Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh

Trung tâm Nghiên cứu Ấn Độ

banner-vi banner-vi

Quốc tế hóa giáo dục ở Ấn Độ: Bối cảnh hiện nay và các định hướng chính sách

Quốc tế hóa giáo dục ở Ấn Độ: Bối cảnh hiện nay và các định hướng chính sách

07:55 01-04-2026 Trung tâm Nghiên cứu Ấn Độ

Tóm tắt

Bài viết này phân tích tại sao Chính sách Giáo dục Quốc gia (NEP) 2020 đã đặt quốc tế hóa giáo dục trở thành một ưu tiên quan trọng trong hệ thống giáo dục của Ấn Độ. Cách NEP đặt những tham vọng giáo dục của Ấn Độ trong bối cảnh các xu hướng toàn cầu, đồng thời lập luận rằng cách tiếp cận của quốc gia này đã chuyển dịch từ mô hình quốc tế hóa hẹp - chủ yếu dựa vào sự di chuyển của sinh viên sang một mô hình toàn diện hơn. Theo cách tiếp cận mới này, quốc tế hóa không chỉ diễn ra thông qua du học, mà còn được thúc đẩy ngay trong nước thông qua cải cách chương trình đào tạo, cơ chế chuyển đổi tín chỉ, các chương trình đào tạo liên kết, nghiên cứu chung và các hình thức trao đổi học thuật trực tuyến. Bài viết cũng đề xuất một số định hướng chính sách, bao gồm cơ chế quản trị “một cửa”, công nhận tương đương văn bằng giữa các quốc gia, huy động nguồn lực từ cộng đồng kiều bào, thúc đẩy hợp tác phía Nam - Nam, và các mô hình tài chính dựa trên hợp tác công - tư (PPP) nhằm hỗ trợ các trường đại học tầm trung. Từ đó cho rằng quốc tế hóa giáo dục không chỉ là một chương trình nghị sự học thuật, mà còn là một chiến lược địa kinh tế, giúp mở rộng dấu ấn nguồn nhân lực toàn cầu của Ấn Độ, gia tăng sức mạnh mềm, và mở rộng khả năng tiếp cận các mạng lưới tri thức quốc tế.

Mở đầu
Trong bối cảnh thế giới ngày càng kết nối chặt chẽ và toàn cầu hóa sâu rộng, giáo dục không còn có thể giới hạn trong phạm vi biên giới quốc gia. Mặc dù tri thức thường được hình thành và truyền bá trong những bối cảnh địa phương, nhưng chất lượng, tầm ảnh hưởng và độ tin cậy của nó cũng phụ thuộc vào mức độ được công nhận và vận dụng trên phạm vi toàn cầu (1). Các trường đại học thúc đẩy quốc tế hóa vì vậy không chỉ định vị mình như những cơ sở giáo dục phục vụ cộng đồng trong nước, mà còn trở thành những chủ thể tích cực trong mạng lưới toàn cầu về củng cố tri thức, hợp tác nghiên cứu và trao đổi văn hóa.

Khái niệm quốc tế hóa giáo dục không chỉ đơn thuần là sự di chuyển xuyên biên giới của sinh viên. Nó còn bao hàm việc lồng ghép các góc nhìn quốc tế, liên văn hóa và so sánh vào hoạt động giảng dạy và nghiên cứu, qua đó trang bị cho người học kiến thức, kỹ năng và giá trị có ý nghĩa trong bối cảnh toàn cầu (2). Cách tiếp cận này thường được gọi là “quốc tế hóa tại chỗ”. Về bản chất, đó là quá trình làm phong phú nền giáo dục trong nước thông qua thiết kế chương trình đào tạo, xây dựng văn hóa học đường và đổi mới phương pháp giảng dạy, nhằm chuẩn bị cho sinh viên khả năng thích ứng và phát triển trong một thế giới ngày càng kết nối (3). Các sáng kiến cụ thể có thể bao gồm thành lập các cơ sở chi nhánh của trường đại học nước ngoài, triển khai các chương trình đào tạo liên kết hoặc xây dựng các trung tâm giáo dục quốc tế. Bên cạnh đó, các chính sách thu hút sinh viên quốc tế cũng được thúc đẩy, với mục tiêu mang lại cho sinh viên trong nước cơ hội tiếp cận các góc nhìn toàn cầu mà không nhất thiết phải di chuyển ra nước ngoài (4).

Chính sách Giáo dục Quốc gia của Ấn Độ (NEP) được ban hành vào năm 2020 đã đưa ra một chương trình nghị sự đầy tham vọng, nhằm đưa đất nước trở thành “một điểm đến học tập toàn cầu cung cấp nền giáo dục chất lượng cao với chi phí hợp lý, qua đó góp phần khôi phục vai trò của Ấn Độ như một Vishwa Guru (người thầy của thế giới)” (5). Cách tiếp cận về quốc tế hóa giáo dục trong chính sách này hướng tới hai mục tiêu song song. Thứ nhất, tạo điều kiện để sinh viên Ấn Độ có thể tiếp cận nền giáo dục cấp quốc tế ngay trong nước. Thứ hai, tăng sức hấp dẫn của Ấn Độ như một điểm đến học tập đối với sinh viên quốc tế, qua đó chuyển đổi vai trò của quốc gia này từ một nước chủ yếu “xuất khẩu sinh viên” sang một trung tâm giáo dục đại học có vị thế trên toàn cầu. Định hướng này cũng đánh dấu một sự thay đổi đáng kể so với các chính sách trước đây, khi mà quốc tế hóa giáo dục chưa từng được xem là một ưu tiên nổi bật trong chương trình cải cách giáo dục của Ấn Độ.

Bài viết này này nghiêm túc xem xét chương trình nghị sự về quốc tế hóa trong NEP, với các mục tiêu, chiến lược và mức độ phù hợp của chính sách với các xu hướng giáo dục toàn cầu. Bằng cách theo dõi quá trình triển khai trong năm năm qua, bài viết hướng tới việc phân tích toàn diện mức độ hiệu quả của Ấn Độ trong việc thúc đẩy “quốc tế hóa tại chỗ”, đặc biệt trong các lĩnh vực then chốt như hợp tác xuyên biên giới, trao đổi sinh viên và giảng viên, cũng như thu hút và gắn kết sinh viên quốc tế. Qua đó, chương sách vừa ghi nhận những tiến triển đã đạt được, vừa chỉ ra những vấn đề vẫn cần được quan tâm và cải thiện thêm. Từ những phân tích này, bài viết đề xuất các định hướng chính sách và khuyến nghị nhằm tiếp tục củng cố tiến trình quốc tế hóa, để hệ thống giáo dục Ấn Độ tiệm cận các chuẩn mực toàn cầu và đáp ứng tốt hơn nhu cầu đang thay đổi của người học cũng như của quốc gia. Tác giả lập luận rằng quốc tế hóa không nên chỉ được nhìn nhận như một hoạt động mang tính xây dựng hình ảnh hay thương hiệu, mà cần được xem như một công cụ chiến lược gia tăng giá trị, giúp khai thác lợi thế dân số trẻ của Ấn Độ, đóng góp vào nền kinh tế kỹ năng toàn cầu, và mở rộng ảnh hưởng của quốc gia thông qua các mạng lưới tri thức quốc tế. Theo cách tiếp cận này, quốc tế hóa vừa là một yêu cầu thiết yếu của giáo dục, vừa là một chiến lược địa chính trị, cho phép Ấn Độ định vị mình bên cạnh các trung tâm giáo dục đang nổi lên như Singapore và Trung Quốc, đồng thời vẫn giữ vững định hướng giá trị về tính bao trùm và đa dạng văn hóa trong hệ thống giáo dục của mình.

