng” cho các kỹ sư mới tốt nghiệp và những người muốn học các kỹ năng cụ thể mà không cần tốn thời gian và chi phí cho một chương trình cấp bằng. Các chương trình chứng chỉ có thể phát triển nhanh hơn và ít rào cản hành chính hơn. Ưu tiên thứ ba là xem xét vai trò của đào tạo và cố vấn trong doanh nghiệp trong việc đáp ứng nhu cầu về các kỹ năng cụ thể. Nếu xây dựng được nguồn cung cấp kỹ năng, thì nguồn nhân lực có thể tăng trưởng nhanh hơn nhiều. Việc tích hợp các kỹ năng từ các công ty tiên tiến vào quá trình học tập của sinh viên là cách tốt nhất để sinh viên theo kịp những phát triển nhanh chóng và để các công ty đảm bảo nguồn nhân lực cần thiết trên quy mô lớn.
Đây là lý do tại sao vị trí dẫn đầu của Malaysia trong việc thu hút đầu tư vào điện toán đám mây lại quan trọng đến vậy – nó sẽ khởi đầu một vòng xoáy đi lên khó có thể bắt chước nếu không có quy mô chuyên môn và hoạt động tương tự trong ngành. Nhân viên học được những kỹ năng này và xây dựng mạng lưới liên hệ thông qua công việc trong ngành có thể dễ dàng thành lập công ty riêng hơn. Ngay cả vốn đầu tư mạo hiểm cũng có thể được coi là một loại hình giáo dục sau đại học, giúp các công ty mới xác định sản phẩm, chiến lược và thị trường ngách nhanh hơn và chính xác hơn. Việt Nam cần tạo dựng danh tiếng là thỏi nam châm thu hút nhân tài, nơi những người thông minh có thể tham gia vào các doanh nghiệp mới nổi và tận dụng hiệu ứng mạng lưới hiệu quả hơn so với những nơi khác. Một cuộc khảo sát năm 2026 cho thấy tại Malaysia và Singapore, chỉ có một trong năm chuyên gia sẵn sàng cho AI, nhưng lưu ý rằng Việt Nam nằm trong số các quốc gia phát triển nhanh nhất về sử dụng AI – mặc dù từ mức độ thấp. Việc tránh những hạn chế từ tình trạng thiếu hụt kỹ năng hoặc thiếu hụt sức mạnh tính toán và thiếu hụt trung tâm dữ liệu sẽ quyết định tốc độ Việt Nam có thể khai thác AI để thúc đẩy tăng trưởng[13]. Nếu Việt Nam tận dụng tiềm năng nhân tài kỹ thuật và năng lượng của mình cho các trung tâm điện toán đám mây, nước này có thể tiến bộ nhanh hơn các quốc gia khác, bao gồm cả những quốc gia hiện đang dẫn đầu. Mặt khác, nếu tiếp tục duy trì chính sách hiện tại, ASEAN sẽ tụt hậu. Việc kiểm soát quá mức sẽ phải trả giá rất cao.
VII. Tầm quan trọng của các thành phố có hiệu suất cao
Thật trớ trêu khi một công nghệ lẽ ra phải xóa bỏ khoảng cách lại vẫn dựa vào sự gần gũi. Trí tuệ nhân tạo (AI) thường tập trung ở những thành phố cụ thể, giống như các vùng hoặc thành phố khác chuyên sản xuất ô tô hoặc đồ nội thất. Các thành phố AI quy tụ giáo dục, kỹ năng, các công ty liên quan, các công ty khởi nghiệp, tư vấn chuyên ngành và chuyên môn pháp lý, cùng một môi trường nơi các ý tưởng và thông tin thúc đẩy sự đổi mới. Tại Việt Nam, các thành phố có quy mô và phạm vi đủ để hỗ trợ AI là Thành phố Hồ Chí Minh và Hà Nội.
