Ứng dụng triết lý Ấn Độ giáo trong lãnh đạo và quản lý hiện đại ở Ấn Độ
Tóm tắt: Trên thế giới, với hơn 1,1 tỷ tín đồ, Ấn Độ giáo là một trong những tôn giáo có số lượng tín đồ lớn nhất. Ở Ấn Độ, Ấn Độ giáo không chỉ có số lượng tín đồ đông nhất mà còn có ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều mặt của đời sống xã hội. Hiện nay, với vai trò quan trọng đối với đông đảo người dân Ấn Độ, kinh sách của Ấn Độ giáo, đặc biệt là kinh Bhagavad Gita (Chí tôn ca), được nghiên cứu và vận dụng trên nhiều phương diện của đời sống xã hội, trong đó có lĩnh vực lãnh đạo và quản lý. Bài viết khái quát về kinh Bhagavad Gita và giới thiệu việc ứng dụng kinh Bhagavad Gita trong lãnh đạo và quản lý hiện đại ở Ấn Độ. Từ khóa: Ấn Độ giáo; Bhagavad Gita (Chí tôn ca); lãnh đạo và quản lý
Abstract: Globally, Hinduism has the third-largest number of adherents—with over 1.1 billion followers—ranking behind Islam and Catholicism, or behind Christianity (comprising Catholicism, Protestantism, Orthodoxy, and Anglicanism) and Islam, depending on the classification method used. Within India, Hinduism not only boasts the largest number of followers but also exerts the most significant influence on various aspects of social life in this South Asian nation. Given its vital role in the lives of the vast population, Hindu scriptures—particularly the Bhagavad Gita—are currently the subject of focused study regarding their application across many facets of society, including the fields of leadership and management.
Keywords: Hinduism, Bhagavad Gita, leadership and management
1. Đặt vấn đề
Ấn Độ là một trong những quốc gia đa tôn giáo, đa tộc người, đa ngôn ngữ nhất trên thế giới. Về tôn giáo, bên cạnh các tôn giáo có nguồn gốc từ bên ngoài (tôn giáo ngoại sinh), tiêu biểu như Hồi giáo (Islam giáo), Công giáo, Tin Lành và Do Thái giáo, Ấn Độ là quê hương của nhiều tôn giáo lớn (tôn giáo nội sinh), tiêu biểu như: Phật giáo, Ấn Độ giáo (Hindu giáo), Sikh giáo và Kỳ Na giáo (Jaina giáo). Do vậy, hầu hết các tôn giáo lớn trên thế giới đều hiện diện ở Ấn Độ, trong đó, Ấn Độ giáo chiếm 80%, Hồi giáo chiếm 14,23%, Công giáo và Tin Lành chiếm 2,3%, Sikh giáo chiếm 1,72%, Phật giáo chiếm 0,7%, và Kỳ Na giáo chiếm 0,7% (Lê Hải Đăng - Phạm Minh Phúc đồng chủ biên, 2020, tr.234-241).
Về tộc người, Ấn Độ hiện có trên 2.000 tộc người, trong đó chia theo ngôn ngữ gồm: Nhóm Aryan chiếm 72%, nhóm Dravidian chiếm 25%, nhóm Mongoloid và các nhóm khác chiếm 3% (Chandra, 2010, tr.126-127). Về ngôn ngữ, bên cạnh hai ngôn ngữ thông dụng nhất được Hiến pháp công nhận là tiếng Hindi và tiếng Anh, ở Ấn Độ còn 21 ngôn ngữ được chính quyền các tiểu bang sử dụng với nhiều mục đích khác nhau, cùng nhiều ngôn ngữ và thổ ngữ thứ yếu được hàng triệu người sử dụng mặc dù không được Chính phủ công nhận.
