Đánh giá tác động của NEP 2020 đối với giáo dục y khoa ở Ấn Độ
Tóm tắt
Chính sách Giáo dục Quốc gia (NEP) 2020 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong việc tái cấu trúc hệ thống giáo dục Ấn Độ, hướng tới khuôn khổ toàn diện, linh hoạt và lấy người học làm trung tâm, được xây dựng trên nền tảng các giá trị Ấn Độ kết hợp với tính phù hợp toàn cầu. Chính sách này dựa trên năm trụ cột cốt lõi: tiếp cận, công bằng, chất lượng, khả năng chi trả và trách nhiệm giải trình, qua đó khẳng định vai trò của giáo dục như một động lực then chốt thúc đẩy sự phát triển quốc gia. Đặc biệt đối với lĩnh vực giáo dục y khoa, NEP 2020 ra đời trong bối cảnh tồn tại những thách thức lớn như thiếu hụt nhân lực y tế được đào tạo bài bản, khoảng cách giữa nông thôn và thành thị, cũng như hạn chế về năng lực số hóa và liên ngành. Chính sách nhấn mạnh việc đào tạo y khoa mang tính đạo đức và trách nhiệm xã hội cao, thông qua các phương pháp học tập trải nghiệm, sự gắn kết với cộng đồng và tiếp xúc thực tế tại khu vực nông thôn. Đồng thời, NEP thúc đẩy việc xây dựng cơ sở hạ tầng kỹ thuật số, ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong học tập và sử dụng công nghệ mô phỏng nhằm hiện đại hóa quá trình đào tạo cũng như mở rộng khả năng tiếp cận. Năm năm sau khi chính sách được ban hành, các cải cách đã bắt đầu được triển khai, song quá trình thực hiện vẫn còn thiếu đồng đều giữa các khu vực và cơ sở. Điều này nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết phải đánh giá tiến độ đạt được cũng như những thách thức còn tồn tại.
Vì Sao NEP 2020 Là Bước Đột Phá Cho Giáo Dục Y Khoa
Các chính sách giáo dục quốc gia trước đây của Ấn Độ hầu như không tập trung vào giáo dục y khoa. Chính sách Giáo dục Quốc gia (1986, sửa đổi năm 1992) chủ yếu đề cập đến cải cách trường học, xóa mù chữ, đào tạo giáo viên và tiếp cận giáo dục đại học. Các khóa học chuyên ngành như y khoa và kỹ thuật được đặt dưới sự quản lý của các bộ riêng biệt và không được tích hợp vào khuôn khổ giáo dục rộng lớn hơn. Những chính sách này đã bỏ qua các lĩnh vực quan trọng như cấp phép hành nghề, đạo đức và trách nhiệm xã hội của sinh viên tốt nghiệp ngành y. Tương tự, hầu hết các cải cách dưới thời Hội đồng Y khoa Ấn Độ đều chỉ giới hạn ở thiết kế chương trình giảng dạy hoặc các tiêu chuẩn kiểm tra. Chúng đã bỏ lỡ mục tiêu lớn hơn là biến giáo dục y khoa trở thành một phần của hệ thống học tập toàn diện và có trách nhiệm.
Một bước can thiệp mang tính bước ngoặt xuất phát từ Ủy ban Chuyên gia Ranjit Roy Chaudhury (2014), vốn đã tiến hành đánh giá hoạt động của Hội đồng Y khoa Ấn Độ (MCI). Ủy ban nhận diện rõ những khiếm khuyết cấu trúc, từ tình trạng tham nhũng trong quy trình phê duyệt đến cơ chế đảm bảo chất lượng yếu kém, và đề xuất các cải cách sâu rộng. Các khuyến nghị bao gồm việc thiết lập kỳ thi cấp phép thống nhất dành cho tất cả sinh viên tốt nghiệp y khoa, tăng cường nội dung đạo đức và tính chuyên nghiệp trong chương trình đào tạo, thực hiện kiểm định liên tục đối với các cơ sở y khoa, cũng như tái cấu trúc giáo dục y khoa sau đại học (1)[1]. Mặc dù những nỗ lực này đã góp phần định hình Đạo luật Ủy ban Y khoa Quốc gia năm 2019, song chúng vẫn bị giới hạn trong phạm vi điều tiết ngành y và chưa kết nối được với các cải cách giáo dục rộng lớn hơn, cũng như chưa đồng bộ với tầm nhìn tổng thể về hệ thống giáo dục quốc gia của Ấn Độ (2).[2]
Chính sách Y tế Quốc gia (2017) cũng thừa nhận tình trạng thiếu hụt nhân lực y tế được đào tạo bài bản, đồng thời kêu gọi cải cách quy định, mở rộng chỉ tiêu tuyển sinh và ứng dụng công nghệ trong đào tạo. Tuy nhiên, với bản chất là một chính sách ngành y tế, văn kiện này chủ yếu tập trung vào việc phát triển lực lượng lao động phục vụ cung cấp dịch vụ, thay vì tái định hình giáo dục y khoa như một bộ phận hữu cơ trong tầm nhìn giáo dục quốc gia.
Trong bối cảnh ấy, NEP 2020 mang tính đột phá bởi đã tái định khung giáo dục y khoa không chỉ như một vấn đề chính sách nhân lực y tế, mà còn là nền tảng cốt lõi của cải cách giáo dục quốc gia. Lần đầu tiên, một chính sách giáo dục quốc gia đưa giáo dục chuyên ngành - bao gồm y khoa, luật, nông nghiệp và các lĩnh vực khác - vào vị trí tích hợp rõ ràng như một thành phần không thể tách rời của hệ sinh thái giáo dục. Đây không chỉ là sự thay đổi về ngôn từ: chính sách đã đặt đào tạo y khoa vào cùng những trụ cột định hướng giáo dục phổ thông - tiếp cận, công bằng, chất lượng, khả năng chi trả và trách nhiệm giải trình.
Theo đó, NEP 2020 đã thúc đẩy ba bước đột phá:
1. Định Vị Giáo Dục Y Khoa Trong Chương Trình Cải Cách Giáo Dục
Khác với các chính sách giáo dục năm 1986 và 1992 - vốn coi giáo dục chuyên ngành là yếu tố ngoại vi - NEP 2020 đã đưa giáo dục y khoa vào vị trí trung tâm của cải cách giáo dục. Chính sách nhấn mạnh rằng đào tạo chuyên nghiệp không chỉ nhằm sản sinh ra những cử nhân sở hữu kỹ năng kỹ thuật cao, mà còn hình thành những cá nhân thấu hiểu các yếu tố xã hội quyết định sức khỏe cũng như mục đích đạo đức cốt lõi của nghề y. Bằng việc đặt giáo dục y khoa vào trong các mục tiêu giáo dục rộng lớn hơn, bao gồm công bằng, tính liên ngành và phát triển quốc gia, NEP 2020 đã tái định nghĩa vai trò của bác sĩ như những người kiến tạo quốc gia, thay vì chỉ là nhà cung cấp dịch vụ y tế thông thường. Sự tích hợp này còn thúc đẩy quan điểm rằng quá trình học tập trong lĩnh vực y khoa cần được định hướng bởi các lĩnh vực nhân văn, đạo đức và chính sách công - những nội dung thường bị loại trừ khỏi chương trình đào tạo y khoa truyền thống.
