Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh

Trung tâm Nghiên cứu Ấn Độ

banner-vi banner-vi

Bài toán năng lượng của ASEAN và ảnh hưởng của cuộc khủng hoảng Hormuz

Bài toán năng lượng của ASEAN và ảnh hưởng của cuộc khủng hoảng Hormuz

11:24 21-08-2026 Trung tâm Nghiên cứu Ấn Độ

Tóm tắt

Việc đóng cửa eo biển Hormuz đã bộc lộ những điểm yếu cấu trúc về năng lượng của khu vực Đông Nam Á. Bài viết đánh giá tác động của sự gián đoạn đang diễn ra đối với tất cả 11 quốc gia thành viên ASEAN, thông qua việc xem xét mức độ phụ thuộc vào nguồn cung dầu và khả năng thay thế của các nhà máy lọc dầu, sự phụ thuộc vào khí đốt và khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG), cũng như thực trạng chuyển đổi sang năng lượng tái tạo. Các quốc gia thành viên được chia thành bốn nhóm dựa trên năng lực sản xuất, trình độ công nghệ lọc dầu và cơ cấu nhập khẩu, nhằm phác họa bức tranh toàn diện về các mức độ dễ bị tổn thương khác nhau. Sự mong manh của lệnh ngừng bắn hiện tại và việc eo biển chỉ được mở cửa trở lại một phần đồng nghĩa với việc vẫn tồn tại những điểm yếu cấu trúc thay vì được giải quyết. Bài viết kết luận, mặc dù cuộc khủng hoảng đã tạo ra động lực thể chế hướng tới các cơ chế an ninh năng lượng tập thể, nhưng khoảng cách giữa cam kết chính trị và thay đổi cấu trúc thực chất vẫn còn rất lớn. Vấn đề quan trọng hơn là liệu ASEAN có tận dụng cơ hội này để xây dựng cơ sở hạ tầng lưới điện cần thiết, củng cố kho dự trữ chiến lược và huy động nguồn tài chính cho quá trình chuyển đổi hay không.

I - Phần giới thiệu

Ngày 28 tháng 2 năm 2026, Hoa Kỳ (Mỹ) và Israel đã phát động một cuộc tấn công quân sự chung chống lại Iran, khiến eo biển Hormuz nhanh chóng bị đóng cửa, điểm nghẽn quan trọng mà khoảng 20% ​​nguồn cung xăng dầu toàn cầu và tới 30% lượng khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) toàn cầu thường chảy qua (1). Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) mô tả sự gián đoạn này là “cú sốc nguồn cung lớn nhất trong lịch sử thị trường dầu mỏ toàn cầu” (2).

Tính đến đầu tháng 7 năm 2026, lưu lượng tàu thuyền thương mại qua eo biển này đạt khoảng 27 lượt mỗi ngày, so với mức 84 lượt trước khi xảy ra xung đột. Con số này chỉ bằng khoảng 32% lưu lượng bình thường, cho dù có Bản ghi nhớ (MoU) mong manh giữa Mỹ và Iran được ký kết vào ngày 17 tháng 6 đã mở lại tuyến đường thủy này về mặt nguyên tắc nhưng chưa thực sự khôi phục hoạt động trên thực tế. Phí bảo hiểm rủi ro chiến tranh vẫn duy trì ở mức gấp tám lần so với trước khủng hoảng, các vụ tấn công tàu thuyền vẫn tiếp diễn trong suốt cuối tháng 6, và Iran tuyên bố sẽ thu phí quá cảnh với mức giá khác nhau tùy thuộc vào việc quốc gia đó có quan hệ hữu nghị hay không, qua đó quốc tế hóa tranh chấp về quyền quản lý (3).

Đối với Đông Nam Á, việc đóng cửa này không chỉ gây ra cú sốc giá từ bên ngoài mà còn có vai trò như một phép thử đối với sự phụ thuộc về mặt cơ cấu trong lĩnh vực năng lượng của khu vực. Hầu hết các nền kinh tế thuộc Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) đều có trình độ công nghệ lọc dầu hạn chế hơn, quy mô dự trữ chiến lược khiêm tốn hơn và mức độ phụ thuộc cao vào các sản phẩm dầu mỏ đã qua chế biến thay vì chỉ nhập khẩu dầu thô. Tình trạng trong khu vực cũng không đồng đều, bao gồm các quốc gia xuất khẩu ròng, các nước nhập khẩu dầu thô quy mô trung bình có năng lực lọc dầu nhất định, và những nền kinh tế hoàn toàn phụ thuộc vào nhập khẩu mà không có cơ chế đệm đáng kể nào.

Năm 2025, lượng dầu thô nhập khẩu từ Trung Đông chiếm 56% tổng lượng nhập khẩu của ASEAN (4). Sự phụ thuộc của khu vực vào nguồn cung LNG từ vùng Vịnh - đặc biệt là từ Qatar - tạo thêm lớp rủi ro nữa bên cạnh vấn đề dầu mỏ (5). Giá năng lượng tăng cao tác động trực tiếp đến lạm phát giá thực phẩm - vốn chiếm từ 25 - 35% trong rổ Chỉ số Giá tiêu dùng (CPI) của ASEAN - làm suy giảm sức mua của các hộ gia đình và đặt các ngân hàng trung ương vào thế tiến thoái lưỡng nan điển hình của trạng thái đình lạm, từ đó dẫn đến đà tăng trưởng bị suy yếu (6).

Bài viết đánh giá mức độ dễ bị tổn thương dựa trên các yếu tố: mức độ phụ thuộc vào nguồn cung dầu, sự phụ thuộc vào khí đốt và tiến độ chuyển đổi sang năng lượng tái tạo; đồng thời xem xét các biện pháp ứng phó với cuộc khủng hoảng ở cấp độ quốc gia cũng như toàn khối ASEAN và tổng hợp thông tin này cho tất cả 11 quốc gia thành viên ASEAN.

Bức tranh toàn cảnh hiện ra là một dài phổ các trạng thái khác nhau. Brunei và Malaysia chịu cú sốc chủ yếu về doanh thu; Indonesia, dù là nước sản xuất dầu lớn nhất khu vực, lại đối mặt với áp lực tài khóa ngày càng tăng khi chi phí trợ giá nhiên liệu vượt xa dự toán ngân sách; Singapore đã xoay xở được nhờ nguồn dự trữ dồi dào và năng lực giao dịch tinh vi mà các nước láng giềng không có; Thái Lan và Việt Nam đối mặt với áp lực gay gắt về nguồn cung và tài khóa; còn Philippines, thành viên duy nhất của ASEAN tuyên bố tình trạng khẩn cấp quốc gia về năng lượng, lại đang chịu tác động nặng nề nhất trong số các nước này. Trong khi đó, Campuchia, Lào, Myanmar và Timor-Leste, những quốc gia không có năng lực lọc dầu và có "tấm đệm" tài khóa mỏng nhất khu vực, đang phải gánh chịu những tác động của cuộc khủng hoảng, kéo theo các hệ quả trực tiếp về nhân đạo.

Cuộc khủng hoảng ập đến đúng vào thời điểm thị trường năng lượng toàn cầu vốn đã chịu nhiều biến động trên các phương diện. Xung đột tại Ukraine, tình trạng bất ổn ở Trung Đông và nguy cơ tái diễn gián đoạn nguồn cung từ Venezuela đã cùng nhau đẩy chi phí vận hành và bảo hiểm lên cao, làm gián đoạn hoạt động logistics cùng các tuyến đường thương mại, đồng thời gia tăng rủi ro đầu tư - ngay cả trong bối cảnh thị trường được dự báo sẽ dư thừa nguồn cung lên tới 4 triệu thùng mỗi ngày vào năm 2026 (7).

Đối với ASEAN, vấn đề này rất quan trọng bởi lẽ thị trường toàn cầu không thiếu hụt dầu hay khí đốt xét về tổng thể, mà thiếu hụt các chủng loại phù hợp, được vận chuyển qua các tuyến đường thích hợp và với tốc độ đáp ứng nhu cầu cấp thiết của khu vực. Cuộc khủng hoảng nguồn cung đã thúc đẩy sự quan tâm của giới chính trị đối với việc đa dạng hóa và tăng cường khả năng tự chủ năng lượng. Tháng 4 năm 2026, các bộ trưởng năng lượng ASEAN đã tái khẳng định cam kết của khối trong việc giảm 40% cường độ năng lượng, cũng như đạt tỷ trọng 30% năng lượng tái tạo trong tổng nguồn cung năng lượng sơ cấp và 45% trong tổng công suất lắp đặt điện năm 2030 (8). Câu hỏi then chốt đặt ra là liệu những tham vọng và chiến lược đa dạng hóa này có thực sự chuyển hóa thành những thay đổi mang tính cơ cấu hay không.

ASEAN phụ thuộc vào nhập khẩu năng lượng

Bức tranh năng lượng của ASEAN được định hình bởi sự phụ thuộc ngày càng sâu sắc về mặt cơ cấu vào các loại nhiên liệu hydrocarbon nhập khẩu. Dầu mỏ vẫn là nguồn năng lượng chủ yếu, chiếm khoảng 42% tổng lượng tiêu thụ năng lượng cuối cùng. Nhu cầu này chủ yếu xuất phát từ ngành giao thông vận tải - nơi dầu mỏ đáp ứng khoảng 90% nhu cầu tiêu thụ - và tiếp đó là ngành điện, nơi loại nhiên liệu này chiếm khoảng 31% cơ cấu nhiên liệu phát điện (9). Tỷ lệ phụ thuộc vào nhập khẩu dầu mỏ đã lên tới 66% năm 2024, với hơn 90% lượng dầu thô có nguồn gốc từ bên ngoài khu vực; đồng thời, ASEAN được dự báo sẽ chuyển sang trạng thái nhập khẩu ròng khí tự nhiên năm 2027 (10).

Bảng 1: Tổng quan năng lượng ASEAN

Ảnh bảng 1.png

 Nguồn: Tác giả tổng hợp từ nhiều nguồn (11).

Khu vực ASEAN có nhu cầu khoảng 5 triệu thùng dầu mỗi ngày nhưng sản lượng nội địa chỉ đạt mức xấp xỉ 2 triệu thùng, đến từ Indonesia (840.000 thùng/ngày), Malaysia (570.000 thùng/ngày), Thái Lan (418.000 thùng/ngày), Việt Nam (197.000 thùng/ngày) và Brunei (103.000 thùng/ngày); điều này tạo ra sự thiếu hụt mang tính cơ cấu, buộc khu vực phải nhập khẩu khoảng 3 triệu thùng mỗi ngày (12).  Khi eo biển Hormuz bị đóng cửa, tới 28% lượng tiêu thụ năng lượng cuối cùng của ASEAN đã bị gián đoạn trực tiếp, đồng thời việc nhập khẩu dầu và khí đốt với mức giá khủng hoảng hiện tại đã làm tăng chi phí nhập khẩu của khu vực thêm 3,36 tỷ USD mỗi tháng so với mức dự kiến năm 2026 (13).

