Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh

Trung tâm Nghiên cứu Ấn Độ

banner-vi banner-vi

Thu hẹp khoảng cách sức khỏe học đường theo chính sách NEP 2020 của Ấn Độ

Thu hẹp khoảng cách sức khỏe học đường theo chính sách NEP 2020 của Ấn Độ

Hơn năm năm kể từ khi Chính sách Giáo dục Quốc gia của Ấn Độ năm 2020 (National Education Policy - NEP 2020) được ban hành, việc tích hợp y tế và phúc lợi vào giáo dục vẫn đang trong quá trình triển khai.

10:00 27-03-2026 Trung tâm Nghiên cứu Ấn Độ

Chính sách này hình dung việc mở rộng hỗ trợ dinh dưỡng, khám sức khỏe và tiêm chủng phổ cập, tư vấn sức khỏe tâm thần, cũng như thành lập các câu lạc bộ phúc lợi, dựa trên nhận thức rằng trẻ em học tập tốt nhất khi các em có sức khỏe tốt. Mặc dù đã có một số cải thiện, chẳng hạn như việc đưa vào các công cụ sàng lọc khuyết tật, những quan ngại về nguồn tài chính, sự phối hợp và khả năng tiếp cận công bằng vẫn tiếp tục tồn tại. Để biến y tế trở thành một bảo đảm cốt lõi của giáo dục, cần phải cải thiện nguồn nhân lực, số hóa hồ sơ sức khỏe, và giảng dạy các kỹ năng cứu sinh như hồi sinh tim phổi (Cardio - Pulmonary Resuscitation - CPR) trong tất cả các trường học cho cả học sinh và nhân viên nhà trường.

Y tế là yêu cầu cấp thiết của giáo dục

Khi Chính sách Giáo dục Quốc gia (NEP) được giới thiệu vào năm 2020, văn kiện này được xem như một bản thiết kế nhằm tái hình dung hệ thống giáo dục Ấn Độ[1]. Phần lớn sự chú ý tập trung vào cải cách chương trình học, chăm sóc và giáo dục trẻ thơ từ sớm (Early Childhood Care and Education - ECCE), và giáo dục các bậc cao hơn (1). Ít được chú ý hơn, nhưng không kém phần quan trọng, là nỗ lực của chính sách trong việc đan xen các yếu tố sức khỏe và phúc lợi vào cấu trúc của hệ thống trường học. Ý tưởng ở đây khá đơn giản: một đứa trẻ đang đói, bị thiếu máu, hoặc lo âu không thể học tập ở cùng mức độ như một đứa trẻ khỏe mạnh và cảm thấy an toàn.

Bài viết này đề xuất triển khai một loạt biện pháp toàn diện. Chương trình bữa ăn giữa ngày được định hướng mở rộng đến giai đoạn dự bị , đồng thời bổ sung bữa sáng nhằm tăng cường hiệu quả hỗ trợ. Mỗi em sẽ được khám sức khỏe định kỳ, được tiêm chủng, và có một thẻ hồ sơ sức khỏe cá nhân để theo dõi sự phát triển và tình trạng sức khỏe. Các trường học được kỳ vọng thành lập các câu lạc bộ y tế và tuyển dụng các cố vấn tâm lý đã qua đào tạo, đồng thời giảng dạy cho học sinh về sơ cứu, dinh dưỡng và vệ sinh như một phần của các chương trình học bình thường (2).

Sau năm năm triển khai, một số kết quả tích cực đã có thể nhận thấy rõ. Các nền tảng chăm sóc sức khỏe trẻ em ở cấp quốc gia, như Rashtriya Bal Swasthya Karyakram (RBSK), đã ghi nhận hơn 1.180 triệu lượt sàng lọc sức khỏe trong giai đoạn 2014 - 2015 và 2021 – 2022 (3). Ở cấp địa phương, một số bang như Tamil Nadu cũng đã mở rộng các chương trình dinh dưỡng học đường, trong khi chủ đề sức khỏe tâm thần bắt đầu được đưa vào thảo luận và giảng dạy trong lớp học (4). Tuy vậy, quá trình triển khai vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức. Nguồn tài chính chưa ổn định, sự phối hợp giữa các bộ, ngành còn hạn chế, và trong nhiều trường hợp các sáng kiến như “đại sứ sức khỏe” hay câu lạc bộ y tế vẫn tồn tại nhiều trên giấy tờ hơn là trong thực tế và sự chênh lệch rõ rệt giữa các bang giàu và các bang nghèo (5).

Trước khi xem xét cụ thể các cam kết trong Chính sách Giáo dục Quốc gia (NEP), cần đặt vấn đề trong một bối cảnh rộng hơn, đó là vì sao các chương trình y tế học đường lại có ý nghĩa quan trọng ngay từ đầu. Hình 1 minh họa rằng sức khỏe trong môi trường học đường chính là nền tảng cho quá trình học tập, đồng thời góp phần phòng ngừa bệnh tật từ sớm, nâng cao năng suất của lực lượng lao động trong tương lai, và qua đó tác động trực tiếp đến sự phát triển nguồn nhân lực dài hạn cũng như triển vọng an ninh quốc gia của Ấn Độ.

Hình 1: Cơ sở lập luận cho sự ảnh hưởng của sức khỏe học đường

Hình 1.png

NEP 2020: Định hướng phát triển cho giáo dục trong thập niên tiếp theo của Ấn Độ

Bài viết này đánh giá tổng thể những kết quả đạt được cho đến nay. Trước hết, trình bày các nội dung mà chính sách đã đề ra, sau đó theo dõi quá trình triển khai trong thực tế, đồng thời xem xét những khía cạnh đã phát huy hiệu quả cũng như những điểm còn hạn chế. Dựa trên những bằng chứng và dữ liệu ban đầu để hướng tới giai đoạn cải cách tiếp theo, nhằm xác định những ưu tiên cần được đặt ra nếu sức khỏe thực sự được coi là một yêu cầu cốt lõi của giáo dục. Từ đó, lập luận rằng trong năm năm tới, trọng tâm cần được đặt vào việc thực thi chính sách một cách hiệu quả, thay vì chỉ dừng lại ở các tuyên bố hay khẩu hiệu mang tính diễn ngôn.