2. Vượt Ra Ngoài Quy Định Hướng Tới Sự Chuyển Đổi
Những nỗ lực trước đây, chẳng hạn như Ủy ban Chuyên gia Ranjit Roy Chaudhury (2014) và Ủy ban Y khoa Quốc gia (2019), chủ yếu tập trung vào quản trị và tuân thủ quy định. Ngược lại, Chính sách Giáo dục Quốc gia 2020 (NEP 2020) hướng tới một sự chuyển dịch sâu sắc hơn trong cách thức giảng dạy và học tập y khoa tại Ấn Độ. Chính sách thúc đẩy chương trình giảng dạy dựa trên năng lực, các nền tảng học tập kỹ thuật số, cùng với nền tảng liên ngành liên kết y học với công nghệ sinh học, trí tuệ nhân tạo và dữ liệu y tế công cộng.
Đặc biệt quan trọng, NEP 2020 công nhận tính đa dạng của hệ thống y tế Ấn Độ và kêu gọi tích hợp AYUSH (Ayurveda, Yoga & Naturopathy, Unani, Siddha, Homeopathy) vào giáo dục y khoa hiện đại theo cách tiếp cận dựa trên bằng chứng. Bằng việc lồng ghép học tập suốt đời, nền tảng đạo đức vững chắc và tiếp xúc sớm với nghiên cứu, chính sách đã đưa giáo dục y khoa vượt khỏi khuôn khổ chỉ dựa trên quy tắc cứng nhắc. Nó đề xuất một cách tiếp cận năng động, linh hoạt hơn, trang bị cho sinh viên tốt nghiệp khả năng đối mặt với các thách thức sức khỏe thực tiễn một cách tự tin và nhạy cảm.
3. Đào Tạo Bác Sĩ Trở Thành Những Chuyên Gia Có Trách Nhiệm Xã Hội
Một trong những ý tưởng cốt lõi và mạnh mẽ nhất của NEP 2020 là lời kêu gọi nhìn nhận bác sĩ không chỉ là nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe mà còn là những chuyên gia chịu trách nhiệm xã hội. Chính sách yêu cầu các trường y định hình chương trình đào tạo xoay quanh nhu cầu chăm sóc sức khỏe thực tế, đặc biệt tại các vùng nông thôn, vùng dân tộc thiểu số và các khu vực thiếu thốn dịch vụ y tế. Điều này phù hợp với khái niệm “giáo dục vì trách nhiệm xã hội” trong các ngành nghề y tế do Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đề xuất. Bằng cách tích hợp học tập dựa trên cộng đồng, nội dung đạo đức và định hướng phục vụ vào chương trình giảng dạy, NEP 2020 hướng tới việc nhân văn hóa giáo dục y khoa. Nó thu hẹp khoảng cách lâu dài giữa các bệnh viện lớn và hệ thống y tế hàng ngày mà cộng đồng phụ thuộc. Theo tầm nhìn này, bác sĩ được kỳ vọng mang theo sự đồng cảm, công bằng và hiểu biết văn hóa vào thực hành nghề nghiệp, coi chăm sóc sức khỏe không chỉ là điều trị bệnh mà còn là cam kết sâu sắc với xã hội.
Theo nghĩa đó, NEP 2020 đại diện cho một sự thay đổi mô hình: chính sách đã đưa giáo dục y khoa ra khỏi phạm vi cải cách ngành y tế riêng lẻ để đặt nó vào dự án quốc gia về tái định hình giáo dục cho thế kỷ 21.
Những Hứa Hẹn của NEP 2020 đối với Giáo dục Y khoa
Chính sách Giáo dục Quốc gia 2020 (NEP 2020) mang đến một góc nhìn mới mẻ và toàn diện về vai trò của nghiên cứu trong giáo dục y khoa. Nhiệm vụ nghiên cứu mà chính sách đặt ra mang tính chuyển đổi theo ba khía cạnh quan trọng.
Thứ nhất, NEP 2020 nhấn mạnh nghiên cứu chuyển dịch, với mục tiêu kết nối chặt chẽ “từ phòng thí nghiệm đến giường bệnh và đến cộng đồng”. Cách tiếp cận này giúp thu hẹp khoảng cách giữa khoa học cơ bản được thực hiện tại các phòng thí nghiệm của Hội đồng Nghiên cứu Khoa học Công nghiệp (CSIR) và Hội đồng Nghiên cứu Y khoa Ấn Độ (ICMR) với thực hành lâm sàng tại các trường y khoa. Khi được triển khai, Quỹ Nghiên cứu Quốc gia - một trong những đề xuất then chốt của NEP - có tiềm năng trở thành cơ chế hỗ trợ quy mô lớn đầu tiên tại Ấn Độ, đảm bảo sự tích hợp bền vững giữa nghiên cứu cơ bản và ứng dụng lâm sàng.
Thứ hai, chính sách khuyến khích hợp tác liên ngành một cách mạnh mẽ, thúc đẩy các trường đại học và cụm nghiên cứu vượt qua ranh giới môn học truyền thống. Trong bối cảnh y học hiện đại, tiến bộ phụ thuộc ngày càng lớn vào tin sinh học, trí tuệ nhân tạo, kỹ thuật và cả khoa học xã hội. Khi được kết nối với các mạng lưới học thuật rộng lớn hơn, các trường y khoa có thể trở thành trung tâm đổi mới, tham gia hợp tác với các viện công nghệ, các liên minh “Y tế Một sức khỏe” và hệ thống y tế công cộng.
Thứ ba, NEP 2020 thúc đẩy các quan hệ đối tác nghiên cứu quốc tế, thông qua trao đổi giảng viên, dự án hợp tác chung với các quốc gia thuộc cả Nam bán cầu và Bắc bán cầu. Đối với Ấn Độ, điều này mở ra những cơ hội mới trong các lĩnh vực then chốt như phát triển vắc-xin, genomics và giám sát dịch bệnh. Quan trọng hơn, nó góp phần tái định vị các trường y khoa Ấn Độ từ vai trò chủ yếu là trung tâm đào tạo cử nhân y khoa (MBBS) thành những cơ sở sản sinh tri thức thực sự.