Các quốc gia đặc biệt dễ bị tổn thương do phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu dầu bao gồm Việt Nam (85%), Singapore (77%), Thái Lan (69%) và Philippines (52%). Mức dự trữ chiến lược trong khu vực dao động từ 20 đến 65 ngày đối với hầu hết các thành viên, ngoại trừ Singapore với mức dự trữ hơn 200 ngày (15). Malaysia - quốc gia chỉ phụ thuộc vào nhập khẩu để đáp ứng 25% nhu cầu tiêu thụ dầu - lần đầu tiên đã cân nhắc việc thiết lập kho dự trữ dầu chiến lược chính thức; động thái này cho thấy quy mô và tác động của tình trạng gián đoạn nguồn cung (16).

Hình 1: Tỷ trọng nhập khẩu dầu thô và khí tự nhiên từ các khu vực khác nhau trên thế giới

Ảnh hình 1.png

 

Nguồn: Trung tâm Năng lượng ASEAN (17)

Tổng công suất lọc dầu của khu vực ASEAN ước tính đạt khoảng 5,2 triệu thùng/ngày tại 33 nhà máy lọc dầu, tập trung chủ yếu ở Singapore, Indonesia, Thái Lan, Malaysia và Việt Nam; tuy nhiên, nhiều nhà máy trong số này được thiết kế để xử lý dầu thô từ Trung Đông, khiến việc thay thế nguồn nguyên liệu đầu vào trở nên tốn kém và gặp nhiều thách thức về kỹ thuật (18). Hạn chế mang tính cấu trúc này hiện diện ở tất cả các quốc gia thành viên với mức độ khác nhau.

Không phải tất cả các nền kinh tế ASEAN đều chịu tác động như nhau trước cú sốc liên quan đến eo biển Hormuz. Các quốc gia như Singapore, Thái Lan và Việt Nam nhập khẩu dầu thô để chế biến trong nước; do đó, mức độ dễ bị tổn thương của họ được giảm thiểu phần nào nhờ năng lực lọc dầu và các lựa chọn thay thế nguồn nguyên liệu đầu vào. Ngược lại, Philippines, Campuchia, Myanmar và Lào nhập khẩu các sản phẩm dầu đã qua tinh chế thay vì dầu thô, khiến họ phải hứng chịu cuộc khủng hoảng dưới dạng cú sốc trực tiếp về giá cả và nguồn cung mà không có "tấm đệm" nào từ hoạt động lọc dầu nội địa. Sự khác biệt này - giữa việc nhập khẩu dầu thô và nhập khẩu sản phẩm dầu đã tinh chế - kết hợp với yếu tố có hay không có hoạt động sản xuất trong nước, chính là lý do khiến tác động của cùng một sự gián đoạn từ bên ngoài lại khác biệt rõ rệt giữa 11 quốc gia thành viên.

Sự phụ thuộc về khí đốt này cũng đáng chú ý không kém. Khoảng 17% nguồn cung khí đốt tự nhiên của ASEAN đến từ Trung Đông; trong điều kiện hiện tại, nếu nguồn cung này bị gián đoạn thì tổng lượng tiêu thụ sẽ sụt giảm 3% (19). Đối với một số nền kinh tế như Singapore, vấn đề này còn nghiêm trọng hơn cả cú sốc dầu mỏ: hơn 95% lượng điện năng của Singapore được sản xuất từ ​​khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG), trong đó gần 60% được nhập khẩu từ Qatar.

Việt Nam, Indonesia, Thái Lan và Singapore lần lượt nhập khẩu 49%, 37%, 28% và 17% lượng LNG hoặc khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) từ các quốc gia vùng Vịnh (20). ​​LNG vốn đã trở thành một giải pháp an ninh năng lượng đầy triển vọng ngay cả trước khi cuộc khủng hoảng nổ ra, với các khoản đầu tư dự kiến ​​lên tới 20,4 tỷ USD dành cho những dự án nhập khẩu đang được đề xuất hoặc đang trong quá trình xây dựng; các dự án này sẽ mang lại cho khu vực tổng công suất nhập khẩu đạt 121,3 triệu tấn mỗi năm (mtpa). Tuy nhiên, việc mở rộng cơ sở hạ tầng LNG sẽ dẫn đến sự phụ thuộc sâu hơn vào các quốc gia vùng Vịnh hay giúp đa dạng hóa nguồn cung lại phụ thuộc vào các quyết định về nguồn nhập khẩu (21).

Tổng hợp lại, các yếu tố mang tính cấu trúc này - bao gồm sự phụ thuộc vào nhập khẩu, nguồn dự trữ hạn chế, các nhà máy lọc dầu được thiết kế chuyên biệt để xử lý dầu từ vùng Vịnh, cùng quá trình chuyển đổi sang sử dụng khí đốt cũng phụ thuộc vào cùng một "điểm nghẽn" huyết mạch - cho thấy việc đóng cửa eo biển Hormuz không chỉ làm gián đoạn nguồn cung năng lượng của ASEAN mà còn bộc lộ rõ ​​những lỗ hổng trong cấu trúc an ninh năng lượng của khu vực. Phần tiếp theo sẽ phân tích các khía cạnh khác nhau về mức độ dễ bị tổn thương trong lĩnh vực năng lượng của ASEAN, được chia thành bốn nhóm chính.

Các nhóm quốc gia: Là dải quang phổ về mức độ dễ bị tổn thương

Mức độ chịu ảnh hưởng của các quốc gia thành viên ASEAN trước cuộc khủng hoảng được định hình bởi sự tác động qua lại của bốn yếu tố; các yếu tố này quyết định cả mức độ nghiêm trọng của cú sốc tức thời lẫn các giải pháp mang tính cơ cấu có thể được áp dụng để ứng phó. Cụ thể, đó là: việc quốc gia đó có phải là nhà sản xuất hydrocarbon nội địa hay không; liệu quốc gia đó sở hữu năng lực lọc hóa dầu thô hay phụ thuộc vào các sản phẩm đã qua tinh chế nhập khẩu; mức độ gắn kết của chuỗi cung ứng dầu thô và khí đốt với khu vực Vịnh (Trung Đông); và tiến độ chuyển đổi sang năng lượng tái tạo của quốc gia đó.

Phần này phân loại 11 quốc gia thành viên thành bốn nhóm để đảm bảo tính rõ ràng. Thay vì là hệ thống phân loại cứng nhắc, cách phân nhóm này đóng vai trò như một công cụ phân tích nhằm làm nổi bật những khác biệt cơ cấu chủ yếu trong khu vực.

•   Nhóm 1 (Brunei, Malaysia và Indonesia) bao gồm các quốc gia xuất khẩu ròng có nguồn cung nội địa đóng vai trò đệm, ngay cả khi họ không hoàn toàn miễn nhiễm với các tác động bên ngoài.

•   Nhóm 2 (Singapore và Thái Lan) bao gồm trung tâm khu vực và các quốc gia nhập khẩu dầu thô có cơ sở hạ tầng lọc hóa dầu, mang lại sự linh hoạt nhất định trong việc lựa chọn nguồn nguyên liệu đầu vào.

•   Nhóm 3 (Philippines và Việt Nam) bao gồm các quốc gia nhập khẩu lớn chịu rủi ro cao nhất, do vừa phụ thuộc nhiều vào nguồn cung từ vùng Vịnh vừa bị hạn chế khả năng tìm nguồn thay thế.

•   Nhóm 4 (Campuchia, Lào, Myanmar và Timor-Leste) bao gồm các nền kinh tế kém phát triển nhất và chịu ảnh hưởng mạnh nhất về giá; các quốc gia này không có năng lực lọc hóa dầu nội địa và phải gánh chịu cuộc khủng hoảng dưới dạng cú sốc trực tiếp về giá cả cũng như nguồn cung thành phẩm.

Bảng 2: Các nhóm nước và đặc điểm chính

Ảnh bảng 2.png

Nguồn: Do tác giả tổng hợp

Nhóm 1: Các nhà sản xuất ròng – được bảo vệ nhưng chịu áp lực

Brunei, Malaysia và Indonesia là những quốc gia thành viên ASEAN duy nhất có hoạt động khai thác hydrocarbon nội địa đáng kể; yếu tố này tạo ra sự khác biệt về mức độ chịu ảnh hưởng của họ so với phần còn lại của khu vực. Đối với các nước này, cuộc khủng hoảng tại eo biển Hormuz chủ yếu là vấn đề liên quan đến ngân sách và lĩnh vực hạ nguồn (chế biến, phân phối) hơn là tình trạng khẩn cấp về an ninh nguồn cung, mặc dù mức độ "miễn nhiễm" của mỗi nước là rất khác nhau.

Bảng 3: Các nhà sản xuất ròng

Ảnh bảng 3.png

Nguồn: Tác giả tổng hợp từ nhiều nguồn (22)

Brunei là quốc gia xuất khẩu ròng dầu và khí tự nhiên hóa lỏng (LNG), dự kiến ​​sẽ hưởng lợi từ mức giá cao trên thị trường toàn cầu. Vào tháng 4 năm 2026, nước này đã xuất khẩu 105.000 thùng dầu thô mỗi ngày - mức cao nhất trong vòng 5 năm qua - với 70% trong số đó được chuyển đến Thái Lan (23). Brunei không chịu ảnh hưởng bởi tình trạng giá nhiên liệu tăng vọt như đã thấy ở các khu vực khác trong vùng (24).

Chính phủ Brunei đã tăng cường các quan hệ đối tác về an ninh năng lượng và triển khai các biện pháp quản lý tiêu thụ nhiên liệu trong nước. Đáng chú ý, Brunei đã ban hành quy định yêu cầu các phương tiện đăng ký tại nước ngoài khi nhập cảnh phải có bình nhiên liệu đầy ít nhất ba phần tư; điều này cho thấy sự thận trọng trong công tác quản lý dự trữ ngay cả khi quốc gia đang ở vị thế tương đối thuận lợi (25). Mặc dù là nước xuất khẩu ròng, Brunei vẫn chi khoảng 505 triệu USD để nhập khẩu dầu thô từ Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE); thực tế này cho thấy ngay cả các quốc gia sản xuất cũng phải quản lý cán cân xuất nhập khẩu phức tạp giữa các loại dầu thô và sản phẩm dầu đã qua tinh chế (26).

Malaysia: Thông qua tập đoàn nhà nước Petronas, Malaysia là nhà sản xuất và xuất khẩu dầu thô cũng như khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) quan trọng. Tuy nhiên, quốc gia này đã trở thành nước nhập khẩu ròng dầu thô kể từ năm 2022 do sản lượng trong nước sụt giảm trong khi nhu cầu tiêu thụ lại gia tăng. Năm 2025, Malaysia tiếp tục là nước nhập khẩu ròng dầu thô, xuất khẩu ròng LNG và xuất khẩu ròng một lượng nhỏ các sản phẩm dầu mỏ (27). Quốc gia này ít chịu ảnh hưởng bởi tình trạng gián đoạn nguồn cung, với tỷ lệ phụ thuộc vào nhập khẩu dầu chỉ ở mức khoảng 25% tổng lượng tiêu thụ - mức thấp nhất trong số các nước nhập khẩu dầu lớn tại ASEAN (28). Tuy nhiên, các nhà sản xuất phân bón đã tạm dừng các đơn hàng mới do giá nguyên liệu thô tăng cao vì sự gián đoạn chuỗi cung ứng tại Trung Đông. Chi phí trợ giá nhiên liệu hàng tháng của Malaysia đã tăng gấp bốn lần, lên mức khoảng 990 triệu USD vào tháng 3 năm 2026 (29). Chính phủ đã tạm thời cắt giảm hạn mức nhiên liệu được trợ giá hàng tháng từ 300 lít xuống còn 200 lít cho mỗi người tiêu dùng, đồng thời - cũng như một số quốc gia khác trong khu vực - đang đàm phán với Nga về nguồn cung dầu thô. Chuyến thăm Moscow của Quốc vương Malaysia vào tháng 5 năm 2026 được dư luận đánh giá rộng rãi là động thái nhằm mở đường cho một thỏa thuận năng lượng (30). Quá trình chuyển đổi của Malaysia chủ yếu được thực hiện thông qua việc điều hướng có kiểm soát nguồn hàng xuất khẩu LNG sang phục vụ nhu cầu trong nước trong bối cảnh công suất nhiệt điện than bị cắt giảm; theo đó, vào tháng 6 năm 2025, Petronas đã ký thỏa thuận không ràng buộc với công ty Woodside Energy của Úc để nhập khẩu 1 triệu tấn LNG mỗi năm (mtpa) bắt đầu từ năm 2028 (31).