Các cam kết về sức khỏe của NEP
Một trong những khía cạnh đáng chú ý của Chính sách Giáo dục Quốc gia 2020 (NEP 2020) là nỗ lực hợp nhất và mở rộng các chương trình sức khỏe học đường lâu đời thành một khung chính sách mạch lạc và toàn diện hơn. Chính sách định vị dinh dưỡng, chăm sóc dự phòng và phúc lợi không phải là các yếu tố bổ sung mà là những trụ cột thiết yếu của giáo dục. Theo đó, chương trình bữa ăn giữa ngày - vốn đã là một trong những chương trình can thiệp dinh dưỡng lớn nhất thế giới sẽ được mở rộng đến giai đoạn dự bị.  Đồng thời, chính sách cũng khuyến khích triển khai bữa sáng trong trường học, dựa trên các bằng chứng cho thấy học sinh học tập hiệu quả hơn khi bắt đầu ngày mới với một bữa ăn cân bằng. Trong những trường hợp không thể cung cấp bữa ăn nóng hổi, chính sách khuyến nghị sử dụng các loại thực phẩm đơn giản nhưng giàu năng lượng như lạc (đậu phộng), đường thốt nốt hoặc trái cây. Mục tiêu là giảm tình trạng đói trong lớp học và thu hẹp khoảng cách giữa trẻ em đến từ các gia đình bảo đảm an ninh lương thực và những em sống trong điều kiện thiếu an ninh lương thực.

Bên cạnh đó, NEP cũng nhấn mạnh việc triển khai hệ thống khám sức khỏe định kỳ hằng năm cho toàn bộ học sinh, đi kèm với mục tiêu bao phủ tiêm chủng 100%. Để theo dõi hiệu quả của các nỗ lực này, chính sách đề xuất cấp thẻ hồ sơ sức khỏe cá nhân cho mỗi trẻ em. Thẻ này sẽ ghi nhận các chỉ số tăng trưởng, tình trạng dinh dưỡng, lịch sử tiêm chủng và các nhu cầu theo dõi tiếp theo. Về nguyên tắc, đây được xem là một bước tiến hướng tới tính liên tục trong chăm sóc sức khỏe, giúp giáo viên, phụ huynh và nhân viên y tế có chung một cơ sở thông tin để theo dõi và hỗ trợ các em. Song song với dinh dưỡng và sức khỏe thể chất, vai trò của sức khỏe tâm thần cũng nhận được sự công nhận mới. NEP kêu gọi các trường học tuyển dụng chuyên gia tư vấn tâm lý, nhân viên xã hội và tăng cường sự tham gia của cộng đồng nhằm hỗ trợ sự phát triển toàn diện và phúc lợi của học sinh. Đây là một sự thay đổi đáng chú ý trong cách tiếp cận. Trong nhiều thập niên trước, sức khỏe học đường ở Ấn Độ chủ yếu được hiểu theo nghĩa hẹp, tập trung vào thiếu máu hoặc thiếu vi chất dinh dưỡng. Trong khi đó, NEP 2020 - ít nhất trên phương diện ngôn ngữ chính sách đã mở rộng khuôn khổ này, bao gồm cả những vấn đề như lo âu và căng thẳng, vốn trước đây thường ít được nhìn nhận trong môi trường lớp học.

Để bình thường hóa việc thúc đẩy sức khỏe trong trường học, NEP đề xuất thành lập các câu lạc bộ sức khỏe và phúc lợi tại các trường học, cụm trường và cấp quận/huyện. Các câu lạc bộ này chịu trách nhiệm lập kế hoạch các hoạt động, buổi tập thể dục cũng như nâng cao nhận thức nhằm biến phúc lợi thành một phần của văn hóa nhà trường (6). Cơ sở hạ tầng được xác định là một yếu tố quyết định khác đối với sức khỏe. NEP quy định tất cả các trường học phải có nhà vệ sinh hoạt động, nước uống an toàn, lớp học an toàn và khu vực vui chơi đầy đủ. Những yếu tố này được coi là điều kiện tiên quyết cho việc học tập hiệu quả (7). Cam kết là các khoảng cách cơ sở vật chất - vốn lâu nay được chấp nhận ở các trường nông thôn và trường công lập cuối cùng sẽ được khắc phục. Tuy nhiên, dữ liệu mới nhất từ Hệ thống Thông tin Giáo dục Thống nhất cấp Quận mở rộng (Unified District Information System for Education Plus - UDISE+) năm học 2024-2025 cho thấy, mặc dù các cơ sở vật chất cơ bản đã được cải thiện (99,3% trường có nước uống và 98,6% có nhà vệ sinh) (8), song vẫn tồn tại những thiếu hụt nghiêm trọng. Chỉ 54,9% trường có đường dốc kèm tay vịn cho học sinh khuyết tật, 63,5% trường có kết nối internet, và 83% có sân chơi (9). Những chênh lệch này cho thấy tình trạng thiếu hụt cơ sở hạ tầng kéo dài, đặc biệt ở các trường công lập và khu vực nông thôn, vẫn là một rào cản đối với việc thực hiện chương trình sức khỏe học đường.

Trong khuôn khổ này, giáo viên được xem là tuyến đầu của chương trình y tế học đường. Theo chính sách, giáo viên cần được đào tạo về giáo dục sức khỏe cơ bản, sơ cứu, ứng phó thảm họa và thúc đẩy vệ sinh thông qua các chương trình bồi dưỡng trong quá trình công tác. Ý tưởng là giáo viên có thể đóng vai trò như những người phản ứng đầu tiên, nhận diện sớm các nguy cơ và hướng dẫn học sinh tiếp cận dịch vụ chăm sóc phù hợp khi cần thiết. Một số tiến triển đã diễn ra thông qua Chương trình Sức khỏe và Phúc lợi Học đường Ayushman Bharat, được khởi động vào năm 2018, theo đó mỗi trường đào tạo hai giáo viên làm “Đại sứ Sức khỏe và Phúc lợi”. NEP 2020 sau đó điều chỉnh để phù hợp với cấu trúc này, tuy nhiên năng lực đào tạo hiện nay vẫn chủ yếu tập trung vào việc thúc đẩy sức khỏe cơ bản và phòng ngừa bệnh tật, thay vì những kỹ năng ứng cứu ban đầu nâng cao (10)[1]. Chính sách cũng đạt được một số bước tiến trong việc gắn kết sức khỏe với giáo dục đại học và tái định hình đào tạo các ngành nghề y tế. Sinh viên y học hiện đại (allopathy) được yêu cầu làm quen với các hệ thống AYUSH (Ayurveda, Yoga và Naturopathy, Unani, Siddha và Homeopathy), và ngược lại (11). Thông điệp rộng hơn ở đây là một mô hình giáo dục sức khỏe tính đa dạng và chú trọng phòng ngừa nên bắt đầu từ trường học và tiếp tục được củng cố trong quá trình đào tạo chuyên môn.