Trong bối cảnh đa tôn giáo, đa tộc người, đa ngôn ngữ như vậy, một trong những yếu tố quan trọng cố kết người dân Ấn Độ là Ấn Độ giáo - tôn giáo chiếm ưu thế lớn nhất ở Ấn Độ - thông qua các bộ kinh sách như Vedas, Upanishads, Puranas, Bhagavad Gita và các thiên sử thi như Mahabharata, Ramayana, cũng như việc thực hành các nghi lễ xoay quanh việc thờ cúng đấng siêu nhiên Brahman dưới nhiều hình thức khác nhau.
Do có vai trò quan trọng trên nhiều lĩnh vực, kinh sách của Ấn Độ giáo được ứng dụng trong các mặt của đời sống xã hội. Đáng chú ý, kinh sách của Ấn Độ giáo, đặc biệt là kinh Bhagavad Gita (Chí tôn ca), được các Học viện Quản lý Ấn Độ ở nhiều tiểu bang, trong đó có Học viện Quản lý Ấn Độ tại Bodh Gaya (Indian Institute of Management Bodh Gaya), bang Bihar chú trọng khai thác những giá trị vượt thời đại để phục vụ công tác đào tạo cán bộ trong nước và quốc tế nói chung, khóa bồi dưỡng Kỹ năng lãnh đạo và quản lý trong kỷ nguyên BANI1 (Leadership and Management Skills in BANI Era) nói riêng.
2. Nội dung
2.1. Khái quát về kinh Bhagavad Gita
Kinh Bhagavad Gita là một văn bản cổ bằng tiếng Phạn (Sanskrit), được nhà hiền triết nổi tiếng Vyasa viết vào khoảng thế kỷ II trước Công nguyên, gồm 18 chương, 700 câu thơ, mỗi câu có 5 âm tiết, chứa đựng nhiều so sánh và ẩn dụ. Bộ kinh này nằm trong trường ca Mahabharata - một trong hai thiên sử thi quan trọng của Ấn Độ giáo; được coi là một báu vật linh thiêng đối với tín đồ Ấn Độ giáo, đặc biệt là những người tôn kính vị thần tối cao Krishna, xem ngài là hóa thân thứ tám của thần Vishnu, đồng thời là biểu tượng của lòng trắc ẩn, tình yêu và trí tuệ nhân loại.
Nội dung kinh Bhagavad Gita được trình bày dưới dạng đối thoại giữa Arjuna - một chiến binh rơi vào khủng hoảng đạo đức trước trận chiến Kurukshetra và Krishna - hóa thân của thần Vishnu - một trong ba vị thần tối cao của Ấn Độ giáo. Cuộc đối thoại này trở thành nền tảng cho một hệ thống triết học sâu sắc về bổn phận, bản thể và con đường giải thoát.
Các vấn đề trung tâm mà kinh Bhagavad Gita đề cập bao gồm: 1) Bổn phận trách nhiệm của mỗi con người (Dharma); 2) Hành động đúng đắn của mỗi con người (Karma); 3) Con đường giải thoát của mỗi con người (Yoga), bao gồm: Con đường hành động/hành động đúng bổn phận (Karma Yoga), con đường tri thức/hiểu biết vũ trụ (Jnana Yoga), con đường sùng tín/sùng kính thần linh (Bhakti Yoga), con đường thiền định/kiểm soát tâm trí (Dhyana Yoga); 4) Phân biệt thần tính và quỷ tính (Daivasura Sampad Vidhaga Yoga); 5) Tin tưởng và phụng sự Thượng đế (Moksha Sannyasa Yoga); 6) Giải thoát (Moksha) (Vyasa, 2010). Thông điệp xuyên suốt của kinh Bhagavad Gita là mỗi con người hành động đúng với bổn phận, hành động một cách chính trực, giữ tâm trí không dính mắc, hiểu thấu bản chất linh hồn và hướng đến Thượng đế để đạt giải thoát.