Indonesia là nước xuất khẩu ròng LNG và nhà sản xuất dầu lớn nhất Đông Nam Á, nhưng vẫn là nước nhập khẩu ròng dầu mỏ do nhu cầu tiêu thụ trong nước vượt quá sản lượng khai thác. Khoảng 25% lượng dầu thô nhập khẩu của nước này được vận chuyển qua eo biển Hormuz (32). Tháng 5 năm 2026, kim ngạch nhập khẩu dầu khí của Indonesia đã tăng vọt 70,78% so với cùng kỳ năm trước (33). Dự trữ chiến lược trong nước chỉ đủ đáp ứng nhu cầu tiêu thụ trong khoảng 23 ngày (34). Chính phủ duy trì các khoản trợ giá nhiên liệu lớn, gánh vác từ 30 - 40% giá xăng và dầu diesel; ngân sách năm 2026 đã phân bổ 381,3 nghìn tỷ rupiah (22,5 tỷ USD) cho các khoản trợ giá này, dựa trên mức giá dầu 70 USD/thùng (35). Giả định đó đã bị ảnh hưởng bởi mức giá hiện tại, khiến Indonesia đối mặt với nguy cơ vượt trần thâm hụt ngân sách 3% (36). Để ứng phó, chính phủ đã đồng ý nhập khẩu khoảng 150 triệu thùng dầu thô từ Nga trong năm 2026, đẩy nhanh chương trình phối trộn nhiên liệu sinh học (hỗn hợp B50) và chỉ đạo áp dụng các hình thức làm việc linh hoạt nhằm giảm tiêu thụ nhiên liệu (37). Công ty hóa dầu PT Chandra Asri Pacific đã tuyên bố tình trạng bất khả kháng đối với các nghĩa vụ hợp đồng (38).

Về khía cạnh chuyển đổi, Indonesia nắm giữ cam kết lớn nhất trong khu vực ASEAN thuộc khuôn khổ Quan hệ Đối tác Chuyển đổi Năng lượng Công bằng (JETP) với trị giá 20 tỷ USD, đồng thời đã triển khai các chương trình nhằm thúc đẩy năng lượng tái tạo (39). Chính phủ nước này cũng đang đẩy mạnh chương trình chuyển đổi các nhà máy điện từ sử dụng dầu diesel sang khí tự nhiên hóa lỏng (LNG), mặc dù động thái này có thể khiến Indonesia trở thành quốc gia nhập khẩu ròng LNG vào những năm 2040 (40).

Nhóm 2: Trung tâm khu vực và các nước nhập khẩu dầu thô - Mức độ chịu ảnh hưởng đáng kể, có cơ chế đệm một phần

Cả Singapore và Thái Lan đều sở hữu cơ sở hạ tầng lọc hóa dầu mang lại năng lực xử lý nguyên liệu nhất định - điều mà các nhóm chịu rủi ro cao hơn không có - đồng thời đóng vai trò chiến lược trong chuỗi cung ứng năng lượng của khu vực. Điểm khác biệt cốt lõi trong nhóm này là mức độ chịu ảnh hưởng của Singapore được giảm thiểu nhờ nguồn dự trữ dồi dào và năng lực giao dịch tinh vi, trong khi rủi ro của Thái Lan lại gia tăng do áp lực tài khóa và nền kinh tế phụ thuộc vào tiêu dùng đang chịu tác động trực tiếp từ cú sốc giá.

Bảng 4: Trung tâm khu vực và các nước nhập khẩu dầu thô

Ảnh bảng 4.png

Nguồn: Tác giả tổng hợp từ nhiều nguồn (41)

Singapore vừa là nền kinh tế phụ thuộc nhiều nhất vào nhập khẩu năng lượng trong khu vực, vừa là nền kinh tế có khả năng duy trì hoạt động bền bỉ nhất. Quốc gia này không có hoạt động khai thác hydrocarbon nội địa và nhập khẩu hầu như toàn bộ năng lượng, trong đó hơn hai phần ba lượng dầu thô đến từ UAE, Qatar, Ả Rập Xê Út và Kuwait (42). Sự phụ thuộc vào khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) của Singapore mang tính đặc thù và ở mức độ cao: hơn 95% sản lượng điện được tạo ra từ LNG, và gần 60% lượng LNG này có nguồn gốc từ Qatar. Các cuộc tấn công của Iran nhắm vào tổ hợp Ras Laffan của Qatar - sự kiện buộc nước này phải cắt giảm 17% sản lượng và dự kiến ​​mất nhiều năm để sửa chữa - đã ảnh hưởng trực tiếp đến giá điện tại Singapore (43).

Các cơ sở lọc dầu của Singapore thuộc nhóm hiện đại và có quy trình phức tạp nhất trong khu vực. Chúng có khả năng xử lý đa dạng các loại dầu thô hơn so với hầu hết các quốc gia khác trong khối ASEAN, mang lại nhiều lựa chọn thay thế nguồn cung, ngay cả khi tỷ trọng dầu thô nhập khẩu từ vùng Vịnh ngày càng tăng (44). Tuy nhiên, sự phụ thuộc vào dầu thô vùng Vịnh đã tăng lên mức hơn 70% vào năm 2025 (so với khoảng 50% vào năm 2024) sau khi ExxonMobil hoàn tất dự án mở rộng nhà máy lọc dầu - một quyết định đầu tư thương mại được đưa ra trước khi xảy ra khủng hoảng và đòi hỏi phải bổ sung nguồn dầu thô nặng từ vùng Vịnh, qua đó vô hình trung làm hạn chế các lựa chọn về nguồn nguyên liệu đầu vào (45). Gần đây, hai trong số ba nhà máy lọc dầu của Singapore đã phải cắt giảm sản lượng do nguồn cung dầu thô bị hạn chế (46).

Điểm khác biệt của Singapore so với các nước còn lại trong ASEAN nằm ở các lớp đệm dự trữ vững chắc và cơ chế ứng phó đầy tinh nhạy. Kho dự trữ dầu chiến lược của nước này - được duy trì trong các hang ngầm tại đảo Jurong cùng những cơ sở lưu trữ thương mại khác - có khả năng đáp ứng nhu cầu nội địa trong hơn 200 ngày, vượt xa bất kỳ quốc gia thành viên ASEAN nào khác (47). Bộ trưởng Bộ Nhân lực kiêm Bộ trưởng thứ hai Bộ Công Thương Singapore, ông Tan See Leng, xác nhận rằng quốc gia này đang nắm giữ lượng dự trữ khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) và dầu diesel đủ dùng trong nhiều tháng, mặc dù con số cụ thể không được công bố (48).

Singapore cũng đã tận dụng nguồn dự trữ tài chính để giảm thiểu tác động từ các cú sốc giá thay vì phụ thuộc nhiều vào các khoản trợ cấp; điều này hoàn toàn trái ngược với áp lực tài khóa đang hiện hữu tại hầu hết các quốc gia láng giềng (49). Vai trò là trung tâm lọc hóa dầu và thương mại đã mang lại cho Singapore khả năng linh hoạt trên thị trường giao ngay cũng như các cơ chế định giá mà những nền kinh tế ASEAN quy mô nhỏ hơn không có được. Năng lực thương mại nhạy bén này cũng giúp Singapore thiết lập được các thỏa thuận năng lượng song phương - điển hình là với Úc - trong đó hai bên cam kết duy trì dòng chảy thương mại hai chiều: khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) từ Úc sang Singapore và nhiên liệu đã qua tinh chế từ Singapore sang Úc; các cam kết này được chính thức hóa thông qua một nghị định thư có tính ràng buộc pháp lý bổ sung vào hiệp định thương mại tự do (FTA) hiện hành giữa hai nước (50).

Đối với năng lượng tái tạo, quá trình chuyển đổi của Singapore bị hạn chế bởi các yếu tố địa lý, quỹ đất hạn hẹp và quy mô triển khai điện mặt trời trong nước; tuy nhiên, quốc gia này đang thúc đẩy kết nối lưới điện khu vực thông qua sáng kiến ​​Lưới điện ASEAN và đã phê duyệt việc nhập khẩu năng lượng tái tạo xuyên biên giới từ Campuchia và Indonesia như một phần trong chiến lược khử cacbon dài hạn (51).

Thái Lan: Xét về mức độ phụ thuộc vào nguồn cung từ vùng Vịnh, Thái Lan là quốc gia nhập khẩu dầu thô lớn nhất khu vực chỉ sau Singapore; cụ thể, 59% lượng dầu thô và 28% lượng khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) nhập khẩu của nước này có nguy cơ bị ảnh hưởng bởi việc phong tỏa eo biển Hormuz (52). Thái Lan sở hữu năng lực lọc dầu nội địa - bao gồm tổ hợp Sri Racha của Thai Oil và Tổ hợp Lọc hóa dầu Tích hợp - với cấu hình chủ yếu phù hợp để xử lý các loại dầu thô chua (nhiều lưu huỳnh) có tỷ trọng trung bình từ vùng Vịnh; điều này tạo ra thách thức về khả năng thay thế nguồn cung tương tự như bối cảnh chung tại châu Á (53). Sau Singapore, Thái Lan là quốc gia có thời gian dự trữ nhiên liệu dài nhất khu vực (khoảng 95 ngày), mang lại sự bảo vệ đáng kể trong ngắn hạn, nhưng áp lực tài khóa đang gia tăng nhanh chóng (54). Quỹ Nhiên liệu Dầu của Thái Lan - cơ quan đang áp dụng mức trần giá dầu diesel là 29,94 baht/lít - đang tìm kiếm khoản vay do gánh nặng trợ giá lên tới 1,5 tỷ baht mỗi ngày (55). Chính phủ cũng đã cấm xuất khẩu nhiên liệu đã qua chế biến (trừ trường hợp xuất sang Myanmar và Lào), tái vận hành nhà máy nhiệt điện than Mae Moh (vốn đã ngừng hoạt động trước đó) và triển khai chế độ làm việc tại nhà cho công chức nhằm cắt giảm mức tiêu thụ năng lượng (56). Chính phủ đã nạp thêm 100 baht (khoảng 3,07 USD) vào thẻ phúc lợi nhà nước để hỗ trợ chi phí nhiên liệu, đồng thời đang xem xét chính sách giảm giá điện có chọn lọc, áp dụng cho các hộ gia đình tiêu thụ từ 200-300 kWh mỗi tháng (57). Các ngành thủy sản và du lịch của Thái Lan - những lĩnh vực đóng góp quan trọng vào GDP - cũng chịu ảnh hưởng nặng nề.

