Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh

Trung tâm Nghiên cứu Ấn Độ

banner-vi banner-vi

Từ Ashoka đến Samprati: Hai di sản tôn giáo của triều đại Maurya

Từ Ashoka đến Samprati: Hai di sản tôn giáo của triều đại Maurya

Việc Thủ tướng Narendra Modi khánh thành Bảo tàng Samrat Samprati tại Gandhinagar đúng dịp Mahavir Jayanti (31/3) không chỉ là một cử chỉ tôn vinh di sản tôn giáo, mà còn gợi mở một lát cắt sâu hơn về lịch sử Ấn Độ cổ đại, bên cạnh Ashoka, người được ghi nhớ như vị vua truyền bá Phật giáo, Jain giáo (Kỳ Na giáo) cũng có một “quân vương hộ pháp” của riêng mình là Samprati, cháu nội của Ashoka.

04:00 07-04-2026 Trung tâm Nghiên cứu Ấn Độ

Trong lịch sử tôn giáo Ấn Độ, những câu chuyện về đức tin thường gắn chặt với quyền lực chính trị. Ashoka là ví dụ tiêu biểu nhất: từ một hoàng đế Maurya đầy quyền lực, ông trở thành biểu tượng của một mô hình trị quốc đạo đức, gắn với tinh thần từ bi và truyền bá Phật giáo ra ngoài tiểu lục địa. Nhưng ít khi người ta để ý rằng trong chính quỹ đạo Maurya ấy, Jain giáo cũng có một nhân vật được truyền thống kính nhớ như người góp phần mở rộng không gian sống của đức tin: Samprati.

Điểm đáng chú ý của câu chuyện này nằm ở chỗ nó cho thấy sự đa nguyên tôn giáo không phải là hiện tượng hiện đại của Ấn Độ, mà đã hiện diện ngay trong thời cổ đại. Dưới triều Maurya, Phật giáo dĩ nhiên chiếm vị trí nổi bật hơn trong sử liệu và trong ký ức tập thể. Tuy vậy, Jain giáo không hề đứng bên lề. Theo nhiều truyền thống, thậm chí trong gia đình Ashoka đã có những liên hệ sâu với Jain giáo như người vợ đầu của ông, Padmavati, được cho là một tín đồ Jain; còn Chandragupta Maurya, ông nội của Ashoka, trong truyền thống Digambara, cũng được xem là đã theo Jain giáo.

Chính từ nền tảng ký ức ấy, Samprati bước vào lịch sử tôn giáo như một nhân vật vừa mang tính truyền thuyết, vừa mang sức nặng biểu tượng. Các văn bản Shvetambara xem ông là hình tượng trung tâm của triều Maurya theo một cách riêng, tương tự như Ashoka trong ký ức Phật giáo. Điều này cho thấy Jain giáo đã kiến tạo một “phả hệ thiêng” để khẳng định vị thế lịch sử của mình trong không gian văn minh Ấn Độ.

Theo các truyền thống Jain, Samprati không chỉ là một vị vua sùng tín mà còn là người chủ động bảo trợ việc truyền bá đức tin. Câu chuyện nổi bật nhất kể rằng ông đã gặp đạo sư Suhastin tại Ujjain, chấp nhận ông làm thầy và từ đó sống như một cư sĩ Jain, thực hành thờ tượng hằng ngày và ủng hộ đời sống tu trì. Ở đây, hình ảnh nhà vua không còn chỉ là người cầm quyền, mà trở thành người bảo trợ cho sự lan tỏa của tín ngưỡng bằng chính uy tín và nguồn lực của vương triều.

Điều đáng chú ý là sự truyền bá Jain giáo dưới thời Samprati, trong ký ức tôn giáo, không đơn thuần là hoạt động giảng đạo. Nó bao gồm cả việc xây dựng và trùng tu đền thờ, thiết lập và tôn tạo tượng thờ, hỗ trợ tăng đoàn di chuyển tới các vùng xa, và kiến tạo một cơ sở vật chất cho đời sống tôn giáo. Đây là điểm rất gần với mô thức Ashoka trong Phật giáo: không chỉ gửi sứ giả đi xa, mà còn để lại một không gian biểu tượng bằng tháp, trụ đá, và các thiết chế tôn giáo. Với Jain giáo, Samprati chính là người đã biến việc phụng thờ thành một hạ tầng văn hóa, qua đó làm cho đức tin trở nên bền vững và có tính lan tỏa lâu dài.

Không phải ngẫu nhiên mà nhiều truyền thống còn gán cho Samprati những con số mang tính phóng đại: xây hàng chục nghìn đền mới, sửa hàng chục nghìn đền cũ, tôn tạo hàng triệu pho tượng, lập các trung tâm từ thiện. Dù các con số ấy khó có thể kiểm chứng, nhưng chúng cho thấy một điều quan trọng hơn: ký ức Jain giáo cần một vị vua hộ pháp đủ lớn để bảo vệ danh phận lịch sử của tôn giáo mình. Trong logic ấy, Samprati trở thành “Ashoka của Jain giáo” và như là một biểu tượng của hộ trì chính pháp.

Từ góc nhìn văn hóa và tôn giáo, trường hợp Samprati còn phản ánh một quy luật sâu hơn của lịch sử Ấn Độ đó là quyền lực chính trị và tôn giáo thường không đối lập tuyệt đối, mà đan xen, nâng đỡ và định hình lẫn nhau. Ashoka giúp Phật giáo có một tầm vóc vượt khỏi Bắc Ấn; Samprati, trong ký ức Jain giáo, đã làm điều tương tự cho truyền thống của mình. Cả hai đều cho thấy một chân lý quen thuộc nhưng luôn mới: để một tôn giáo đi xa, đôi khi không chỉ cần giáo lý hay tăng đoàn, mà còn cần một vị vua biết đặt quyền lực của mình phục vụ cho đức tin.

Chính vì vậy, bảo tàng mang tên Samrat Samprati không chỉ là một công trình tưởng niệm. Nó là sự phục hồi một tầng ký ức tôn giáo bị che khuất lâu nay, đồng thời nhắc rằng trong lịch sử Ấn Độ, Jain giáo cũng từng có một triều đại biểu tượng, một vị hộ pháp, và một câu chuyện truyền bá mang tầm vóc không kém bất kỳ truyền thống lớn nào khác.

Viết bình luận

Bình luận

Cùng chuyên mục