Cách tiếp cận này lấp đầy một khoảng trống lớn mà các cải cách trước đây chưa giải quyết được. Trong khi các nỗ lực như Ủy ban Chuyên gia Ranjit Roy Chaudhury (2014) hay Chính sách Y tế Quốc gia 2017 chỉ dừng lại ở những thay đổi hạn chế về quy định hoặc cơ chế tài trợ, NEP 2020 đã nâng nghiên cứu lên thành một trụ cột cốt lõi của giáo dục y khoa.
Những Cải Cách Chính Được Đề Xuất Theo NEP 2020
Ngoài việc nâng cao vai trò của nghiên cứu, NEP 2020 còn vạch ra hàng loạt cải cách nhằm làm cho giáo dục y khoa trở nên thực tiễn hơn, giàu tính đạo đức hơn và đáp ứng tốt hơn các nhu cầu thực tiễn của xã hội.
Học tập dựa trên năng lực: Chính sách thúc đẩy sự chuyển dịch từ phương pháp học thuộc lòng sang đào tạo thực hành dựa trên năng lực. NEP 2020 kêu gọi tăng cường tiếp xúc lâm sàng sớm, củng cố nền tảng đạo đức vững chắc, phát triển kỹ năng giao tiếp hiệu quả và sử dụng công nghệ một cách có trách nhiệm. Những thay đổi này hướng tới việc hình thành những bác sĩ tự tin, sẵn sàng phục vụ tại các khu vực mà nhu cầu y tế của cộng đồng là cấp thiết nhất.
Nền tảng đa ngành: NEP khuyến khích tích hợp các môn học như công nghệ sinh học, y tế công cộng và khoa học dữ liệu vào chương trình đào tạo y khoa. Một trong những khuyến nghị nổi bật là thiết lập giai đoạn nền tảng chung dành cho tất cả sinh viên đại học khối khoa học tự nhiên. Giai đoạn này - diễn ra trước khi sinh viên chuyên sâu vào y học, nha khoa hoặc các ngành y tế liên quan - góp phần thúc đẩy tư duy liên ngành và khả năng hợp tác xuyên lĩnh vực.
Đào tạo dựa trên kỹ năng và hướng nghiệp: Chính sách hỗ trợ củng cố chương trình thực tập MBBS và đưa việc xây dựng kỹ năng vào ngay từ năm học đầu tiên. Các biện pháp bao gồm tăng cường tiếp xúc với chăm sóc cộng đồng và các tình huống thực tế tiếp xúc trực tiếp với bệnh nhân, đặc biệt tại những khu vực thiếu thốn nguồn lực y tế. Cách tiếp cận này nhằm trang bị cho sinh viên y khoa kỹ năng thực hành vững vàng và khả năng thích ứng với môi trường làm việc đa dạng.
Tôn trọng sự đa dạng y tế của Ấn Độ: NEP 2020 ủng hộ mạnh mẽ mô hình y học tích hợp. Chính sách đề xuất đưa các môn tự chọn liên ngành về các hệ thống AYUSH vào chương trình đào tạo. Việc này không chỉ thúc đẩy sự hiểu biết và tôn trọng lẫn nhau giữa các hệ thống y học truyền thống và hiện đại, mà còn khuyến khích cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe nhạy cảm với văn hóa, phù hợp với truyền thống y tế đa dạng của Ấn Độ.
Cải cách điều dưỡng và các ngành y tế liên quan: NEP khuyến nghị thực hiện kiểm định định kỳ đối với các cơ sở đào tạo và nâng cao chất lượng giáo dục điều dưỡng. Đặc biệt, chính sách kêu gọi thiết lập vai trò Điều dưỡng viên thực hành, nhằm tăng cường năng lực cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu và tại các vùng nông thôn, góp phần giảm tải cho hệ thống y tế cơ sở.
Công cụ kỹ thuật số và nền tảng học tập: Chính sách nhấn mạnh việc áp dụng công nghệ số trong các trường y khoa. NEP thúc đẩy sử dụng các công cụ trí tuệ nhân tạo, nền tảng học tập trực tuyến như SWAYAM và DIKSHA, cùng với các mô phỏng ảo để nâng cao hiệu quả giảng dạy và học tập. Những công cụ này không chỉ hỗ trợ tiếp cận kiến thức mà còn giúp cải thiện kỹ năng thực hành trong môi trường an toàn và linh hoạt.
Tiến bộ Đạt được Cho Đến Nay: Thành tựu và Cải cách
Trong vòng năm năm qua, Ấn Độ đã thực hiện nhiều bước cụ thể nhằm hiện thực hóa tầm nhìn của Chính sách Giáo dục Quốc gia 2020 (NEP 2020) trong lĩnh vực giáo dục y khoa. Thành tựu nổi bật nhất là sự mở rộng nhanh chóng về cơ sở hạ tầng và quy mô tuyển sinh. Từ năm 2014 đến năm 2024, số lượng trường y khoa trên toàn quốc đã tăng gần gấp đôi, từ 387 lên 766, trong khi chỉ tiêu tuyển sinh MBBS tăng từ 51.348 lên hơn 115.000 chỗ. Đồng thời, số lượng chỉ tiêu sau đại học ngành y khoa cũng tăng hơn gấp đôi trong những năm gần đây, đạt mức tăng trưởng trên 125%. Sự mở rộng này phản ánh rõ nét định hướng của NEP 2020 trong việc tăng cường tiếp cận giáo dục, khắc phục mất cân bằng vùng miền và thúc đẩy công bằng trong phân bố nguồn nhân lực y tế. Nhiều trường y khoa công lập mới được thành lập tại các quận trọng điểm và các thành phố cấp 2, góp phần thu hẹp khoảng cách giữa khu vực thành thị và nông thôn về nguồn cung cấp bác sĩ và chuyên gia y tế. Những nỗ lực này không chỉ hỗ trợ mục tiêu tiếp cận phổ cập giáo dục chất lượng cao của NEP mà còn đóng góp thiết thực vào việc cải thiện tỷ lệ bác sĩ trên dân số và tăng cường năng lực cung cấp dịch vụ y tế tại cấp quận/huyện (3).