Xu hướng của thế giới trong quốc tế hóa giáo dục

Quốc tế hóa giáo dục đại học trong khoảng nửa thế kỷ qua đã chuyển từ một hoạt động mang tính hạn chế sang trở thành một chương trình nghị sự chiến lược quan trọng trong nhiều hệ thống giáo dục (6). Theo Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên Hợp Quốc (UNESCO), số lượng sinh viên học tập xuyên biên giới gần như đã tăng gấp ba lần trong giai đoạn 2000 - 2022, đạt 6,9 triệu sinh viên trên toàn cầu (xem Hình 1) (7). Mặc dù đại dịch COVID-19 đã làm gián đoạn xu hướng này trong một thời gian, nhưng ngay sau khi tình hình dịch bệnh lắng xuống, số lượng sinh viên quốc tế tăng trở lại với mức tăng 8% so với năm trước trong giai đoạn 2022 - 2023. Dù châu Âu và Bắc Mỹ vẫn tiếp nhận hơn một nửa số sinh viên quốc tế (khoảng 4 triệu), kết quả từ Khảo sát Toàn cầu lần thứ sáu của Hiệp hội Các Trường Đại học Quốc tế (IAU) năm 2024 cho thấy sự tham gia ngày càng mở rộng của nhiều khu vực. Khảo sát thu thập phản hồi từ hơn 722 cơ sở giáo dục thuộc 110 quốc gia, phản ánh mức độ phổ biến và đa dạng ngày càng lớn của các nỗ lực quốc tế hóa trong giáo dục trên phạm vi toàn cầu (8).

Hình 1: Số lượng sinh viên học tập xuyên biên giới trên toàn cầu

Biểu đồ 1.png

Nguồn: UNESCO, 2025

Yếu tố trực tuyến được gia tăng gần đây của sinh viên quốc tế phần lớn gắn liền với những thay đổi trong chính sách giáo dục và cách các trường đại học tái định hình mục tiêu phát triển của mình. Theo khảo sát của Hiệp hội Các Trường Đại học Quốc tế (IAU), 94% các trường thu hút sinh viên quốc tế là những cơ sở đã có chiến lược quốc tế hóa rõ ràng hoặc đang trong quá trình xây dựng chiến lược này (9). Khảo sát cũng cho thấy các trường đại học ngày càng tập trung vào những hình thức hợp tác học thuật sâu rộng hơn, như quan hệ đối tác nghiên cứu, các chương trình đào tạo liên kết hoặc cấp bằng kép, cũng như mở rộng các mô hình giáo dục xuyên quốc gia và hợp tác số. Sự phát triển của các công nghệ số cũng góp phần quan trọng trong xu hướng này. Nhờ các nền tảng trực tuyến, các trường đại học có thể triển khai các khóa học trực tuyến hoặc kết hợp, qua đó mở rộng khả năng tiếp cận cho sinh viên ở nhiều quốc gia khác nhau. Các chương trình trao đổi học thuật trực tuyến cũng phát triển nhanh chóng: 69% cơ sở giáo dục hiện cung cấp các chương trình trao đổi trực tuyến, 60% tham gia hợp tác học thuật trực tuyến và 56% tổ chức các khóa học chuẩn bị trực tuyến cho sinh viên quốc tế. Bên cạnh đó, nhiều trường đại học hiện ứng dụng phân tích dữ liệu và trí tuệ nhân tạo (AI) để xác định nhóm sinh viên tiềm năng, cá nhân hóa quá trình học tập và quản lý các hoạt động vận hành hiệu quả hơn, qua đó thay đổi cách thức triển khai quốc tế hóa trong giáo dục đại học.

Tuy nhiên, những thay đổi trong chính sách tại các quốc gia tiếp nhận sinh viên truyền thống - như các hạn chế về thị thực và việc áp trần tuyển sinh ở Hoa Kỳ, Canada và Vương quốc Anh đã khiến nhiều sinh viên tìm kiếm các điểm đến học tập thay thế ở những khu vực khác (10). Một số điểm đến mới nổi bao gồm Đức, New Zealand, Ba Lan và Tây Ban Nha (11). Trong khu vực Nam bán cầu, Trung Quốc đã đầu tư mạnh vào cơ sở hạ tầng nghiên cứu, các chương trình học bổng và các mạng lưới hợp tác học thuật trong khuôn khổ Sáng kiến Vành đai và Con đường, qua đó thu hút hơn nửa triệu sinh viên quốc tế trong giai đoạn trước đại dịch. Trong khi đó, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) tận dụng vị trí địa lý chiến lược và môi trường quản lý tương đối cởi mở để thu hút các cơ sở chi nhánh của nhiều trường đại học hàng đầu thế giới. Singapore lại kết hợp quy hoạch chiến lược từ chính phủ với hệ thống kiểm định chất lượng nghiêm ngặt, qua đó thu hút sinh viên và nhà nghiên cứu tài năng từ khắp nơi trên thế giới. Khảo sát của IAU cũng cho thấy xu hướng ngày càng chú trọng đến các quan hệ hợp tác khu vực, khi các trường đại học lựa chọn những mô hình hợp tác phù hợp với bối cảnh và nhu cầu riêng của mình. Đáng chú ý, các hình thức hợp tác phía Nam - Nam đang ngày càng được thúc đẩy, khi các quốc gia ở châu Á, châu Phi và Mỹ Latinh tìm kiếm những con đường hợp tác giáo dục thay thế cho sự phụ thuộc quá mức vào các hệ thống giáo dục truyền thống của phương Tây.

Phần tiếp theo sẽ so sánh trường hợp của Ấn Độ với những ví dụ nêu trên, qua đó chỉ ra những lĩnh vực mà quốc gia này đã đạt được tiến triển tích cực cũng như những điểm còn tụt lại phía sau. Đồng thời sẽ xem xét trọng tâm mà NEP dành cho quốc tế hóa giáo dục và cách thức chính sách này được triển khai trong năm năm qua, nhằm đánh giá mức độ mà các nỗ lực này giúp Ấn Độ từng bước trở thành một nhân tố đáng chú ý trong thị trường giáo dục toàn cầu.

Tầm nhìn của NEP 2020 về quốc tế hóa giáo dục

NEP 2020 đánh dấu một bước chuyển quan trọng trong cách tiếp cận của Ấn Độ đối với giáo dục đại học, khi đặt quốc tế hóa giáo dục vào vị trí trung tâm của chiến lược phát triển. Chính sách này hướng tới việc đưa Ấn Độ trở thành một trung tâm giáo dục toàn cầu, thông qua các định hướng sau:

1.    Thành lập các chi nhánh của những trường đại học nước ngoài hàng đầu thế giới tại Ấn Độ, qua đó cung cấp nền giáo dục chất lượng cao trong nước và giảm gánh nặng tài chính cho sinh viên muốn theo đuổi các chương trình đào tạo quốc tế.