Thái Lan đang chuyển hướng sang nguồn cung dầu thô từ Nga và Mỹ như các giải pháp thay thế, tiếp nối thỏa thuận được ký kết trước khi xảy ra khủng hoảng giữa công ty nhà nước PTT Public Company Limited và dự án Alaska LNG về việc nhập khẩu 2 triệu tấn LNG mỗi năm trong vòng 20 năm (58). Trong khuôn khổ các cuộc đàm phán về thuế quan với Mỹ diễn ra vào tháng 4 năm 2025 (trước thời điểm khủng hoảng), Thái Lan đã cam kết nhập khẩu thêm 1 triệu tấn LNG từ Mỹ vào năm 2026 và thêm 1 triệu tấn nữa trong giai đoạn 5 năm tiếp theo (59). Về lĩnh vực năng lượng tái tạo, Thái Lan đã đạt được những bước tiến đáng kể trong việc triển khai năng lượng mặt trời trước khi khủng hoảng nổ ra, đồng thời cũng đã triển khai các chương trình nhằm đẩy nhanh quá trình phát triển năng lượng tái tạo.

Nhóm 3: Các quốc gia nhập khẩu lớn chịu tác động trực tiếp và nghiêm trọng nhất - Phụ thuộc nhiều vào nguồn cung từ vùng Vịnh và khả năng thay thế nguồn cung còn hạn chế

Philippines và Việt Nam đều có mức độ phụ thuộc cao vào dầu thô từ vùng Vịnh và khả năng nhanh chóng thay thế nguồn cung còn hạn chế, tuy nhiên nguyên nhân cơ bản dẫn đến tình trạng này lại khác nhau. Việt Nam sở hữu năng lực lọc hóa dầu trong nước và từng là nước xuất khẩu dầu thô cho đến năm 2018, nhờ đó có được một số công cụ điều tiết hoạt động. Trong khi đó, Philippines hầu như không có các yếu tố đệm này và đã ứng phó với cuộc khủng hoảng bằng biện pháp can thiệp chính sách mạnh mẽ nhất trong số các nước thành viên ASEAN.

Bảng 5: Các nhà nhập khẩu lớn chịu mức độ phơi nhiễm cao nhất

Ảnh bảng 5.png

Nguồn: Tác giả tổng hợp từ nhiều nguồn.

Philippines là nền kinh tế lớn chịu ảnh hưởng trực tiếp và nghiêm trọng nhất trong khối ASEAN, đồng thời là quốc gia duy nhất trên thế giới ban bố tình trạng khẩn cấp về năng lượng quốc gia nhằm ứng phó với việc đóng cửa eo biển Hormuz. Ngày 25 tháng 3 năm 2026, Tổng thống Philippines Ferdinand Marcos Jr. đã ký một Sắc lệnh Hành pháp, viện dẫn "nguy cơ cấp bách đe dọa nguồn cung và sự ổn định năng lượng của đất nước"(61). Nguyên nhân cốt lõi dẫn đến tình trạng khẩn cấp này là do Philippines nhập khẩu tới 98% lượng dầu từ Trung Đông và không có kho dự trữ dầu chiến lược, mà hoàn toàn phụ thuộc vào nguồn dự trữ thương mại (62).

Tính đến ngày 20 tháng 3 năm 2026, Bộ Năng lượng nước này báo cáo mức dự trữ nhiên liệu trung bình là 45 ngày, giảm so với mức 55–57 ngày vào thời điểm bắt đầu xung đột (63). Giá dầu diesel và xăng đã tăng hơn gấp đôi, trong đó giá dầu diesel vọt lên gần 150 peso mỗi lít (64). Giá khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) tăng gấp ba và giá than tăng tới 30% (65). Chính phủ đã giải ngân khoản quỹ khẩn cấp trị giá 20 tỷ peso từ quỹ khí đốt Malampaya, quy định tuần làm việc của cơ quan nhà nước chỉ còn bốn ngày, đồng thời thực hiện cắt giảm bắt buộc 10-20% lượng điện và nhiên liệu tiêu thụ tại tất cả các cơ quan chính phủ (66). Ngày 25 tháng 3, chính phủ cũng tạm ngưng thu thuế tiêu thụ đặc biệt đối với nhiên liệu, giúp giảm giá dầu diesel hơn 20 peso mỗi lít và tạm thời ngăn chặn các cuộc đình công trong ngành vận tải đã được lên kế hoạch (67). Tuy nhiên, theo Viện Nghiên cứu Phát triển Philippines, cuộc khủng hoảng năng lượng có thể đẩy từ 1,3 triệu đến 3,1 triệu người dân Philippines vào cảnh nghèo đói (68).

Philippines không có nhà máy lọc dầu nội địa nào đóng vai trò quan trọng về mặt vận hành. Cơ sở của Petron tại Bataan chủ yếu hoạt động như một trạm tiếp nhận, lưu trữ và phối trộn sản phẩm, chứ không phải là nhà máy lọc dầu có quy trình chế biến hoàn chỉnh; cơ sở này nhập khẩu các sản phẩm dầu đã qua tinh chế thay vì dầu thô và không có khả năng thay thế nguồn nguyên liệu đầu vào. Để ứng phó với cuộc khủng hoảng tại eo biển Hormuz, vào tháng 3, Manila đã tiếp nhận lô dầu thô Nga đầu tiên sau 5 năm, với khối lượng khoảng 750.000 thùng được chuyển đến cơ sở tại Bataan. Tập đoàn Petron xác nhận đã mua khoảng 2,48 triệu thùng dầu thô của Nga nhằm tăng cường nguồn cung. Chính phủ cũng đang tiến hành mua hai triệu thùng dầu để làm kho dự trữ chiến lược quốc gia và đang xem xét khả năng hợp tác thăm dò dầu khí với Trung Quốc.

Đối với lĩnh vực năng lượng tái tạo, cuộc khủng hoảng đã đóng vai trò là chất xúc tác trực tiếp: Bộ Năng lượng đã đẩy nhanh tiến độ của 22 dự án năng lượng tái tạo đã được phê duyệt nhằm bổ sung 1.471 megawatt (MW) công suất vào tháng 4 năm 2026 (71). Philippines đã đặt mục tiêu đưa tỷ trọng năng lượng tái tạo trong sản xuất điện lên mức 35% vào năm 2030 và 50% vào năm 2040. Tháng 1 năm 2026, quốc gia này cũng phát hiện một mỏ khí đốt ngoài khơi mới, ước tính có khả năng sản xuất gần 14 tỷ kWh điện mỗi năm. Tuy nhiên, với trữ lượng chỉ bằng khoảng 4% so với mỏ Malampaya, mỏ khí mới này mang lại triển vọng dài hạn hơn là giải pháp tức thời (72).

Việt Nam cũng chịu mức độ phụ thuộc cao vào nhập khẩu tương tự như Philippines, nhưng lại có đặc điểm cơ cấu khác biệt đáng kể. Quốc gia này nhập khẩu hơn 80% lượng dầu thô từ Kuwait. Vào tháng 4 năm 2026, lần đầu tiên kể từ Chiến tranh Vùng Vịnh năm 1991, Kuwait đã không xuất khẩu bất kỳ thùng dầu thô nào, khiến Việt Nam chịu ảnh hưởng trực tiếp từ sự gián đoạn tại eo biển Hormuz (73).

Việt Nam nhập khẩu khoảng 85% lượng dầu cần thiết từ nước ngoài, khiến nước này trở thành một trong những quốc gia có tỷ lệ phụ thuộc vào nhập khẩu dầu cao nhất khu vực (74). Dự trữ dầu chiến lược của Việt Nam chỉ đủ đáp ứng nhu cầu trong nước từ 30 đến 45 ngày (75). Tuy nhiên, khác với Philippines, Việt Nam sở hữu hai nhà máy lọc dầu trong nước là Dung Quất và Nghi Sơn, nhờ đó có được năng lực nhất định trong việc chế biến dầu thô. Nhà máy Nghi Sơn được thiết kế chuyên biệt để xử lý loại dầu thô từ Kuwait theo một thỏa thuận cung ứng dài hạn; điều này tạo ra sự phụ thuộc trực tiếp và rủi ro lớn về nguồn nguyên liệu đầu vào. Để ứng phó, Chính phủ Việt Nam đã cắt giảm thuế nhập khẩu nhiên liệu, sử dụng quỹ bình ổn giá, nhập khẩu 4 triệu thùng dầu thô từ các nguồn ngoài khu vực Vịnh, tạm dừng xuất khẩu dầu thô và đẩy nhanh chương trình phối trộn nhiên liệu sinh học E10 (76). Tình trạng thiếu hụt nhiên liệu bay đã trở nên trầm trọng do Trung Quốc và Thái Lan - hai nhà cung cấp nhiên liệu bay chính của Việt Nam - cắt giảm xuất khẩu để ưu tiên thị trường nội địa, buộc Vietnam Airlines phải hủy hàng chục chuyến bay trong nước (77).

Việt Nam mới bắt đầu nhập khẩu LNG vào năm 2023, và vào tháng 1 năm 2026, Petrovietnam Gas đã ký hợp đồng dài hạn cung cấp LNG đầu tiên với Shell, với khối lượng khoảng 400.000 tấn mỗi năm trong giai đoạn 2027–2031 (78). Quốc gia này cũng bày tỏ sự quan tâm đến việc nhập khẩu dầu thô từ Nga và Nhật Bản trong bối cảnh nguồn cung từ vùng Vịnh gặp khó khăn (79).

Về lĩnh vực năng lượng tái tạo, Việt Nam nổi lên như một trường hợp điển hình về quá trình chuyển đổi tiên tiến trong khu vực ASEAN và đã đạt được những bước tiến nhanh chóng trong việc triển khai điện mặt trời cũng như điện gió; cơ chế JETP của nước này mang lại lộ trình tài chính bài bản nhằm đẩy nhanh quá trình chuyển đổi (80). Tập đoàn Vingroup của Việt Nam gần đây đã thông báo dừng xây dựng nhà máy điện khí LNG lớn nhất cả nước để chuyển hướng sang một dự án năng lượng tái tạo (81). Tuy nhiên, tình trạng lưới điện thiếu ổn định và việc cắt giảm công suất phát điện vẫn là những rào cản đối với việc chuyển đổi công suất năng lượng tái tạo đã lắp đặt thành nguồn điện ổn định, tin cậy.