Trong nhiều thập kỷ qua, Việt Nam đã vận hành hệ thống tài chính công mang tính bóc lột, trong đó gánh nặng thuế đè nặng lên các thành phố (nơi người dân đang di chuyển đến), còn chi tiêu lại ưu tiên các vùng nông thôn (nơi người dân đang rời đi). Đặc biệt tại TP.HCM, sự mất cân bằng này đã dẫn đến tình trạng đầu tư vào cơ sở hạ tầng chưa đủ. Bởi vì những người có trình độ chuyên môn cao thích sống ở những thành phố dễ chịu, đáng sống và có thể chuyển đến những nơi có mức lương cao và cung cấp các tiện ích như không khí trong lành và mật độ giao thông vừa phải, nên cần thời gian để đảo ngược những ảnh hưởng của các mô hình thuế và đầu tư trong quá khứ. Điều này không có nghĩa là việc cải thiện Hà Nội và TP.HCM là không hiệu quả, cũng không có nghĩa là cần bỏ qua cơ sở hạ tầng ở các tỉnh nghèo.
Điều đó có nghĩa là năng lực cạnh tranh của hai thành phố lớn nhất Việt Nam sẽ không thay đổi chỉ sau một đêm, mà cần phải xây dựng các chính sách để cải thiện.
Thành công của Phú Mỹ Hưng (phía Nam Sài Gòn) cho thấy rằng đầu tư dài hạn vào các trung tâm đô thị được quản lý tốt là hoàn toàn khả thi. Là liên doanh giữa một công ty Đài Loan và chính quyền TP.HCM, Phú Mỹ Hưng thành công một phần nhờ vào việc phần lớn diện tích đất được tạo ra bằng phương pháp nạo vét, do đó chi phí đất ban đầu thấp. Công ty Đài Loan đã đầu tư dài hạn và không thu được lợi nhuận lớn ngay lập tức, dù đã chia sẻ lợi nhuận với TP.HCM. Các thành phố của Việt Nam có thể thu hút giới chuyên gia, nhưng cần có đầu tư, quản lý tốt và chính sách hiệu quả. Khi kết hợp với hệ thống trường học và đại học tốt hơn, có thể xây dựng được một môi trường trí tuệ nhân tạo (AI) năng động.
Vì nhiều “ông trùm quốc gia” có trụ sở tại lĩnh vực bất động sản, nên người ta thường coi phát triển đô thị hoặc các khu công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) như những dự án bất động sản. Đất đai giá rẻ, vốn vay lãi suất thấp và sự ưu đãi có thể tạo ra lợi nhuận cho công ty, nhưng thường không đủ kiên nhẫn để thu hút sự tăng trưởng bền vững. Mật độ dân cư quá cao, hệ thống thoát nước không đầy đủ và các vấn đề khác thường dẫn đến việc các khu vực này không thu hút được nhân tài hàng đầu hoặc các nhà đầu tư.
VIII. Tầm quan trọng của các doanh nghiệp tiên phong
Ấn phẩm quan trọng của Ngân hàng Thế giới, "Nền tảng vững chắc của tăng trưởng" (2025), phân tích cái gọi là "các doanh nghiệp tiên phong" - 10% doanh nghiệp năng suất nhất - tại nhiều nền kinh tế phát triển ở châu Á và phương Tây. Nghiên cứu cho thấy rằng trên khắp khu vực phía Đông và Đông Nam Á, các doanh nghiệp tiên phong quốc gia đang tụt hậu so với các doanh nghiệp tiên phong toàn cầu. Tại Việt Nam và các nền kinh tế đang phát triển khác ở châu Á, các doanh nghiệp tiên phong quốc gia tuy rằng năng suất và tiên tiến hơn về công nghệ nhưng tốc độ chậm hơn nhiều so với các doanh nghiệp tiên phong ở những nơi khác. Các tác giả của nghiên cứu đã tóm tắt ngắn gọn mô hình này và nguyên nhân gốc rễ:
Từ năm 2005 đến năm 2015, các doanh nghiệp tiên phong toàn cầu trong lĩnh vực sản xuất kỹ thuật số đã tăng năng suất lên 76%. Ngược lại, tăng trưởng năng suất của các doanh nghiệp tiên phong trong nước tại Indonesia, Malaysia, Philippines và Việt Nam chỉ đạt 34% trong cùng kỳ. Khoảng cách giữa các doanh nghiệp tiên phong toàn cầu và các doanh nghiệp tiên phong trong nước ở các nước Đông Á không những không thu hẹp mà còn ngày càng mở rộng, đặc biệt là trong các lĩnh vực thâm dụng công nghệ số như điện tử, dịch vụ công nghệ thông tin và dược phẩm - chính xác là những lĩnh vực mà công nghệ mới lẽ ra phải tạo ra lợi nhuận lớn nhất. Điều gì giải thích cho khoảng cách ngày càng mở rộng này? Đó là do thiếu động lực và năng lực để đổi mới[14].