2.    Thúc đẩy các chương trình trao đổi sinh viên và giảng viên, nhằm tăng cường giao lưu học thuật và hợp tác quốc tế, đồng thời giúp người học tiếp cận những góc nhìn toàn cầu.

3.    Lồng ghép các nội dung mang tính quốc tế vào chương trình đào tạo và thúc đẩy các hình thức học thuật trực tuyến, qua đó giúp sinh viên tiếp cận tri thức toàn cầu mà không cần phải di chuyển ra nước ngoài.

4.    Cải cách khung pháp lý và cơ chế quản lý, bao gồm đơn giản hóa quy trình cấp thị thực, thành lập các Văn phòng Sinh viên Quốc tế tại các cơ sở giáo dục đại học, và thiết lập Ủy ban Giáo dục Đại học Ấn Độ (Higher Education Commission of India - HECI) như một cơ quan quản lý thống nhất.

5.    Triển khai hệ thống đào tạo dựa trên tín chỉ, thúc đẩy công nhận tương đương văn bằng giữa các quốc gia và phát triển các chương trình cấp bằng liên kết, qua đó tạo thuận lợi cho sự di chuyển của sinh viên, tăng tính linh hoạt trong học tập và giúp hệ thống giáo dục Ấn Độ tiệm cận các chuẩn mực quốc tế.

6.    Thúc đẩy quốc tế hóa thông qua việc quảng bá tri thức truyền thống của Ấn Độ, đặc biệt thông qua các chương trình đào tạo chuyên biệt về Ấn Độ học, Yoga, hệ thống y học AYUSH, cũng như các ngôn ngữ và nghệ thuật truyền thống của Ấn Độ.

7.    Tăng cường xây dựng thương hiệu toàn cầu cho các cơ sở giáo dục đại học của Ấn Độ (HEIs) bằng cách kết nối với mạng lưới cựu sinh viên ở nước ngoài và cải thiện vị trí của các trường trong các bảng xếp hạng đại học quốc tế.

Những sáng kiến này có thể nâng cao chất lượng giáo dục, thúc đẩy hợp tác nghiên cứu quốc tế, đồng thời định vị Ấn Độ như một “Vishwa Guru” (người thầy của thế giới), qua đó mở rộng tham vọng giáo dục của quốc gia này theo hướng tiệm cận các thực tiễn tốt nhất trên phạm vi toàn cầu. Bảng 1 dưới đây cung cấp một so sánh khái quát giữa tầm nhìn của NEP và các xu hướng quốc tế hiện nay.

Bảng 1: Các quy định của NEP và các xu hướng toàn cầu

Bảng 1 Phần 1.jpg
Bảng 1 Phần 2.jpg

 

Việc NEP 2020 mở cửa đối với các cơ sở chi nhánh của đại học nước ngoài và thúc đẩy các quan hệ hợp tác sâu rộng đánh dấu một bước thay đổi mang tính lịch sử so với sự khép kín trước đây của Ấn Độ trong lĩnh vực giáo dục. Sự chuyển hướng này tương đồng với những thay đổi đã được ghi nhận ở Singapore, Trung Quốc và Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE). Hệ thống đào tạo dựa trên tín chỉ và cơ chế công nhận văn bằng chung mà Ấn Độ đang triển khai hiện phù hợp với Tiến trình Bologna của châu Âu cũng như các khung giáo dục tại Hoa Kỳ và Vương quốc Anh, qua đó tạo điều kiện thuận lợi cho cả dòng sinh viên ra nước ngoài và sinh viên quốc tế đến học tại Ấn Độ. Bên cạnh đó, chi phí giáo dục tương đối phải chăng của Ấn Độ cũng khiến quốc gia này trở thành điểm đến hấp dẫn đối với sinh viên đến từ Nam Á và châu Phi, mặc dù số lượng sinh viên quốc tế đến học tại Ấn Độ vẫn còn khiêm tốn so với các quốc gia dẫn đầu trên thế giới. Các liên minh nghiên cứu quốc tế và việc xây dựng các trung tâm đổi mới sáng tạo (14) tại Ấn Độ cũng phản ánh mô hình của các “thành phố học thuật” trên thế giới, với mục tiêu nâng cao khả năng việc làm của người học và thúc đẩy các cơ hội nghiên cứu liên ngành.

Mặc dù tầm nhìn về quốc tế hóa trong NEP 2020 thể hiện một bước nâng tầm rõ rệt về tham vọng và phù hợp với các mục tiêu nhân khẩu học cũng như địa  chính trị rộng lớn hơn của Ấn Độ, vẫn còn ba khía cạnh chưa được nhấn mạnh đầy đủ. Thứ nhất, chính sách tập trung chủ yếu vào quốc tế hóa trong giáo dục đại học, trong khi các định hướng dành cho giáo dục phổ thông còn khá hạn chế. Thứ hai, NEP chưa giải quyết rõ vấn đề nguồn lực, cụ thể là việc tài trợ cho quá trình quốc tế hóa sẽ được thực hiện như thế nào, liệu thông qua các cơ chế khuyến khích để thu hút đại học nước ngoài mở cơ sở tại Ấn Độ, hay thông qua các chương trình học bổng quy mô lớn nhằm thu hút sinh viên quốc tế. Thứ ba, chính sách dường như đặt trọng tâm khá lớn vào các bảng xếp hạng đại học toàn cầu. Việc chỉ cho phép các trường đại học nước ngoài nằm trong top 100 thế giới được phép hoạt động tại Ấn Độ có thể vô tình loại trừ nhiều cơ sở giáo dục uy tín khác, đặc biệt là những trường có thế mạnh chuyên ngành (15,16). Một diễn biến tích cực là Ủy ban Tài trợ Đại học (University Grants Commission - UGC), thông qua Quy định về Các Cơ sở Giáo dục Đại học Nước ngoài (FHEI) năm 2023, đã mở rộng điều kiện tham gia. Theo đó, các trường nằm trong top 500 thế giới (tổng thể hoặc theo từng lĩnh vực), hoặc những cơ sở có “chuyên môn nổi bật” trong một lĩnh vực cụ thể, cũng có thể đủ điều kiện tham gia. Điều chỉnh này được xem là một bước đi thực tiễn nhằm mở rộng phạm vi hợp tác quốc tế trong giáo dục đại học tại Ấn Độ (17).