Có thể khẳng định, bằng việc dẫn dắt con người từ khủng hoảng đạo đức qua nhận thức về bản thể đến hành động có ý thức và dâng hiến, kinh Bhagavad Gita đã kiến tạo một mô hình nhân sinh sâu sắc (Châu Văn Ninh, 2021). Chính khả năng đối thoại với những băn khoăn muôn thuở của con người đã khiến kinh Bhagavad Gita vượt ra khỏi giới hạn của một kinh sách tôn giáo, trở thành một tác phẩm triết học có giá trị bền vững. Do vậy, kinh Bhagavad Gita có ảnh hưởng sâu rộng đến triết học Ấn Độ cũng như phong trào độc lập của Ấn Độ.
Bên cạnh nội dung tôn giáo sâu sắc dành cho đông đảo tín đồ Ấn Độ giáo, kinh Bhagavad Gita còn thu hút sự quan tâm của giới tư tưởng thế tục trên toàn cầu, từ các nhà lãnh đạo chính trị Ấn Độ hiện đại như: Annie Besant, Aurobindo Ghosh, Bal Gangadhar Tilak và Mahatma Gandhi (Mohandas Karamchand Gandhi), đến các nhà tư tưởng thế giới đương đại như: Albert Einstein, Ralph Waldo Emerson, Henry David Thoreau, William Blake và Philip Glass. “Ngày nay, kinh Bhagavad Gita thực sự là một văn bản toàn cầu, và thông điệp của nó được cho là không chỉ có ý nghĩa đối với những người theo Ấn Độ giáo mà còn đối với toàn nhân loại” (Sugunan, 2022).
2.2. Ứng dụng kinh Bhagavad Gita trong lãnh đạo và quản lý hiện đại ở Ấn Độ
Việc áp dụng tinh thần của kinh Bhagavad Gita vào lãnh đạo và quản lý hiện đại ở Ấn Độ không chỉ mang tính triết lý mà còn được triển khai trong thực tiễn quản trị tổ chức, thể hiện qua các nguyên lý tiêu biểu sau:
Quản trị bản thân và chiến thắng nội tâm
Kinh Bhagavad Gita viết: “Con người cần sử dụng tâm trí để giải thoát chính mình, chứ không phải để thoái hóa. Tâm trí vừa là bạn, vừa là thù của linh hồn […] Đối với người đã chế ngự được tâm trí, nó là bạn tốt nhất. Còn đối với kẻ chẳng làm được điều đó, nó là kẻ thù ghê gớm nhất” (Vyasa, 2010, tr.19).
Hai câu trong kinh Bhagavad Gita nhấn mạnh việc con người phải tự làm chủ chính mình trước, nếu không chính bản thân sẽ trở thành “kẻ thù nội tại”. Nói cách khác, “chiến thắng nội tâm” là điều kiện tiên quyết trong lãnh đạo. Nhà lãnh đạo phải kiểm soát được cảm xúc, cái tôi và sự sợ hãi; không để căng thẳng, giận dữ chi phối quyết định đưa ra. Trong quản lý hiện đại, đây là nền tảng của “trí tuệ cảm xúc” (emotional intelligence) và “lãnh đạo chân thực” (authentic leadership). Một số nghiên cứu gần đây khẳng định rằng, lãnh đạo hiệu quả bắt đầu từ “tự nhận thức bản thân” (self-awareness) và “tự làm chủ bản thân” (self-mastery) (Dhiman, 2019). Thực tiễn cho thấy, trong bối cảnh khủng hoảng, người bình tĩnh sẽ đưa ra quyết định tốt hơn người phản ứng cảm tính.