Giải pháp để đảo ngược tình trạng không theo kịp – thậm chí tụt hậu – là tạo ra môi trường cạnh tranh; đào tạo nhiều lao động giỏi hơn; bổ sung cơ sở hạ tầng; và cung cấp hỗ trợ có mục tiêu cho nghiên cứu và phát triển mà tất cả các doanh nghiệp đều có thể sử dụng. Nếu không, tốc độ tăng trưởng chậm lại sẽ gây áp lực lên các nền kinh tế ASEAN.
Từ năm 2011-2019, tăng trưởng năng suất tổng yếu tố (TFP) của Việt Nam là 2,65%, trong khi cần tăng trưởng TFP hàng năm 4% để duy trì tăng trưởng GDP hàng năm 7% từ năm 2022-2030, do tốc độ tăng trưởng lực lượng lao động chậm lại. TFP chưa bao giờ tăng trưởng nhanh như 4% một năm trong bất kỳ giai đoạn 5 năm nào trong ba thập kỷ qua. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết phải giúp cả các công ty lớn, các doanh nghiệp tiên tiến và các doanh nghiệp vừa và nhỏ trở nên năng động hơn và tận dụng các công nghệ mới để thúc đẩy năng suất.
IX. Vai trò của Quản trị vĩ mô
Thế giới trở nên hỗn loạn hơn kể từ khi Covid bùng phát (Ukraine, thuế quan, Iran). Những cú sốc này có thể khiến tăng trưởng chậm ngay cả khi Việt Nam làm mọi việc hợp lý. Mục tiêu tăng trưởng 10% là tốt, nhưng điều quan trọng là phải điều chỉnh chính sách phù hợp với điều kiện kinh tế toàn cầu. Năm năm tăng trưởng hàng năm 10% sẽ dẫn đến GDP tăng 60% trong 5 năm. Năm năm tăng trưởng 6% sẽ nâng GDP lên 34%. Nếu GDP cơ sở là 500 tỷ USD, tỷ lệ tăng trưởng cao hơn sẽ dẫn đến GDP là 800 tỷ USD và tỷ lệ thấp hơn là 670 tỷ USD. Việc xây dựng quá nhiều công suất điện[15] hoặc xây dựng cảng hoặc đường sắt cho nhu cầu không thành hiện thực có thể dẫn đến nợ nần quá mức và làm chậm tăng trưởng hơn nữa, khiến điểm hòa vốn mất nhiều thời gian hơn để đạt được. Trong trường hợp cực đoan, khủng hoảng tài chính hoặc cán cân thanh toán có thể cần đến chương trình của IMF hoặc các loại tài trợ đặc biệt khác. Việc quản trị rủi ro là cần thiết trong bối cảnh không chắc chắn. Đây là một loại hình bảo hiểm tốn kém (hãy nghĩ đến dự trữ dầu chiến lược) nhưng giúp ngăn ngừa những hệ quả xấu hơn.
Cuộc khủng hoảng tài chính châu Á cuối những năm 1990 thường liên quan đến việc vay nợ cực kỳ mạnh tay của các doanh nghiệp và thiếu sự giám sát chặt chẽ. Hàn Quốc và Indonesia là những ví dụ điển hình. Kết quả là, nhiều quốc gia bắt đầu nắm giữ lượng dự trữ ngoại hối lớn. Tuy nhiên, việc theo dõi tất cả các khoản vay, đặc biệt là bằng ngoại tệ, cũng rất cần thiết. Đặc biệt đối với các công ty lớn có tầm quan trọng hệ thống – mà sự phá sản của họ sẽ làm suy yếu hệ thống ngân hàng và các công ty khác – thì sự ngăn chặn việc chấp nhận rủi ro quá mức hoặc sử dụng đòn bẩy quá cao là vô cùng quan trọng. Ít nhất, việc cho phép các cơ quan xếp hạng tín nhiệm hoặc các nhà phân tích môi giới chỉ ra những điểm yếu có thể làm giảm hành vi rủi ro. Khả năng phân tích tài chính trung thực hạn chế có thể gây ra những tổn thất rất lớn.