Tiến triển trong quá trình triển khai

Sau khi NEP được thông qua vào năm 2020, Ủy ban Tài trợ Đại học (UGC) đã ban hành các hướng dẫn triển khai quốc tế hóa giáo dục đại học vào năm 2021. Những hướng dẫn này làm rõ cách thức các trường đại học nước ngoài có thể mở cơ sở tại Ấn Độ, đồng thời tạo điều kiện để triển khai các chương trình đào tạo liên kết hoặc cấp bằng kép với các cơ sở giáo dục trong nước. Một cải cách cụ thể khác là Quy định về Hợp tác Học thuật của UGC (Academic Collaboration Regulations) năm 2022 (18), thiết lập khung pháp lý cho các cơ sở giáo dục Ấn Độ triển khai các chương trình đào tạo liên kết, bao gồm chương trình twinning, chương trình bằng chung và bằng kép với các trường đại học nước ngoài (19). Tiếp đó, Ngân hàng Tín chỉ Học thuật (Academic Bank of Credits - ABC) đã được thành lập. Đây là một hệ thống trực tuyến dùng để lưu trữ và theo dõi tín chỉ học tập của sinh viên, cho phép chuyển đổi tín chỉ linh hoạt giữa các cơ sở giáo dục, kể cả các đối tác quốc tế, qua đó tạo điều kiện thuận lợi hơn cho sự chuyển đổi học tập trong nước và xuyên biên giới (20).

Trong năm qua, hàng chục trường đại học có thứ hạng cao trên thế giới - đến từ Vương quốc Anh, Úc, Hoa Kỳ và Ý đã nhận được thư bày tỏ ý định để thiết lập cơ sở đào tạo tại Ấn Độ. Trong số đó, Đại học Southampton (Anh) đã khai trương cơ sở tại Gurugram, trong khi Đại học Deakin và Đại học Wollongong của Úc đã bắt đầu hoạt động tại GIFT City, bang Gujarat. Ngoài ra, Đại học Queen’s Belfast (Anh) và Đại học Coventry (Anh) cũng đã được cấp phép thành lập cơ sở tại Ấn Độ. Một số cơ sở khác cũng dự kiến sẽ được mở trong thời gian tới, bao gồm Viện Công nghệ Illinois (Hoa Kỳ), Đại học Liverpool (Anh) và Đại học Western Sydney (Úc) (21). Ở chiều ngược lại, một số cơ sở giáo dục đại học hàng đầu của Ấn Độ như IIT Madras, IIT Delhi và IIM Ahmedabad cũng đã mở rộng hoạt động ra nước ngoài.

Song song với đó, các chương trình và nền tảng ở cấp trung ương cũng đã được mở rộng nhằm thuận lợi cho việc thu hút và hỗ trợ sinh viên quốc tế đến học tập tại Ấn Độ. Chẳng hạn, cổng thông tin Study in India (SII) tập trung thông tin về các khóa học, quy trình tuyển sinh và hỗ trợ thị thực trên cùng một nền tảng, giúp người đăng ký dễ dàng tiếp cận và theo dõi toàn bộ quy trình nộp hồ sơ. Theo dữ liệu từ cổng thông tin này, trong năm học 2024 - 2025, có 72.218 sinh viên đến từ 200 quốc gia đang theo học tại Ấn Độ (22). Số lượng sinh viên đến từ các quốc gia châu Phi, Nam Á và Tây Á đang tăng dần, mặc dù tổng số sinh viên quốc tế vẫn còn khá xa so với mục tiêu đầy tham vọng của NEP là 200.000 sinh viên.

Trong khi số lượng sinh viên Ấn Độ ra nước ngoài học tập vẫn tiếp tục gia tăng, các nhà hoạch định chính sách đang nỗ lực tái cân bằng sự chuyển dịch này bằng cách nâng cao chất lượng giáo dục trong nước và cung cấp các chương trình đào tạo quốc tế ngay tại Ấn Độ. Số lượng biên bản hợp tác được ghi nhận giữa các cơ sở giáo dục (MOUs), các chương trình thực tập gắn với doanh nghiệp nước ngoài, cũng như các thỏa thuận song phương đã gia tăng, cho thấy các mạng lưới học thuật xuyên biên giới đang ngày càng mở rộng và linh hoạt hơn. Chẳng hạn, Thỏa thuận Đối tác Toàn diện về Di cư và Di chuyển Ấn Độ - Đức (Comprehensive Migration and Mobility Partnership - CMMP) năm 2022 nhằm thu hút sinh viên Ấn Độ sang học tập tại Đức, thông qua miễn giảm học phí và các chính sách thị thực lao động rõ ràng, cho phép sinh viên học tập và làm việc tại Đức trong khuôn khổ hợp tác ngoại giao và giáo dục rộng lớn hơn giữa hai quốc gia (23). Tương tự, Úc cũng đã khởi động Chương trình Học bổng Maitri (Maitri Scholars Programme) vào năm 2023, cam kết 11,2 triệu đô la Úc (khoảng 7,4 triệu đô la Mỹ) để cấp học bổng cho khoảng 45 sinh viên Ấn Độ trong các lĩnh vực Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học (STEM) trong bốn năm tới, qua đó tăng cường hợp tác khoa học giữa hai quốc gia (24).

Đồng thời, Ấn Độ cũng đã nỗ lực thu hút nguồn nhân lực học thuật từ nước ngoài thông qua nhiều chương trình trao đổi và hợp tác học thuật. Hình thức giảng dạy ngắn hạn của các học giả quốc tế ngày càng được mở rộng thông qua các sáng kiến như Global Initiative of Academic Networks (GIAN), chương trình Visiting Advanced Joint Research (VAJRA) và Scheme for Promotion of Academic and Research Collaboration (SPARC). Những chương trình này tạo cơ chế để các giảng viên và nhà nghiên cứu quốc tế tham gia giảng dạy các khóa học chuyên sâu tại các cơ sở giáo dục đại học của Ấn Độ (25).

Tác động của những sáng kiến này đã bắt đầu thể hiện rõ rệt. Thành tích của Ấn Độ trong các bảng xếp hạng đại học quốc tế đã được cải thiện đáng kể: 54 trường đại học của Ấn Độ góp mặt trong Bảng xếp hạng các Trường đại học toàn cầu QS năm 2026, so với chỉ 13 trường vào năm 2015 (26). Bên cạnh đó, vị trí của Ấn Độ trong Chỉ số Đổi mới Toàn cầu (Global Innovation Index) cũng được cải thiện, tăng từ vị trí thứ 48 năm 2020 lên vị trí thứ 39 vào năm 2024, phản ánh sự gia tăng trong các hoạt động đổi mới sáng tạo và sản lượng tri thức của quốc gia này (27).

Trong lĩnh vực giáo dục nghề nghiệp, năm 2025 chính phủ Ấn Độ đã phê duyệt một chương trình quốc gia nhằm nâng cấp các Viện Đào tạo Công nghiệp (Industrial Training Institutes - ITI), với nguồn ngân sách khoảng 60.000 crore rupee Ấn Độ (28). Chương trình này hướng tới việc xây dựng các ITI trở thành những “cơ sở đào tạo kỹ năng kiểu mẫu”, được trang bị cơ sở hạ tầng hiện đại, đội ngũ giảng viên được nâng cao năng lực và có sự gắn kết chặt chẽ với nhu cầu của ngành công nghiệp. Để thúc đẩy quốc tế hóa trong giáo dục nghề nghiệp, Hội đồng Phát triển Kỹ năng Quốc gia (National Skill Development Council - NSDC) đang khuyến khích hợp tác với các tổ chức đào tạo nghề quốc tế, tập trung vào phát triển chương trình đào tạo chung, cấp chứng chỉ đồng thương hiệu và điều chỉnh các tiêu chuẩn đào tạo để phù hợp với chuẩn quốc tế. Những nỗ lực này nhằm tạo điều kiện để các bằng cấp và kỹ năng nghề của Ấn Độ được công nhận rộng rãi trên toàn cầu, qua đó nâng cao khả năng làm việc xuyên biên giới của lực lượng lao động có tay nghề của quốc gia này.