Một trong những cải cách cấu trúc quan trọng nhất đang được triển khai là Kỳ thi Tốt nghiệp Quốc gia (National Exit Test - NExT), ban đầu dự kiến khởi động vào năm 2025. Tuy nhiên, việc thực hiện đã bị hoãn lại, và tại thời điểm soạn thảo bài viết này, các cuộc thảo luận với các bên liên quan - bao gồm các trường y khoa, sinh viên và cơ quan quản lý - vẫn đang tiếp diễn. NExT được thiết kế để thay thế kỳ thi tốt nghiệp MBBS cuối khóa, kỳ thi NEET-PG và Kỳ thi dành cho sinh viên tốt nghiệp y khoa nước ngoài (FMGE), thống nhất chúng dưới một khung đánh giá duy nhất.
Cải cách này phù hợp với trọng tâm của NEP 2020 về hiệu quả, tính minh bạch và giáo dục y khoa dựa trên năng lực, dù cấu trúc cuối cùng và lộ trình triển khai vẫn đang được hoàn thiện. Bằng cách chuẩn hóa việc đánh giá sinh viên tốt nghiệp, NExT hướng tới việc đảm bảo mọi sinh viên - dù học tại cơ sở công lập hay tư nhân - đều đạt được tiêu chuẩn chung về năng lực lâm sàng và đạo đức nghề nghiệp. Đồng thời, cải cách này nhằm giảm căng thẳng liên quan đến kỳ thi và đơn giản hóa lộ trình học tập sau đại học. Nếu được triển khai hiệu quả, NExT có thể trở thành một trụ cột cải cách then chốt, góp phần nâng cao chất lượng, trách nhiệm giải trình của hệ thống giáo dục y khoa Ấn Độ, thu hẹp khoảng cách giữa các cơ sở đào tạo và chuyển hướng mạnh mẽ hơn sang đào tạo dựa trên kết quả thực tiễn (4).
Tập trung vào tính toàn diện và đa dạng ngôn ngữ của NEP 2020 đã thúc đẩy một số bang như Madhya Pradesh, Uttar Pradesh và Rajasthan bắt đầu triển khai chương trình MBBS bằng ngôn ngữ địa phương (chủ yếu là tiếng Hindi). Đây là một bước chuyển dịch quan trọng về mặt văn hóa và học thuật. Việc giảng dạy y khoa bằng tiếng mẹ đẻ có thể nâng cao khả năng tiếp thu, mở rộng cơ hội tiếp cận giáo dục y khoa cho sinh viên từ vùng nông thôn và các nền tảng không sử dụng tiếng Anh làm ngôn ngữ chính, đồng thời cải thiện chất lượng giao tiếp bác sĩ–bệnh nhân trong bối cảnh địa phương. Động thái này thể hiện rõ tầm nhìn của NEP về việc gắn kết giáo dục với thực tế xã hội và văn hóa Ấn Độ.
Tuy nhiên, thành công của sáng kiến phụ thuộc vào các yếu tố hỗ trợ then chốt: phát triển sách giáo khoa và tài liệu giảng dạy được dịch thuật chất lượng cao, đào tạo giảng viên có khả năng giảng dạy bằng ngôn ngữ địa phương, và duy trì nghiêm ngặt các tiêu chuẩn học thuật quốc gia. Nếu được thực hiện đúng cách, sáng kiến này có thể dân chủ hóa giáo dục y khoa mà không làm suy giảm tính nghiêm ngặt và chất lượng đào tạo (5).
Việc triển khai NEP 2020 diễn ra không đồng đều giữa các bang, tạo nên những câu chuyện đa dạng về sự chấp nhận và thách thức. Chẳng hạn, Madhya Pradesh đã sớm khẳng định vị thế dẫn đầu bằng việc công bố lộ trình thực hiện từ năm 2021 và thí điểm chương trình đại học bốn năm trước nhiều địa phương khác. Bang này thu hút sự chú ý toàn quốc khi tiên phong giảng dạy MBBS bằng tiếng Hindi - một bước tiến đáng ghi nhận hướng tới tính toàn diện. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra những vấn đề thực tiễn như thiếu hụt sách giáo khoa y khoa được dịch thuật đầy đủ, thách thức trong việc đồng bộ với các kỳ thi quốc gia chuẩn hóa như NExT, và lo ngại về khả năng theo đuổi học tập sau đại học hoặc sự nghiệp quốc tế của sinh viên tốt nghiệp từ chương trình này.
Trong khi đó, Rajasthan trở thành địa điểm thí điểm cho Chương trình Cư trú Quận do Ủy ban Y khoa Quốc gia (NMC) khởi xướng, trong đó sinh viên sau đại học được bố trí thực hành tại các bệnh viện quận. Sáng kiến này phù hợp chặt chẽ với mục tiêu giáo dục có trách nhiệm xã hội của NEP và mang lại cho các bác sĩ nội trú kinh nghiệm thực địa quý báu. Tuy nhiên, phản hồi từ người tham gia cho thấy chương trình cần cải thiện bằng cách tăng cường liên kết với đào tạo chuyên sâu và đảm bảo điều kiện làm việc, cơ sở vật chất cơ bản tại các bệnh viện quận.
Assam thể hiện một bức tranh đa chiều và phức tạp. Dù được đánh giá cao vì đã sớm điều chỉnh lộ trình giáo dục đại học phù hợp với tinh thần của NEP 2020, bang này vẫn đối mặt với những thách thức lớn: tỷ lệ nhập học thấp và cơ sở hạ tầng không đồng đều, đặc biệt tại các huyện vùng sâu, vùng xa. Những khoảng cách này nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết về các khoản đầu tư có mục tiêu, tập trung và bền vững nhằm nâng cao hiệu quả và tác động thực tiễn của các cải cách.
Ngược lại, Tamil Nadu và Tây Bengal đã chọn cách tiếp cận thận trọng hơn đối với một số đề xuất then chốt của NEP, phản ánh cuộc tranh luận rộng lớn hơn về chủ nghĩa liên bang và quyền tự chủ của các bang trong việc định hình chính sách giáo dục. Những ví dụ trên cùng nhau minh chứng rằng thành công của NEP 2020 không chỉ nằm ở thiết kế ở cấp quốc gia mà còn phụ thuộc quyết định vào cách thức diễn giải, điều chỉnh và thích ứng với bối cảnh ngôn ngữ, chính trị, thể chế và văn hóa địa phương (6).
NEP 2020 đã tạo động lực mạnh mẽ cho quá trình chuyển đổi số trong giáo dục y khoa. Hiện nay, hơn 300 trường y khoa trên toàn Ấn Độ đã triển khai các phòng thí nghiệm giải phẫu kỹ thuật số và mô phỏng hỗ trợ bởi trí tuệ nhân tạo. Các phòng thí nghiệm này mang lại trải nghiệm học tập nhập vai thông qua mô hình 3D, công cụ giải phẫu ảo, và thiết bị xúc giác, giúp sinh viên nắm vững cấu trúc giải phẫu phức tạp, thực hành các thủ thuật lâm sàng và rèn luyện kỹ năng mà không phụ thuộc vào xác chết hoặc bệnh nhân thực tế. Sự chuyển dịch này thúc đẩy đào tạo y khoa an toàn, có thể lặp lại, dễ mở rộng và phù hợp với quy mô lớn.