Hành động vô chấp và ra quyết định trong khủng hoảng
Kinh Bhagavad Gita viết: “Ngươi có thể làm tròn bổn phận quy định của mình, nhưng không có quyền hưởng thành quả lao động ấy. Đừng bao giờ cho rằng thành quả của những việc ngươi làm chính là công lao của ngươi và đừng bao giờ có ý định không thực hiện bổn phận của mình” (Vyasa, 2010, tr.8). Tư tưởng này nhấn mạnh rằng, con người làm việc vì bổn phận, chứ không vì tư lợi; không để tham vọng cá nhân hay lợi ích riêng chi phối quyết định; đồng thời tập trung vào hành động đúng đắn thay vì ám ảnh về thành bại. Trong bối cảnh lãnh đạo, điều này được hiểu là các nhà lãnh đạo luôn hành động vì lợi ích chung, không bị chi phối bởi danh tiếng, quyền lực hay kết quả ngắn hạn. Họ chú trọng đến quy trình tổng thể và giá trị dài hạn, qua đó giảm thiểu “văn hóa độc hại” (toxic culture) trong môi trường làm việc tập thể - nơi chứa đựng sự thiếu tôn trọng, không lành mạnh, gây tổn hại đến sức khỏe tinh thần và thể chất của nhân viên do áp lực thành tích. Thực tế cho thấy, khá nhiều công ty lớn ở Ấn Độ hiện nay, chẳng hạn như Reliane, Hinduja Group… đã xây dựng chiến lược dựa trên nguyên tắc “đạo đức và giá trị lâu dài” (Instituto Gita, n.d.), tạo nên mô hình kinh doanh bền vững và gắn với trách nhiệm đối với môi trường.
Bên cạnh đó, câu này trong kinh Bhagavad Gita còn nhấn mạnh yêu cầu về khả năng ra quyết định của nhà lãnh đạo trong bối cảnh khủng hoảng. Theo đó, nhà lãnh đạo phải vượt qua được lo âu, nhìn thấy bản chất của vấn đề và ra quyết định từ nội tâm vững vàng. Họ cần giữ tâm trí thăng bằng trước thành công và thất bại, vui sướng và khổ đau; tập trung vào hành động đúng đắn ở hiện tại thay vì lo lắng về kết quả. Việc giữ tâm thế như vậy giúp giảm bớt sợ hãi, căng thẳng và hạn chế sự chi phối của những biến động bên ngoài đối với nhận thức, quyết định. Tóm lại, nhà lãnh đạo cần duy trì trạng thái cân bằng nội tâm để có thể nhận định vấn đề và đưa ra quyết định một cách rõ ràng, không bị cảm xúc cực đoan chi phối.
Lãnh đạo phục vụ và dẫn dắt hành động
Kinh Bhagavad Gita viết: “Những bậc quân vương như vua Janaka đã đắc quả toàn thiện chỉ nhờ làm tròn các bổn phận quy định của mình. Do đó, ngươi cũng phải làm trọn công việc của bản thân dù chỉ để làm gương cho dân chúng […] Bậc vĩ nhân làm bất kỳ điều gì, phàm nhân cũng làm theo. Ông ta lập ra bất kỳ chuẩn mực nào bằng hành vi của mình, cả thế gian cũng noi theo” (Vyasa, 2010, tr.12). Hai câu này nhấn mạnh vai trò người lãnh đạo với tư cách là người phục vụ và người dẫn đường. Cụ thể, đó là lãnh đạo phục vụ, thể hiện ở việc hành động không vì lợi ích của bản thân mà vì lợi ích của cộng đồng; lãnh đạo bằng nêu gương, thể hiện ở việc người đứng đầu không chỉ thuyết giảng mà còn phải hành động để người khác noi theo; và dẫn dắt bằng ảnh hưởng, nghĩa là người đứng đầu tạo ảnh hưởng thông qua các chuẩn mực đạo đức và hành động của mình, thay vì dựa chủ yếu vào quyền lực.
Tóm lại, kinh Bhagavad Gita nhấn mạnh rằng, lãnh đạo một tổ chức không phải để hưởng lợi cho bản thân mà nhằm phục vụ và dẫn dắt. Nhà lãnh đạo cần đặt nhân viên lên trước, tạo môi trường thuận lợi cho sự phát triển của con người; đồng thời, các quyết định và định hướng quản lý cần được dẫn dắt bởi hệ thống giá trị cốt lõi của cá nhân người lãnh đạo và tổ chức. Thay vì chỉ tập trung vào lợi nhuận, nhà lãnh đạo cần xây dựng văn hóa tin cậy, minh bạch và tạo cảm hứng thông qua việc nêu gương, sự khiêm nhường và cam kết đạo đức. Ở Ấn Độ, Mahatma Gandhi là một hình mẫu tiêu biểu của “lãnh đạo phục vụ” trong quản trị hiện đại, thể hiện qua lối sống giản dị, không tìm kiếm quyền lực cá nhân, lãnh đạo bằng đạo đức và sự hy sinh. Cần nói thêm, theo chỉ dẫn của kinh Bhagavad Gita, các giá trị truyền thống gắn liền với tâm linh như chính trực, trung thực, tin cậy, lòng tốt, quan tâm, công bằng và khiêm tốn là những đức tính căn bản cần phải có ở nhà lãnh đạo, đồng thời có tác dụng đối với hiệu quả và thành công trong quản lý hiện đại (Dhiman & Amar, 2019).