Các tập đoàn lớn của Việt Nam thường có đòn bẩy tài chính cao và nắm giữ nhiều lợi ích trong lĩnh vực bất động sản, ngân hàng hoặc tài chính. Họ cũng thường thiếu khả năng cạnh tranh quốc tế nhưng lại được kỳ vọng trở thành những doanh nghiệp hàng đầu quốc gia, thực hiện các dự án hoặc chương trình lớn mang tầm quan trọng quốc gia. Sự kết hợp này có thể rất nguy hiểm, dẫn đến chi phí ngân sách lớn hoặc các hợp đồng bị thổi phồng giá trị nhằm duy trì hoạt động. Ví dụ điển hình nhất về việc sử dụng các tập đoàn lớn một cách thận trọng có lẽ là ở Hàn Quốc dưới thời Tổng thống Park. Ông đã hỗ trợ các công ty đang trở nên cạnh tranh quốc tế, nhưng không hỗ trợ nếu họ vẫn hoạt động kém hiệu quả. Việt Nam cần áp dụng cách tiếp cận tương tự nếu muốn thúc đẩy sự phát triển quốc gia bằng các tập đoàn lớn chứ không phải làm chậm lại. Hiện nay, hệ thống ngân hàng Việt Nam chủ yếu cho vay đối với các tập đoàn lớn và bỏ đói các công ty nhỏ có tiềm năng phát triển. Việc quản lý thận trọng cần hạn chế sự tập trung cho vay cao vào bất kỳ tập đoàn nào – đặc biệt là nếu tập đoàn đó đang gánh khoản nợ lớn. Bằng cách giảm thiểu rủi ro cho vay đối với các ngân hàng, các tập đoàn có thể được kiểm soát để sử dụng vốn cẩn thận hơn.
Để đẩy nhanh hoặc duy trì tăng trưởng, cần phải cải thiện đáng kể năng lực kỹ thuật và sức mạnh hiện tại của các doanh nghiệp vừa và nhỏ (S&M) Việt Nam hiện chưa đạt yêu cầu. Ổn định kinh tế vĩ mô là điều kiện tiên quyết quan trọng cho sự cải thiện này. Việc rót thêm tiền vào cứu trợ hoặc thậm chí cho vay ngân hàng quy mô lớn cho các doanh nghiệp lớn đồng nghĩa với việc nguồn vốn dành cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ sẽ ít hơn. Mặc dù cần nhiều biện pháp và chính sách khác để hỗ trợ sự phát triển của các doanh nghiệp vừa và nhỏ, nhưng sẽ khó đạt được tiến bộ đáng kể nếu không duy trì lạm phát tương đối thấp, tỷ giá hối đoái ổn định và lãi suất cạnh tranh so với các nước ASEAN. Trong phần lớn thời kỳ Đổi mới, Việt Nam đã được hưởng lợi từ quản lý kinh tế vĩ mô hiệu quả. Điều này phải tiếp tục duy trì để thúc đẩy cuộc cách mạng công nghệ cần thiết cho sự phát triển của đất nước.
Nguồn: https://acrobat.adobe.com/id/urn:aaid:sc:US:5263c4c6-95ea-4fbd-8759-c803eaf4835d
Ghi chú:
[1] David Dapice, cố vấn cho Viện Nghiên cứu Đông Á Weatherhead, là giáo sư kinh tế (danh dự) tại Đại học Tufts và là cựu chuyên gia kinh tế cấp cao tại Chương trình Việt Nam của Đại học Harvard. Ông đã nghiên cứu nền kinh tế Việt Nam trong hơn bốn thập kỷ.