Như vậy, trong hai năm gần đây, việc triển khai chương trình quốc tế hóa theo định hướng của NEP đã được đẩy mạnh đáng kể, cho thấy sự chuyển dịch từ những định hướng mang tính khát vọng sang các cải cách mang tính vận hành cụ thể. Quá trình này được hỗ trợ bởi việc gia tăng các biên bản hợp tác được ghi nhận giữa các cơ sở giáo dục (MOUs) cũng như các nỗ lực nâng cao năng lực thể chế của các trường đại học. Tuy nhiên, những khoảng trống vẫn còn tồn tại, và tiến trình triển khai nhìn chung vẫn diễn ra không đồng đều giữa các lĩnh vực và các cơ sở giáo dục.

Những thách thức đối với quá trình quốc tế hóa giáo dục

Quá trình thúc đẩy quốc tế hóa hệ thống giáo dục đại học của Ấn Độ đang phải đối mặt với nhiều rào cản về quy định, hạn chế về năng lực và cả những vấn đề liên quan đến nhận thức.

Trước hết, mặc dù đã đạt được một số tiến độ nhất định, chất lượng giữa các cơ sở giáo dục vẫn còn chênh lệch đáng kể. Những hạn chế về năng lực là rào cản cơ bản đối với nhiều trường đại học, khi họ phải đối mặt với tình trạng thiếu giảng viên, năng lực nghiên cứu còn hạn chế và cơ sở hạ tầng chưa đáp ứng yêu cầu. Điều này khiến nhiều cơ sở giáo dục khó đáp ứng kỳ vọng của các đối tác quốc tế cũng như của sinh viên quốc tế đến học tập tại Ấn Độ. Một đánh giá kéo dài năm năm của khảo sát QS I-Gauge cho thấy những khoảng trống đáng kể trong hệ thống. Theo đó: 45% cơ sở giáo dục đại học (HEIs) tại Ấn Độ không có giảng viên hoặc bộ phận chuyên trách về quốc tế hóa; 41% không có các chương trình hợp tác quốc tế đang hoạt động; 39% thiếu cơ sở hạ tầng hoặc các đơn vị hành chính cần thiết để hỗ trợ sinh viên quốc tế và 33% chưa có chính sách dành chỉ tiêu tuyển sinh riêng cho sinh viên quốc tế (29). Để quốc tế hóa có thể được triển khai trên quy mô toàn hệ thống, những bất cân đối nội tại này cần được giải quyết. Đặc biệt, các trường đại học tầm trung cần được tăng cường năng lực thông qua phát triển đội ngũ giảng viên, tài trợ nghiên cứu, đầu tư vào hạ tầng số và mở rộng các hoạt động hợp tác quốc tế (30).

Thứ hai, sự phức tạp trong hệ thống quy định và việc triển khai chính sách không đồng đều khiến môi trường giáo dục trở nên chậm chạp và kém hấp dẫn đối với các đối tác quốc tế. Ủy ban Giáo dục Đại học Ấn Độ (Higher Education Commission of India - HECI) (31), được đề xuất như một cơ quan quản lý thống nhất nhằm đơn giản hóa và điều phối các cải cách này, đến nay vẫn chưa được thành lập. Mặc dù dự thảo luật cần thiết đã được soạn thảo và điều chỉnh thông qua các cuộc tham vấn với các bên liên quan, nhưng văn bản này vẫn chưa được trình lên Quốc hội (32). Chừng nào còn chưa được thực hiện, việc thiếu một cơ quan quản lý thống nhất và rõ ràng sẽ tiếp tục gây khó khăn cho các trường đại học nước ngoài muốn gia nhập thị trường giáo dục Ấn Độ cũng như cho việc mở rộng các quan hệ hợp tác quốc tế. Nguyên nhân chủ yếu là các thủ tục hành chính phức tạp, quá trình phê duyệt kéo dài và sự chồng chéo trong thẩm quyền quản lý giữa các cơ quan.

Thứ ba, trải nghiệm và hệ thống hỗ trợ dành cho sinh viên quốc tế vẫn còn hạn chế. Mặc dù nhiều sinh viên đánh giá cao chi phí học tập phải chăng và sự đa dạng học thuật mà Ấn Độ mang lại, họ vẫn gặp không ít khó khăn liên quan đến chỗ ở, chương trình định hướng ban đầu, khả năng hòa nhập với bạn học, và tiếp cận các dịch vụ tư vấn tâm lý. Các nghiên cứu cho thấy cảm nhận về mức độ an toàn, sự thuận tiện trong thủ tục hành chính và mức độ hỗ trợ từ phía nhà trường là những yếu tố có ảnh hưởng đáng kể đến quyết định lựa chọn quốc gia du học của sinh viên (33). Mặc dù tình trạng này không diễn ra đồng đều ở tất cả các cơ sở giáo dục, nhìn chung hệ thống giáo dục Ấn Độ vẫn cần tăng cường các dịch vụ hỗ trợ sinh viên, hỗ trợ ngôn ngữ và xây dựng các văn phòng quốc tế tại cấp trường có khả năng cung cấp hỗ trợ toàn diện.

Thứ tư, Ấn Độ vẫn đang trong quá trình xây dựng thương hiệu học thuật trên trường quốc tế. Mặc dù một số cơ sở giáo dục đã cải thiện vị trí trong các bảng xếp hạng toàn cầu, mức độ nhận diện quốc tế của giáo dục Ấn Độ vẫn còn hạn chế, ngoại trừ một số lĩnh vực STEM nhất định. Do đó, quá trình quốc tế hóa không chỉ đòi hỏi những định hướng chính sách, mà còn cần đầu tư lâu dài vào nghiên cứu khoa học, thu hút giảng viên quốc tế và duy trì các cơ chế bảo đảm chất lượng ổn định, nhằm thay đổi nhận thức của sinh viên, phụ huynh và nhà tuyển dụng ở nước ngoài về hệ thống giáo dục của Ấn Độ (34).

Thứ năm, quá trình quốc tế hóa giáo dục có thể làm gia tăng bất bình đẳng trong nước nếu những lợi ích của nó chỉ tập trung vào một nhóm nhỏ các cơ sở giáo dục ưu tú ở khu vực đô thị. Nếu không được triển khai thông qua những cải cách mang tính hệ thống nhằm mở rộng cơ hội tiếp cận, quốc tế hóa có nguy cơ làm tăng chi phí giáo dục đại học và chỉ mở cửa các cơ hội toàn cầu cho sinh viên đến từ những gia đình có điều kiện (35). Vì vậy, quốc tế hóa tại chỗ cần được thiết kế đi kèm với các biện pháp hỗ trợ có mục tiêu, như chương trình học bổng, miễn giảm học phí, chỉ tiêu đào tạo được trợ cấp và các hình thức giáo dục số chất lượng cao. Những giải pháp này sẽ giúp mở rộng cơ hội tiếp cận giáo dục quốc tế cho sinh viên đến từ nhiều hoàn cảnh khác nhau, bao gồm cả những nhóm có điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn.