Các nền tảng quốc gia như SWAYAM và DIKSHA được tận dụng hiệu quả để cung cấp các mô-đun cốt lõi về đạo đức y khoa, kỹ năng mềm và lý luận lâm sàng. Với video tương tác, bài kiểm tra, nghiên cứu tình huống và diễn đàn thảo luận, các nền tảng này cho phép sinh viên học tập linh hoạt theo nhịp độ cá nhân đồng thời tham gia học tập hợp tác. Ngoài ra, nhiều cơ sở đào tạo đang tích hợp mô phỏng thực tế ảo, công cụ chẩn đoán dựa trên trí tuệ nhân tạo và các ca bệnh nhân kỹ thuật số, qua đó nâng cao sự chuẩn bị lâm sàng, tăng cường đánh giá liên tục và trang bị cho các bác sĩ tương lai trở thành những chuyên gia tự tin, giàu đạo đức và thành thạo công nghệ (7).
Các cải cách giáo dục y khoa của Ấn Độ theo hướng NEP 2020 thể hiện cam kết rõ ràng và chân thành đối với ba trụ cột: tiếp cận, chất lượng và khả năng chi trả. Những sáng kiến cụ thể như phòng thí nghiệm mô phỏng kỹ thuật số, giảng dạy bằng ngôn ngữ địa phương, mở rộng chỉ tiêu sau đại học và kỳ thi Tốt nghiệp Quốc gia (NExT) sắp triển khai chính là minh chứng sống động cho sự chuyển dịch này. Tuy nhiên, tốc độ và mức độ thực hiện vẫn còn chênh lệch đáng kể giữa các bang và giữa các cơ sở đào tạo. Một số địa phương và trường học đã đón nhận cải cách với tinh thần đổi mới và khẩn trương, trong khi những nơi khác vẫn bị hạn chế bởi năng lực tổ chức, nguồn lực tài chính và cơ sở vật chất.
Hành trình đã khởi đầu, song để đạt được sự chuyển đổi toàn diện và bền vững, cần duy trì sự hỗ trợ chính sách nhất quán, cùng với đầu tư chiến lược vào phát triển đội ngũ giảng viên, xây dựng hệ sinh thái nghiên cứu và củng cố cơ chế đảm bảo chất lượng. NEP 2020 mang đến một tầm nhìn mạnh mẽ và đầy tham vọng, nhưng việc hiện thực hóa tầm nhìn ấy sẽ phụ thuộc vào khả năng đảm bảo rằng mọi sinh viên y khoa - bất kể vị trí địa lý hay hoàn cảnh xuất thân - đều được tiếp cận một hệ thống giáo dục y khoa sẵn sàng cho tương lai, toàn diện, công bằng và thực sự đáp ứng nhu cầu xã hội.
Nghiên cứu trong Giáo dục Y khoa: Trước và Sau NEP 2020
Trước khi Chính sách Giáo dục Quốc gia 2020 (NEP 2020) được ban hành, hầu hết các trường y khoa tại Ấn Độ hoạt động như những cơ sở độc lập, chủ yếu liên kết với các trường đại học y tế tiểu bang hoặc trực thuộc chính quyền địa phương. Chúng tồn tại phần lớn trong trạng thái cô lập, tách biệt khỏi hệ thống giáo dục đại học rộng lớn hơn của quốc gia. Chương trình đào tạo chủ yếu tập trung vào kiến thức y sinh học thuần túy, với rất ít cơ hội để sinh viên tiếp cận các lĩnh vực liên quan như khoa học xã hội, công nghệ, luật học hay kinh tế học - những ngành ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu và giải quyết các vấn đề sức khỏe trong bối cảnh xã hội rộng lớn.
Mô hình này đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc mở rộng nhanh chóng số lượng chỉ tiêu tuyển sinh và số lượng cơ sở đào tạo y khoa. Tuy nhiên, nó cũng để lại những khoảng trống nghiêm trọng: năng lực nghiên cứu tại phần lớn các trường y khoa vẫn còn yếu kém, sự hợp tác liên ngành gần như không tồn tại, và nhiều cơ sở đào tạo chủ yếu đóng vai trò là nhà cung cấp dịch vụ lâm sàng cho các bệnh viện liên kết, thay vì trở thành trung tâm nghiên cứu, đổi mới hoặc sản sinh tri thức. NEP 2020 đã đặt ra thách thức trực tiếp đối với mô hình truyền thống này bằng cách khuyến khích các trường y khoa tích hợp sâu hơn vào hệ sinh thái tri thức quốc gia, tham gia tích cực vào quá trình phát triển quốc gia thông qua ba trụ cột chính: nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và giảng dạy có trách nhiệm xã hội.
NEP 2020 đánh dấu một bước ngoặt khi đưa giáo dục chuyên nghiệp, bao gồm cả y khoa, vào dòng chính của chính sách giáo dục đại học. Trước đây, giáo dục y khoa vận hành như một lĩnh vực kỹ thuật tương đối tách biệt, trực thuộc các bộ quản lý chuyên ngành. Chính sách mới đã xóa bỏ sự tách biệt này, đồng thời định vị giáo dục y khoa như một thành phần trung tâm của nền kinh tế tri thức tại Ấn Độ.
Một trong những đề xuất quan trọng nhất của NEP là đến năm 2040, tất cả các cơ sở giáo dục đại học sẽ phát triển thành các trường đại học đa ngành quy mô lớn hoặc các cụm đại học. Theo định hướng này, các trường y sẽ được tích hợp vào những hệ sinh thái học thuật rộng hơn, bao gồm các lĩnh vực nhân văn, khoa học xã hội và công nghệ. Đối với giáo dục y khoa, sự thay đổi này mang lại những tác động sâu rộng. Chính sách cho phép thiết lập một năm học nền tảng chung cho các ngành khoa học, khuyến khích sinh viên lựa chọn các học phần tự chọn từ những lĩnh vực như chính sách công, trí tuệ nhân tạo và xã hội học, đồng thời tạo ra tính linh hoạt trong lộ trình học tập thông qua Ngân hàng Tín chỉ Học thuật.