Lãnh đạo chuyển hóa
Kinh Bhagavad Gita viết: “Trong khi những kẻ vô minh làm tròn bổn phận của mình bởi tham luyến thành quả lao động thì bậc hiền giả cũng làm chính những điều đó, nhưng không phải vì thành quả, mà để hướng nhân gian theo con đường chính trực” (Vyasa, 2010, tr.12). Câu này nhấn mạnh sự chuyển hóa nội tâm của nhà lãnh đạo thông qua việc hành động không màng kết quả, giữ tâm thế vị tha và lãnh đạo bằng nêu gương. Theo đó, nhà lãnh đạo không chỉ thực hiện vai trò ra lệnh, chỉ đạo mà phải trở thành một chuẩn mực trong hành động và lối sống. Hành vi của nhà lãnh đạo, thông qua việc nêu gương, có thể lan tỏa và định hình thành hành vi của tập thể.
Tinh thần này của kinh Bhagavad Gita có nhiều điểm gần với nguyên lý “lãnh đạo chuyển hóa” (transformational leadership) trong lý thuyết hiện đại. Đó là việc tạo ra sự thay đổi ở người khác thông qua các giá trị, hành vi và tấm gương của chính bản thân mình, chứ không chỉ dựa vào quyền lực hay phần thưởng. Lãnh đạo ở đây được hiểu là phục vụ, truyền cảm hứng bằng trí tuệ và sự kiên định đạo đức nhằm phát huy tiềm năng của nhân viên. Nhà lãnh đạo cần trở thành chuẩn mực về phẩm chất, duy trì sự điềm tĩnh trước thành công hay thất bại, đặt lợi ích chung lên trên lợi ích cá nhân, và hành động vì sự phát triển của tập thể. Nguyên lý này giúp nhà lãnh đạo vượt qua cái tôi, tạo ra sự chuyển hóa từ bên trong, giúp họ trở thành những nhà lãnh đạo có tầm nhìn xa và lòng trắc ẩn. Một ví dụ điển hình là Mahatma Gandhi: Ông không sử dụng quyền lực mà dựa vào niềm tin và khả năng truyền cảm hứng để thúc đẩy sự thay đổi trong xã hội Ấn Độ.