Nhóm 4: Rủi ro lan truyền – Năng lực tài khóa và khả năng đệm hạn chế
Campuchia, Lào, Myanmar và Timor-Leste có chung một đặc điểm cơ cấu mang tính quyết định: không quốc gia nào sở hữu năng lực lọc dầu nội địa đáng kể hay sản xuất đủ lượng dầu thô để làm "bộ đệm" trước các cú sốc nguồn cung từ bên ngoài. Tất cả các nước này đều nhập khẩu sản phẩm dầu đã qua tinh chế thay vì dầu thô; điều này đồng nghĩa với việc sự gián đoạn tại eo biển Hormuz sẽ tác động trực tiếp đến thị trường của họ về cả nguồn cung lẫn biến động giá cả, mà không có bất kỳ cơ chế trung gian nào giúp giảm thiểu tác động. Như Viện Nghiên cứu Kinh tế ASEAN và Đông Á (ERIA) đã nhận định: "Các quốc gia nhỏ với năng lực lọc dầu hạn chế chính là những nước sẽ chịu ảnh hưởng nặng nề nhất" (82). Năng lực tài khóa của họ trong việc ứng phó với các cú sốc này cũng ở mức thấp nhất, trong khi tỷ lệ nghèo đói tại cả bốn quốc gia đều duy trì ở mức khoảng 20% ​​hoặc cao hơn; do đó, việc giá cả biến động và chuyển dịch trực tiếp vào chi phí tiêu dùng sẽ gây ra những hệ quả sâu sắc về mặt kinh tế - xã hội (83).

Bảng 6: Các quốc gia đối mặt với tình trạng phơi nhiễm dây chuyền

Ảnh bảng 6.png

Nguồn: Tác giả tổng hợp từ nhiều nguồn (84)

Campuchia không sản xuất dầu thô trong nước và cũng không có năng lực lọc dầu, do đó phải nhập khẩu toàn bộ các sản phẩm xăng dầu, chủ yếu từ Thái Lan, Việt Nam và Singapore. Khoảng 2.000 trong tổng số 6.300 trạm xăng dầu tại nước này đã buộc phải đóng cửa trong những tuần đầu của cuộc khủng hoảng, và đến giữa tháng 3 năm 2026, vẫn còn khoảng 400 trạm chưa hoạt động trở lại. Lượng dự trữ chiến lược của nước này chỉ đủ đáp ứng nhu cầu tiêu thụ trong chưa đầy 30 ngày. Khi Thái Lan cấm xuất khẩu nhiên liệu còn Trung Quốc hạn chế các lô hàng xuất đi, Campuchia đã mất đi các kênh cung ứng chính và buộc phải chuyển hướng sang Singapore và Malaysia để tìm nguồn cung thay thế. Chính phủ đã bãi bỏ thuế nhập khẩu và thuế giá trị gia tăng (VAT) đối với nhiên liệu, đồng thời tăng cường giám sát để ngăn chặn tình trạng đầu cơ tích trữ và buôn lậu. Cuộc khủng hoảng cũng tạo thêm động lực cấp bách để Campuchia giải quyết tranh chấp trên biển kéo dài với Thái Lan và khai thác các nguồn tài nguyên năng lượng dưới đáy biển; các nguồn tài nguyên này ước tính bao gồm khoảng 11 nghìn tỷ feet khối khí đốt tự nhiên cùng trữ lượng dầu mỏ lớn trị giá 300 tỷ USD.

Campuchia đã công bố kế hoạch xây dựng nhà máy lọc dầu và kho dự trữ của riêng họ vào năm 2029 - một tín hiệu cho thấy cuộc khủng hoảng đã thúc đẩy việc cân nhắc về cơ sở hạ tầng năng lượng mang tính nền tảng, mặc dù mốc thời gian và nguồn vốn vẫn chưa được xác định rõ ràng. Ngành du lịch - trụ cột kinh tế quan trọng - cũng đang chịu áp lực do chi phí nhiên liệu bay tăng cao và sự sụt giảm các kết nối đường bay trong khu vực. Dữ liệu từ chính phủ Campuchia cho thấy nước này đã nhập khẩu nhiên liệu khoáng, dầu khoáng và các sản phẩm liên quan với trị giá hơn 2 tỷ USD trong 5 tháng đầu năm 2026, tăng hơn 27% so với cùng kỳ năm trước (89).

Lào đã phát triển đáng kể năng lực thủy điện và trở thành nước xuất khẩu điện ròng sang Thái Lan, Việt Nam và Trung Quốc thông qua lưới điện khu vực sông Mekong; điều này khiến Lào vừa là nước xuất khẩu năng lượng ở khía cạnh này, lại vừa hoàn toàn phụ thuộc vào nhiên liệu lỏng nhập khẩu ở khía cạnh khác. Tuy nhiên, thực tế đó không mang lại khả năng ứng phó hiệu quả trước tình trạng thiếu hụt nhiên liệu lỏng do việc đóng cửa eo biển Hormuz gây ra. Tháng 3 năm 2026, Lào thông báo rằng giá nhiên liệu sẽ được xem xét và có thể điều chỉnh hai hoặc ba ngày một lần, thay vì chu kỳ bảy ngày như trước đây (90). Hàng trăm trạm xăng đã phải đóng cửa do thiếu nhiên liệu, và thời gian học tập tại trường bị cắt giảm từ năm ngày xuống còn ba ngày (91). Quốc gia này nhập khẩu dầu từ Thái Lan theo thỏa thuận hợp tác năng lượng song phương và đã mua thêm nguồn cung từ Việt Nam, đồng thời cắt giảm thuế nhiên liệu và thực hiện các biện pháp kiểm soát tiêu thụ (92). Trường hợp của Lào minh chứng cho bài học rộng lớn hơn mà cuộc khủng hoảng đã làm nổi bật trên toàn khu vực ASEAN: các bước phát triển trong một phần của hệ thống năng lượng - ngay cả khi đó là năng lực năng lượng tái tạo thực sự với quy mô xuất khẩu - cũng không đảm bảo khả năng chống chịu trước những gián đoạn xảy ra ở một bộ phận khác.

Myanmar có một số hoạt động khai thác dầu khí nội địa lâu năm, bao gồm các mỏ khí đốt Yadana và Yetagun, nhưng các hoạt động này đã bị gián đoạn do cuộc khủng hoảng chính trị sau cuộc đảo chính quân sự năm 2021, khiến việc đầu tư và bảo trì bị cắt giảm nghiêm trọng. Quốc gia này không có năng lực lọc dầu nội địa đáng kể và phải phụ thuộc vào việc nhập khẩu các sản phẩm dầu đã qua chế biến từ Singapore và Malaysia – những nơi có các nhà máy lọc dầu vốn dựa vào nguồn cung từ vùng Vịnh (93). ​​Chính quyền quân sự đã áp dụng hệ thống phân phối nhiên liệu luân phiên theo biển số chẵn-lẻ trong giai đoạn đầu của cuộc khủng hoảng và quy định chế độ làm việc tại nhà vào các ngày thứ Tư (94). Tình trạng thiếu hụt nhiên liệu đã làm dấy lên lo ngại về khả năng duy trì các hoạt động quân sự của chính quyền, qua đó tạo thêm khía cạnh an ninh cho cuộc khủng hoảng năng lượng - một yếu tố không xuất hiện ở các quốc gia ASEAN khác (95). Năng lực tài chính của Myanmar trong việc ứng phó với các cú sốc giá cả bị hạn chế nghiêm trọng; đồng thời, sự kết hợp giữa bất ổn chính trị, nguy cơ chịu lệnh trừng phạt và sự dễ bị tổn thương về năng lượng khiến việc đánh giá tình hình trở nên khó khăn, do độ tin cậy của dữ liệu thấp và các phản ứng chính sách thiếu minh bạch.

Timor-Leste, về mặt kỹ thuật, là một quốc gia sản xuất hydrocarbon, nhưng mỏ khí đốt Bayu-Undan đã ngừng hoạt động vào tháng 6 năm 2025, làm mất đi nguồn thu chính từ sản xuất của đất nước. Tuy nhiên, mỏ khí đốt Greater Sunrise vẫn là nguồn tài nguyên đầy tiềm năng. Timor-Leste nhập khẩu toàn bộ các sản phẩm dầu khí và mức dự trữ chiến lược của nước này đang ở ngưỡng thấp so với khu vực (96). Tình hình nhiên liệu được ghi nhận là ổn định vào giữa tháng 3 năm 2026, với việc doanh nghiệp nhập khẩu nhà nước Esperança Timor Oan xác nhận lượng dự trữ đủ dùng trong khoảng bốn tháng (97). Tuy nhiên, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) đã cảnh báo rằng quỹ dầu khí - "tấm đệm" tài khóa chính của đất nước - có thể cạn kiệt vào cuối thập niên 2030 nếu tốc độ rút vốn vẫn duy trì ở mức hiện tại (98). Cuộc khủng hoảng đã gia tăng áp lực lên tình trạng tài khóa vốn đã bấp bênh, và an ninh năng lượng dài hạn của Timor-Leste phụ thuộc rất nhiều vào việc liệu mỏ khí đốt Greater Sunrise có thể được triển khai khai thác hay không.

Khía cạnh nhân đạo của vấn đề này cần được đặc biệt ghi nhận. Chi phí năng lượng gia tăng ảnh hưởng đến giá cả của hầu hết các loại hàng hóa, dù trực tiếp hay gián tiếp; do đó, tình trạng giá nhiên liệu leo ​​thang gây ra những hệ quả tức thì đối với an ninh lương thực. Chương trình Lương thực Thế giới từng cảnh báo rằng nếu xung đột kéo dài đến giữa năm 2026, thêm 45 triệu người trên toàn cầu có thể đối mặt với nạn đói cấp tính, và các nền kinh tế kém phát triển nhất tại Đông Nam Á cũng sẽ không tránh khỏi tác động này (99).

Tính dễ bị tổn thương, Cơ hội và Điều gì sẽ diễn ra tiếp theo

Việc đóng cửa eo biển Hormuz không phải là nguyên nhân gây ra tình trạng dễ bị tổn thương về năng lượng của ASEAN, mà chỉ lộ ra thực trạng đó. Sự phụ thuộc mang tính cơ cấu bộc lộ qua cuộc khủng hoảng năm 2026 là kết quả của quá trình tích tụ kéo dài hàng thập kỷ: cơ cấu năng lượng phụ thuộc chủ yếu vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu; cơ sở hạ tầng lọc hóa dầu được thiết kế chuyên biệt cho nguồn nguyên liệu từ vùng Vịnh; dự trữ chiến lược quá mỏng để có thể ứng phó với tình trạng gián đoạn kéo dài; và quá trình chuyển đổi sang năng lượng tái tạo luôn không đạt các mục tiêu đề ra.

Các nước ASEAN đặt mục tiêu đưa năng lượng tái tạo chiếm 23% tổng nguồn cung năng lượng sơ cấp vào năm 2025, nhưng tính đến tháng 10 năm 2025, con số này chỉ đạt 13,5%. Khoảng cách này đòi hỏi mức đầu tư hàng năm là 27 tỷ USD, trong khi thực tế khu vực chỉ nhận được 8 tỷ USD trong giai đoạn 2016 - 2021 (100). Trong ngắn hạn, do thiếu các giải pháp thay thế nhiên liệu hóa thạch, nhu cầu năng lượng trong công nghiệp vẫn phụ thuộc lớn vào than đá và khí đốt; đồng thời, một số chính phủ đã ứng phó với cú sốc tức thời này bằng cách tái kích hoạt các nhà máy nhiệt điện than và mở rộng các khoản trợ giá cho nhiên liệu hóa thạch.