Những cải cách này nhằm trang bị cho các bác sĩ tương lai khả năng làm việc trong các nhóm liên ngành phức tạp, cũng như năng lực ứng phó với những thách thức mới nổi tại giao điểm giữa y tế, công nghệ và xã hội. Bằng cách phá vỡ các rào cản mang tính phân mảnh và thúc đẩy sự tích hợp giữa các lĩnh vực, NEP 2020 đặt nền tảng cho một hệ thống giáo dục y khoa tại Ấn Độ vừa có tính cạnh tranh toàn cầu, vừa đáp ứng tốt hơn nhu cầu của xã hội.
Những thách thức trong quá trình thực thi: Công bằng, cơ sở hạ tầng, quản trị và văn hóa
Mặc dù NEP 2020 đã tạo ra động lực cải cách đáng kể, nhiều thách thức vẫn tiếp tục cản trở quá trình chuyển đổi toàn diện của giáo dục y khoa tại Ấn Độ. Một trong những vấn đề nghiêm trọng nhất là tình trạng thiếu hụt giảng viên được đào tạo và cơ sở hạ tầng thiết yếu. Báo cáo năm 2024 của Ủy ban Thường trực của Quốc hội về Y tế và Phúc lợi Gia đình cho thấy không có trường cao đẳng y khoa nào trong số 246 cơ sở được đánh giá trong giai đoạn 2022–2023 đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn quy định về số lượng và mức độ hiện diện của giảng viên. Một số cơ sở thậm chí ghi nhận tình trạng “giảng viên ma” hoặc không có giảng viên tham gia giảng dạy thực tế, làm dấy lên những lo ngại nghiêm trọng về mức độ tuân thủ và chất lượng đào tạo. Báo cáo này cũng chỉ ra rằng hơn 28% số vị trí giảng dạy được phê duyệt vẫn còn bỏ trống tại các cơ sở AIIMS ban đầu.
Những khoảng trống này cho thấy việc mở rộng chỉ tiêu đào tạo y khoa và thành lập thêm các trường y là chưa đủ nếu không đi kèm với đầu tư đáng kể vào phát triển đội ngũ giảng viên, hệ thống cố vấn học thuật, cũng như cơ sở hạ tầng vật chất và hạ tầng số cần thiết để bảo đảm chất lượng đào tạo.
Khoảng cách số tiếp tục làm trầm trọng thêm những thách thức này. Mặc dù NEP khuyến khích việc ứng dụng các công cụ trí tuệ nhân tạo và học tập số, nhiều trường y - đặc biệt tại các vùng sâu, vùng xa hoặc khu vực còn thiếu thốn nguồn lực - vẫn chưa có kết nối internet ổn định và thiết bị học tập phù hợp. Điều này hạn chế khả năng tiếp cận các công nghệ học tập mới của sinh viên, đồng thời làm gia tăng khoảng cách về chất lượng đào tạo giữa các cơ sở ở khu vực thành thị và nông thôn. Sinh viên có hoàn cảnh kinh tế khó khăn thường chịu ảnh hưởng nặng nề nhất, điều này đi ngược lại mục tiêu về công bằng và khả năng tiếp cận mà NEP đặt ra.
Khả năng chi trả cũng vẫn là một rào cản đáng kể. Mặc dù NEP đề xuất nâng chi tiêu cho giáo dục công lên mức 6% Tổng sản phẩm quốc nội (GDP), Ấn Độ đến nay vẫn chưa đạt được mục tiêu này. Các trường y công lập không đủ khả năng đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng, buộc nhiều thí sinh phải tìm đến các cơ sở đào tạo tư thục với mức học phí rất cao. Điều này làm gia tăng gánh nặng tài chính đối với các gia đình thông qua học phí, lệ phí thi cử, chi phí sách vở và sinh hoạt. Trong khi đó, các chương trình học bổng vẫn chưa được triển khai trên quy mô đủ lớn và thiếu sự phân bổ nhất quán. Vì vậy, nền tảng kinh tế - xã hội vẫn tiếp tục ảnh hưởng mạnh mẽ đến việc ai có cơ hội trở thành bác sĩ và ai thì không.
Áp lực tài chính này kéo theo nhiều hệ quả dây chuyền. Sinh viên đến từ các khu vực nông thôn hoặc cộng đồng khó khăn - những người có khả năng cao quay trở lại phục vụ tại chính địa phương của mình - thường phải bỏ học hoặc không thể tiếp cận giáo dục y khoa ngay từ đầu. Ngược lại, sinh viên tốt nghiệp từ các trường tư thục có chi phí đào tạo cao thường mang gánh nặng nợ học tập và có xu hướng lựa chọn làm việc tại các bệnh viện tư nhân ở đô thị hoặc ra nước ngoài để thu hồi chi phí đầu tư cho việc học. Xu hướng này làm gia tăng khoảng cách chăm sóc sức khỏe giữa thành thị và nông thôn, đồng thời góp phần vào hiện tượng chảy máu chất xám.
Bên cạnh đó, sự kháng cự từ chính hệ thống học thuật cũng làm chậm quá trình cải cách. Nhiều giảng viên vẫn duy trì các phương pháp giảng dạy truyền thống và chưa được đào tạo đầy đủ về các mô hình giáo dục dựa trên năng lực hoặc tiếp cận liên ngành. Các cơ sở đào tạo vì thế gặp không ít khó khăn trong việc cập nhật chương trình giảng dạy, triển khai các học phần mới như y tế số hoặc AYUSH, cũng như xây dựng các phương thức đánh giá có ý nghĩa đối với kết quả học tập của sinh viên.
Ở cấp độ chính sách, những chậm trễ trong cơ chế quản lý tiếp tục tạo ra các nút thắt đáng kể. Quy trình phê duyệt thành lập các trường cao đẳng y khoa mới thường kéo dài do sự chồng chéo thẩm quyền giữa các cơ quan quản lý cũng như các thủ tục hành chính phức tạp. Các quy trình kiểm định chất lượng đôi khi kéo dài nhiều tháng, thậm chí nhiều năm, khiến không ít cơ sở giáo dục rơi vào tình trạng thiếu ổn định và khó dự đoán. Ngay cả việc tuyển dụng giảng viên cũng gặp nhiều trở ngại. Quá trình này thường bị trì hoãn bởi các tiêu chí tuyển dụng cứng nhắc cùng với những thủ tục hành chính kéo dài, đặc biệt tại các khu vực vốn đã khan hiếm nguồn giảng viên đủ tiêu chuẩn. Hệ quả là một số trường cao đẳng y khoa bắt đầu hoạt động khi chưa có đủ đội ngũ nhân sự, cơ sở hạ tầng hoặc chương trình đào tạo hoàn chỉnh. Điều này dẫn đến sự chênh lệch đáng kể về chất lượng đào tạo giữa các bang và giữa các cơ sở giáo dục.