Bên cạnh các nguyên lý lãnh đạo, kinh Bhagavad Gita còn đưa ra một số bài học quản lý. Những bài học này có thể góp phần phát triển các kỹ năng, trí tuệ và phẩm chất cần thiết để trở thành một nhà lãnh đạo hiệu quả và truyền cảm hứng. Đó là: 1) Tự nhận thức và tự suy ngẫm (Vyasa, 2010, tr.6, câu 14): Thấu hiểu bản thân, bao gồm nhận diện rõ điểm mạnh, điểm yếu, giá trị và cảm xúc của chính mình để đưa ra những quyết định sáng suốt; đồng thời thường xuyên suy ngẫm về hành động, thành công và thất bại của bản thân để học hỏi và trưởng thành; 2) Tầm nhìn và mục đích (Vyasa, 2010, tr.8, câu 47): Đặt ra mục tiêu rõ ràng thông qua việc xác lập tầm nhìn chiến lược và mục đích cụ thể cho bản thân và tổ chức; tập trung không chỉ vào kết quả mà còn vào quá trình để đạt được thành công; 3) Quản lý thời gian và ưu tiên nhiệm vụ (Vyasa, 2010, tr.11, câu 8): Quản lý thời gian hiệu quả, sử dụng thời gian một cách hợp lý, tránh trì hoãn và giảm thiểu sự xao nhãng; tập trung ưu tiên các nhiệm vụ quan trọng, đồng thời giao phó hoặc hoãn lại những nhiệm vụ ít quan trọng hơn; 4) Làm việc tập thể và hợp tác theo nhóm (Vyasa, 2010, tr.15, câu 18): Nuôi dưỡng văn hóa làm việc tập thể tích cực thông qua khuyến khích giao tiếp cởi mở, tôn trọng và thấu cảm giữa các thành viên; trao quyền cho nhóm bằng cách tạo điều kiện để các thành viên có quyền tự chủ trong thực hiện công việc được giao; 5) Khả năng thích ứng và phát triển kiên cường (Vyasa, 2010, tr.6, câu 14): Thích ứng với hoàn cảnh thông qua sự linh hoạt và khả năng điều chỉnh trước những thay đổi; phát triển sự kiên cường thông qua việc nuôi dưỡng tư duy phát triển, học hỏi từ những thất bại và khó khăn; 6) Đạo đức và chính trực (Vyasa, 2010, tr.13, câu 35): Giữ vững các tiêu chuẩn cao về đạo đức, chính trực và luân lý; thể hiện sự chính trực trong lời nói, hành động và quyết định; 7) Liên tục học tập và luôn luôn cải tiến (Vyasa, 2010, tr.15, câu 18): Theo đuổi việc học tập suốt đời thông qua việc luôn cập nhật kiến thức, kỹ năng và năng lực của bản thân; khuyến khích đổi mới bằng cách nuôi dưỡng văn hóa đổi mới, thử nghiệm và chấp nhận rủi ro có tính toán; 8) Trí tuệ cảm xúc và lòng trắc ẩn (Vyasa, 2010, tr.9, câu 56): Phát triển trí tuệ cảm xúc thông qua việc nhận biết, thấu hiểu và quản lý cảm xúc của bản thân và của người khác; thực hành lòng trắc ẩn bằng sự thương xót và thấu hiểu đối với người khác; 9) Cân bằng và buông bỏ (Vyasa, 2010, tr.8, câu 47): Duy trì sự cân bằng lành mạnh giữa công việc cơ quan và cuộc sống cá nhân để tránh kiệt sức; đồng thời trau dồi khả năng buông bỏ sự lệ thuộc vào kết quả, tập trung vào quá trình hơn là kết quả (Mahadevan, 2008).
3. Kết luận
Từ kinh Bhagavad Gita, có thể rút ra một số nguyên tắc lãnh đạo và quản lý hiện đại: Lãnh đạo bản thân, làm chủ bản thân, lãnh đạo là phục vụ, ra quyết định sáng suốt, quản lý căng thẳng, hành động không màng kết quả, tập trung vào hành động, dẫn dắt bằng nêu gương, bình tĩnh trước áp lực, nhận diện điểm mạnh của mọi người, tự kiểm soát tâm trí, đón nhận sự thay đổi, ra quyết định bằng lý trí, xây dựng đội nhóm vững mạnh, giữ sự khiêm tốn ngay cả khi thành công và hướng tới những mục đích vượt ra ngoài lợi nhuận, v.v.. Có thể thấy rõ, những lời dạy này vẫn có ý nghĩa trong bối cảnh thế giới ngày nay. Việc tích hợp các nguyên tắc nêu trên vào triết lý lãnh đạo có thể giúp các nhà quản lý hiện đại xây dựng môi trường làm việc tích cực, đưa ra những lựa chọn sáng suốt và khơi dậy nhiệt huyết cống hiến của các thành viên trong đội nhóm. Kinh Bhagavad Gita nhấn mạnh rằng, lãnh đạo hiệu quả không chỉ là kết quả của chiến lược và kỹ thuật quản lý mà còn gắn với sự chuyển hóa từ bên trong của nhà lãnh đạo. Do vậy, bộ kinh không chỉ được nhìn nhận như một văn bản tôn giáo mà còn có thể được tiếp cận như một “cẩm nang lãnh đạo nội tâm”, chứa đựng những nguyên tắc quản lý có giá trị vượt thời gian.