Tổng hợp lại, những quy định này đã tạo nên một tầm nhìn trong đó trường học được xem như không gian phát triển toàn diện của trẻ em. Tại đó, trẻ em được cung cấp dinh dưỡng, được sàng lọc bệnh tật, được tiêm chủng, được hỗ trợ về mặt cảm xúc, và được giáo dục về các thói quen sống lành mạnh, song song với các môn học hàn lâm truyền thống.

Thực tiễn chính sách: Các con đường triển khai
Những mục tiêu mà NEP 2020 đặt ra không tồn tại độc lập. Chúng được thực hiện thông qua một loạt các chương trình quốc gia và tiểu bang, cùng nhau tạo thành nền tảng vận hành cho y tế học đường tại Ấn Độ. Một số chương trình trong số này, chẳng hạn như Chương trình Bữa ăn Trưa Giữa ngày (nay được đổi tên thành PM POSHAN) (12), đã tồn tại từ lâu trước NEP (13). Những chương trình khác, như Chương trình Sức khỏe và Phúc lợi Trường học Ayushman Bharat (Ayushman Bharat School Health and Wellness Programme - SHWP), tương đối mới và được định vị như các phương tiện để hiện thực hóa các cam kết của NEP. Bên cạnh các sáng kiến này còn có Samagra Shiksha Abhiyan (SSA) (14), chương trình khung dành cho giáo dục phổ thông, đã nhiều lần được điều chỉnh để phù hợp với các mục tiêu của NEP (15). Xét tổng thể, các chương trình này hiện tạo thành cơ chế triển khai chính cho các hoạt động liên quan đến dinh dưỡng, khám sức khỏe học đường, hòa nhập cho học sinh khuyết tật và thúc đẩy sức khỏe trong trường học (16).

Báo cáo Đánh giá Tự nguyện Quốc gia (Voluntary National Review - VNR) năm 2025 cung cấp một khuôn khổ hữu ích để xem xét những tiến triển đã đạt được. Báo cáo cho thấy trường học đang dần trở nên nhạy bén hơn với các vấn đề sức khỏe, đồng thời cũng chỉ ra khá rõ những khoảng trống vẫn còn tồn tại (17). Chẳng hạn, trong lĩnh vực hòa nhập cho người khuyết tật, nguồn kinh phí chuyên biệt thông qua Samagra Shiksha Abhiyan (SSA) đã được phân bổ để cung cấp các thiết bị hỗ trợ, dụng cụ trợ giúp và cơ sở hạ tầng không rào cản. Công cụ Prashast (18) - bao gồm bảng kiểm sàng lọc khuyết tật và ứng dụng di động hiện đã được mở rộng để bao phủ 21 dạng khuyết tật chuẩn, qua đó hỗ trợ việc phát hiện sớm trong môi trường học đường. Theo số liệu mới nhất, khoảng 58,5% trường công lập hiện đã có đường dốc và tay vịn dành cho xe lăn, trong khi 31,1% trường học đã cải tạo nhà vệ sinh để phù hợp với học sinh có nhu cầu đặc biệt. Tuy vậy, vẫn còn một chặng đường dài phía trước trước khi việc bảo đảm tiếp cận giáo dục một cách toàn diện cho người khuyết tật thực sự trở thành một chuẩn mực được chấp nhận rộng rãi trong hệ thống giáo dục.

Sức khỏe tâm thần, vốn hầu như chưa được đề cập trong các khuôn khổ chính sách trước đây, nay đã bắt đầu nhận được sự quan tâm. Báo cáo VNR cũng ghi nhận sự xuất hiện của các dịch vụ tư vấn tâm lý trong trường học, mạng lưới hỗ trợ đồng đẳng và các đường dây trợ giúp. Mỗi yếu tố này đều thể hiện sự thừa nhận chậm rãi nhưng quan trọng đối với các nhu cầu tâm lý - xã hội của thanh thiếu niên và người trẻ. Dinh dưỡng cũng là một lĩnh vực có nhiều mở rộng đáng kể. Bang Tamil Nadu đã đi đầu với Chương trình Bữa sáng học đường, qua đó mở rộng hỗ trợ dinh dưỡng đến hàng triệu học sinh tiểu học (19)[2]. Trường hợp này cho thấy các bang có thể chủ động đổi mới chính sách và vượt ra ngoài những yêu cầu tối thiểu của cấp quốc gia.

Song song với đó, nhiều nỗ lực cũng đang được triển khai trong lĩnh vực chăm sóc và giáo dục trẻ thơ sớm (ECCE), được củng cố bởi các sáng kiến như Navchetana (20), tập trung vào trẻ dưới ba tuổi, và Aadharshila (21), thúc đẩy phương pháp học thông qua vui chơi cho trẻ từ ba đến sáu tuổi. Tuy nhiên, bài viết này chủ yếu tập trung vào các can thiệp dành cho học sinh trong độ tuổi đi học, phù hợp với chương trình nghị sự về sức khỏe trong NEP. Ngoài ra, sứ mệnh NIPUN Bharat (22) về phát triển năng lực đọc viết và tính toán nền tảng đã góp phần thu hút sự chú ý đối với kết quả học tập ở giai đoạn đầu. Đồng thời, sáng kiến này cũng gián tiếp củng cố chương trình nghị sự về dinh dưỡng và sức khỏe, khi cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa tình trạng thể chất của trẻ em và thành công trong học tập.

Báo cáo VNR cũng ghi nhận những đổi mới trong việc ứng dụng công nghệ. Các nền tảng như DIKSHAn (23) và SWAYAM Plus (24) đã mở rộng khả năng tiếp cận học tập số, trong khi Pradhan Mantri Gramin Digital Saksharta Abhiyan (25) góp phần nâng cao năng lực số cho các nhóm dân cư khó khăn, bao gồm cả học sinh Divyang (26). Mặc dù những sáng kiến này không phải lúc nào cũng trực tiếp gắn với lĩnh vực y tế, nhưng chúng tạo ra những cơ hội quan trọng để tích hợp các công cụ sức khỏe số, chẳng hạn như thẻ sức khỏe điện tử, tư vấn tâm lý từ xa, hay các mô-đun nâng cao nhận thức về sức khỏe vào các nền tảng học tập chính thống.