Một lĩnh vực khác có tiến triển còn hạn chế là mức độ tiếp xúc của sinh viên với hệ thống y tế nông thôn. Mặc dù NEP nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục y khoa gắn với trách nhiệm xã hội, các đợt thực tập hoặc công tác tại khu vực nông thôn hiện vẫn có thời gian ngắn, thiếu sự giám sát chặt chẽ và chưa được tích hợp đầy đủ vào chương trình đào tạo chính thức. Khi thiếu các mục tiêu học tập rõ ràng và cơ chế cố vấn phù hợp, những trải nghiệm này dễ trở nên mang tính hình thức hơn là tạo ra giá trị học thuật và thực tiễn thực sự. Cuối cùng, mặc dù NEP định hướng các trường y phát triển thành những cơ sở đào tạo dựa trên nghiên cứu và đổi mới sáng tạo, thực tế cho thấy chỉ một số ít viện nghiên cứu hàng đầu có đủ cơ sở hạ tầng, nguồn tài chính và đội ngũ giảng viên để hiện thực hóa tầm nhìn này. Phần lớn các trường y hiện nay vẫn tập trung chủ yếu vào hoạt động giảng dạy và cung cấp dịch vụ y tế, do đó bỏ lỡ cơ hội phát triển tri thức mới, thúc đẩy hợp tác liên ngành và hỗ trợ các hoạt động nghiên cứu do sinh viên khởi xướng (8).
Con đường phía trước: Hiện thực hóa tầm nhìn của NEP trong giáo dục y khoa
Để hiện thực hóa đầy đủ tầm nhìn của NEP 2020 trong việc chuyển đổi giáo dục y khoa, Ấn Độ cần triển khai các hành động quyết liệt trên một số lĩnh vực ưu tiên sau:
1. Tăng cường đầu tư công: Ấn Độ cần nâng chi tiêu công cho giáo dục lên mức khuyến nghị 6% GDP (9). Điều này đặc biệt quan trọng để cải thiện cơ sở hạ tầng, nhất là tại các trường y mới thành lập và ở khu vực nông thôn. Các khoản đầu tư nên ưu tiên phát triển phòng thí nghiệm số, trung tâm mô phỏng lâm sàng và các trung tâm đào tạo kỹ năng. Đồng thời, cần nâng cao khả năng tiếp cận giáo dục y khoa bằng cách mở rộng chương trình học bổng và cung cấp các khoản hỗ trợ tài chính có mục tiêu cho sinh viên đến từ các nhóm kinh tế – xã hội yếu thế và bị thiệt thòi.
2. Tăng cường phát triển đội ngũ giảng viên và hệ thống cố vấn: Giảng viên là nền tảng của mọi cải cách giáo dục. Vì vậy, họ cần được đào tạo liên tục về phương pháp giáo dục dựa trên năng lực, sư phạm số và các phương pháp giảng dạy liên ngành. Chương trình Cố vấn Quốc gia, vốn đã được đề xuất từ lâu, cần sớm được triển khai. Ấn Độ cần xây dựng một mạng lưới cố vấn quốc gia vững mạnh nhằm hỗ trợ đội ngũ giảng viên tại các cơ sở đào tạo ở nhiều vùng khác nhau.
3. Thu hẹp khoảng cách số: Mỗi trường y cần được bảo đảm kết nối internet ổn định, thiết bị kỹ thuật số hiện đại và quyền truy cập vào các thư viện trực tuyến. Các nền tảng học tập như SWAYAM và DIKSHA, cùng với những công cụ như phòng thí nghiệm ảo và hệ thống học tập dựa trên trí tuệ nhân tạo, cần được triển khai rộng rãi, đặc biệt tại các khu vực xa xôi. Bảo đảm bình đẳng số là điều kiện thiết yếu để các cải cách giáo dục không làm gia tăng bất bình đẳng vốn đã tồn tại.
4. Tăng cường phối hợp giữa trung ương và các bang: Kết quả triển khai cải cách hiện có sự khác biệt đáng kể giữa các bang. Do đó, cần tăng cường sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý trung ương, chính quyền bang và các cơ sở giáo dục. Một khuôn khổ chung để theo dõi và đánh giá tiến độ cải cách - đồng thời cho phép sự linh hoạt trong việc thích ứng với điều kiện địa phương - sẽ giúp duy trì các tiêu chuẩn thống nhất mà không kìm hãm đổi mới.
5. Cân bằng giữa đa dạng ngôn ngữ và tiêu chuẩn quốc gia: Việc giảng dạy bằng các ngôn ngữ khu vực giúp mở rộng khả năng tiếp cận giáo dục. Tuy nhiên, cần duy trì các tiêu chuẩn thống nhất về chương trình đào tạo, giáo trình và hệ thống cấp phép hành nghề nhằm tránh sự phân mảnh của lực lượng nhân lực y tế. Một chương trình cốt lõi thống nhất ở cấp quốc gia, kết hợp với sự linh hoạt trong triển khai ở địa phương, sẽ là hướng đi phù hợp.
6. Lồng ghép đào tạo về y tế công cộng và mô hình One Health: Mặc dù NEP khuyến khích tiếp cận liên ngành, phần lớn các trường y vẫn thiếu chương trình đào tạo bài bản về y tế công cộng, sức khỏe môi trường và mô hình One Health. Đây là những lĩnh vực quan trọng để chuẩn bị cho đội ngũ bác sĩ đối mặt với các thách thức trong tương lai như đại dịch, tình trạng kháng kháng sinh và các khủng hoảng sức khỏe liên quan đến biến đổi khí hậu. Việc tích hợp có hệ thống các nội dung này vào chương trình đào tạo bậc đại học đã trở nên cấp thiết.
Nếu những ưu tiên này được thực hiện một cách khẩn trương và nhất quán, NEP 2020 không chỉ mở rộng phạm vi tiếp cận của giáo dục y khoa mà còn nâng cao chất lượng, tính phù hợp và công bằng của hệ thống đào tạo. Tương lai của hệ thống y tế Ấn Độ phụ thuộc vào những bác sĩ đang được đào tạo ngày hôm nay - và thời điểm để thực hiện những thay đổi đúng đắn chính là hiện tại.