Thứ sáu, mức chi tiêu của Ấn Độ cho giáo dục đại học (bao gồm ngân sách trung ương và các bang) vẫn còn khá thấp, chỉ ở mức 0,62% GDP cho hệ thống đại học và 0,95% GDP cho giáo dục kỹ thuật. Tỷ lệ này thấp hơn đáng kể so với các quốc gia như Hoa Kỳ (1,7%) và Vương quốc Anh (1,61%), những nước đã thành công trong việc định vị mình như các trung tâm giáo dục toàn cầu (36). Mặc dù mức chi tiêu của Ấn Độ cao hơn một số quốc gia như Đức, Pháp, Ý, Nhật Bản và Hàn Quốc, nhưng quy mô sinh viên rất lớn của Ấn Độ khiến mức chi tiêu bình quân trên mỗi sinh viên thấp hơn đáng kể. Do đó, để xây dựng các cơ sở giáo dục đại học có năng lực cạnh tranh quốc tế và phát triển cân bằng giữa các vùng, việc tăng chi tiêu công cho ngành giáo dục - cả về tỷ lệ GDP lẫn mức đầu tư trên mỗi sinh viên là điều cần thiết. Tình trạng thiếu hụt ngân sách kéo dài tại các trường đại học công lập của các bang đã ảnh hưởng trực tiếp đến việc  tuyển dụng giảng viên, phát triển phòng thí nghiệm nghiên cứu, hệ thống thư viện và các dịch vụ hỗ trợ sinh viên. Nếu không có những khoản đầu tư mạnh mẽ hơn, quá trình quốc tế hóa giáo dục sẽ vẫn chỉ dừng lại ở mức định hướng hoặc khao khát đối với nhiều cơ sở giáo dục.

Để vượt qua những rào cản này, cần có những cải cách mang tính phối hợp trên nhiều phương diện. Trước hết là cải cách hệ thống quản lý và quy định, nhằm đơn giản hóa thủ tục và tạo môi trường thuận lợi hơn cho hợp tác quốc tế. Đồng thời, cần tăng cường năng lực thể chế một cách có mục tiêu, bao gồm phát triển đội ngũ giảng viên, nâng cao năng lực nghiên cứu và củng cố các hệ thống hỗ trợ sinh viên. Bên cạnh đó, các chiến lược xây dựng uy tín học thuật cũng cần được triển khai nhằm nâng cao vị thế của các cơ sở giáo dục Ấn Độ trên trường quốc tế. Quan trọng không kém là việc thiết kế các chính sách hướng tới công bằng trong tiếp cận giáo dục, bảo đảm rằng quá trình quốc tế hóa được gắn kết chặt chẽ với các mục tiêu phát triển quốc gia, thay vì chỉ phục vụ một nhóm nhỏ các cơ sở hoặc đối tượng hưởng lợi.

Các định hướng chính sách cho quốc tế hóa giáo dục

Để đẩy nhanh tiến trình quốc tế hóa, cần chuyển từ những biện pháp mang tính rời rạc, ngắn hạn sang những cải cách có tính hệ thống và bền vững. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số định hướng chính sách sau đây:

●     Để thúc đẩy mạnh mẽ quá trình quốc tế hóa, Ấn Độ cần xây dựng một cơ chế “một cửa” dành cho các hoạt động quốc tế hóa, lý tưởng nhất là đặt dưới sự điều phối của Ủy ban Giáo dục Đại học Ấn Độ (HECI) được đề xuất. Cơ chế này nên hoạt động như một hội đồng quản lý liên bang, có sự tham gia đại diện của các bang, vận hành theo mô hình tham vấn, đồng thời phối hợp các quy định quản lý với hội đồng giáo dục đại học cấp bang. Cách tiếp cận này sẽ giúp đơn giản hóa quy trình phê duyệt cho các quan hệ hợp tác quốc tế, trong khi vẫn duy trì quyền tự chủ của các bang đối với chương trình đào tạo và chính sách học phí.

●     Để tăng cường quốc tế hóa tại chỗ, các trường đại học cần được khuyến khích tích hợp các góc nhìn toàn cầu, năng lực liên văn hóa và các hình thức hợp tác quốc tế vào hoạt động đào tạo và nghiên cứu. Các cơ sở giáo dục nên được hỗ trợ thiết lập quan hệ đối tác với các trường đại học nước ngoài thông qua các chương trình trao đổi trực tuyến, các khóa học liên kết, việc mời giảng viên và học giả quốc tế, cũng như các buổi giảng chuyên đề nhằm đưa tri thức toàn cầu vào trong lớp học. Đồng thời, các trường cũng cần được hỗ trợ quốc tế hóa chương trình đào tạo, chẳng hạn bằng cách tích hợp các nghiên cứu tình huống quốc tế, các học phần so sánh giữa các quốc gia và các khóa học ngoại ngữ vào chương trình hiện có.

●     Để tối đa hóa tác động của các cơ sở đại học nước ngoài tại Ấn Độ, cần xây dựng một khuôn khổ chính sách kết hợp giữa sự rõ ràng trong quy định, quyền tự chủ của các cơ sở giáo dục và việc hình thành các cụm học thuật chiến lược. Các cơ sở này cũng nên được đánh giá và giám sát dựa trên những đóng góp cụ thể, như thành tựu nghiên cứu, mối liên kết với ngành công nghiệp, mức độ di chuyển của sinh viên và kết quả việc làm của người học.

●     Quốc tế hóa không thể đạt được nếu thiếu sự nâng cấp về cơ sở hạ tầng và chất lượng đào tạo, đặc biệt tại các trường đại học tầm trung. Vì vậy, cần khẩn trương cải thiện hạ tầng số, cơ sở lưu trú cho sinh viên và cơ hội tiếp xúc quốc tế cho giảng viên tại các trường đại học thuộc các bang. Những cải thiện này cũng góp phần đảm bảo mục tiêu công bằng xã hội và cân bằng phát triển giữa các vùng, tránh để quá trình quốc tế hóa chỉ tập trung tại các đô thị lớn.

●     Chương trình Study in India (SII) cần được cải tổ toàn diện, với trọng tâm là thúc đẩy hợp tác giáo dục phía Nam - Nam thông qua các chiến dịch truyền thông số, các chương trình học bổng mở rộng và có mục tiêu, quy trình cấp thị thực thuận tiện, và các lộ trình đào tạo liên kết cấp bằng với các trường đại học tại châu Phi, các quốc gia SAARC (37) và ASEAN (38). Những sáng kiến này cần được hỗ trợ bởi các cụm nghiên cứu khu vực và các trung tâm dịch vụ dành cho sinh viên quốc tế tại các cơ sở tiếp nhận. Đồng thời, đầu tư vào chất lượng giảng dạy, nghiên cứu và trải nghiệm học tập trong khuôn viên trường - thông qua ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế, nền tảng tuyển sinh số hóa và các chương trình đào tạo bằng tiếng Anh là những yếu tố thiết yếu.