Ở cấp bang, nhiều sáng kiến thử nghiệm và hoạt động huy động cộng đồng đã được triển khai trên thực tế. Chẳng hạn, Delhi đang nỗ lực kết hợp Chương trình “Happiness Curriculum” với mô hình Đại sứ Sức khỏe trong trường học, qua đó khuyến khích giáo viên đảm nhận vai trò tích cực hơn trong việc thúc đẩy phúc lợi học sinh (27). Tại Odisha, chiến dịch Teach Gajapati, thuộc sáng kiến “Mo School Abhiyan”, là một mô hình đáng chú ý khác. Chương trình này huy động cựu học sinh và người dân địa phương tham gia tình nguyện tại các trường học, hỗ trợ giảng dạy, các hoạt động ngoại khóa cũng như các hoạt động thúc đẩy sức khỏe học đường. Những chương trình như vậy cho thấy việc huy động cộng đồng - một nội dung quan trọng trong định hướng của NEP, có thể được triển khai thành các hoạt động thực tiễn. Tuy nhiên, hiện nay những sáng kiến này vẫn chủ yếu mang tính thử nghiệm và cục bộ, chứ chưa trở thành các thực hành được áp dụng rộng rãi trên toàn hệ thống giáo dục.

Tình hình trên toàn quốc vẫn còn nhiều bất cập. Một số tiểu bang vẫn đang đối mặt với những thiếu hụt kéo dài về cơ sở vật chất trường học và số lượng nhân sự chưa đáp ứng được nhu cầu (28). Khoảng cách tài chính là một vấn đề lặp đi lặp lại. Mặc dù có nguồn kinh phí đáng kể dành cho PM POSHAN và Samagra Shiksha Abhiyan (SSA), nhưng các thành phần liên quan đến sức khỏe và phúc lợi thường chỉ được hỗ trợ với ngân sách hạn chế, dẫn đến việc các trường học phải tự phát triển các giải pháp dựa trên khu vực địa phương, hợp tác đối tác hoặc tài trợ từ doanh nghiệp để triển khai các chương trình và hỗ trợ phúc lợi. Sự phân hóa nông thôn - thành thị càng làm trầm trọng thêm những bất bình đẳng này. Các trường công lập ở những quận/huyện nghèo khó khăn trong việc đáp ứng các tiêu chuẩn cơ sở vật chất tối thiểu, trong khi các trường tư thục ở khu vực đô thị dễ dàng vượt xa các tiêu chuẩn đó, từ đó làm sâu sắc thêm khoảng cách kinh tế - xã hội (29).

Những trở ngại đối với chương trình nghị sự về sức khỏe
Mặc dù sức khỏe học đường đã được xác định là một ưu tiên chính sách, trách nhiệm thực hiện lại được chia sẻ giữa Bộ Giáo dục và Bộ Y tế và Phúc lợi Gia đình. Hai cơ quan này thường vận hành với những ưu tiên chính sách và hệ thống triển khai khác nhau, khiến quá trình phối hợp không phải lúc nào cũng thuận lợi. Việc điều phối các mốc thời gian, ngân sách, hoạt động đào tạo và cơ chế báo cáo giữa lĩnh vực giáo dục và y tế vì vậy thường diễn ra không đồng đều. Hệ quả là những chậm trễ xuất hiện đúng tại các khâu mà sự phối hợp là quan trọng nhất, chẳng hạn như bổ nhiệm cán bộ đầu mối phụ trách, điều chỉnh lịch học của trường với lịch làm việc của các đội y tế cộng đồng, hay bảo đảm quy trình liên thông từ khâu sàng lọc sức khỏe đến khâu chuyển tuyến điều trị.

Nguồn nhân lực là một điểm đứt gãy khác. Giáo viên vốn đã phải làm việc với thời khóa biểu dày đặc. Vai trò Đại sứ Sức khỏe được thiết kế nhằm bình thường hóa các cuộc trò chuyện về sức khỏe hàng tuần, nhưng trên thực tế, chúng thường chỉ mang tính biểu tượng (30). Không có thời gian được phân bổ rõ ràng, kế hoạch bài giảng cụ thể, sự giám sát và các hình thức khen thưởng/khích lệ, các buổi học này dễ rơi vào tình trạng không đều đặn, rời rạc.

Giám sát và theo dõi cũng thường thiếu nhất quán. Thẻ sức khỏe được thiết kế nhằm theo dõi sự phát triển, lịch sử tiêm chủng và kết quả sàng lọc, nhưng hồ sơ giấy tờ khó duy trì và hiếm khi được chuyển theo khi học sinh đổi trường. Việc thiếu các chỉ số đơn giản, có thể so sánh khiến việc trả lời những câu hỏi cơ bản trở nên khó khăn một cách đáng tin cậy: có bao nhiêu trường đã thực hiện kiểm tra sức khỏe hàng năm, có bao nhiêu trường hợp được giới thiệu đã hoàn tất, và kết quả thay đổi như thế nào sau đó. Không có vòng phản hồi này, các nhà quản lý không thể xác định được cách tiếp cận nào hiệu quả và cách nào không.

Một khoảng trống khác liên quan đến sức khỏe sinh sản và tình dục ở vị thành niên (RSH). Mặc dù Chương trình Sức khỏe và Phúc lợi Học đường (SHWP) đã bao gồm một mô-đun riêng về sức khỏe sinh sản và phòng ngừa HIV, việc triển khai trên thực tế vẫn không đồng đều giữa các địa phương (31). Mức độ chủ động của các bang trong việc hỗ trợ các hoạt động liên quan đến RSH cũng khác nhau đáng kể. Các bằng chứng từ bang Odisha cho thấy rằng những can thiệp RSH được thiết kế bài bản và phù hợp với độ tuổi có thể nâng cao đáng kể hiểu biết cũng như sự tự tin của các bé gái ở tuổi vị thành niên (32). Vì vậy, tăng cường năng lực cho đội ngũ triển khai, chuẩn hóa nội dung giảng dạy, và lồng ghép giáo dục RSH vào chương trình giáo dục kỹ năng sống rộng hơn sẽ giúp bảo đảm rằng chương trình nghị sự về sức khỏe trong trường học không bỏ qua một nhu cầu quan trọng của lứa tuổi vị thành niên.

Những bất bình đẳng kéo dài cũng vẫn tồn tại trong toàn bộ hệ thống. Trẻ em khuyết tật thường gặp phải rào cản ở nhiều khâu khác nhau: từ việc nhận diện khuyết tật, vốn phụ thuộc vào đội ngũ nhân sự được đào tạo và các công cụ sàng lọc phù hợp, đến cơ chế chuyển tuyến hỗ trợ, cũng như cơ sở hạ tầng có khả năng tiếp cận. Mặc dù đã có những tiến triển nhất định, chẳng hạn như lắp đặt đường dốc cho xe lăn và nhà vệ sinh chuyên dụng, việc bảo trì và bảo đảm khả năng tiếp cận ổn định vẫn chưa được đảm bảo một cách đầy đủ. Cuối cùng, cách thức tổ chức triển khai chương trình cũng có thể dẫn đến sự gián đoạn trong thực hiện. Các câu lạc bộ sức khỏe và phúc lợi có thể tạo ra động lực tích cực trong trường học, nhưng để duy trì hiệu quả, chúng cần nguồn lực ổn định dù ở mức khiêm tốn, sự tham gia lãnh đạo của học sinh và sự kết nối với các cơ sở y tế địa phương. Nếu thiếu những yếu tố này, các hoạt động dễ chỉ dừng lại ở những sự kiện mang tính nhất thời thay vì trở thành hoạt động thường xuyên trong nhà trường.