ASEAN chưa bao giờ có một nền kinh tế năng lượng thống nhất; sự khác biệt về nguồn lực sẵn có, cơ cấu tiêu thụ và năng lực chuyển đổi đã định hình cách khu vực ứng phó với khủng hoảng không kém gì các yếu tố bên ngoài. Sự hợp tác trong nội khối ASEAN vẫn còn hạn chế, khi các quốc gia chủ yếu tập trung vào nhu cầu an ninh năng lượng của riêng mình và thiếu vắng các biện pháp ứng phó đa phương phối hợp trong những tuần ngay sau khi khủng hoảng nổ ra. Trong bối cảnh các cơ chế hợp tác tập thể chậm được triển khai, các chính phủ đã hành động dựa trên lợi ích quốc gia - chẳng hạn như tìm đến một nhà cung cấp đang chịu lệnh trừng phạt là Nga, đồng thời phải khéo léo xử lý mối quan hệ địa chính trị phức tạp với Washington.

Hiệp định An ninh Dầu khí ASEAN (APSA), dù được ký kết từ năm 2009 nhưng chưa từng được thực thi, hiện đang được thúc đẩy nhằm tạo cơ chế phối hợp chia sẻ nhiên liệu khẩn cấp. Những hạn chế cấu trúc của hiệp định này - bao gồm sự phụ thuộc vào hỗ trợ thương mại trên tinh thần tự nguyện và việc thiếu các hướng dẫn triển khai cụ thể - đã bộc lộ rõ ​​ràng (101). Cụ thể hơn, cuộc khủng hoảng đang tạo ra động lực thể chế vượt xa những cam kết chỉ dừng lại ở lời nói. Ngày 11 tháng 5 năm 2026, Indonesia đã đề xuất đăng cai thành lập trung tâm dự trữ dầu chiến lược chung của ASEAN tại Sumatra, đồng thời hợp tác với Malaysia, Brunei và Philippines để thúc đẩy sáng kiến ​​này; cùng với đó, nước này cũng chuẩn bị xây dựng kho dự trữ dầu quốc gia riêng tại Đặc khu Kinh tế Sumatra nhằm tăng cường nguồn dự trữ của chính họ (102). Nếu được hiện thực hóa, đề xuất này sẽ đánh dấu bước tiến lớn nhất hướng tới việc xây dựng cơ sở hạ tầng an ninh năng lượng chung cho ASEAN kể từ khi APSA được ký kết.

Dự án Lưới điện ASEAN - vốn đã được triển khai từ lâu nhưng nay lại mang tính cấp bách về mặt chính trị - cũng đang được thúc đẩy để sớm đi vào vận hành, với sự ủng hộ của các quan chức coi đây là một trong những dự án hợp tác quan trọng nhất mà khối có thể mang lại cho người dân. Tuy nhiên, vẫn tồn tại khoảng cách lớn giữa tham vọng về lưới điện của ASEAN và thực tế hội nhập, do khối vẫn đang trong quá trình giải quyết các vấn đề cơ bản như hài hòa hóa tiêu chuẩn kỹ thuật, thiết lập quy tắc truyền tải và thanh toán điện năng, cũng như xây dựng cơ chế giải quyết tranh chấp (103). Cuộc khủng hoảng hiện nay có thể đóng vai trò là động lực thúc đẩy cả ý chí chính trị lẫn quá trình hài hòa hóa quy định - những điều mà nhiều năm nỗ lực với tiến độ chậm rãi trước đó vẫn chưa thể đạt được.

Các tín hiệu dài hạn mang tính tích cực hơn, mặc dù khoảng cách giữa cam kết và thực thi vẫn còn lớn. Thông qua các hành động chính sách phối hợp, ASEAN có thể giảm 5,5% tổng nguồn cung năng lượng sơ cấp bằng cách thay thế dầu và than nhập khẩu bằng năng lượng tái tạo nội khối, qua đó tăng cường khả năng tự chủ năng lượng song song với việc duy trì an ninh năng lượng (104). Lộ trình Kết nối Điện năng lượng tái tạo ASEAN dự báo công suất điện mặt trời quy mô lớn sẽ tăng gấp ba, điện gió tăng gấp bảy và hệ thống lưu trữ bằng pin tăng gấp bốn lần vào năm 2030; tuy nhiên, để đạt được mục tiêu này cần mức đầu tư trung bình hàng năm khoảng 77 tỷ USD, cùng với việc củng cố lưới điện, tăng cường tính linh hoạt và triển khai hệ thống lưu trữ quy mô lớn (105). Các cam kết JETP tại Indonesia (đã giải ngân 3,1 tỷ USD) và Việt Nam (đã xác định 24 dự án trị giá hơn 7 tỷ USD) thể hiện những bước tiến thể chế thực chất. Tương tự là các Dự án Tích hợp Điện lực Lào–Thái Lan–Malaysia–Singapore và Brunei–Indonesia–Malaysia–Philippines, vốn thúc đẩy hoạt động mua bán điện xuyên biên giới và đóng vai trò thiết yếu đối với quá trình chuyển đổi dài hạn của khu vực (106). Tuy nhiên, khoảng cách giữa cam kết chính trị và thực tế triển khai vẫn là thách thức lớn nhất.

Kết luận

Những hệ quả dài hạn của cuộc khủng hoảng này vượt xa tình trạng gián đoạn nguồn cung hiện tại. Riêng đối với ASEAN, các tác động về địa chính trị và kinh tế có thể kéo dài hàng thập kỷ. Ngay cả việc đóng cửa một phần hoặc gián đoạn nguồn cung kéo dài cũng sẽ đẩy nhiều chính phủ vào tình thế mà các biện pháp mở rộng trợ cấp và công cụ tài khóa không còn đủ sức bù đắp cú sốc; điều này làm gia tăng nguy cơ phải phân phối nhiên liệu theo định mức, cắt điện và gây bất ổn xã hội ở quy mô lớn hơn nhiều so với những gì cuộc khủng hoảng hiện tại đang dự báo. Những tác động đến an ninh lương thực của hàng trăm triệu người trong khu vực cũng tạo ra lý do kinh tế thuyết phục để cần phải hạ nhiệt căng thẳng.

Cuộc khủng hoảng năm 2026 được xem là phép thử đối với an ninh năng lượng và khả năng thích ứng trong chính sách đối ngoại của ASEAN. Các chính phủ đã phản ứng nhanh chóng và thực tế, nhưng những yếu tố mang tính cấu trúc khiến cú sốc trở nên nghiêm trọng vẫn còn đó. Giờ đây, các nước ASEAN cần coi cú sốc này là động lực để thực hiện thay đổi về cấu trúc, đồng thời đẩy nhanh việc xây dựng kho dự trữ, đầu tư vào lưới điện và đa dạng hóa nguồn cung.

Tác giả: Parul Bakshi là Nghiên cứu viên chuyên về năng lượng và khí hậu của tổ chức ORF tại khu vực Trung Đông.

Ghi chú

1.  Jay Hilotin, “What the Hormuz Shutdown Means for Asean: Explainer,” Gulf News, April 15, 2026, https://gulfnews.com/world/asia/what-the-hormuz-shutdown-means-for-aseans-energy-security-renewables-10-things-to-know-1.500507341.

2.  “IEA Warns Iran War Oil Shock Will Cut Supply, Cause Demand to Shrink,” Reuters, April 14, 2026, https://www.reuters.com/business/energy/iran-war-upends-ieas-global-oil-market-outlook-2026-04-14/.

3.  Straits, “Hormuz Live Monitor,” https://straits.live/ https://global-energy-flow.com/ hormuz/.

4.  Elbinsar Purba, “The War Against Iran and the Fragility of Southeast Asia’s Energy Responses,” Fulcrum, 2026, https://fulcrum.sg/the-war-against-iran-and-the-fragility-of-southeast-asias-energy-responses/.

5.  Purba, “The War Against Iran and the Fragility of Southeast Asia’s Energy Responses."

6.  J.P. Morgan, “How does the Middle East conflict affect Asia,” 2026, https://privatebank. jpmorgan.com/apac/en/insights/markets-and-investing/asf/how-does-the-middle-east-conflict-affect-asia.

7.  ASEAN Centre for Energy, ASEAN Energy in 202G, February 2026, https://aebf. aseanenergy.org/publications/asean-energy-in-2026.

8.  ASEAN, “Joint Statement of the Special ASEAN Ministers on Energy Meeting (AMEM) on the Latest Situation in the Middle East,” ASEAN Main Portal, 2026, https://asean. org/joint-statement-of-the-special-asean-ministers-on-energy-meeting-amem-on-the-latest-situation-in-the-middle-east/.

9.  ASEAN Energy in 202G; ASEAN Centre for Energy, ASEAN Energy Security Insights: Implications of the Middle East Situation, April 2026, https://storage.googleapis.com/ aceweb-bucket-261225/pdf/publication/ASEAN%20Energy%20Security%20Insights_ UHZRdTbAOcoGgHJqvGt4mp84UwDHtU9abdA6DART.pdf

10.   ASEAN Energy in 202G.

11.   “From Shock to Strategy: Strengthening ASEAN Energy Security and Economic Resilience after the Strait of Hormuz Disruption,” Economic Research Institute for ASEAN and East Asia, Issue Paper 2026-1; ASEAN Centre for Energy, ASEAN Energy in 202G, February 2026, https://aebf.aseanenergy.org/publications/asean-energy-in-2026.

12.   Gita Wirjawan, “Southeast Asia’s Agency Amid the New Oil Crisis,” Carnegie Endowment for International Peace, 2026, https://carnegieendowment.org/ posts/2026/04/southeast-asias-agency-amid-the-new-oil-crisis.

13.   “ASEAN Energy Security Insights: Implications of the Middle East Situation, April 2026”

14.   Wirjawan, “Southeast Asia’s Agency Amid the New Oil Crisis."

15.   Wirjawan, “Southeast Asia’s Agency Amid the New Oil Crisis."

16.   "Malaysia Considers Establishing Strategic Petroleum Reserve," Vietnam+

(VietnamPlus), April 21, 2026, https://en.vietnamplus.vn/malaysia-considers-establishing-strategic-petroleum-reserve-post341427.vnp.

17.   ASEAN Energy Security Insights: Implications of the Middle East Situation.”

18.   "From Shock to Strategy: Strengthening ASEAN Energy Security and Economic Resilience after the Strait of Hormuz Disruption,” Economic Research Institute for ASEAN and East Asia (ERIA), April 2026, https://www.eria.org/publications/from-shock-to-strategy--strengthening-asean-energy-security-and-economic-resilience-after-the-strait-of-hormuz-disruption.

19.   ASEAN Energy Security Insights: Implications of the Middle East Situation.

20.   Wirjawan, “Southeast Asia’s Agency Amid the New Oil Crisis."

21.   “It Is Unclear if LNG Imports can Guarantee Southeast Asia’s Energy Security,” Zero Carbon Analytics, February 2026, https://zerocarbon-analytics.org/insights/briefings/it-is-unclear-if-lng-imports-can-guarantee-southeast-asias-energy-security/.

