Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh

Trung tâm Nghiên cứu Ấn Độ

banner-vi banner-vi

Hậu quả của xung đột Tây Á đối với Ấn Độ và thế giới

Hậu quả của xung đột Tây Á đối với Ấn Độ và thế giới

Xung đột Tây Á, với sự leo thang giữa các bên liên quan như Iran và Israel dưới ảnh hưởng của Mỹ, đang tạo ra những tác động lan tỏa đến Ấn Độ và nhiều quốc gia châu Á. Giá dầu tăng vọt, gián đoạn nguồn cung khí đốt từ Qatar và ảnh hưởng đến kiều hối từ 9-10 triệu người Ấn kiều ở Vùng Vịnh, đòi hỏi chiến lược ngoại giao cân bằng để bảo vệ lợi ích quốc gia

07:00 08-03-2026 Trung tâm Nghiên cứu Ấn Độ

Xung đột Tây Á, thường được đề cập đến như các căng thẳng địa chính trị ở khu vực Trung Đông, đã và đang định hình lại bối cảnh quốc tế với những hậu quả sâu rộng không chỉ giới hạn ở các bên tham chiến trực tiếp. Dù Ấn Độ không bị kéo trực tiếp vào cuộc chiến, các hệ lụy đã bắt đầu ảnh hưởng đến nền kinh tế và vị thế chiến lược của quốc gia Nam Á này, cũng như lan sang các nước khác ở châu Á và châu Âu.

Trước hết, xét về khía cạnh kinh tế, xung đột Tây Á đã làm gián đoạn chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu, vốn là yếu tố then chốt đối với các nền kinh tế phụ thuộc vào nhập khẩu dầu mỏ và khí đốt như Ấn Độ. Giá dầu thô đã tăng từ 65 USD/thùng lên 83 USD/thùng kể từ khi xung đột bùng nổ, và có nguy cơ tiếp tục leo thang nếu tình hình kéo dài. Sự biến động này không chỉ làm tăng chi phí nhập khẩu năng lượng cho Ấn Độ - quốc gia nhập khẩu khoảng 85% nhu cầu dầu mỏ - mà còn thúc đẩy lạm phát nội địa, ảnh hưởng đến các ngành công nghiệp và người tiêu dùng. Hơn nữa, Qatar, một trong những nhà cung cấp khí đốt lớn nhất thế giới, đã tuyên bố tình trạng bất khả kháng đối với các hợp đồng khí hóa lỏng, dẫn đến gián đoạn nguồn cung cho các nhà máy từ Ấn Độ đến Hàn Quốc. Điều này làm trầm trọng hóa cuộc khủng hoảng năng lượng ở châu Á, nơi các quốc gia như Nhật Bản và Trung Quốc cũng phụ thuộc vào nguồn cung từ Vùng Vịnh. Trong bối cảnh chuyển đổi năng lượng toàn cầu, sự phụ thuộc này lộ rõ những rủi ro địa chính trị, buộc các chính phủ phải đa dạng hóa nguồn cung để giảm thiểu tác động.

Một khía cạnh kinh tế khác cần nhấn mạnh là tác động đến cộng đồng người Ấn Độ ở nước ngoài. Với khoảng 9-10 triệu người Ấn Độ sinh sống và làm việc tại Vùng Vịnh, xung đột đã gây ra những gián đoạn nghiêm trọng trong du lịch, kinh doanh và kiều hối. Các sân bay bị đóng cửa tạm thời dẫn đến tình trạng kẹt lại của du khách và lao động, trong khi các doanh nghiệp phải chuyển sang làm việc từ xa. Kiều hối từ khu vực này chiếm tỷ lệ lớn trong tổng kiều hối của Ấn Độ (khoảng 83 tỷ USD năm 2022), và bất kỳ sự suy giảm nào cũng có thể ảnh hưởng đến cán cân thanh toán và tăng trưởng kinh tế. Không chỉ Ấn Độ, các quốc gia như Philippines và Bangladesh cũng có lực lượng lao động lớn ở Trung Đông, đang đối mặt với rủi ro tương tự, nhấn mạnh tính liên kết toàn cầu của lao động di cư trong bối cảnh xung đột địa phương.

Về mặt ngoại giao, chính phủ Ấn Độ đã duy trì các kênh liên lạc với cả Iran và Israel, bao gồm việc bày tỏ lời chia buồn về vụ ám sát lãnh đạo Iran. Đồng thời, Ấn Độ tránh lên án công khai để giữ lợi thế chiến lược, tương tự như cách tiếp cận trong xung đột Nga - Ukraine. Điều này phản ánh nguyên tắc "tự chủ chiến lược" của Ấn Độ, nơi New Delhi cân bằng giữa các cường quốc mà không nghiêng hẳn về bên nào. Tuy nhiên, Ấn Độ cũng đối mặt với những thách thức từ áp lực của Mỹ, đặc biệt liên quan đến lệnh miễn trừ trừng phạt cho việc mua dầu Nga. Không có lệnh miễn trừ này, các công ty Ấn Độ có nguy cơ bị loại khỏi thị trường toàn cầu, buộc Ấn Độ phải tuân thủ một phần các biện pháp trừng phạt không được Liên Hợp Quốc phê chuẩn. Điều này gợi nhớ đến lý thuyết quyền lực trong quan hệ quốc tế, nơi các cường quốc như Mỹ sử dụng công cụ kinh tế để định hình hành vi của các quốc gia khác, ngay cả khi vi phạm nguyên tắc chủ quyền.

Từ góc nhìn rộng hơn, xung đột Tây Á đặt ra câu hỏi về hiệu quả của luật pháp quốc tế và vai trò của Liên Hợp Quốc. Cuộc chiến thiếu cơ sở pháp lý, vì không có tự vệ hợp pháp hoặc ủy quyền từ Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc. Lập luận "tấn công phủ đầu" để ngăn chặn chương trình hạt nhân của Iran bị bác bỏ, đặc biệt khi các cuộc đàm phán qua trung gian Oman cho thấy Iran sẵn sàng giảm kho uranium làm giàu. Điều này phản ánh sự suy yếu của trật tự hậu Chiến tranh Thế giới thứ hai, nơi quyền lực vượt trội hơn luật pháp, như thấy ở các trường hợp Iraq (2003) hay Gaza gần đây. Đối với các quốc gia khác, xung đột có thể kéo dài nếu có sự can thiệp quân sự từ bên ngoài, ảnh hưởng đến an ninh năng lượng toàn cầu và thúc đẩy các liên minh mới, chẳng hạn như sự gần gũi hơn giữa Nga, Iran và Trung Quốc.

Tóm lại, Ấn Độ và các quốc gia khác phải ưu tiên ngoại giao và giảm leo thang để giảm thiểu hậu quả. Là một cường quốc đang nổi, Ấn Độ có cơ hội tăng cường ảnh hưởng bằng cách duy trì trung lập, nhưng cũng cần đối phó với rủi ro kinh tế dài hạn. Xung đột Tây Á nhắc nhở rằng các vấn đề địa phương có thể lan tỏa toàn cầu, đòi hỏi cách tiếp cận đa phương và dựa trên nguyên tắc để xây dựng hòa bình bền vững.

Viết bình luận

Bình luận

Cùng chuyên mục