●     Ấn Độ cần tăng cường đàm phán các thỏa thuận công nhận tương đương văn bằng với cả các quốc gia ở Nam bán cầu và các nền kinh tế phát triển ở Bắc bán cầu, như Vương quốc Anh và các quốc gia thành viên Liên minh châu Âu (39). Các thỏa thuận này nên tập trung vào những lĩnh vực ưu tiên như kỹ thuật, công nghệ thông tin và y tế, đồng thời tạo điều kiện cho việc công nhận tự động hoặc theo quy trình nhanh đối với bằng cấp đại học, chứng chỉ và văn bằng nghề của Ấn Độ, phục vụ cho cả mục đích học tập và việc làm. Việc này có thể được triển khai thông qua các hiệp định song phương, sự điều phối của Hội đồng Giáo dục Nghề nghiệp Quốc gia (NCVET) trong việc chuẩn hóa văn bằng, các hội đồng tư vấn chung và các cổng xác thực chứng chỉ số. Những biện pháp này sẽ tăng sức hấp dẫn đối với sinh viên quốc tế, nâng cao khả năng làm việc toàn cầu của sinh viên Ấn Độ, thúc đẩy di cư lao động có kỹ năng và củng cố uy tín của Ấn Độ như một trung tâm giáo dục quốc tế. Quan trọng hơn, chúng giúp kết nối chiến lược ngoại giao Nam bán cầu của Ấn Độ với các chuẩn mực của Bắc bán cầu, tạo nên một chiến lược quốc tế hóa đa tầng.

●     Cộng đồng người Ấn Độ ở nước ngoài hiện có khoảng 35 triệu người (40), đây là một nguồn lực quan trọng có thể đóng vai trò cầu nối cho hội nhập học thuật và mở rộng ảnh hưởng toàn cầu. Để tận dụng nguồn lực này như những “đại sứ học thuật”, Ấn Độ nên thể chế hóa sự tham gia của cộng đồng kiều bào thông qua các chương trình cố vấn có cấu trúc và các chương trình trao đổi giảng viên. Song song với đó, cần xây dựng các nền tảng đồng đầu tư minh bạch, kết nối nguồn vốn của kiều bào với các hoạt động đổi mới giáo dục đại học, ươm tạo nghiên cứu và các quỹ học bổng tại Ấn Độ.

●     Để tăng cường quốc tế hóa gắn với ngành công nghiệp, chính phủ có thể thúc đẩy một nền tảng hợp tác quốc gia giữa doanh nghiệp và trường đại học, yêu cầu các trường thiết lập hội đồng tư vấn ngành nghề theo từng lĩnh vực, đồng thiết kế chương trình đào tạo và xây dựng hệ thống thực tập với các doanh nghiệp trong nước và đa quốc gia, qua đó thúc đẩy mô hình giáo dục gắn với nhu cầu thị trường lao động. Nền tảng này cần theo dõi kết quả hợp tác, cung cấp các ưu đãi tài chính cho các mô hình hợp tác thành công và điều phối cơ hội làm việc sau tốt nghiệp cho cả sinh viên trong nước và sinh viên quốc tế. Chính phủ cũng có thể khuyến khích các trường đại học và doanh nghiệp thông qua các khoản tài trợ đối ứng, ưu đãi thuế hoặc các giải thưởng ghi nhận những hợp tác có tác động tích cực.

●     Cuối cùng, mặc dù ngân sách dành cho giáo dục đại học của Ấn Độ đã có xu hướng tăng trong những năm gần đây (41), mức chi này vẫn còn tương đối thấp. Do đó, cần từng bước nâng tỷ lệ đầu tư lên khoảng 1,5-2% GDP trong vòng năm đến bảy năm tới, nhằm tạo điều kiện cho quá trình quốc tế hóa có ý nghĩa thực chất và nâng cao năng lực cạnh tranh toàn cầu của hệ thống giáo dục. Việc gia tăng đầu tư này đặc biệt quan trọng để phát triển cơ sở hạ tầng, nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên, cải thiện các dịch vụ hỗ trợ sinh viên quốc tế và tăng cường năng lực nghiên cứu. Bên cạnh đó, Ấn Độ cũng có thể triển khai một mô hình hợp tác công - tư (PPP) theo lộ trình từng giai đoạn, kết hợp nguồn vốn khởi tạo từ chính phủ với các khoản đồng đầu tư từ khu vực tư nhân và cộng đồng kiều bào, gắn với các mục tiêu và kết quả đo lường cụ thể, khả thi. Chương trình này nên ưu tiên hỗ trợ các trường đại học tầm trung, đồng thời bảo đảm nguyên tắc công bằng và mở rộng cơ hội tiếp cận cho nhiều nhóm người học khác nhau.

Với những cải cách như vậy, Ấn Độ có thể từng bước định vị mình như một điểm đến học tập hàng đầu trên thế giới, qua đó đảo ngược xu hướng sinh viên ra nước ngoài học tập và gia tăng nguồn thu từ sinh viên quốc tế đến học tại Ấn Độ. Những cải cách này cần được đặt trong khuôn khổ của các chiến lược phát triển và kinh tế quốc gia. Quốc tế hóa giáo dục không chỉ thúc đẩy dòng chảy tri thức xuyên biên giới, mà còn tăng cường năng lực nội tại của hệ thống giáo dục và nghiên cứu trong nước, qua đó góp phần nâng cao vị thế của Ấn Độ như một cường quốc tri thức trong nền kinh tế kỹ thuật toàn cầu.

Với việc hơn cả một sự điều chỉnh trong chính sách giáo dục, quốc tế hóa còn có thể hỗ trợ các mục tiêu ngoại giao rộng lớn hơn của Ấn Độ, bằng cách tăng cường sự hiện diện của quốc gia này trên trường quốc tế và thúc đẩy các mục tiêu đối ngoại. Theo tầm nhìn này, các cơ sở giáo dục của Ấn Độ trở thành những chủ thể của “quyền lực mềm”, góp phần lan tỏa văn hóa và các giá trị quốc gia, đồng thời xây dựng những mạng lưới giao lưu quốc tế và liên văn hóa bền vững. Các chương trình trao đổi học thuật, học bổng và hợp tác nghiên cứu không chỉ thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau giữa các quốc gia, mà còn hỗ trợ Ấn Độ trong việc tăng cường hợp tác và thúc đẩy hòa bình, qua đó liên kết giáo dục đại học với những mục tiêu ngoại giao của quốc gia.