Những hạn chế này không phải là lý do để làm giảm tầm quan trọng của chương trình nghị sự về sức khỏe trong trường học. Ngược lại, chúng cho thấy nhu cầu cần có sự phối hợp rõ ràng và chặt chẽ hơn giữa ngành giáo dục và ngành y tế trong việc quản lý và triển khai chính sách. Để các mục tiêu chính sách thực sự đi vào thực tiễn, cần bảo đảm thời gian và nguồn hỗ trợ thích hợp cho giáo viên, phân bổ nguồn kinh phí riêng cho các hoạt động phúc lợi và tư vấn tâm lý, cũng như xây dựng hệ thống hồ sơ sức khỏe số hóa có thể theo học sinh khi các em chuyển trường. Đồng thời, những khoản đầu tư có trọng tâm dành cho các bé gái, các trường học ở khu vực nông thôn và học sinh khuyết tật sẽ góp phần chuyển hóa các định hướng chính sách thành những hoạt động thường xuyên, bền vững.

Vượt ra khỏi sự cơ bản

Sau năm năm triển khai, chương trình nghị sự cần chuyển dịch từ những cam kết chung chung sang các cải cách cụ thể, có thể đo lường được, nhằm lồng ghép sức khỏe vào đời sống hàng ngày của nhà trường. Hai lĩnh vực nổi bật nhưng vẫn chưa được khai thác đầy đủ và hết sức thiết yếu bao gồm: các kỹ năng cứu sống như hồi sức tim phổi (cardiopulmonary resuscitation - CPR) và hỗ trợ sự sống cơ bản (basic life support - BLS), cùng với việc tận dụng cơ sở hạ tầng số để hiện đại hóa hệ thống sức khỏe học đường.

CPR và sơ cứu: những kỹ năng sống cơ bản

Tỷ lệ can thiệp của người ngoài cuộc tại Ấn Độ vẫn nằm trong nhóm thấp nhất thế giới. Tỷ lệ sống sót sau ngừng tim ngoài bệnh viện chỉ dưới 10%, so với 20 - 30% ở các quốc gia như Na Uy và Nhật Bản - nơi đào tạo hồi sức tim phổi (CPR) là thành phần bắt buộc trong chương trình học phổ thông (33). Các kỹ thuật cứu sống hiện vắng mặt trong chương trình cốt lõi và, ngay cả khi được đưa vào, chúng thường chỉ được coi là hoạt động ngoại khóa hoặc tùy chọn. Bằng chứng gần đây cho thấy khả năng thay đổi là hoàn toàn khả thi. Một nghiên cứu của Viện Khoa học Y tế Toàn Ấn Độ (All India Institute of Medical Sciences - AIIMS) với hơn 4.500 học sinh từ lớp 6 đến lớp 12 tại 15 trường học đã chứng minh rằng trẻ em, đặc biệt ở các lớp cao hơn hoàn toàn có thể học và thực hiện thành thạo các kỹ thuật CPR sau khi được đào tạo (34). Những kết quả này khẳng định rằng CPR không nằm ngoài khả năng tiếp thu của lứa tuổi vị thành niên, mà hoàn toàn có thể được giảng dạy hiệu quả trong môi trường trường học thông qua các buổi học có cấu trúc và được thiết kế phù hợp.

NEP 2020 đã yêu cầu đưa các nội dung về chăm sóc sức khỏe dự phòng, sơ cứu và ứng phó thảm họa vào chương trình học đường. Bước tiếp theo cần thực hiện là biến CPR và BLS thành các năng lực bắt buộc. Các kỹ năng này có thể được lồng ghép vào chương trình hoạt động hai tuần một lần của câu lạc bộ sức khỏe và phúc lợi, được xác nhận thông qua thẻ sức khỏe học sinh, và được bổ trợ bởi các mô-đun đào tạo dành cho giáo viên. Nền tảng DIKSHA hoàn toàn có thể tích hợp các mô-đun mô phỏng và ôn tập về CPR theo hình thức tương tác, nhằm giúp duy trì và củng cố kiến thức lâu dài.

Hướng tới kỹ thuật số trong tương lai

NEP 2020 liên tục nhấn mạnh vai trò của công nghệ trong giảng dạy, nhưng chính những công cụ này hoàn toàn có thể, và cần  được khai thác để phục vụ sức khỏe học đường. Thẻ sức khỏe học sinh được đề xuất trong chính sách hiện vẫn chủ yếu dựa trên giấy tờ, khó duy trì và quản lý lâu dài. Việc số hóa hồ sơ sức khỏe học sinh, tích hợp với Sứ mệnh Sức khỏe số Ayushman Bharat (35) và liên kết với mã định danh ABHA (Ayushman Bharat Health Account), sẽ cho phép thông tin sức khỏe di chuyển cùng học sinh khi chuyển trường hoặc chuyển giữa các tiểu bang (36). Giải pháp này sẽ khắc phục một trong những khoảng trống lớn nhất trong việc bảo đảm tính liên tục của chăm sóc sức khỏe cho học sinh.

Ấn Độ đã có sẵn các nền tảng có thể được tận dụng. DIKSHA, SWAYAM và TeacherApp (37) cung cấp các tài nguyên đào tạo và học tập số. Việc bổ sung các mô-đun về nâng cao nhận thức sức khỏe, CPR/BLS, dinh dưỡng và sức khỏe tâm thần vào những nền tảng này sẽ đưa giáo dục phúc lợi đến với đông đảo học sinh trên toàn quốc. Việc ra mắt Tele-MANAS - đường dây trợ giúp sức khỏe tâm thần quốc gia của Ấn Độ cũng là cơ hội tốt để kết nối tư vấn dựa trên trường học với các kênh giới thiệu trực tuyến. Quá trình giới thiệu trẻ em từ giáo viên và cố vấn tâm lý đến các dịch vụ chuyên môn có thể được đẩy nhanh đáng kể.

