Khủng hoảng niềm tin trong quan hệ Mỹ – Ấn Độ hậu làn sóng thuế quan mới

Chính quyền Trump vừa ban hành sắc lệnh tăng thuế 25% đối với một số mặt hàng nhập khẩu từ Ấn Độ, trong đó có dầu Nga, nhằm trả đũa chính sách năng lượng của New Delhi. Động thái này không chỉ tác động đến lưu thông thương mại song phương, mà còn có nguy cơ xói mòn niềm tin chiến lược giữa hai bên, vốn được thiết lập và củng cố trong nhiều thập niên qua.
Mối quan hệ giữa Mỹ và Ấn Độ, vốn đã được xây dựng qua nhiều thập kỷ dựa trên cả quan hệ thương mại và hợp tác an ninh, hiện đang đứng trước một giai đoạn căng thẳng bởi những biện pháp thuế quan mới được chính quyền Tổng thống Trump ban hành. Vào ngày 6 tháng Tám, sắc lệnh của Nhà Trắng áp thêm mức thuế 25% lên các mặt hàng nhập khẩu từ Ấn Độ, trong đó có dầu của Nga, nhằm đáp trả chính sách năng lượng của New Delhi. Động thái này không đơn thuần chỉ làm xáo trộn cán cân thương mại song phương, mà còn làm hao hụt nghiêm trọng niềm tin chiến lược giữa hai nước, vốn đã được vun đắp qua hàng chục năm hợp tác.
Trên bình diện kinh tế, hợp tác thương mại giữa Mỹ và Ấn Độ chịu tác động mạnh mẽ từ sự bổ trợ về lợi thế so sánh. Mỹ sở hữu thế mạnh công nghệ cao, thiết bị hiện đại cùng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, trong khi Ấn Độ có nguồn nhân lực dồi dào, chi phí sản xuất và dịch vụ công nghệ thông tin cạnh tranh. Khi Ấn Độ tiến tới trở thành nền kinh tế lớn thứ ba thế giới và thị trường tiêu dùng đông dân nhất toàn cầu, cơ hội hợp tác sâu rộng trong các lĩnh vực như phần mềm, viễn thông, sinh học phân tử hay trí tuệ nhân tạo là rất lớn. Đổi lại, xuất khẩu thiết bị, linh kiện quân sự – công nghệ cao của Mỹ có thể tìm được thị trường ổn định và giá trị cao tại Ấn Độ.
Tuy nhiên, từ góc độ an ninh, hai nước cũng đã nối gần lợi ích thông qua các hoạt động tập trận chung, chuyển giao công nghệ quốc phòng và xây dựng các cơ chế phối hợp trong khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương. Sự tham gia của Ấn Độ vào lực lượng Hỗn hợp do Mỹ dẫn đầu tại Bahrain, thỏa thuận sửa chữa tàu chiến và những tín hiệu hợp tác tình báo trong các vụ đối đầu với Trung Quốc tại biên giới Hymalaya là minh chứng cho mức độ tin cậy ngày càng gia tăng. Quan hệ song phương vì thế không chỉ là con đường kinh tế mà đã trở thành trụ cột cho chiến lược cân bằng quyền lực khu vực.
Trong bối cảnh đó, lĩnh vực nông nghiệp nổi lên như một “ranh giới đỏ” không thể dễ dàng vượt qua đối với New Delhi. Nông dân chiếm gần 50% dân số Ấn Độ và là lực lượng chính trị có ảnh hưởng quyết định tại cả cấp liên bang lẫn cấp bang. Việc mở cửa thị trường nông nghiệp quá nhanh chóng sẽ khiến giá nông sản giảm, làm tăng nguy cơ bất ổn xã hội và giảm uy tín của chính phủ. Vì vậy, bất kỳ yêu cầu nào từ phía Mỹ về cắt giảm thuế quan nông sản đều vấp phải sức kháng cự mạnh mẽ, khiến đàm phán thương mại song phương trở nên khó khăn và kéo dài.
Song song với đó, chính sách năng lượng của Ấn Độ, dù mang động cơ kinh tế rõ ràng là giảm chi phí nhập khẩu dầu để kiểm soát lạm phát và duy trì tăng trưởng, lại xung đột với nỗ lực của Mỹ nhằm hạn chế nguồn lực tài chính cho Nga sau khủng hoảng Ukraine. Trong khi châu Âu vẫn thoải mái duy trì quan hệ năng lượng với Nga, việc áp thuế lên dầu nhập khẩu từ Nga của Ấn Độ lại khiến New Delhi cảm thấy mình đang bị đối xử hai tiêu chuẩn. Điều này làm dấy lên nghi ngờ về tính nhất quán và công bằng trong chính sách của Mỹ, từ đó càng làm suy giảm thiện chí trong mối quan hệ chiến lược.
Mặc dù bầu không khí ngoại giao đang trở nên căng thẳng, cả hai bên vẫn có cơ hội để điều chỉnh và tái thiết lập niềm tin. Trước hết, Mỹ có thể giảm áp lực về nông nghiệp bằng cách thay thế các yêu cầu thuế quan thuần túy bằng các chương trình hỗ trợ kỹ thuật, chia sẻ kinh nghiệm quản trị chuỗi cung ứng và đầu tư vào công nghệ sinh học nông nghiệp cho Ấn Độ. Đồng thời, đôi bên có thể xây dựng cơ chế song phương đánh giá rủi ro an ninh năng lượng, nhằm tạo ra tiêu chí áp dụng nhất quán cho tất cả các đối tác nhập khẩu dầu của Nga.
Hướng tới tương lai, việc mở rộng hợp tác công nghệ – quốc phòng cũng có thể đóng vai trò then chốt trong việc bồi đắp lòng tin. Các dự án liên doanh chế tạo vũ khí, hợp tác nghiên cứu về công nghệ lưỡng dụng như drone, radar hay trí tuệ nhân tạo không chỉ thúc đẩy năng lực quốc phòng mà còn làm sâu sắc thêm mối quan hệ đối tác chiến lược. Song song đó, tận dụng các diễn đàn đa phương như Quad, G20 hay Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng Shangri-La để đưa ra các tuyên bố chung về an ninh và thương mại có thể gửi đi thông điệp ổn định đến toàn khu vực.
Cuối cùng, trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị toàn cầu với Trung Quốc ngày càng quyết liệt, mối quan hệ Mỹ – Ấn Độ đóng vai trò trọng yếu không chỉ với riêng hai quốc gia mà còn đối với trật tự an ninh khu vực. Việc duy trì quan hệ ổn định, dựa trên cam kết tôn trọng lợi ích chiến lược cốt lõi và phối hợp chính sách nhất quán, sẽ giúp tạo ra môi trường thuận lợi cho đầu tư, đổi mới sáng tạo và an ninh bền vững. Ngược lại, nếu hai bên để các khác biệt ngắn hạn chi phối, nguy cơ rạn nứt có thể khiến họ đánh mất cơ hội xây dựng một liên minh chiến lược lâu dài trong thế kỷ 21.
- Share
- Copy
- Comment( 0 )
Cùng chuyên mục