Chính sách NEP 2020 được đưa ra đúng thời điểm và đã đặt Ấn Độ trên một quỹ đạo chuyển đổi quan trọng, khi đưa quốc tế hóa trở thành một thành tố chủ đạo trong chương trình nghị sự của giáo dục đại học. Lợi thế dân số trẻ, sự mở rộng nhanh chóng của hệ thống giáo dục đại học, ưu thế về ngôn ngữ tiếng Anh, cùng với vị thế địa - chính trị ngày càng gia tăng đã hội tụ, tạo nên một cơ hội chưa từng có để Ấn Độ vươn lên trở thành trung tâm toàn cầu về nhân lực chất lượng cao và đổi mới sáng tạo. Quốc tế hóa trong giáo dục có thể đồng thời phục vụ nhiều mục tiêu chiến lược: củng cố năng lực của các cơ sở giáo dục trong nước, tạo ra lợi ích kinh tế, gia tăng ảnh hưởng của Ấn Độ trên trường quốc tế và chuẩn bị cho thế hệ trẻ khả năng thích ứng với một nền kinh tế kỹ thuật toàn cầu đầy biến động. Vì vậy, chương trình quốc tế hóa trong NEP không chỉ đơn thuần là một cải cách trong lĩnh vực giáo dục, mà còn là một dự án chiến lược định hình vai trò tương lai của Ấn Độ trong trật tự thế giới.

Tác giả: Anustup Nayak, Sanjay Koushik, và Shreya Singh (The NEP 2020)
Nguồn: ORF Foundation

Dịch: Trần Quý Khanh

Hiệu đính: Nguyễn Hải Linh

Ghi chú:

1. N. V. Varghese, “Internationalisation of Higher Education: Global Trends and Indian Initiatives,” in Reimagining Indian Universities, eds. Pankaj Mittal and Sistla Rama Devi Pani (New Delhi: Association of Indian Universities

2. Knight Jane, “Internationalization Remodeled: Definition, Approaches, and Rationales,” Journal of Studies in International Education 8, no. 1

3. Aditi Deshpande, Internationalization of Education: Significance, Challenges, Strategies, and Potential Benefits for Higher Education Sector in India (ResearchGate, 2023)

4. Philip G. Altbach and Jane Knight, “The Internationalization of Higher Education: Motivations and Realities,” Journal of Studies in International Education 11, no. 3–4 (2007)

5. Government of India, Ministry of Human Resource Development, National Education Policy 2020 (New Delhi: Government of India, 2020), pp. 39

6. Hans de Wit and Philip G. Altbach, “Internationalization in Higher Education: Global Trends and Recommendations for Its Future,” Policy Reviews in Higher Education 5, no. 1 (2021)

7. UNESCO, “Higher Education: Figures at a Glance,” 2025

8. IAU, Internationalization of Higher Education: Current Trends and Future Scenarios, Paris, International Association of Universities, 2021

9.  “Internationalization of Higher Education: Current Trends and Future Scenario”

10.  Đặc biệt là khu vực Trung Âu, Nam Âu và Mỹ Latinh.

11. ApplyBoard, “What Were the Fastest Growing Destinations for International Students in 2024?,”

12.  Quacquarelli Symonds (QS) là một tổ chức phân tích dữ liệu giáo dục đại học hàng đầu, chuyên công bố bảng xếp hạng các trường đại học trên toàn thế giới hằng năm, dựa trên nhiều tiêu chí đánh giá khác nhau.

13.  Tiến trình Bologna (Bologna Process) là một chuỗi các thỏa thuận cấp bộ trưởng giữa các quốc gia châu Âu, bắt đầu từ giai đoạn 1998 - 1999, nhằm tăng cường tính tương thích và khả năng so sánh giữa các tiêu chuẩn của hệ thống giáo dục đại học.

14.   Ví dụ có thể kể đến như Educity tại Mumbai và GIFT City của bang Gujarat.

15.  Ví dụ, các Viện Max Planck là những cơ sở nghiên cứu sau tiến sĩ, chứ không phải là trường đại học, vì vậy không được đưa vào bảng xếp hạng QS.

16.  Arpan Tulsyan, “From Promise to Potential: Tracking NEP’s Agenda for Internationalising Indian Education,” Observer Research Foundation, 2025

17.  University Grants Commission, “Setting up and Operation of Campuses of Foreign Higher Educational Institutions in India Regulations,” 2023

18. Ministry of Education, Government of India, Guidelines on Internationalisation of Higher Education (New Delhi: Ministry of Education, 2021)

19.   University Grants Commission, Academic Collaboration between Indian and Foreign Higher Educational Institutions to Offer Twinning, Joint Degree, and Dual Degree Programmes Regulations, 2022

20.   Ministry of Education, Government of India

21. University World News, “Foreign Universities Allowed to Set up Campuses in India Under New UGC Regulations,”

22.   Manash Pratim Gohain, “Foreign Students in India at Record High after COVID Tumble,” Times of India

23. Government of India and Government of the Federal Republic of Germany, Agreement between the Government of the Republic of India and the Government of the Federal Republic of Germany on a Comprehensive Migration and Mobility Partnership (New Delhi: Ministry of External Affairs, 2022)

24.  Australia, Department of Foreign Affairs and Trade, “Inaugural Maitri Scholars Program,” Media release by Senator the Hon Penny Wong and The Hon Jason Clare MP

25.   Arpan Tulsyan, “Beyond Brain Drain: Education Diplomacy in the Indo-German Partnership,” Observer Research Foundation

26.   Quacquarelli Symonds, “QS World University Rankings 2026 Results,” QS

27.  World Intellectual Property Organization, World Intellectual Property Report 2024: The Direction of Innovation, Geneva, WIPO, 2024

28.   Government of India, Cabinet

29. iGauge, “From Vision to Reality: Tracking NEP 2020 Implementation in Indian Higher Education,”

30. Arpan Tulsyan, “Elite Drive or Systemic Shift: India in QS Rankings,” Observer Research Foundation

31. Antara Sengupta, “The Higher Education Commission of India Bill: A Failure of Imagination,” Issue Brief No. 252, Observer Research Foundation

32. Anubhuti Vishnoi, “Higher Education Commission of India (HECI) Bill Misses Lok Sabha Bus Again,” Economic Times

33. Tarun Batara, and Pooja Khanna, “Rationales behind International Students’ Not Selecting Certain Destination Countries,” Research in Globalization

34. Anand Kumar, “Debate on ‘Internationalization’ and ‘Quality’ in Higher Education of Post-Colonial India: A Critical Analysis,” Journal of Globalisation Studies 9, no. 1

35. Tahira Jibeen and Masha Asad Khan, “Internationalization of Higher Education: Potential Benefits and Costs,” International Journal of Evaluation and Research in Education 4, no. 4

36. NITI Aayog, Government of India, Expanding Quality Higher Education through State Public Universities

37.  Hiệp hội Hợp tác Khu vực Nam Á (South Asian Association for Regional Cooperation - SAARC)

38. Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á (Association of Southeast Asian Nations - ASEAN)

39. NITI Aayog, Expanding Quality Higher Education through State Public Universities

40. Lok Sabha Secretariat, “Report on the Subject ‘Indian Diaspora Overseas, including NRIs, PIOs, OCIs and Migrant Workers: All Aspects of Their Conditions and Welfare, including the Status of the Emigration Bill,”

41. Ministry of Education, Government of India, “Union Education Minister Lauds Historic Budget 2025-26,”

 

Viết bình luận

Bình luận

Cùng chuyên mục