Hướng đi tới hệ thống sức khỏe học đường công bằng

Giai đoạn tiếp theo của việc triển khai NEP cần được đánh giá không phải dựa trên quy mô của những tuyên bố hùng hồn, mà dựa trên việc liệu nó có mang lại những kết quả công bằng hơn cho trẻ em hay không. Điều này đòi hỏi phải đặt trọng tâm lớn hơn vào con người, hệ thống, công bằng và sự đổi mới. Một ưu tiên mới nổi lên là quy định về dinh dưỡng trong trường học, đặc biệt nhằm ứng phó với tình trạng béo phì trẻ em ngày càng gia tăng và các rối loạn chuyển hóa khởi phát sớm. Quan trọng nhất, Hội đồng Giáo dục Trung học Phổ thông Trung ương (Central Board of Secondary Education - CBSE) đã ban hành chỉ thị vào tháng 5 năm 2025 yêu cầu tất cả các trường liên kết phải thiết lập “bảng đường” nơi hiển thị lượng đường khuyến nghị hàng ngày, hàm lượng đường trong các loại đồ ăn vặt phổ biến và các rủi ro sức khỏe do tiêu thụ đường quá mức như một bước đi quan trọng hướng tới việc xây dựng môi trường thực phẩm lành mạnh hơn trong trường học (38).

Các thông tư này cũng phù hợp với Quy định An toàn Thực phẩm và Tiêu chuẩn (Thực phẩm An toàn và Chế độ Ăn Cân bằng cho Trẻ em trong Trường học) năm 2020, quy định hạn chế việc bán các thực phẩm giàu chất béo, muối và đường (high - fat, salt, and sugar - HFSS) trong và xung quanh khuôn viên trường học. Mặc dù việc thực thi vẫn còn không đồng đều giữa các tiểu bang, nhưng những hành động như vậy cho thấy quản trị dinh dưỡng dựa trên trường học có thể ngăn ngừa sớm các bệnh liên quan đến lối sống. Việc chính thức lồng ghép những nỗ lực này vào chương trình nghị sự sức khỏe của NEP sẽ là một bước tiến lớn hướng tới chăm sóc dự phòng, đồng thời tạo nên sự kết nối chặt chẽ giữa sức khỏe học đường với chiến lược kiểm soát bệnh không lây nhiễm (non - communicable diseases - NCD) ở cấp quốc gia của Ấn Độ.

Hệ thống nguồn nhân lực là nền tảng của sức khỏe học đường. Giáo viên giáo dục sức khỏe, giáo viên phổ thông và cố vấn tâm lý cần được đào tạo và trao quyền thực hiện các nhiệm vụ liên quan đến phúc lợi mà không làm gia tăng thêm gánh nặng cho khối lượng công việc vốn đã quá tải của họ. Cố vấn tâm lý chuyên nghiệp tại trường học - chứ không phải các bổ nhiệm mang tính hình thức có thể hỗ trợ hiệu quả trong việc đối phó với gánh nặng ngày càng tăng của các vấn đề sức khỏe tâm thần ở lứa tuổi vị thành niên. Về phần mình, giáo viên cần được cung cấp các mô-đun thực hành về sơ cứu, hồi sức tim phổi (CPR) và thúc đẩy vệ sinh, được tích hợp một cách hệ thống vào chương trình đào tạo trước khi làm nghề cũng như đào tạo tại chức. Việc củng cố năng lực sẽ giúp các quy định về sức khỏe trong NEP chuyển từ những thực hành rời rạc, không đều đặn sang các hành động thường xuyên, được lồng ghép tự nhiên vào thời khóa biểu nhà trường. Sự phức tạp liên bang của Ấn Độ cho phép các tiểu bang đóng vai trò như những phòng thí nghiệm sáng tạo. Thách thức nằm ở việc mở rộng quy mô các thí điểm này, điều chỉnh chúng phù hợp với bối cảnh địa phương, và tránh để chúng bị giới hạn ở dạng các dự án thí điểm độc lập, không lan tỏa. Chương trình Sức khỏe và Phúc lợi Trường học Ayushman Bharat (SHWP), hiện đang hướng tới mục tiêu tiếp cận 30.000 trường liên kết với CBSE và 15 triệu học sinh, là một ví dụ điển hình về cách đạt được quy mô lớn khi nhiều cơ quan phối hợp chặt chẽ (39)[3]. Tuy nhiên, sự khác biệt vẫn còn khá rõ rệt.

Chẳng hạn, tại bang Kerala, chỉ 1.012 trong tổng số 4.504 trường công lập (tương đương khoảng 23%) có nhân viên tư vấn học đường, cho thấy mức độ thiếu hụt đáng kể về hỗ trợ tâm lý - xã hội trên phạm vi toàn quốc (40). Trong bối cảnh đó, các mô hình hợp tác công - tư, bao gồm cả những chương trình phúc lợi được tài trợ bởi doanh nghiệp, có thể trở thành những nguồn bổ trợ quan trọng, với điều kiện chúng được gắn kết với các hệ thống chính sách quốc gia và vận hành theo các chuẩn mực trách nhiệm giải trình rõ ràng. Bên cạnh đó, các công nghệ y tế số - từ dịch vụ tư vấn từ xa Tele - MANAS đến các mô-đun đào tạo CPR tương tác cũng có thể mở rộng phạm vi tiếp cận dịch vụ và tăng cường khả năng ứng phó của hệ thống sức khỏe học đường.

Nếu không có nguồn ngân sách ổn định và cơ chế trách nhiệm rõ ràng, các chương trình sức khỏe học đường sẽ vẫn mong manh và khó duy trì bền vững. Việc phân bổ ngân sách riêng trong các chương trình như Samagra Shiksha Abhiyan (SSA) và PM POSHAN cho các hoạt động phúc lợi học đường, tư vấn tâm lý và câu lạc bộ sức khỏe sẽ giúp những nội dung này không bị lấn át bởi các ưu tiên chi tiêu khác. Bên cạnh đó, cơ chế phối hợp liên bộ giữa Bộ Giáo dục và Bộ Y tế cần được thiết lập như một cấu phần thường trực, với các khuôn khổ chung về lập kế hoạch và báo cáo nhằm bảo đảm việc triển khai chính sách diễn ra đồng bộ. Tuy nhiên, những rào cản lớn nhất vẫn thuộc về nhóm có hoàn cảnh khó khăn, đặc biệt là người nghèo ở khu vực nông thôn, trẻ em gái và trẻ em khuyết tật. Các trường học ở nông thôn cần được ưu tiên đầu tư vào những hạ tầng cơ bản như nước sạch, nhà vệ sinh và điện - vốn là nền tảng cho cả giáo dục lẫn sức khỏe học đường. Đối với các bé gái ở tuổi vị thành niên, những vấn đề như dinh dưỡng, sàng lọc thiếu máu và quản lý vệ sinh kinh nguyệt phải được coi là những nội dung không thể bỏ qua. Trong khi đó, trẻ em khuyết tật cần các công trình trường học có khả năng tiếp cận, các thiết bị hỗ trợ luôn sẵn có, cùng với các công cụ như bảng kiểm Prashast để bảo đảm việc nhận diện và hỗ trợ kịp thời.