[2] Sáng kiến VELP/VLP bao gồm các giảng viên của Trường Chính sách Công và Quản lý Fulbright (trước đây là Chương trình Giảng dạy Kinh tế Fulbright). Năm 2023, các giảng viên từ FSPPM, bao gồm Vũ Thanh Tú Anh và Nguyễn Xuân Thanh cùng với David Dapice và các chuyên gia hàng đầu khác về phát triển Việt Nam đã đóng góp các bài viết cho cuốn sách "Việt Nam: Điều hướng một nền kinh tế, xã hội và trật tự chính trị đang thay đổi nhanh chóng" (Cambridge: Nhà xuất bản Đại học Harvard).
[3] Bài báo "Luồng gió giật của loài khủng long bay" trên tờ The Economist, ngày 23 tháng 5 năm 2026. Bài báo đặt câu hỏi liệu sự kết hợp giữa trợ cấp, quy mô, hoạt động gián điệp và việc sử dụng robot trong sản xuất hàng hóa thâm dụng lao động có tạo điều kiện cho công nghiệp hóa ở các quốc gia khác hay không. Vấn đề này thường được gọi là "cú sốc Trung Quốc 2.0". Nhu cầu nội địa yếu tạo ra tăng trưởng không có lợi nhuận.
[4]Xem https://en.baochinhphu.vn/keynote-address-by-general-secretary-and-president-to-lam-at-shangri-la-dialogue-2026-11126052921304821.htm.
[5] Cuốn sách được tóm tắt trong bài báo “Tại sao các doanh nghiệp tiên phong ở các nước đang phát triển Đông Á lại tụt hậu” trên Diễn đàn Đông Á. Có thể xem tại: https://eastasiaforum.org/2026/05/23/why-frontier-firms-in-developing-east-asia-are-falling-behind/
[6] https://insightpulsehub.com/malaysia-data-center-capacity-doubles-2026-johor-vs-singapore-where-to-build-your-ai-infrastructure/ and https://www.eqresources.com.my/latestnews/nid/176212/
[7] https://en.vneconomy.vn/vietnams-data-center-capacity-set-to-near-1000mw-by-2030.htm
[8]https://www.pwc.com/gx/en/issues/artificial-intelligence/job-barometer/aijb-2025-malaysia-analysis.pdf
[9] ChatGPT nano của Open AI có giá 28 cent cho một truy vấn thông thường nhưng Open AI 01 sử dụng suy luận có giá hơn 50 đô la. Chi phí phản hồi mô hình thời gian thực có tại https://aitokenprice.com/
[10]https://www.visualcapitalist.com/data-center-capacity-around-the-world/
[11]https://ember-energy.org/app/uploads/2025/04/Report-Global-Electricity-Review-2025.pdf
[12] Các cuộc tham vấn với các nguồn tin trong ngành cho thấy rằng với các hợp đồng tốt hơn – không nhất thiết phải với EVN hoặc chính phủ – thì có thể cạnh tranh được ngay cả với giá điện công nghiệp, mặc dù giá này thấp hơn chi phí cận biên – chi phí điện năng mới và truyền tải. Việc Việt Nam trợ cấp cho các trung tâm dữ liệu trong khi cũng đang cố gắng thúc đẩy sự phát triển của các công ty trong nước là không hợp lý.
[13] https://aiinasia.com/learn/only-one-in-five-sea-professionals-ai-ready
[14] Trích từ bài viết “Tại sao các công ty tiên phong ở các nước đang phát triển Đông Á lại tụt hậu”, của Francesca de Nicola, Aaditya Mattoo, Jonathan Timmis. Có thể xem tại: https://eastasiaforum.org/2026/05/23/why-frontier-firms-in-developing-east-asia-are-falling-behind/
[15] Ngoài ra còn có vấn đề về mối quan hệ giữa tăng trưởng điện năng và tăng trưởng GDP. Năm 2025, GDP tăng trưởng 8% và điện năng tăng trưởng 6,7%, với mức tăng trưởng điện năng 6,5% trong quý đầu tiên năm 2026. Kịch bản tăng trưởng thấp nhất của EVN là 8% đối với điện năng. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết phải linh hoạt điều chỉnh công suất phù hợp với nhu cầu. Lưu trữ pin là cách tiết kiệm chi phí hơn để giải quyết những giai đoạn ngắn có nhu cầu rất cao.
- Share
- Copy
- Comment( 0 )
Cùng chuyên mục