Đáng chú ý, nếu quản trị phương Tây tập trung vào “hệ thống - công cụ - hiệu suất”, thì mô hình quản trị theo quan điểm của kinh Bhagavad Gita bắt đầu từ tâm thức của con người, chú trọng lãnh đạo “từ bên trong ra bên ngoài”. Theo đó, kinh Bhagavad Gita không chỉ đề cập đến “cách quản lý công việc” mà còn nhấn mạnh “cách trở thành nhà lãnh đạo” thông qua việc đề cao nhận thức cá nhân, kỷ luật nội tâm, hành động đúng đắn và hướng tới kết quả lâu dài. Đây không chỉ là triết lý lãnh đạo mà còn là một cách tiếp cận phát triển con người toàn diện trong tổ chức. Điều này cho thấy, tôn giáo nói chung, Ấn Độ giáo nói riêng, chứa đựng nhiều giá trị văn hóa, đạo đức tốt đẹp có thể được phát huy không chỉ trong đời sống tôn giáo mà còn trong đời sống xã hội; không chỉ trong nội bộ một cộng đồng tôn giáo mà có thể được chia sẻ, tiếp nhận ở các cộng đồng tôn giáo khác và trong toàn thể xã hội. Đây là một trong những nguồn lực của tôn giáo cần được chú trọng phát huy, góp phần xây dựng xã hội phát triển bền vững./.
Tác giả:
TS. LÊ TÂM ĐẮC, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh
PGS, TS TRẦN QUANG HIỂN, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh
ThS ĐỖ THU HƯƠNG, Học viện Hành chính và Quản trị công
Chú thích:
1 BANI (trong thuật ngữ “kỷ nguyên BANI/BANI Era”) là viết tắt của: B = Brittle = Mong manh; A = Anxious = Lo ngại; N = Non linear = Phi tuyến tính; I = Incomprehensive = Khó hiểu.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Chandra, A.M. (2010). 5.000 năm lịch sử và văn hóa Ấn Độ. Nxb Văn hóa Thông tin.
2. Châu Văn Ninh (2021). Tư tưởng con người trong Chí tôn ca. Tạp chí Khoa học Đại học Văn Lang, số 30, tr.94-99.
3. Dhiman, S. (2019). Bhagavad Gita and Leadership: A Catalyst for Organizational Transformation. Palgrave Macmilan Cham. http://doi.org/10.1007/978-3-319-67573-2
4. Dhiman, S., & Amar, A.D. (2019). Managing by the Bhagavad Gita: Timeless lessons for today’s managers. Springer. https://doi.org/10.1007/978-3-319-99611-0
5. Instituto Gita (n.d.). Business Leadership and the Bhagavad Gita. https://instituto-gita-yoga.org/en/Negocios-Liderazgo-Bhagavad-Gita.shtml
6. Lê Hải Đăng - Phạm Minh Phúc đồng chủ biên (2020). Xung đột tộc người, tôn giáo ở một số quốc gia trong những năm gần đây. Nxb Khoa học xã hội.
7. Mahadevan, B. (2008). Management lessons from the Bhagavad Gita. The Vedanta Kesari. https://www.iimb.ac.in/sites/default/files/inline-files/GitaManagement_0.pdf
8. Sugunan, S. (2022). The Bhagavad Gita and the Ethics of War. https://blogs.icrc.org/religion-humanitarianprinciples/bhagavad-gita-ethics-war
9. Vyasa (Trần Kim Thư dịch, 2010). Chí tôn ca (Bhagavad Gita). Nxb Tôn giáo.
- Share
- Copy
- Comment( 0 )
Cùng chuyên mục