Nếu nguyên tắc công bằng không trở thành thước đo trung tâm của mọi chương trình, thì chương trình nghị sự về sức khỏe trong NEP có nguy cơ làm sâu sắc thêm những khoảng cách hiện có thay vì thu hẹp chúng.

Để chuyển hóa các định hướng chính sách thành những kết quả có thể đo lường được, giai đoạn tiếp theo của việc triển khai NEP cần đặt ra những mục tiêu rõ ràng và có thời hạn cụ thể, bao gồm:

• Ít nhất một chuyên gia tư vấn học đường được đào tạo cho mỗi 500 học sinh, ưu tiên các quận/huyện có tỷ lệ cao về các vấn đề sức khỏe tâm thần ở thanh thiếu niên.

• Số hóa toàn bộ hồ sơ sức khỏe học sinh, liên kết với mã định danh ABHA, và cập nhật hằng năm cho tất cả các loại hình trường học.

• Bắt buộc chứng nhận CPR và sơ cứu cho tất cả học sinh trước khi hoàn thành lớp 10, đồng thời triển khai các mô-đun ôn tập trực tuyến định kỳ hai năm một lần.

• Triển khai giáo dục sức khỏe sinh sản và tình dục (RSH) phù hợp với độ tuổi tại tất cả các trường trung học, đi kèm với chương trình đào tạo dành cho giáo viên.

• Thực thi nghiêm ngặt các tiêu chuẩn cơ sở hạ tầng tối thiểu trên toàn quốc, bao gồm nước sạch, nhà vệ sinh hoạt động tốt, điện và khả năng tiếp cận cho người khuyết tật tại mọi trường công lập, với báo cáo hằng năm thông qua hệ thống UDISE+, được xem như một yêu cầu gắn với an ninh quốc gia.

• Thiết lập một khoản ngân sách riêng cho sức khỏe học đường trong khuôn khổ SSA, với mức không dưới 2% tổng chi của SSA mỗi năm, dành riêng cho tư vấn tâm lý, câu lạc bộ phúc lợi, giáo dục sức khỏe và các hệ thống y tế số.

• Thực thi nghiêm các quy định hạn chế thực phẩm có hàm lượng chất béo, muối và đường cao (HFSS), cùng với bảng thông tin về lượng đường (sugar boards) tại các trường thuộc CBSE và các hệ thống giáo dục cấp bang, được giám sát thông qua các đợt kiểm toán tuân thủ hằng năm.

• Lồng ghép sàng lọc nguy cơ các bệnh không lây nhiễm (NCD), chẳng hạn như thiếu máu và các chỉ số chuyển hóa vào các đợt khám sức khỏe học đường hằng năm, nhằm phát hiện sớm các nguy cơ sức khỏe mới nổi.

Cuối cùng, những định hướng này cần được đặt trong bối cảnh các cam kết quốc tế của Ấn Độ. Các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs), đặc biệt là SDG 3 về sức khỏe và SDG 4 về giáo dục cần được kết nối và triển khai một cách tích hợp, thay vì tách rời thành những lĩnh vực riêng biệt. Bao phủ chăm sóc sức khỏe toàn dân sẽ khó trở thành hiện thực nếu trường học không đóng vai trò như những điểm tiếp cận ban đầu cho các dịch vụ phòng ngừa và thúc đẩy sức khỏe. Một thế hệ học sinh khỏe mạnh không chỉ là yêu cầu mang tính đạo đức, mà còn là lợi thế nhân khẩu học quan trọng, bởi những đứa trẻ được học tập tốt và phát triển khỏe mạnh hôm nay sẽ trở thành nền tảng cho một quốc gia năng suất và phát triển trong tương lai.

Tác giả: Anustup Nayak, Sanjay Koushik, và Shreya Singh (The NEP 2020)

Nguồn: ORF Foundation

Dịch: Trần Quý Khanh

Hiệu đính: Nguyễn Lê Hân

Ghi chú:

1. Ministry of Human Resource Development, Government of India, “National Education Policy 2020,”

2. Ministry of Human Resource Development, Government of India, “National Education Policy 2020,”

3. Department of Health and Family Welfare, Ministry of Health and Family Welfare, Government of India, “Rajya Sabha Unstarred Question No. 1058,”

4. “Breakfast Scheme to Benefit 20 Lakh Students, Foundation for Growth: CM Stalin,” India Today

5. K S Uplabdh Gopal, “NEP’s Health Mandates: Making Wellness Work in Schools,” Observer Research Foundation

6. Ministry of Human Resource Development, Government of India, “National Education Policy 2020”

7. Ministry of Human Resource Development, Government of India, “National Education Policy 2020” 62 The NEP 2020: Forging Pathways for India’s Next Decade of Learning

8. Department of School Education and Literacy, Ministry of Education, Government of India, Report on Unified District Information System for Education Plus (UDISE+) 2024-2025 (New Delhi: Ministry of Education)

9. Department of School Education and Literacy, Ministry of Education, Government of India, Report on Unified District Information System for Education Plus (UDISE+) 2024-2025

10. Ministry of Human Resource Development and Ministry of Health and Family Welfare, Government of India, “Operational Guidelines on School Health Programme under Ayushman Bharat: Health and Wellness Ambassadors Partnering to Build a Stronger Future

11. Ministry of Human Resource Development, Government of India, “National Education Policy 2020”

12. POSHAN Abhiyaan (Sứ mệnh Dinh dưỡng Quốc gia) là một chương trình phối hợp liên bộ do Bộ Phụ nữ và Phát triển Trẻ em chủ trì, được khởi động vào năm 2018, với mục tiêu hướng tới một Ấn Độ không còn tình trạng suy dinh dưỡng.

13.  Ministry of Women and Child Development, Government of India

14. Samagra Shiksha Abhiyan (SSA) là chương trình giáo dục phổ thông tích hợp của Chính phủ Ấn Độ, được triển khai từ năm 2018, nhằm hợp nhất các chương trình trước đó gồm Sarva Shiksha Abhiyan, Rashtriya Madhyamik Shiksha Abhiyan và chương trình đào tạo giáo viên (Teacher Education).