Kết luận: Hướng tới một hệ thống giáo dục y khoa sẵn sàng cho tương lai
Năm năm kể từ khi Chính sách Giáo dục Quốc gia 2020 được ban hành, Ấn Độ đã thực hiện nhiều bước đi quan trọng nhằm tái định hình hệ thống giáo dục y khoa. Những cải cách như Kỳ thi Tốt nghiệp Quốc gia, việc áp dụng các công cụ học tập số và mô hình học tập kết hợp, cùng với việc mở rộng giảng dạy bằng ngôn ngữ khu vực, cho thấy một sự chuyển dịch rõ rệt theo hướng bao trùm hơn, hiện đại hơn và minh bạch hơn. Tuy nhiên, những tiến triển này cũng đồng thời làm lộ rõ các khoảng trống tồn tại lâu dài trong cơ sở hạ tầng đào tạo, phát triển đội ngũ giảng viên, hệ sinh thái nghiên cứu cũng như khả năng tiếp cận giáo dục công bằng giữa các bang và giữa các cơ sở đào tạo.
Thách thức cốt lõi không chỉ nằm ở việc gia tăng số lượng chỉ tiêu đào tạo hay thành lập thêm các trường y, mà ở việc bảo đảm rằng chất lượng đào tạo vẫn được duy trì ở mức cao, đồng thời đáp ứng được cả nhu cầu địa phương và các chuẩn mực cạnh tranh toàn cầu.
Trong tương lai, sự thành công của NEP 2020 sẽ phụ thuộc vào mức độ mà chính sách này có thể lồng ghép hiệu quả các yếu tố học tập liên ngành, nghiên cứu khoa học, đổi mới sáng tạo và công bằng xã hội vào hệ thống giáo dục y khoa.
Việc tích hợp các trường y vào các trường đại học đa ngành là một trụ cột quan trọng của tầm nhìn này. Mô hình tích hợp này cho phép các bác sĩ tương lai tiếp cận với nhiều lĩnh vực tri thức khác nhau như chính sách công, trí tuệ nhân tạo, đạo đức học và khoa học xã hội - những năng lực ngày càng cần thiết để giải quyết các thách thức y tế phức tạp của thế kỷ XXI. Đồng thời, các sáng kiến như Quỹ Nghiên cứu Quốc gia cần được triển khai theo hướng tạo ra sự hỗ trợ thực chất cho nghiên cứu trong các lĩnh vực lâm sàng, nghiên cứu chuyển giao và y tế công cộng, đặc biệt tại những cơ sở đào tạo ngoài các viện nghiên cứu hàng đầu.
Nguyên tắc công bằng cần tiếp tục giữ vai trò định hướng. Những khác biệt về vùng miền, khoảng cách số và chênh lệch giữa khu vực thành thị và nông thôn chỉ có thể được thu hẹp thông qua các khoản đầu tư công có mục tiêu, các phương pháp giảng dạy đổi mới và các hệ thống hỗ trợ hiệu quả dành cho sinh viên đến từ những cộng đồng còn nhiều khó khăn.
Bên cạnh đó, phát triển đội ngũ giảng viên, cải cách cơ chế quản trị và thiết lập hệ thống trách nhiệm giải trình dựa trên kết quả đào tạo sẽ là những yếu tố then chốt thúc đẩy quá trình chuyển đổi này.
Nếu Ấn Độ tiếp tục tiến bước với ý chí chính trị bền vững, nguồn lực tài chính đầy đủ và sự phối hợp chặt chẽ giữa các lĩnh vực giáo dục và y tế, NEP 2020 có thể tạo ra một thế hệ bác sĩ không chỉ vững vàng về chuyên môn lâm sàng mà còn có trách nhiệm xã hội, nền tảng đạo đức vững chắc và năng lực hội nhập toàn cầu. Thông qua việc phá vỡ các rào cản thể chế, tăng cường năng lực nghiên cứu và thúc đẩy tính bao trùm trong giáo dục, Ấn Độ có cơ hội thực sự để xây dựng một lực lượng nhân lực y tế sẵn sàng cho tương lai, đáp ứng hiệu quả cả nhu cầu chăm sóc sức khỏe trong nước lẫn các thách thức y tế toàn cầu.
Dịch: Nguyễn Lê Hân
Hiệu đính: Trần Quý Khanh
Nguồn: ORF India
Ghi chú:
1. Ranjit Roy Chaudhury, Report of the Prof. Ranjit Roy Chaudhury Expert Committee to Formulate Policy and Guidelines for Approval of New Drugs, Clinical Trials and Banning of Drugs (New Delhi: Ministry of Health and Family Welfare, Government of India, 2013), https://dineshthakur.com/wp-content/uploads/2022/08/2013_Report-of-the-Prof.-Ranjit-Roy-Chaudhuryexpert-committee.pdf
2. National Medical Commission, Government of India, The National Medical Commission Act, 2019 (New Delhi: National Medical Commission), https://www.nmc.org.in/nmc-act/.
3. Department of Health and Family Welfare, Government of India, Annual Report 2023–24 (New Delhi: Ministry of Health and Family Welfare, Government of India, 2024), https://www.mohfw.gov.in/sites/default/files/Annual%20Report%202023%2024%20DoHFW%20English_0
4. National Medical Commission, Government of India, National Exit Test Regulations, 2023 (New Delhi: Government of India, 2023), https://www.nmc.org.in/rules-regulations/nmc-national-exit-test-regulations-2023/
5. National Medical Commission, National Exit Test Regulations, 2023 (New Delhi: Government of India, 2023), https://www.nmc.org.in/rules-regulations/nmc-national-exit-test-regulations-2023/.
6. “Direct TN, Kerala, West Bengal to Adopt NEP, Says Plea in SC,” The Hindu, May 8, 2025, https://www.thehindu.com/news/national/direct-tn-kerala-west-bengal-to-adopt-nep-says-plea-in-sc/ article69299246.ece.
7. “Direct TN, Kerala, West Bengal to Adopt NEP, Says Plea in SC,” The Hindu, May 8, 2025, https://www.thehindu.com/news/national/direct-tn-kerala-west-bengal-to-adopt-nep-says-plea-in-sc/ article69299246.ece
8. Association of Indian Universities (AIU), “Implementing National Education Policy—2020—To Transform Higher Education,” University News 59, no. 15 (2021): 16, https://aiu.ac.in/documents/AIU_Publications/University_News/UNIVERSITY%20NEWS%20VOL-59,%20 NO-15,%20APRIL%2012-18,%202021.pdf
9. Ministry of Education, Government of India, https://www.pib.gov.in/PressReleasePage.aspx?PRID=1946419®=3&lang=2
- Share
- Copy
- Comment( 0 )
Cùng chuyên mục
Củng cố giáo dục nghề nghiệp tại Ấn Độ
Đào tạo - Bồi dưỡng 06:13 01-05-2026
Ấn Độ học tại Việt Nam: Từ lý thuyết đến thực tiễn
Đào tạo - Bồi dưỡng 02:22 29-03-2026