22.   ASEAN Centre for Energy, ASEAN Energy in 202G, February 2026, https://aebf. aseanenergy.org/publications/asean-energy-in-2026; “Brunei and fossil gas,” Global Energy Monitor, https://www.gem.wiki/Brunei_and_fossil_gas#cite_note-:1-3; Hibiscus Petroleum, https://www.hibiscuspetroleum.com/wp-content/uploads/2026/02/HPB-Press-Release-Brunei-Solar-Ground-Breaking-Final.pdf, 2026; EIA, “Malaysia Energy Profile: Second-Highest Producer Of Petroleum And Other Liquids In Southeast Asia – Analysis,” Eurasia Review, 2024, https://www.eurasiareview.com/14112024-malaysia-energy-profile-second-highest-producer-of-petroleum-and-other-liquids-in-southeast-asia-analysis/; Gita Wirjawan, “Southeast Asia’s Agency Amid the New Oil Crisis,” Carnegie Endowment for International Peace, 2026, https://carnegieendowment.org/ posts/2026/04/southeast-asias-agency-amid-the-new-oil-crisis; “Indonesia Overview,” Energy Information Administration, 2025, https://www.eia.gov/international/analysis/ countri/IDN; Indira Pradnyaswari, Rhea Oktaqiara, Edelweis Agatha Zaneta Devi and Zahrah Zafira, et al., 2025 Recap - Renewable Energy Insights, ASEAN Centre for Energy, 2026, https://aseanenergy.org/publications/2025-recap-renewable-energy-insights; Silvira Ayu Rosalia, Fadel Maulana and Marcel Nicky Arianto, 2025 Recap – Electricity Insights, ASEAN Centre for Energy, 2026; “Indonesia,” Ember, 2026, https://ember-energy.org/countries-and-regions/indonesia/; IRENA, Renewable capacity statistics 2025, International Renewable Energy Agency, https://www.irena.org/-/media/Files/IRENA/ Agency/Publication/2025/Mar/IRENA_DAT_RE_Capacity_Statistics_2025.pdf; Viktor Tachev, “Malaysia Nears Its 40% Renewable Energy Target by 2035,” Energy Tracker Asia, August 2024, https://energytracker.asia/malaysia-nears-its-renewable-energy-target-by-2035/.

23.   Sribala Subramanian, “Brunei Pumps More Oil,” The Diplomat, June 18, 2026, https:// thediplomat.com/2026/06/brunei-pumps-more-oil/.

24.   "IEA Warns Iran War Oil Shock will Cut Supply, Cause Demand to Shrink."

25.   "Brunei to Bar Foreign Vehicles with Tanks Less than Three-Quarters Full from April,” Reuters, March 31, 2026, https://www.reuters.com/business/energy/brunei-bar-foreign-vehicles-with-tanks-less-than-three-quarters-full-april-2026-03-31/.

26.   “Brunei Imports from United Arab Emirates of Crude Oil - 2026 Data 2027 Forecast 1994-2024 Historical,” Trading Economics, https://tradingeconomics.com/brunei/ imports/united-arab-emirates/crude-oil-petroleum-bituminous-minerals.

27.   Lee Heng Guie, “Oil Shocks in the Malaysian Perspective," The Star, March 19, 2026, https://www.thestar.com.my/business/insight/2026/03/19/oil-shocks-in-the-malaysian-perspective.

28.   Wirjawan, “Southeast Asia’s Agency Amid the New Oil Crisis."

29.   Purba, “The War Against Iran and the Fragility of Southeast Asia’s Energy Responses."

30.   Ian Storey, “Southeast Asia and the Third Gulf War: Impact, Responses and Implications,” ISEAS – Yusof Ishak Institute, No. 25 (2026), https://www.iseas.edu.sg/wp-content/uploads/2026/03/ISEAS-Perspective_2026_25.pdf.

31.   “It Is Unclear if LNG Imports can Guarantee Southeast Asia’s Energy Security."

32.   Maythiwan Kiatgrajai, “Energy Security in the Shadow of Geopolitical Conflict: How CASE Countries are Navigating the 2026 Fuel Crisis,” CASE for Southeast Asia, 2026, https://caseforsea.org/energy-security-in-the-shadow-of-war-how-case-countries-are-navigating-the-2026-fuel-crisis/.

33.   Xinhua, “Indonesia's Oil, Gas Imports Jump 70.78 pct in May,” English News, July 1, 2026, https://english.news.cn/

asiapacific/20260701/1071f06477d94949b3154b7523e2df3a/c.html.

34.   “ASEAN Countries Exposed by Middle East oil Dependence,” Vietnam Investment Review, March 23, 2026, https://vir.com.vn/asean-countries-exposed-by-middle-east-oil-dependence-149076.html.

35.   Wirjawan, “Southeast Asia’s Agency Amid the New Oil Crisis."

36.   Purba, “The War Against Iran and the Fragility of Southeast Asia’s Energy Responses."

37.   Hilman Palaon, “Indonesia Believes in Cheap Fuel,” Lowy Institute, 2026, https:// www.lowyinstitute.org/the-interpreter/indonesia-believes-cheap-fuel ; Jay Hilotin, “More Asean States Turn to Russian Fuel as Hormus Strait Disruptions Batter Global Energy Supply,” Gulf News, April 28, 2026, https://gulfnews.com/world/asia/more-asean-states-turn-to-russian-fuel-as-hormus-strait-disruptions-batter-global-energy-supply-1.500521348.

38.   Sreeparna Banerjee and Abhishek Sharma, “The Middle East Crisis and Southeast Asia’s Energy Vulnerability,” Observer Research Foundation, 2026, https://www.orfonline. org/expert-speak/the-middle-east-crisis-and-southeast-asia-s-energy-vulnerability.

39.   Purba, “The War Against Iran and the Fragility of Southeast Asia’s Energy Responses;” “The Race to Invest in Southeast Asia’s Green Economy,” Zero Carbon Analytics, 2025, https://zerocarbon-analytics.org/insights/briefings/the-race-to-invest-in-southeast-asias-green-economy/.

40.   “It Is Unclear if LNG Imports can Guarantee Southeast Asia’s Energy Security.”

41.   Gita Wirjawan, “Southeast Asia’s Agency Amid the New Oil Crisis”; International Trade Administration, “Singapore – Oil & Gas,” Energy Resource Guide, 2021, https://www. trade.gov/energy-resource-guide-singapore-oil-and-gas; Tim Daiss, “Gulf of Thailand oil and gas exploration faces stubborn hurdles,” Gas Outlook, March 2024, https:// gasoutlook.com/analysis/gulf-of-thailand-oil-and-gas-exploration-faces-stubborn-hurdles/; Singapore Energy Market Authority, https://www.ema.gov.sg/news-events/ news/media-releases/2026/Singapore-to-Accelerate-Solar-Deployment-to-Meet-3-

GWp-Solar-Target-by-2030, 2026; Viktor Tachev, “Renewable Energy in Thailand: An Alternative to LNG,” Energy Asia Tracker, 2026, https://energytracker.asia/renewable-energy-in-thailand-an-alternative-to-lng/.

42.   US Energy Information Administration, “Singapore,” 2021, https://www.eia.gov/ international/analysis/country/SGP.

43.   Storey, “Southeast Asia and the Third Gulf War: Impact, Responses and Implications.”

44.   “The Reasons Behind Asia’s Reliance on Middle East Oil Supplies,” Baird Maritime / Work Boat World, March 4, 2026, https://www.bairdmaritime.com/shipping/tankers/the-reasons-behind-asias-reliance-on-middle-east-oil-supplies.

45.   “ExxonMobil’s Singapore Refinery Starts Up a New Unit, Expanding High-Sulphur Crude Intake,” Baird Maritime / Work Boat World, September 23, 2025, https://www. bairdmaritime.com/shipping/ports/exxonmobils-singapore-refinery-starts-up-a-new-unit-expanding-high-sulphur-crude-intake.

46.   Doug Dingwall, “Singapore's Major Oil Source Is Blocked and Experts Warn Australians Will Pay," ABC News, April 2, 2026, https://www.abc.net.au/news/2026-04-02/ singapore-oil-refineries-energy-shock-response/106504438.

47.   Wirjawan, “Southeast Asia’s Agency Amid the New Oil Crisis.”

48.   “ASEAN Countries Exposed by Middle East Oil Dependence.”

49.   Banerjee and Sharma, “The Middle East Crisis and Southeast Asia’s Energy Vulnerability.”

50.   “Australia, Singapore Leaders Pledge Closer Energy Ties to Tackle Global Supply Shock,” Hydrocarbon Processing, April 10, 2026, https://www.hydrocarbonprocessing. com/news/2026/04/australia-singapore-leaders-pledge-closer-energy-ties-to-tackle-global-supply-shock/.

51.   Dinita Setyawati et al., “Regional Grids Key to Singapore’s Energy Future,” Ember, 2024, https://ember-energy.org/latest-insights/regional-grids-key-to-singapores-energy-future.

52.   Kiatgrajai, “Energy Security in the Shadow of Geopolitical Conflict: How CASE Countries are Navigating the 2026 Fuel Crisis.”

53.   Tita Sanglee, “Thailand’s Brittle Defense Against Oil Shocks,” The Diplomat, April 1, 2026, https://thediplomat.com/2026/04/thailands-brittle-defense-against-oil-shocks/.

54.   “ASEAN Countries Exposed by Middle East Oil Dependence.”

55.   Purba, “The War Against Iran and the Fragility of Southeast Asia’s Energy Responses;” “Energy Minister Caps Diesel at 29.94 Baht for 15 Days Using Oil Fuel Fund,” The Nation, March 4, 2026, https://www.nationthailand.com/news/policy/40063274.

56.   Purba, “The War Against Iran and the Fragility of Southeast Asia’s Energy Responses;” Banerjee and Sharma, “The Middle East Crisis and Southeast Asia’s Energy Vulnerability.”

57.   Kiatgrajai, “Energy Security in the Shadow of Geopolitical Conflict: How CASE Countries are Navigating the 2026 Fuel Crisis.”

58.   “It Is Unclear if LNG Imports can Guarantee Southeast Asia’s Energy Security.”

59.   “It Is Unclear if LNG Imports can Guarantee Southeast Asia’s Energy Security.”

60.   ASEAN Centre for Energy, ASEAN Energy in 202G, February 2026, https://aebf. aseanenergy.org/publications/asean-energy-in-2026; Gita Wirjawan, “Southeast Asia’s Agency Amid the New Oil Crisis"; “2025 Recap - Renewable Energy Insights”; Gawoon Philip Vahn, Neo Rong Wei and Newsdesk-Vietnam, “Vietnam hopes to become self-reliant on oil products with 2027 mega refinery target,” S&P Global, 2023, https://www. spglobal.com/energy/en/news-research/latest-news/crude-oil/010623-vietnam-hopes-to-become-self-reliant-on-oil-products-with-2027-mega-refinery-target; “Philippines streamlines licensing for nuclear projects,” World Nuclear News, February 2026, https:// www.world-nuclear-news.org/articles/philippines-streamlines-licensing-for-nuclear-projects; Kris Crismundo, “PH installs record-high renewable energy capacity of 794 MW in 2024,” Philippines News Agency, 2025, https://www.pna.gov.ph/articles/1243853; “Solar Shines the Path for the Philippines to Reduce Reliance on Fossil Fuel Imports,” Bloomberg NEF, 2025, https://about.bnef.com/insights/clean-energy/solar-shines-the-path-for-the-philippines-to-reduce-reliance-on-fossil-fuel-imports/; “Vietnam: Power Sector Snapshot,” Norton Rose Fulbright, November 2025, https://www. nortonrosefulbright.com/en/knowledge/publications/1d041eb0/vietnam-power-sector-snapshot; Junaid Shah, “Vietnam Plans Two Renewable Energy Hubs by 2030 Under Revised JETP Roadmap,” Saur Energy, March 2026, https://www.saurenergy.com/solar-energy-news/vietnam-plans-two-renewable-energy-hubs-by-2030-under-revised-jetp-roadmap-11259111.