15.  Ministry of Education, Government of India

16.  NITI Aayog, Government of India, “India Voluntary National Report 2025,” United Nations High-Level Political Forum on Sustainable Development

17. NITI Aayog, Government of India, “India Voluntary National Report 2025”

18.  Bảng kiểm Sàng lọc Khuyết tật PRASHAST được Vụ Giáo dục Phổ thông và Xóa mù chữ thuộc Bộ Giáo dục triển khai vào năm 2022 trong khuôn khổ chương trình Samagra Shiksha Abhiyan (SSA). Đây là một công cụ sàng lọc có cấu trúc, nhằm hỗ trợ giáo viên nhận diện 21 dạng khuyết tật chuẩn được quy định trong Đạo luật Quyền của Người khuyết tật năm 2016 (Rights of Persons with Disabilities Act, 2016).

19. “Breakfast Scheme to Benefit 20 Lakh Students, Foundation for Growth: CM Stalin”

20.  Navchetana, hay Khung quốc gia về kích thích phát triển sớm cho trẻ em năm 2024 (National Framework for Early Childhood Stimulation 2024), được Bộ Phụ nữ và Phát triển Trẻ em triển khai nhằm thúc đẩy hoạt động chăm sóc đáp ứng (responsive caregiving) và tạo cơ hội học tập sớm cho trẻ từ khi sinh ra đến ba tuổi.

21.  Aadharshila, hay Chương trình khung quốc gia cho Chăm sóc và Giáo dục Trẻ thơ Sớm (3-6 tuổi), là một khung chương trình giáo dục do Bộ Phụ nữ và Phát triển Trẻ em ban hành trong khuôn khổ sáng kiến “Poshan Bhi Padhai Bhi”. Khung chương trình này nhằm tăng cường chất lượng học tập sớm tại các trung tâm Anganwadi, nơi cung cấp dịch vụ chăm sóc và giáo dục cho trẻ nhỏ.

22.  NIPUN Bharat (National Initiative for Proficiency in Reading with Understanding and Numeracy) là một sứ mệnh trọng điểm của Chính phủ Ấn Độ, được triển khai vào tháng 7 năm 2021 trong khuôn khổ Samagra Shiksha Abhiyan (SSA), nhằm bảo đảm tất cả trẻ em trong độ tuổi từ 3 đến 9 đạt được các kỹ năng nền tảng về đọc hiểu và tính toán.

23.  DIKSHA (Digital Infrastructure for Knowledge Sharing) là nền tảng số quốc gia dành cho giáo dục phổ thông của Ấn Độ, được Bộ Giáo dục phát triển nhằm hỗ trợ chia sẻ tài nguyên học tập, đào tạo giáo viên và cung cấp nội dung giáo dục số cho học sinh và nhà giáo dục.

24. SWAYAM (Study Webs of Active-Learning for Young Aspiring Minds) là nền tảng giáo dục trực tuyến mở của Ấn Độ, được Bộ Giáo dục triển khai vào năm 2017. Nền tảng này cung cấp các khóa học trực tuyến mở đại chúng (Massive Open Online Courses - MOOCs), bao phủ nhiều cấp độ học tập từ giáo dục trung học đến giáo dục đại học.

25.  Pradhan Mantri Gramin Digital Saksharta Abhiyan (PMGDISHA) là chương trình trọng điểm về phổ cập kỹ năng số, được khởi động vào tháng 2 năm 2017 và triển khai bởi Bộ Điện tử và Công nghệ Thông tin (MeitY). Chương trình nhằm đào tạo kỹ năng số cơ bản cho người dân, đặc biệt là các cộng đồng ở khu vực nông thôn, qua đó giúp họ tiếp cận và sử dụng hiệu quả các dịch vụ số.

26.  “Divyang” là thuật ngữ chính thức do Chính phủ Ấn Độ sử dụng để chỉ người khuyết tật. Thuật ngữ này được khuyến khích sử dụng trong các văn bản chính sách nhằm thể hiện cách tiếp cận mang tính tôn trọng và tích cực đối với người khuyết tật.

27. State Council of Educational Research and Training (SCERT), Government of NCT of Delhi, “Happiness Curriculum (CHVTL)

28.  K. S. Uplabdh Gopal, “NEP’s Health Mandates: Making Wellness Work in Schools

29. Aprajita Verma, “Data: UDISE+ Report Highlights the Stark Differences in Digital Infrastructure Between Urban/Rural and Government/Private Schools,”

30.  ToppersNotes, “Three Years on, Ayushman Bharat School Health and Wellness Programme Has Less Than 50% Uptake,”

31.  Ministry of Human Resource Development and Ministry of Health and Family Welfare, Government of India, “Operational Guidelines on School Health Programme under Ayushman Bharat: Health and Wellness Ambassadors partnering to build a stronger future”

32.  G. Alekhya et al., “Effectiveness of School-based Sexual and Reproductive Health Education Among Adolescent Girls in Urban Areas of Odisha, India: A Cluster Randomized Trial,” Reproductive Health 20, no. 1

33.  K. S. Uplabdh Gopal, “Prioritising First Aid: CPR and BLS Training for a Healthier India,”

34.  “Cardiopulmonary Resuscitation Training Should Be Included in School Curriculum: Experts,” ANI News

35.  Sứ mệnh Sức khỏe số Ayushman Bharat (Ayushman Bharat Digital Mission - ABDM), được Chính phủ Ấn Độ khởi động vào tháng 9 năm 2021, nhằm xây dựng một hạ tầng y tế số tích hợp trên phạm vi toàn quốc. Sáng kiến này cũng cung cấp cho mỗi công dân một mã định danh sức khỏe duy nhất - Ayushman Bharat Health Account (ABHA), cho phép liên kết và quản lý các hồ sơ y tế cá nhân trên nền tảng số.

36.  National Health Authority, “Homepage: Ayushman Bharat Digital Mission (ABDM)

37.  TeacherApp là nền tảng số do Quỹ Bharti Airtel phát triển, được Bộ Giáo dục Ấn Độ ra mắt vào tháng 11 năm 2024 nhằm hỗ trợ nâng cao năng lực và bồi dưỡng chuyên môn cho đội ngũ giáo viên.

38.  K. S. Uplabdh Gopal, “Childhood Diabetes: Sweet Risks and Health Priorities,”

39.  “15 Million Learners, One Mission: School Health and Wellness Programme,” UNESCO

40.  Shainu Mohan, “Kerala Govt Falls Way Short! Only 1,012 of Its Schools Have Student Counsellors,” The New Indian Express



 
 
 



 

Viết bình luận

Bình luận

Cùng chuyên mục