61.   Philippine Information Agency, “President Marcos Declares State of National Energy Emergency; Activates Uplift as Whole-Of-Government Response Framework,” 2026, https://pia.gov.ph/news/president-marcos-declares-state-of-national-energy-emergency-activates-uplift-as-whole-of-government-response-framework/.

62.   Kiatgrajai, “Energy Security in the Shadow of Geopolitical Conflict: How CASE Countries are Navigating the 2026 Fuel Crisis.”

63.   “Philippines Fuel Supply: 45-Day Reserve, Price Hikes Expected,” News Usa Today, March 25, 2026, https://news-usa.today/philippines-fuel-supply-45-day-reserve-price-hikes-expected-march-2026/.

64.   Stacey Nicole Bellido, “Philippines First Nation to Declare Energy Emergency Amid Iran War,” Asia Times, March 28, 2026, https://asiatimes.com/2026/03/philippines-first-nation-to-declare-energy-emergency-amid-iran-war/

65.   Edjen Oliquino, “Garin Pushes Shift to EV, Review of Oil Deregulation Law,” Daily Tribune, April 13, 2026, https://tribune.net.ph/2026/04/13/garin-pushes-shift-to-ev-review-of-oil-deregulation-law.

66.   Banerjee and Sharma, “The Middle East Crisis and Southeast Asia’s Energy Vulnerability.”

67.   James Karuga, “Philippines Faces Energy Emergency as Global Oil Crisis Exposes Deep Vulnerabilities,” Development Aid, April 21, 2026, https://www.developmentaid.org/news-stream/post/206233/philippines-energy-emergency.

68.   Philippine Institute for Development Studies, Republic of the Philippines, “Oil Price Surge May Push 1.34 Million Filipinos into Poverty,” April 17, 2026, https://www.pids. gov.ph/details/news/press-releases/oil-price-surge-may-push-1-34-million-filipinos-into-poverty-pids.

69.   Hilotin, “More Asean States turn to Russian Fuel as Hormus Strait Disruptions Batter Global Energy Supply.”

70.   Kiatgrajai, “Energy Security in the Shadow of Geopolitical Conflict: How CASE Countries are Navigating the 2026 Fuel Crisis.”

71.   James Karuga, “Philippines Faces Energy Emergency as Global Oil Crisis Exposes Deep Vulnerabilities.”

72.   “It Is Unclear if LNG imports can Guarantee Southeast Asia’s Energy Security.”

73.   Kiatgrajai, “Energy Security in the Shadow of Geopolitical Conflict: How CASE Countries are Navigating the 2026 Fuel Crisis.”

74.   Wirjawan, “Southeast Asia’s Agency Amid the New Oil Crisis.”

75.   “ASEAN Countries Exposed by Middle East Oil Dependence.”

76.   Kiatgrajai, “Energy Security in the Shadow of Geopolitical Conflict: How CASE Countries are Navigating the 2026 Fuel Crisis;” “ASEAN Countries Exposed by Middle East Oil Dependence.”

77.   Michael Sullivan, ” Southeast Asia is being hit hard by Iran’s cutoff of oil and gas,” NPR, March 26, 2026, https://www.npr.org/2026/03/26/nx-s1-5760763/southeast-asia-is-being-hit-hard-by-irans-cutoff-of-oil-and-gas.

78.   “It Is Unclear if LNG imports can Guarantee Southeast Asia’s Energy Security.”

79.   Hilotin, “More Asean States turn to Russian Fuel as Hormus Strait Disruptions Batter Global Energy Supply.”

80.   “The Race to Invest in Southeast Asia’s Green Economy.”

81.   Francesco Guarascio, “Exclusive: Vingroup Proposes Scrapping LNG-Powered Plant Plan for Renewables amid Iran War, Document Shows," Reuters, March 31, 2026, https://www.reuters.com/sustainability/climate-energy/vingroup-proposes-scrapping-lng-powered-plant-plan-renewables-amid-iran-war-2026-03-31/.

82.   Sullivan, “Southeast Asia Is Being Hit Hard by Iran’s Cutoff of Oil and Gas.”

83.   Jayant Menon, “Fuel Shock Hits Southeast Asia’s Poorest,” East Asia Forum, April 24, 2026, https://eastasiaforum.org/2026/04/24/fuel-shock-hits-southeast-asias-poorest/.

84.   ASEAN Centre for Energy, ASEAN Energy in 202G, February 2026, https://aebf. aseanenergy.org/publications/asean-energy-in-2026; Sudarshan Varadhan, “Cambodia turns to Singapore, Malaysia for fuel as Vietnam, China restrict supplies,” Reuters, March 2026, https://www.reuters.com/business/energy/cambodia-turns-singapore-malaysia-fuel-vietnam-china-restrict-supplies-2026-03-18/; “Global Oil Shock and Myanmar’s Energy Security,” ISP OnPoint, March 12, 2026, https://ispmyanmar. com/op2026-01/; Ruengsak Thitirasakul, “Energy Supply Security of Lao PDR and Implications for ASEAN,” ERIA, https://www.eria.org/uploads/3_Part_2-Ch_2_Energy-Supply-Security.pdf; Eric Koons, “Renewable Energy in Cambodia: Continued Growth,” Energy Tracker Asia, 2024, https://energytracker.asia/renewable-energy-in-cambodia/; Enerdata, Cambodia energy report, https://www.enerdata.net/estore/ country-profiles/cambodia.html; “Cambodia reaffirms renewable energy target with 900 MW of wind projects,” Enerdata, 2025, https://www.enerdata.net/publications/ daily-energy-news/cambodia-reaffirms-renewable-energy-target-900-mw-wind-projects. html; Joao Boavida, “The oil shock to Timor-Leste’s economy,” Lowy Institute, March 2026, https://www.lowyinstitute.org/the-interpreter/oil-shock-timor-leste-s-economy; Country Statement of Timor-Leste, https://www.unescap.org/sites/default/d8files/ event-documents/24.%20Timor-Leste_1.pdf, 2026; MDPI Energies, Prioritization of Renewable Energy for Sustainable Electricity Generation and an Assessment of Floating Photovoltaic Potential in Lao PDR, 2022; Republic of Myanmar, Nationally Determined Contributions, 2021; ASEAN Centre for Energy, Lao PDR Ministry of Energy and Mines, “An Energy Sector Roadmap to Net Zero Emissions for Lao PDR,” 2025, https://storage.googleapis.com/aceweb-bucket-261225/files/publication/1766846384_ An-Energy-Sector-Roadmap-to-Net-Zero-Emissions-for-Lao-PDR.pdf; “Myanmar implements 11 solar power plant projects,” Global New Light of Myanmar, February 2025, https://www.gnlm.com.mm/myanmar-implements-11-solar-power-plant-projects/; “Myanmar to develop 1.8-MW biomass plant,” Southeast Asia Infrastructure, https:// southeastasiainfra.com/myanmar-to-develop-1-8-mw-biomass-plant/; Chea Vannak, “Cambodia’s Power Capacity Grows 14.4% to Almost 6,000 MW in 2025," AKP Agence Kampuchea Presse, February 2026, https://www.akp.gov.kh/post/detail/362129.

85.   Banerjee and Sharma, “The Middle East Crisis and Southeast Asia’s Energy Vulnerability.”

86.   Sebastian Strangio, “In Southeast Asia, the Scramble for Energy Is On,” The Diplomat, March 20, 2026, https://thediplomat.com/2026/03/in-southeast-asia-the-scramble-for-energy-is-on/.

87.   Purba, “The War Against Iran and the Fragility of Southeast Asia’s Energy Responses.”

88.   Devjyot Ghoshal and Josh Smith, “Global Fuel Crisis Adds Urgency to Cambodian Push to Tap $300 Billion Energy Resources," Reuters, May 27, 2026, https://www.reuters. com/business/energy/global-fuel-crisis-adds-urgency-cambodian-push-tap-300-billion-energy-resources-2026-05-27/.

89.   Yatt Malai, 'Cambodia's Oil and Fuel Import Bill Reaches Over $2 Billion,' Kiripost, June 10, 2026, https://kiripost.com/stories/cambodias-oil-and-fuel-import-bill-reaches-hits-over-2-billion.

90.   “Laos Adjusts Fuel Pricing Mechanism due to Soaring Oil Prices Amid West Asia Tensions" The Star, March 13, 2026, https://www.thestar.com.my/aseanplus/aseanplus-news/2026/03/13/laos-adjusts-fuel-pricing-mechanism-due-to-soaring-oil-prices-amid-west-asia-tensions#goog_rewarded.

91.   Storey, “Southeast Asia and the Third Gulf War: Impact, Responses and Implications;” Michael Sullivan, “Southeast Asia Is Being Hit Hard by Iran’s Cutoff of Oil and Gas.”

92.   Banerjee and Sharma, “The Middle East Crisis and Southeast Asia’s Energy Vulnerability.”

93.   “Global Oil Shock and Myanmar’s Energy Security,” ISP OnPoint, March 12, 2026, https://ispmyanmar.com/op2026-01/.

94.   Banerjee and Sharma, “The Middle East Crisis and Southeast Asia’s Energy Vulnerability” ; Spencer Feingold, “Middle East war: 6 ways countries are responding to the historic energy shock,” World Economic Forum, April 24, 2026, https://www. weforum.org/stories/2026/04/middle-east-war-iran-us-ways-countries-respond-oil-energy-shock/.

95.   Sebastian Strangio, “In Southeast Asia, the Scramble for Energy Is On.”

96.   Wirjawan, “Southeast Asia’s Agency Amid the New Oil Crisis.”

97.   Strangio, “In Southeast Asia, the Scramble for Energy Is On.”

98.   International Monetary Fund, Democratic Republic of Timor-Leste, 2025, https://www. imf.org/en/publications/cr/issues/2025/09/25/democratic-republic-of-timor-leste-2025-article-iv-consultation-press-release-staff-report-570720.

99.   Menon, “Fuel Shock Hits Southeast Asia’s Poorest.”

100.   “The Race to Invest in Southeast Asia’s Green Economy”

101.   Menon, “Fuel Shock Hits Southeast Asia’s Poorest.”

102.   “Indonesia proposes hosting ASEAN oil storage hub to boost regional reserves,” Channel News Asia, May 12, 2026, https://www.channelnewsasia.com/asia/indonesia-proposes-asean-oil-storage-hub-boost-regional-reserves-6115311?cid=FBcna.

103.   Syahpati Alfatarah, “Plugging into Reality: The ASEAN Power Grid," The Diplomat, April 17, 2026, https://thediplomat.com/2026/04/plugging-into-reality-the-asean-power-grid/.

104.   ASEAN Energy Security Insights: Implications of the Middle East Situation.”

105.   Indira Pradnyaswari, Rhea Oktaqiara, Edelweis Agatha Zaneta Devi and Zahrah Zafira, et al., 2025 Recap - Renewable Energy Insights, ASEAN Centre for Energy, 2026, https:// aseanenergy.org/publications/2025-recap-renewable-energy-insights.

106.   Pradnyaswari et al., 2025 Recap-Renewable Energy Insights.

Viết bình luận

Bình luận

Cùng chuyên mục